logo
ISSN 2734-9020

Kỳ vọng của cha mẹ và quá trình phát triển bản sắc ở sinh viên: Vai trò tiềm năng của xu hướng so sánh xã hội

Thứ sáu, 09/10/2026 - 14:51

Abstract: Students in the transition to adulthood face multiple developmental tasks, including increasing autonomy, exploring the self, and establishing educational and career orientations. During this period, family and social environments may provide standards and information that students use to evaluate themselves and make decisions about their future.

This article reviews studies on the relationships among parental expectations, social comparison orientation, and personal identity in university students. The review indicates that these three factors have been examined relatively extensively in pairs; however, evidence concerning their interconnectedness within a single model remains limited. Notably, social comparison orientation may serve as a potential mechanism for explaining how family-based standards are related to students’ self-evaluation and identity development. However, parental expectations should be distinguished from psychological control or excessive parental involvement, and social comparison orientation should likewise be distinguished from social media use. The article proposes further examination of this model among Vietnamese university students.

1. Đặt vấn đề

Giai đoạn từ cuối tuổi vị thành niên đến cuối tuổi 20 thường được xem là thời kỳ trưởng thành mới nổi. Đây là giai đoạn cá nhân từng bước chuyển sang đời sống trưởng thành và phải giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến học tập, nghề nghiệp, các mối quan hệ và định hướng tương lai (Arnett, 2014; Arnett và cộng sự, 2014). Sinh viên là một nhóm đáng chú ý trong giai đoạn này vì quá trình học đại học thường đi cùng với những lựa chọn có ảnh hưởng lâu dài đến nghề nghiệp và lối sống, trong khi mối quan hệ với gia đình vẫn giữ vai trò đáng kể.

Một nhiệm vụ quan trọng của giai đoạn này là phát triển bản sắc cá nhân. Theo Luyckx và cộng sự (2006, 2008), bản sắc được hình thành thông qua các quá trình khám phá và cam kết. Cá nhân cần xem xét những khả năng khác nhau, lựa chọn những định hướng phù hợp và từng bước xác lập cam kết đối với các lựa chọn đó. Vì vậy, bản sắc không nên được xem như một trạng thái cố định mà là quá trình có thể tiếp tục thay đổi trong quá trình trưởng thành.

Gia đình vẫn là một trong những bối cảnh có ảnh hưởng đến quá trình này. Tuy nhiên, ảnh hưởng của cha mẹ không chỉ phụ thuộc vào nội dung của những điều cha mẹ mong đợi mà còn phụ thuộc vào cách những kỳ vọng đó được truyền đạt. Dưới góc nhìn của lý thuyết tự quyết, hỗ trợ tính tự chủ và kiểm soát tâm lý là hai hình thức tương tác khác nhau. Khi cha mẹ khuyến khích con đưa ra lựa chọn, chia sẻ quan điểm và tôn trọng quyết định của con, môi trường gia đình có thể tạo điều kiện cho sự phát triển tự chủ. Ngược lại, kiểm soát tâm lý có thể hạn chế khả năng tự định hướng của người trẻ (Soenens và Vansteenkiste, 2010). Kết quả tổng hợp của Bradshaw và cộng sự (2025) cũng cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa hai dạng thức này.

Bên cạnh gia đình, sinh viên còn tiếp nhận nhiều thông tin từ những người xung quanh. Theo Festinger (1954), khi không có tiêu chuẩn khách quan để đánh giá bản thân, cá nhân có xu hướng sử dụng người khác làm nguồn tham chiếu. Gibbons và Buunk (1999) phát triển hướng tiếp cận này thông qua khái niệm xu hướng so sánh xã hội, đề cập đến mức độ cá nhân thường sử dụng thông tin về người khác trong quá trình tự đánh giá.

Trong môi trường đại học hiện nay, các đối tượng so sánh không chỉ là bạn bè hay bạn học mà còn có thể là những người được quan sát trên các nền tảng truyền thông. Thành tích học tập, khả năng ngoại ngữ, cơ hội nghề nghiệp, thu nhập, ngoại hình hay lối sống của người khác đều có thể trở thành những thông tin mà sinh viên sử dụng để đánh giá vị trí của bản thân. Những thông tin này đôi khi cũng liên quan đến các tiêu chuẩn mà gia đình đặt ra hoặc coi trọng.

