MG5 phiên bản mới chính thức được giới thiệu tại triển lãm Ô tô Bắc Kinh 2020 diễn ra vào tháng 9 năm ngoái. Sau gần 1 năm, mẫu xe này mới được thương hiệu MG mang đến thị trường Đông Nam Á, mở màn là Thái Lan. MG5 2021 được đồn là sẽ về Việt Nam trong năm nay. Hãy cùng Tinxe tìm hiểu giá xe MG5 mới nhất với những thông tin thú vị khác về mẫu xe này.

MG5 thuộc phân khúc sedan cỡ C
1. Giá xe MG5 và lăn bánh mới nhất tháng 8/2021
Mẫu xe MG5 2021 đã chính thức bày bán ở thị trường Thái Lan, được chia thành 3 bản trang bị gồm MG5 C, MG5 D và MG5 X với giá bán dao động từ 599.000 - 689.000 Baht (khoảng 419 - 481 triệu đồng). Theo đó giá xe MG5 dự đoán khi về Việt Nam vào khoảng 600 - 700 triệu đồng, tùy thuộc vào nhiều thuế phí khác.
Bảng giá dự đoán của MG5:
| Phiên bản | Giá dự đoán | Giá lăn bánh | ||
| Hà Nội | TP.HCM | Các tỉnh thành khác | ||
| MG5 | 600.000.000 đến 700.000.000 | 660.000.000 đến 800.000.000 | ||
Đơn vị: VNĐ
2. Khuyến mãi xe MG5 trong tháng 8/2021
Tại Việt Nam, MG5 vẫn chưa chính thức được bày bán nên vẫn chưa có thông tin cụ thể về chương trình khuyến mãi hay bất kì ưu đãi nào về giá. Để biết thông tin chính xác, độc giả vui lòng liên hệ đến đại lý của MG trên toàn quốc.
3. Mua xe MG5 trả góp
Nếu muốn mua MG5 trả góp bạn có thể tham khảo các chương trình hỗ trợ của ngân hàng với mức lãi suất từ 7,3 đến 9,9% và tỷ lệ cho vay lên tới 85%. Với nhóm ngân hàng trong nước thời gian cho vay có thể lên tới 8 năm.
>>> Xem thêm: Quy trình mua xe trả góp, cách tính lãi suất và những điều cần lưu ý
4. So sánh giá xe MG5 trong cùng phân khúc
Nằm trong phân khúc sedan cỡ C, tại thị trường Việt Nam, MG5 có các đối thủ cạnh tranh như Honda Civic, Mazda 3, Toyota Corolla Altis hay Kia Cerato. Với mức giá ở tầm khoảng 600 - 700 triệu đồng thì có thể thấy, đây là một lợi thế của MG5. Trong khi, giá xe Honda Civic dao động từ 729 - 924 triệu đồng, Mazda 3 sedan cho 5 phiên bản có giá dao động từ 699 - 849 triệu đồng. Toyota Corolla Altis với giá dao động trong khoảng 733 - 763 triệu đồng tùy phiên bản. Cuối cùng là Kia Cerato được chào bán từ 544 - 685 triệu đồng cho 4 phiên bản.
5. Thông tin tổng quan về MG5
5.1 Bảng thông số kỹ thuật chung
| Hạng mục | MG5 C | MG5 D | MG5 X |
| Kích thước tổng thể (mm) | 4.675 x 1.842 x 1.473 | 4.675 x 1.842 x 1.480 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.680 | ||
| Bán kính quay đầu (m) | 5,6 | ||
| Khoảng sáng gầm (mm) | 138 | ||
| Hệ thống treo trước - sau | MacPherson với thanh cân bằng/Thanh xoắn | ||
| Phanh trước - sau | Đĩa thông gió/Đĩa | ||
| Hệ thống lái | Trợ lực điện | ||
| Kích thước lốp trước - sau | 205/55R16 | 215/50R17 | |
| La-zăng (inch) | Mâm thép 16 inch | Mâm hợp kim 16 inch | Mâm hợp kim 17 inch |
Kích thước tổng thể của MG5 với chiều dài x chiều rộng x chiều cao lần lượt là 4.675 x 1.842 x 1.480 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.680 mm. So với thế hệ cũ, MG5 2021 dài hơn 63 mm, rộng hơn 38 mm, thấp hơn 8 mm và chiều dài cơ sở tăng 30 mm. Nếu so với những đối thủ cùng phân khúc như Honda Civic hay Mazda3, MG5 2021 dài hơn, rộng hơn, cao hơn nhưng chiều dài cơ sở lại ngắn hơn. Bên cạnh đó, mẫu sedan cỡ C này còn được trang bị la-zăng 16 hoặc 17 inch, thiết kế 5 chấu thể thao.
