logo
ISSN 2734-9020

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp

Thứ bảy, 19/09/2026 - 14:01

Sự thành công của hai ca cấy điện cực thính giác thân não đầu tiên tại Việt Nam do Bệnh viện Nhi Đồng 1 thực hiện đánh dấu bước tiến mới trong điều trị khiếm thính trẻ em. Với kỹ thuật này, những bệnh nhi không có dây thần kinh ốc tai hoặc dị dạng tai trong nghiêm trọng có thêm cơ hội tiếp nhận âm thanh, sau khi các phương pháp cấy ốc tai điện tử không thể đáp ứng.

Trong điều trị điếc bẩm sinh ở trẻ em, cấy ốc tai điện tử được xem là một trong những phương pháp quan trọng giúp trẻ tiếp nhận âm thanh và phát triển khả năng nghe - nói. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp điếc sâu đều có thể áp dụng kỹ thuật này.

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp - Ảnh 1.

Với những trẻ không có dây thần kinh ốc tai hai bên hoặc tai trong dị dạng quá nặng, việc đưa điện cực vào ốc tai không thể tạo ra đường dẫn truyền tín hiệu lên não. Đây từng là nhóm bệnh nhi đứng trước rất ít lựa chọn điều trị. Sự xuất hiện của kỹ thuật cấy điện cực thính giác thân não (Auditory Brainstem Implant - ABI) đang mở ra một hướng tiếp cận mới.

Vượt qua giới hạn của cấy ốc tai điện tử

Để nghe được âm thanh, hệ thống thính giác cần một chuỗi dẫn truyền phức tạp, từ tai ngoài, tai giữa, tai trong đến dây thần kinh thính giác và các trung tâm xử lý âm thanh trong não.

Cấy ốc tai điện tử có nhiệm vụ thay thế một phần chức năng của tai trong bằng cách chuyển âm thanh thành tín hiệu điện, sau đó kích thích các sợi thần kinh ốc tai. Vì vậy, sự hiện diện và khả năng hoạt động của dây thần kinh ốc tai là điều kiện quan trọng để phương pháp này phát huy hiệu quả.

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp - Ảnh 2.

Nhưng ở một số trẻ điếc bẩm sinh, bất thường không chỉ nằm ở ốc tai. Hình ảnh học có thể cho thấy dây thần kinh ốc tai không phát triển hoặc hoàn toàn không hiện diện ở cả hai bên. Một số trường hợp khác có dị dạng tai trong nghiêm trọng, khiến điện cực cấy vào ốc tai không thể tạo ra đáp ứng thần kinh cần thiết.

Đây chính là giới hạn mà ABI hướng tới giải quyết.

Thay vì đưa điện cực vào ốc tai và kích thích dây thần kinh ốc tai, hệ thống ABI bỏ qua phần tai trong và đường dẫn truyền bị khiếm khuyết. Bản điện cực được đặt trực tiếp tại vùng nhân ốc tai ở thân não. Khi thiết bị được kích hoạt, tín hiệu điện được đưa tới khu vực tiếp nhận đầu tiên của đường dẫn truyền thính giác trung ương, qua đó tạo điều kiện để não tiếp nhận và từng bước học cách xử lý tín hiệu âm thanh.

Đây là kỹ thuật đòi hỏi độ chính xác rất cao bởi vị trí đặt điện cực nằm ở vùng giải phẫu quan trọng của thân não. Do đó, ABI không đơn thuần là một ca phẫu thuật tai mũi họng mà cần sự phối hợp của nhiều chuyên ngành, từ ngoại thần kinh, tai mũi họng, gây mê hồi sức, thính học đến phục hồi chức năng.

Chuẩn bị cho một kỹ thuật đặc biệt

Thành công của Bệnh viện Nhi Đồng 1 không đến từ một ca mổ đơn lẻ mà là kết quả của quá trình chuẩn bị chuyên môn kéo dài.

Bệnh viện đã có hơn 20 năm phát triển chương trình can thiệp thính giác cho trẻ em, với kinh nghiệm thực hiện hàng trăm ca cấy ốc tai điện tử. Nền tảng này giúp đội ngũ chuyên môn tích lũy kinh nghiệm trong đánh giá khiếm thính, lựa chọn bệnh nhi, phẫu thuật, lập trình thiết bị và phục hồi khả năng nghe - nói.