Từ đó, có thể đặt ra câu hỏi về cách kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng so sánh xã hội và bản sắc cá nhân liên hệ với nhau. Các nghiên cứu trước đã cung cấp bằng chứng cho từng mối liên hệ, nhưng chưa có nhiều nghiên cứu xem xét đồng thời ba yếu tố trong cùng một mô hình, đặc biệt ở sinh viên Việt Nam. Vì vậy, bài viết tập trung tổng hợp các kết quả nghiên cứu liên quan, làm rõ những điểm đã được xác lập và những vấn đề còn bỏ ngỏ, từ đó đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

2. Cơ sở lý luận

2.1. Kỳ vọng của cha mẹ trong giai đoạn chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành

Kỳ vọng của cha mẹ có thể hướng đến nhiều lĩnh vực như kết quả học tập, lựa chọn ngành nghề, công việc tương lai, trách nhiệm gia đình và cách ứng xử. Sự tồn tại của những kỳ vọng này không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Trong nhiều trường hợp, cha mẹ có thể đưa ra những mong muốn dựa trên kinh nghiệm và mong muốn con có một tương lai ổn định.

Tuy nhiên, cùng một kỳ vọng có thể được người trẻ tiếp nhận theo những cách khác nhau. Nếu cha mẹ đưa ra định hướng nhưng vẫn để con tham gia vào quá trình lựa chọn, kỳ vọng có thể được nhìn nhận như một nguồn thông tin. Ngược lại, nếu mong muốn của cha mẹ đi kèm với sự kiểm soát, gây áp lực hoặc yêu cầu con phải đáp ứng một tiêu chuẩn nhất định để nhận được sự chấp nhận, tác động của kỳ vọng có thể khác đi.

Soenens và Vansteenkiste (2010) cho rằng kiểm soát tâm lý có thể can thiệp vào quá trình tự điều chỉnh của người trẻ. Kết quả tổng hợp của Bradshaw và cộng sự (2025) tiếp tục cho thấy hỗ trợ tính tự chủ có xu hướng liên hệ với kết quả phát triển tích cực hơn, trong khi kiểm soát tâm lý liên hệ với nhiều chỉ báo bất lợi.

Một dạng thức khác thường được đề cập trong nghiên cứu về người trẻ là sự tham gia quá mức của cha mẹ. LeBlanc và Lyons (2022) cho thấy mức độ tham gia quá mức của cha mẹ ở sinh viên có liên hệ với một số chỉ báo bất lợi liên quan đến thích ứng và khám phá nghề nghiệp. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng kết quả này để giải thích kỳ vọng của cha mẹ, bởi sự tham gia quá mức và kỳ vọng là hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất.

Do đó, trong nghiên cứu về kỳ vọng của cha mẹ, cần xác định rõ đối tượng nghiên cứu là những điều cha mẹ mong đợi ở con hay cách cha mẹ kiểm soát quá trình thực hiện những mong đợi đó. Sự phân biệt này có ý nghĩa cả về mặt lý luận lẫn đo lường.

2.2. Xu hướng so sánh xã hội

Festinger (1954) cho rằng con người có nhu cầu đánh giá năng lực và quan điểm của bản thân. Khi không có tiêu chuẩn khách quan, cá nhân có thể sử dụng người khác làm cơ sở tham chiếu. Tuy nhiên, mức độ sử dụng thông tin xã hội không giống nhau giữa các cá nhân. Gibbons và Buunk (1999) gọi đặc điểm này là xu hướng so sánh xã hội.

Ở sinh viên, so sánh xã hội có thể diễn ra trong nhiều lĩnh vực. Một sinh viên có thể so sánh điểm số, khả năng ngoại ngữ, thành tích hoạt động, cơ hội thực tập hoặc định hướng nghề nghiệp của mình với bạn bè. Sự phát triển của môi trường truyền thông còn làm cho phạm vi so sánh rộng hơn. Người trẻ có thể thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh về thành tích, nghề nghiệp và lối sống của những người mà họ cho là thành công.

Tuy nhiên, cần phân biệt xu hướng so sánh xã hội với mức độ sử dụng mạng xã hội. Một người sử dụng mạng xã hội thường xuyên chưa chắc có xu hướng so sánh xã hội cao. Ngược lại, một người ít sử dụng mạng xã hội vẫn có thể thường xuyên so sánh mình với bạn bè hoặc những người có ý nghĩa đối với họ. Vì vậy, hai khái niệm này không nên được sử dụng thay thế cho nhau.

