
Điểm nhấn đặc biệt của hội thảo là sự hiện diện và chủ trì của Gerald Tulzer – chuyên gia được xem là “cha đẻ” của chương trình can thiệp tim thai lớn nhất châu Âu. Sự tham dự của ông mang ý nghĩa như một sự ghi nhận dành cho những bước tiến vượt bậc mà các bác sĩ Việt Nam đã đạt được trong lĩnh vực vốn được xem là một trong những kỹ thuật khó khăn nhất của y học hiện đại.
Hành trình 10 năm chinh phục “đỉnh cao” y học bào thai
Trong lĩnh vực sản nhi, can thiệp tim bào thai được ví như “đỉnh Fansipan” bởi độ phức tạp cực cao, yêu cầu sự phối hợp hoàn hảo giữa nhiều chuyên khoa cùng độ chính xác gần như tuyệt đối. Chỉ cần một sai số rất nhỏ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng của cả mẹ và thai nhi.

Theo BS.CKII Trần Ngọc Hải – Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ, để đạt được thành công hôm nay, đội ngũ y bác sĩ đã trải qua hơn một thập kỷ chuẩn bị từ đào tạo nhân lực, tiếp cận kỹ thuật quốc tế, xây dựng quy trình chuyên môn cho đến đầu tư hệ thống trang thiết bị hiện đại.
Sau khoảng hai năm chính thức triển khai kỹ thuật can thiệp tim bào thai, Việt Nam đã thực hiện 14 ca thông tim can thiệp cho thai nhi mắc dị tật tim bẩm sinh nặng. Thành công đạt được vượt ngoài mong đợi khi có tới 13/14 ca thành công về mặt kỹ thuật, đồng thời 13 thai nhi được cứu sống, thoát khỏi nguy cơ tử vong ngay từ trong bụng mẹ.
Những con số ấy không chỉ là thành tựu chuyên môn đơn thuần mà còn là kỳ tích của y học Việt Nam, bởi các bệnh lý được can thiệp đều thuộc nhóm dị tật tim bẩm sinh cực kỳ phức tạp như hẹp van động mạch chủ, hẹp van động mạch phổi, thiểu sản thất trái và thiểu sản thất phải.
Đây đều là các bệnh lý thuộc nhóm tắc nghẽn đường ra thất – tình trạng khiến dòng máu trong tim thai nhi không thể lưu thông bình thường. Nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời, thai nhi có nguy cơ suy tim nặng, tử vong trong tử cung hoặc tử vong ngay sau sinh.
Khi “trái tim bằng hạt lạc” được can thiệp ngay trong bụng mẹ
Điều khiến kỹ thuật này trở nên đặc biệt chính là việc các bác sĩ phải thao tác trên trái tim thai nhi chỉ nhỏ bằng hạt lạc. Toàn bộ quá trình can thiệp đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối dưới hướng dẫn của siêu âm chuyên sâu.

Các bác sĩ sử dụng những dụng cụ siêu nhỏ đưa xuyên qua thành bụng người mẹ vào buồng tử cung, tiếp cận trực tiếp lồng ngực thai nhi rồi can thiệp vào buồng tim đang đập. Chỉ một chuyển động nhỏ của thai nhi hay một sai lệch vài milimet cũng có thể dẫn tới biến chứng nghiêm trọng.
Không chỉ khó về mặt kỹ thuật, can thiệp tim bào thai còn đặt ra thách thức lớn về gây mê, hồi sức, kiểm soát chuyển dạ sớm và theo dõi sau can thiệp. Vì vậy, mỗi ca bệnh đều cần sự tham gia của ê-kíp đa chuyên khoa gồm sản khoa, tim mạch nhi, gây mê hồi sức, siêu âm tiền sản và hồi sức sơ sinh.
Thành công của các ca can thiệp đã mở ra hy vọng sống cho nhiều thai nhi từng bị xem gần như không còn cơ hội. Trước đây, với các dị tật tim nặng như thiểu sản thất trái hay hẹp van động mạch chủ tiến triển nặng, thai phụ thường chỉ đứng trước hai lựa chọn đau lòng: đình chỉ thai kỳ hoặc chấp nhận sinh con với tiên lượng sống rất thấp.
Giờ đây, y học Việt Nam đã tạo nên “cánh cửa thứ ba” – can thiệp ngay từ trong bào thai để thay đổi tiên lượng sống cho trẻ.
Sự thán phục của chuyên gia hàng đầu thế giới
Lần đầu tiên đến Việt Nam, Gerald Tulzer cho biết ông đặc biệt ấn tượng với năng lực chuyên môn và tinh thần làm việc của các bác sĩ Việt Nam.