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp - Ảnh 3.

Tháng 12/2025, Bộ Y tế cấp phép cho Bệnh viện Nhi Đồng 1 triển khai thí điểm kỹ thuật cấy thân não thính giác, đưa bệnh viện trở thành đơn vị đầu tiên tại Việt Nam thực hiện kỹ thuật này.

Để chuẩn bị cho chương trình, tháng 3/2026, các bác sĩ chuyên khoa của bệnh viện được cử sang Cộng hòa Liên bang Đức tập huấn chuyên sâu tại một trung tâm có kinh nghiệm về ABI ở trẻ em.

Đến tháng 5/2026, các chuyên gia Đức trực tiếp đến Bệnh viện Nhi Đồng 1 để hội chẩn, chuyển giao kỹ thuật và phối hợp với ê-kíp trong nước triển khai những ca phẫu thuật đầu tiên.

Song song với đào tạo nhân lực, bệnh viện xây dựng bộ tiêu chí lựa chọn bệnh nhân, quy trình phẫu thuật và chăm sóc hậu phẫu; chuẩn bị hệ thống kính vi phẫu, phòng mổ ngoại thần kinh cùng thiết bị theo dõi điện sinh lý thần kinh trong mổ.

Một yếu tố đặc biệt quan trọng là tổ chức ê-kíp liên chuyên khoa. Tai Mũi Họng phối hợp với Ngoại thần kinh, Phẫu thuật - Gây mê hồi sức, Hồi sức ngoại, Thính học và Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng để tạo thành một chuỗi điều trị liên tục từ trước phẫu thuật đến sau khi thiết bị được kích hoạt.

Hai ca mổ, hai cơ hội đặc biệt

Ngày 21 và 22/5/2026, Bệnh viện Nhi Đồng 1 phối hợp với các chuyên gia Đức tiến hành phẫu thuật cho hai bệnh nhi đầu tiên.

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp - Ảnh 4.

Bệnh nhi thứ nhất là bé gái 40 tháng tuổi, đến từ Hà Nội. Bé bị điếc bẩm sinh do không có dây thần kinh ốc tai hai bên. Trước đó, bé từng được phẫu thuật cấy ốc tai điện tử nhưng không đạt kết quả như mong đợi do không ghi nhận đáp ứng thần kinh.

Bệnh nhi thứ hai là bé trai 19 tháng tuổi, đến từ Đồng Nai. Bé bị điếc tiếp nhận thần kinh mức độ sâu, kèm dị dạng nặng tai trong và hoàn toàn thiếu dây thần kinh ốc tai hai bên.

Với những đặc điểm này, cả hai đều thuộc nhóm bệnh nhi rất khó điều trị bằng cấy ốc tai điện tử thông thường.

Trong phẫu thuật, ê-kíp ngoại thần kinh sử dụng đường mổ qua hố sau để tiếp cận vùng thân não. Dưới kính vi phẫu, các bác sĩ xác định chính xác vùng nhân ốc tai và đặt bản điện cực ABI áp sát vị trí cần kích thích.

Do thân não chứa nhiều cấu trúc thần kinh quan trọng, từng thao tác đòi hỏi sự chính xác cao. Hệ thống theo dõi điện sinh lý thần kinh được sử dụng liên tục trong quá trình phẫu thuật nhằm kiểm soát đáp ứng thần kinh và hỗ trợ ê-kíp xác định vị trí kích thích phù hợp.

Kết quả ngay trong phòng mổ cho thấy cả hai bệnh nhi đều ghi nhận đáp ứng thần kinh thính giác trên các kênh kiểm tra, với trở kháng điện cực ở mức tối ưu.

Đây là dấu mốc quan trọng không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn mở ra một hướng điều trị mới cho nhóm trẻ trước đây gần như không có lựa chọn can thiệp thính giác bằng phương pháp cấy ốc tai điện tử.

Từ tín hiệu điện đầu tiên đến âm thanh trong cuộc sống

Phẫu thuật thành công chưa đồng nghĩa với việc trẻ lập tức nghe và hiểu lời nói. Với ABI, quá trình điều trị còn một chặng đường dài.