So sánh xã hội cũng không phải lúc nào dẫn đến kết quả tiêu cực. Việc quan sát người có năng lực hoặc thành tích cao hơn có thể giúp cá nhân nhận biết khoảng cách giữa vị trí hiện tại và mục tiêu mong muốn. Tuy nhiên, khi việc đánh giá bản thân phụ thuộc quá nhiều vào thành tích của người khác, so sánh có thể đi kèm cảm giác thua kém hoặc bất ổn trong tự đánh giá (McComb và cộng sự, 2023).

2.3. Bản sắc cá nhân

Bản sắc cá nhân liên quan đến cách cá nhân xác định mình là ai, coi trọng điều gì và muốn trở thành người như thế nào. Trong mô hình của Luyckx và cộng sự (2006, 2008), quá trình hình thành bản sắc bao gồm cả việc tìm kiếm và duy trì các lựa chọn. Cá nhân có thể khám phá những khả năng khác nhau trước khi xác lập cam kết, đồng thời cũng có thể xem xét lại những cam kết đã có.

Điều này cho thấy sự thay đổi trong lựa chọn ngành học, nghề nghiệp hoặc mục tiêu tương lai không nhất thiết phản ánh sự thiếu ổn định. Ở một mức độ nhất định, việc xem xét lại lựa chọn có thể là một phần bình thường của quá trình phát triển bản sắc. Vấn đề quan trọng là cá nhân có thực sự sử dụng quá trình khám phá để hiểu rõ bản thân hay chỉ liên tục nghi ngờ và trì hoãn quyết định.

Trong giai đoạn chuyển tiếp sang tuổi trưởng thành, sinh viên phải cân nhắc giữa những mong muốn cá nhân và những yêu cầu từ môi trường xung quanh. Gia đình, bạn bè, nhà trường và các chuẩn mực xã hội đều có thể trở thành nguồn thông tin trong quá trình này.

3. Mối liên hệ giữa ba yếu tố

3.1. Kỳ vọng của cha mẹ và bản sắc cá nhân

Kỳ vọng của cha mẹ có thể cung cấp cho sinh viên những định hướng về học tập, nghề nghiệp và tương lai. Những định hướng này có thể trở thành một phần trong quá trình sinh viên xác định mục tiêu của mình. Tuy nhiên, tác động của kỳ vọng phụ thuộc đáng kể vào cách sinh viên tiếp nhận chúng.

Khi cha mẹ khuyến khích con cân nhắc nhiều khả năng và tôn trọng quyền lựa chọn, kỳ vọng có thể đóng vai trò định hướng. Ngược lại, khi kỳ vọng trở thành yêu cầu bắt buộc, sinh viên có thể gặp khó khăn hơn trong việc khám phá những lựa chọn phù hợp với sở thích và giá trị cá nhân.

Các nghiên cứu về môi trường gia đình và phát triển nghề nghiệp cho thấy cách cha mẹ tham gia vào quá trình định hướng của con có liên quan đến hoạt động khám phá nghề nghiệp (LeBlanc và Lyons, 2022). Tuy nhiên, những kết quả này chưa đủ để khẳng định trực tiếp rằng kỳ vọng của cha mẹ gây ra thay đổi trong bản sắc cá nhân. Đây là một điểm cần được lưu ý khi tổng hợp bằng chứng.

3.2. Kỳ vọng của cha mẹ và xu hướng so sánh xã hội

Kỳ vọng của cha mẹ không chỉ cung cấp mục tiêu mà còn có thể góp phần hình thành những tiêu chuẩn mà sinh viên sử dụng để đánh giá thành công. Chẳng hạn, nếu gia đình đặc biệt coi trọng thành tích học tập hoặc một nghề nghiệp cụ thể, sinh viên có thể chú ý nhiều hơn đến những người đang đạt được những tiêu chuẩn đó.

Một số nghiên cứu cung cấp bằng chứng gián tiếp cho khả năng này. Kim và Ha (2023) cho thấy kiểm soát tâm lý của cha mẹ có liên hệ với xu hướng so sánh xã hội. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng kiểm soát tâm lý không phải là kỳ vọng của cha mẹ. Vì vậy, kết quả này chỉ nên được xem là cơ sở tham khảo cho giả thuyết nghiên cứu, thay vì bằng chứng trực tiếp.