Theo ông, kỹ thuật can thiệp tim bào thai không chỉ yêu cầu trình độ cao mà còn đòi hỏi hệ thống phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ cùng sự quyết tâm rất lớn từ đội ngũ thực hiện.
“Tôi thực sự cảm kích trước sự đón tiếp và ấn tượng với những thành tựu mà các bác sĩ Việt Nam đạt được. Tôi hy vọng sẽ có thêm nhiều hợp tác chuyên môn trong tương lai nhằm cứu sống các em bé dù chỉ có cơ hội sống rất nhỏ,” GS. Tulzer chia sẻ.
Đối với giới chuyên môn, phát biểu này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, việc một chuyên gia hàng đầu thế giới trong lĩnh vực tim mạch bào thai đánh giá cao thành tựu của Việt Nam cho thấy kỹ thuật can thiệp tim thai tại Việt Nam đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu để tiệm cận với tiêu chuẩn quốc tế.
Đây cũng là cơ hội để y học Việt Nam mở rộng hợp tác đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ với các trung tâm can thiệp bào thai hàng đầu thế giới.
“Liên minh sản – nhi” tạo nên kỳ tích
Một trong những yếu tố then chốt làm nên thành công của chương trình can thiệp tim bào thai tại TP.HCM chính là mô hình phối hợp chặt chẽ giữa Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi đồng 1.
Trong đó, Bệnh viện Từ Dũ đảm nhiệm vai trò theo dõi thai kỳ, chẩn đoán tiền sản và thực hiện can thiệp bào thai, còn Bệnh viện Nhi đồng 1 phụ trách chuyên môn tim mạch nhi và hồi sức sau sinh.
Quy trình điều trị được xây dựng bài bản và khép kín. Ngay từ giai đoạn mang thai, các thai phụ được siêu âm tầm soát kỹ lưỡng nhằm phát hiện sớm dị tật tim bẩm sinh. Sau đó, các chuyên gia sản khoa và tim mạch nhi sẽ cùng hội chẩn để đánh giá mức độ bệnh và quyết định thời điểm can thiệp tối ưu.
Sau khi thai nhi được can thiệp thành công, các bác sĩ tiếp tục theo dõi sát quá trình phát triển trong tử cung, chuẩn bị phương án hồi sức ngay khi em bé chào đời. Chính mô hình “một hành trình điều trị xuyên suốt” này đã giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ sống cho bệnh nhi.
Theo các chuyên gia, thành công của mô hình phối hợp liên viện tại TP.HCM có thể trở thành hình mẫu cho nhiều trung tâm y tế khác trong khu vực.
Khẳng định vị thế y học Việt Nam trên bản đồ thế giới
Không chỉ mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thành công của kỹ thuật can thiệp tim bào thai còn góp phần khẳng định vị thế của y học Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ cao.
Trước đây, những ca bệnh tương tự thường buộc gia đình phải tìm kiếm cơ hội điều trị ở nước ngoài với chi phí lên tới hàng tỷ đồng. Nay, kỹ thuật này đã được thực hiện thành công ngay trong nước, giúp giảm gánh nặng tài chính cho người bệnh đồng thời mở ra cơ hội tiếp cận điều trị cho nhiều thai phụ hơn.
Đặc biệt, việc làm chủ kỹ thuật can thiệp tim bào thai còn cho thấy trình độ chuyên môn, khả năng tiếp cận công nghệ và năng lực tổ chức hệ thống y tế của Việt Nam đã đạt đến một tầm cao mới.
Theo BS.CKII Trần Ngọc Hải, đây không phải thành quả của riêng một cá nhân hay một bệnh viện nào mà là kết quả của chiến lược đầu tư dài hạn, sự phối hợp đồng bộ giữa các chuyên khoa cùng tinh thần không ngừng học hỏi của đội ngũ thầy thuốc Việt Nam.
Phía sau mỗi ca can thiệp thành công không chỉ là kỹ thuật y khoa hiện đại mà còn là khát vọng cứu sống những sinh linh bé nhỏ ngay từ khi chưa cất tiếng khóc chào đời.
Với nền tảng đã xây dựng được cùng sự đồng hành của các chuyên gia quốc tế hàng đầu như GS. Gerald Tulzer, giới chuyên môn kỳ vọng trong tương lai gần, Việt Nam có thể trở thành trung tâm can thiệp bào thai uy tín của khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Khi đó, không chỉ trẻ em Việt Nam mà cả nhiều bệnh nhi trong khu vực cũng sẽ có thêm cơ hội được cứu sống nhờ những “bàn tay vàng” của các bác sĩ Việt Nam.
Tấn Tài