5.2 Bảng trang bị ngoại thất
| Hạng mục | MG5 C | MG5 D | MG5 X |
| Đèn chiếu gần | LED | ||
| Đèn chiều xa | |||
| Đèn LED ban ngày | Không | Có | |
| Đèn pha tự động | Có | ||
| Đèn sương mù sau | |||
| Cụm đèn sau | LED | ||
| Đèn phanh trên cao | |||
| Gương gập điện | Không | Có | |
| Gương chỉnh điện | Có | ||
| Sấy gương | Không | ||
| Gương tích hợp xi nhan | Có | ||
| Gạt mưa phía sau | Không | ||
| Gạt mưa tự động | Có | ||
| Đóng mở cốp điện | |||
| Mở cốp rảnh tay | Không | ||
| Tay nắm cửa | Đồng màu thân xe | ||
| Ống xả | Đôi | ||

Tổng thể thiết kế ngoại thất của MG5 mới nhất 2021
Về ngoại thất, MG5 2021 được áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới của thương hiệu MG. Phần đầu xe được cho là khá giống Maserati, nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, sơn màu đen. Cụm đèn pha LED vuốt về phía sau, tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày và có tính năng bật/tắt tự động. Gương chiếu ngoài tích hợp chức năng gập điện, chỉnh điện và xi nhan. Hốc gió trung tâm hình thang khá rộng, khe gió nằm gọn ở hai góc cản trước, những đường gân trên nắp ca-pô càng làm tăng thêm vẻ thể thao, cá tính cho tổng thể.
Nóc xe dốc về phía sau theo phong cách xe coupe và đi kèm đường viền mạ crôm, cụm đèn hậu LED với tạo hình 3 móng vuốt bên trong, bộ khuếch tán gió giả dưới cản trước và 2 đầu ống xả giả mạ crôm, gây ấn tượng đáng kể cho người nhìn, đặc biệt là những khách hàng trẻ tuổi.

Nóc xe vuốt về phía đuôi theo phong cách của một chiếc coupe đầy thể thao
5.3 Bảng trang bị nội thất
| Hạng mục | MG5 C | MG5 D | MG5 X |
| Vô lăng bọc da | Có | ||
| Kiểu dáng vô lăng | 3 chấu D-Cut | ||
| Tích hợp nút bấm trên vô lăng | Có | ||
| Bảng đồng hồ | Kỹ thuật số | ||
| Màn hình hiển thị đa thông tin | Không | Kỹ thuật số 7 inch | |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Da | |
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh 6 hướng | Chỉnh điện 6 hướng | |
| Điều chỉnh ghế hành khách phía trước | Chỉnh 4 hướng | ||
| Hàng ghế sau | Gập 1 chạm | ||
Nội thất của MG5 2021 cũng khá bắt mắt với chất liệu da phối 2 màu, đáng chú ý nhất là bảng đồng hồ kỹ thuật số với màn hình 7 inch, vô lăng 3 chấu cắt vát đáy thể thao, tích hợp phím chức năng. Ghế ngồi trên phiên bản D và X đều được bọc da, còn bản C vẫn dùng chất liệu nỉ, ghế lái chỉnh điện 6 hướng, ghế phụ lái chỉnh tay 4 hướng, ghế sau gập 1 chạm.