Zhang và Yan (2024) cũng cho thấy cách cha mẹ sử dụng so sánh xã hội có thể được cha mẹ và con cái diễn giải khác nhau. Điều này gợi ý rằng nghiên cứu cần chú ý đến nhận thức của người trẻ đối với thông điệp từ cha mẹ, thay vì chỉ xem xét nội dung hoặc ý định của cha mẹ.

3.3. Xu hướng so sánh xã hội và bản sắc cá nhân

So sánh xã hội có thể cung cấp cho sinh viên thông tin về vị trí của bản thân và những khả năng có thể đạt được. Theo nghĩa này, so sánh có thể hỗ trợ quá trình khám phá. Tuy nhiên, kết quả không phải lúc nào cũng tích cực.

Yang và cộng sự (2018) cho thấy so sánh xã hội về năng lực trên mạng xã hội có liên hệ với mức độ rõ ràng của bản sắc thấp hơn. Một nghiên cứu khác của Yang và cộng sự (2018) cũng cho thấy so sánh xã hội có liên hệ với sự khó chịu liên quan đến bản sắc trong giai đoạn chuyển tiếp vào đại học.

Kang và cộng sự (2025) tiếp tục ghi nhận mối liên hệ giữa so sánh xã hội trực tuyến và sự nhầm lẫn về bản thân ở sinh viên năm nhất. Tuy nhiên, các kết quả này chủ yếu cho thấy mối liên hệ chứ chưa cho phép kết luận rằng so sánh xã hội trực tiếp làm suy yếu bản sắc.

Mặt khác, Noon (2020) cho thấy so sánh trên mạng xã hội có thể gắn với cả quá trình so sánh gây thất vọng và quá trình so sánh phục vụ khám phá. Như vậy, ý nghĩa của so sánh phụ thuộc vào nội dung, đối tượng, hướng so sánh và cách cá nhân diễn giải thông tin.

4. Xu hướng so sánh xã hội như một cơ chế trung gian tiềm năng

Từ những kết quả trên, có thể xem xét một mô hình trong đó kỳ vọng của cha mẹ liên hệ với bản sắc cá nhân thông qua xu hướng so sánh xã hội.

Về mặt lý luận, những kỳ vọng từ gia đình có thể góp phần hình thành các tiêu chuẩn về học tập, nghề nghiệp hoặc thành công. Khi những tiêu chuẩn này có ý nghĩa đối với sinh viên, họ có thể tìm kiếm thông tin từ những người xung quanh để xác định vị trí của mình. Quá trình đó có thể làm tăng sự chú ý đến thành tích và lựa chọn của người khác.

Thông tin thu được từ so sánh có thể được sử dụng theo hai hướng. Một mặt, sinh viên có thể nhận diện những khả năng mới và điều chỉnh mục tiêu của mình. Mặt khác, nếu quá phụ thuộc vào tiêu chuẩn bên ngoài, sinh viên có thể khó duy trì một đánh giá ổn định về bản thân.

Um và Han (2024) cung cấp một bằng chứng đáng chú ý khi cho thấy xu hướng so sánh xã hội tham gia vào chuỗi mối liên hệ giữa kiểm soát tâm lý của cha mẹ và bản sắc nghề nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn khác với hướng tiếp cận được đề xuất ở đây. Biến gia đình được xem xét là kiểm soát tâm lý chứ không phải kỳ vọng của cha mẹ; đồng thời kết quả tập trung vào bản sắc nghề nghiệp thay vì bản sắc cá nhân nói chung.

Vì vậy, mô hình:

Kỳ vọng của cha mẹ → Xu hướng so sánh xã hội → Bản sắc cá nhân

nên được xem là một giả thuyết cần kiểm định, không phải một quan hệ nhân quả đã được xác lập. Đặc biệt, với thiết kế nghiên cứu cắt ngang, việc tìm thấy một hiệu ứng trung gian về mặt thống kê không đủ để khẳng định trình tự nhân quả giữa các biến.

5. Hàm ý

Từ tổng quan trên, một số hàm ý có thể được đề xuất. Trước hết, cha mẹ cần phân biệt giữa định hướng và áp đặt. Việc chia sẻ mong muốn, kinh nghiệm và kỳ vọng có thể vẫn cần thiết, nhưng sinh viên nên được tham gia vào quá trình lựa chọn và quyết định liên quan đến tương lai của mình.

Thứ hai, trong quá trình hỗ trợ sinh viên, cần hạn chế việc sử dụng thành tích của người khác như một tiêu chuẩn trực tiếp để đánh giá con. Việc thường xuyên đặt sinh viên vào thế so sánh có thể khiến các tiêu chuẩn bên ngoài trở nên quá quan trọng. Thay vào đó, cha mẹ và nhà trường có thể chú ý nhiều hơn đến sự tiến bộ, nỗ lực và mục tiêu riêng của từng sinh viên.

Thứ ba, hoạt động tư vấn tại trường đại học nên quan tâm đến quá trình hình thành bản sắc, thay vì chỉ tập trung vào việc lựa chọn nghề nghiệp. Sinh viên cần có cơ hội nhận diện giá trị, sở thích, năng lực và lý do đứng sau những lựa chọn của mình.

Cuối cùng, sinh viên cần được hỗ trợ để sử dụng thông tin từ người khác theo hướng tham khảo thay vì đánh giá giá trị bản thân. So sánh có thể hữu ích khi giúp cá nhân nhận biết một khả năng hoặc mục tiêu mới, nhưng sẽ trở nên bất lợi nếu trở thành căn cứ duy nhất để xác định mình có đủ tốt hay không.

6. Kết luận

Kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng so sánh xã hội và bản sắc cá nhân đều là những yếu tố có ý nghĩa trong quá trình phát triển của sinh viên. Các nghiên cứu hiện có cho thấy môi trường gia đình có liên hệ với quá trình tự định hướng của người trẻ; xu hướng so sánh xã hội liên quan đến cách cá nhân đánh giá bản thân; đồng thời các hình thức so sánh khác nhau có thể gắn với những kết quả khác nhau đối với bản sắc.

Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp về mối liên hệ giữa kỳ vọng của cha mẹ, xu hướng so sánh xã hội và bản sắc cá nhân vẫn còn hạn chế. Đặc biệt, cần tránh đồng nhất kỳ vọng của cha mẹ với kiểm soát tâm lý và tránh xem xu hướng so sánh xã hội như một hệ quả đơn giản của việc sử dụng mạng xã hội.

Do đó, mô hình xu hướng so sánh xã hội đóng vai trò trung gian giữa kỳ vọng của cha mẹ và bản sắc cá nhân có thể là một hướng nghiên cứu đáng tiếp tục kiểm định. Các nghiên cứu trong tương lai nên chú ý đến đặc điểm văn hóa, mức độ tiếp nhận kỳ vọng của sinh viên và cách thức họ sử dụng thông tin xã hội. Việc kiểm định mô hình trong nhóm sinh viên Việt Nam có thể góp phần bổ sung bằng chứng cho nghiên cứu về sự phát triển bản sắc trong bối cảnh gia đình và xã hội cụ thể.