Khoang lái bên trong MG5 2021
5.4 Bảng trang thiết bị tiện nghi
| Hạng mục | MG5 C | MG5 D | MG5 X |
| Chìa khóa thông minh | Có | ||
| Khởi động nút bấm | |||
| Khởi động từ xa | |||
| Hệ thống điều hòa | Tự động | ||
| Hệ thống lọc khí | Lọc bụi mịn PM 2.5 | ||
| Cửa sổ trời | Không | Có | |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | ||
| Sấy hàng ghế trước | Không | ||
| Sấy hàng ghế sau | |||
| Làm mát hàng ghế trước | |||
| Làm mát hàng ghế sau | |||
| Nhớ vị trí ghế lái | |||
| Chức năng mát-xa | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10 inch | ||
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | |
| Cổng kết nối AUX | Có | ||
| Cổng kết nối Bluetooth | |||
| Cổng kết nối USB | |||
| Đàm thoại rảnh tay | |||
| Màn hình hiển thị kính lái HUD | Không | ||
| Kết nối Android Auto/Apple CarPlay | Có | ||
| Cửa sổ điều chỉnh điện lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | ||
| Phanh tay tự động | Có | ||
| Kính cách âm 2 lớp | Không | ||
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | ||
| Gương chiếu hậu chống chói | |||
MG5 được trang bị hệ thống âm thanh 6 loa, màn hình thông tin dạng cảm ứng 10 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, kết nối Bluetooth và cổng USB. Trên xe còn có cửa gió cho hành khách phía sau, hệ thống lọc bụi mịn PM2.5, nút bấm khởi động máy và mở cửa không cần chìa khóa, cửa sổ trời chỉnh điện cho phiên bản X, phanh đỗ xe điện tử, tính năng tạm thời giữ phanh tự động.
Đặc biệt, MG5 2021 còn đi kèm ứng dụng i-SMART, cài đặt trên điện thoại thông minh của người dùng, cho phép tắt máy và khởi động máy bằng điện thoại thông minh. Ngoài ra, i-SMART còn kết hợp với tính năng ra lệnh bằng giọng nói tiếng để bật/tắt điều hòa, chỉnh hệ thống âm thanh, chỉnh hệ thống định vị hoặc thực hiện/nhận cuộc gọi.
5.5 Động cơ vận hành
| Hạng mục | MG5 C | MC5 D | MG5 X |
| Kiểu dáng động cơ | DOHC I4 16 van VTi -TECH | ||
| Số xi-lanh | 4 | ||
| Dung tích xi-lanh (cc) | 1.498 | ||
| Loại nhiên liệu | Xăng | ||
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 114/6.000 | ||
| Momen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 150/4.500 | ||
| Hộp số | CVT giả lập 8 cấp tự động | ||
| Hệ truyền động | FWD | ||
| Đa chế độ lái | 3 chế độ | ||
Cả 3 phiên bản của MG5 2021 đều sử dụng động cơ xăng 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 1.5L, tạo ra công suất tối đa 114 mã lực tại tua máy 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 150 Nm tại tua máy 4.500 vòng/phút. Kết hợp với hộp số biến thiên vô cấp CVT giả lập 8 cấp số và hệ dẫn động cầu trước.
5.5 Bảng tính năng an toàn
| Hạng mục | MG5 C | MG5 D | MG5 X |
| Chống bó cứng phanh | Có | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | |||
| Phân phối lực phanh điện tử | |||
| Khởi hành ngang dốc | |||
| Cân bằng điện tử | |||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | |||
| Hệ thống cảnh báo phanh khẩn cấp | |||
| Hỗ trợ chuyển làn đường | Không | Có | |
| Hệ thống kiểm soát hành trình | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | |||
| Cảnh báo điểm mù | |||
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | Không | ||
| Hệ thống an toàn tiền va chạm | Không | ||
| Cảm biến sau | Có | ||
| Camera 360 độ | Không | Có | |
| Camera lùi | Không | Có | Không |
| Túi khí | 2 | 4 | 6 |
Trang bị an toàn trên MG5 2021 tương đối đầy đủ với phanh đĩa trên 4 bánh, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân bổ lực phanh điện tử EBD, cân bằng điện tử, hệ thống kiểm soát lực kéo, kiểm soát phanh khi ôm cua, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống kiểm soát hành trình, cảnh báo chuyển làn đường, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía sau, 6 túi khí và camera 360 độ.
6. Đánh giá chung về MG5
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất đậm chất thể thao, trẻ trung
- Nhiều tính năng tiện nghi hiện đại
Nhược điểm:
- Trang bị nội thất chưa thực sự nổi bật trong phân khúc
Kết luận:
Với thiết kế bắt mắt, ấn tượng và những trang bị mà xe đang sở hữu, nếu mức giá không có nhiều thay đổi so với dự đoán thì MG5 hứa hẹn sẽ là một đối thủ đáng gờm cho các tên tuổi đình đám như đã kể ở trên, góp phần tăng thêm sự sôi động cho phân khúc sedan cỡ C.
Tịnh Tâm