Phạm Ngọc Linh, Hà Ngọc Linh

Nguyễn Trần Bảo Trân,Lê Nguyễn Thùy Dương, Phạm Minh Tú

Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam


TÀI LIỆU THAM KHẢO

    1. Arnett, J. J. (2014). Emerging adulthood: The winding road from the late teens through the twenties (2nd ed.). Oxford University Press.
    2. https://doi.org/10.1093/acprof:oso/9780199929382.001.0001 Arnett, J. J., Žukauskienė, R., & Sugimura, K. (2014). 
    3. The new life stage of emerging adulthood at ages 18–29 years: Implications for mental health. 
    4. The Lancet Psychiatry, 1(7), 569–576. 
    5. https://doi.org/10.1016/S2215-0366(14)00080-7 Bradshaw, E. L., Duineveld, J. J., Conigrave, J. H., Steward, B. A., Ferber, K. A., Joussemet, M., Parker, P. D., & Ryan, R. M. 
    6. (2025). Disentangling autonomy-supportive and psychologically controlling parenting: A meta-analysis of self-determination theory’s dual process model across cultures. American Psychologist, 80(6), 879–895. 
    7. https://doi.org/10.1037/amp0001389 Festinger, L. (1954). A theory of social comparison processes. Human Relations, 7(2), 117–140. 
    8. https://doi.org/10.1177/001872675400700202  Gibbons, F. X., & Buunk, B. P. (1999). Individual differences in social comparison: Development of a scale of social comparison orientation. Journal of Personality and Social Psychology, 76(1), 129- 142.
    9. https://doi.org/10.1037/0022-3514.76.1.129 Kang, S., Gu, Q., Qin, W., Liu, S., Xue, Y., Zheng, Q., Gu, C., & Cao, Y. (2025). Do college freshmen who engage more in online social comparison tend to be more confused about themselves? The roles of rumination and self-compassion. Behavioral Sciences, 15(7), 849.
    10. https://doi.org/10.3390/bs15070849 Kroger, J. (2007). Why is identity achievement so elusive? Identity, 7(4), 331–348.
    11. https://doi.org/10.1080/15283480701600793 LeBlanc, J. E., & Lyons, S. T. (2022). Helicopter parenting during emerging adulthood: Consequences for career identity and adaptability. Frontiers in Psychology, 13, 886979. 
    12. https://doi.org/10.3389/fpsyg.2022.886979 Luyckx, K., Goossens, L., Soenens, B., & Beyers, W. (2006). Unpacking commitment and exploration: Preliminary validation of an integrative model of late adolescent identity formation. Journal of Adolescence, 29(3), 361–378.
    13. https://doi.org/10.1016/j.adolescence.2005.03.008 Markus, H. R., & Kitayama, S. (1991). Culture and the self: Implications for cognition, emotion, and motivation. Psychological Review, 98(2), 224–253.
    14. https://doi.org/10.1037/0033-295X.98.2.224 McComb, C. A., Vanman, E. J., & Tobin, S. J. (2023). 
    15. A meta-analysis of the effects of social media exposure to upward comparison targets on self-evaluations and emotions. Media Psychology, 26(5), 612–635.
    16. https://doi.org/10.1080/15213269.2023.2180647 Noon, E. J. (2020). Compare and despair or compare and explore? Instagram social comparisons of ability and opinion predict adolescent identity development. Cyberpsychology: Journal of Psychosocial Research on Cyberspace, 14(2), Article 1. 
    17. https://doi.org/10.5817/CP2020-2-1 Soenens, B., & Vansteenkiste, M. (2010). A theoretical upgrade of the concept of parental psychological control: Proposing new insights on the basis of self-determination theory. Developmental Review, 30(1), 74–99. 
    18. https://doi.org/10.1016/j.dr.2009.11.001 Um, Y., & Han, G. (2024). The relationship between parental psychological control and career identity: The sequential mediating effects of internalized shame, socially prescribed perfectionism, and social comparison orientation. Korean Journal of Youth Studies, 31(12), 263–293.
    19. https://doi.org/10.21509/KJYS.2024.12.31.12.263 Yang, C.-C., Holden, S. M., & Carter, M. D. K. (2018).
    20. Social media social comparison of ability (but not opinion) predicts lower identity clarity: Identity processing style as a mediator. Journal of Youth and Adolescence, 47(10), 2114–2128.
    21. https://doi.org/10.1007/s10964-017-0801-6 Yang, C.-C., Holden, S. M., Carter, M. D. K., & Webb, J. J. (2018). Social media social comparison and identity distress at the college transition: A dual-path model. Journal of Adolescence, 69, 92-102.
    22. https://doi.org/10.1016/j.adolescence.2018.09.007 Zhang, Y., & Yan, N. (2024). Comparing upward: How parental social comparisons shape children's self-concept and mastery motivation in China. Journal of Experimental Child Psychology, 247, 106048.
    23. https://doi.org/10.1016/j.jecp.2024.106048 Kim, E., & Ha, J. H. (2023). The mediating effects of socially prescribed perfectionism and social comparison orientation between parental psychological control and SNS addiction tendency among middle school students. Korean Journal of Youth Studies, 30(7), 25–45. 
    24. https://doi.org/10.21509/KJYS.2023.07.30.7.25 Luyckx, K., Schwartz, S. J., Goossens, L., Soenens, B., & Beyers, W. (2008).
    25. Developmental typologies of identity formation and adjustment in female emerging adults: A latent class growth analysis approach.
    26. Journal of Research on Adolescence, 18(4), 595–619. 
    27.https://doi.org/10.1111/j.1532-7795.2008.00573.