Mở ra cơ hội nghe cho trẻ điếc bẩm sinh phức tạp - Ảnh 5.

Sau phẫu thuật, trẻ cần thời gian để vết mổ hồi phục trước khi thiết bị được kích hoạt và hiệu chỉnh. Đối với não bộ, những tín hiệu điện do thiết bị tạo ra là một dạng thông tin mới. Trẻ phải từng bước học cách nhận biết, phân biệt và gắn các tín hiệu đó với âm thanh trong môi trường sống.

Hai bệnh nhi được kích hoạt thiết bị lần lượt vào ngày 16/7 và 9/9/2026. Hệ thống hoạt động ổn định, bản điện cực duy trì vị trí sau phẫu thuật.

Đáng chú ý, ngay từ lần kích hoạt đầu tiên, cả hai trẻ đã bắt đầu có phản ứng với những âm thanh thô từ môi trường xung quanh. Trẻ phản ứng rõ hơn trước những tiếng động mạnh như tiếng trống.

Với một đứa trẻ từng sống trong thế giới không có âm thanh, những phản ứng ban đầu ấy có ý nghĩa đặc biệt đối với gia đình.

Phụ huynh bé Minh K. xúc động chia sẻ: "Giây phút con biết giật mình với âm thanh, quay đầu lại khi nghe mẹ gọi, khoảnh khắc đó làm cho người làm ba mẹ vui sướng tột cùng, hạnh phúc và có lẽ tôi chẳng bao giờ quên được."

Đằng sau khoảnh khắc ấy vẫn là một hành trình dài. Hai bệnh nhi đang tiếp tục được theo dõi, hiệu chỉnh thiết bị và tham gia chương trình huấn luyện nghe - nói, âm ngữ trị liệu dưới sự giám sát của đội ngũ thính học và phục hồi chức năng.

Không chỉ là một ca phẫu thuật

Điểm đáng chú ý của thành công này nằm ở chỗ ABI không phải một kỹ thuật có thể triển khai đơn lẻ. Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào cả hệ thống, từ chẩn đoán chính xác, lựa chọn đúng bệnh nhi, phẫu thuật an toàn, đặt điện cực chính xác, kích hoạt - lập trình thiết bị đến quá trình phục hồi nghe - nói lâu dài.

Với Bệnh viện Nhi Đồng 1, việc triển khai ABI vì vậy cũng cho thấy sự trưởng thành của một chương trình điều trị khiếm thính toàn diện.

Nếu trước đây những bệnh nhi không có dây thần kinh ốc tai phải đối mặt với giới hạn rất lớn trong lựa chọn điều trị, thì nay một hướng can thiệp mới đã được mở ra ngay tại Việt Nam. Gia đình có thể tiếp cận quá trình đánh giá, phẫu thuật, theo dõi và phục hồi trong nước, thay vì phải tìm đến các trung tâm ở nước ngoài.

Điều này đồng thời có ý nghĩa về kinh tế đối với người bệnh khi giảm bớt nhu cầu ra nước ngoài điều trị, cũng như tạo điều kiện để trẻ được theo dõi lâu dài bởi một ê-kíp chuyên môn thống nhất.

Quan trọng hơn, mục tiêu cuối cùng không nằm ở việc thiết bị phát ra tín hiệu điện mà ở khả năng biến những tín hiệu ấy thành âm thanh có ý nghĩa đối với trẻ.

Từ một tiếng động khiến trẻ giật mình, đến khả năng nhận biết tiếng mẹ, phân biệt âm thanh, hiểu lời nói và từng bước phát triển ngôn ngữ là cả một quá trình cần thời gian, sự kiên trì của gia đình và đội ngũ chuyên môn.

Hai ca cấy ABI đầu tiên vì thế mới chỉ là bước khởi đầu. Nhưng đó là bước khởi đầu có ý nghĩa đối với những trẻ điếc bẩm sinh phức tạp, khi cánh cửa của các phương pháp điều trị thông thường đã khép lại.

Từ phòng mổ của Bệnh viện Nhi Đồng 1, một hướng điều trị kỹ thuật cao đã được mở ra tại Việt Nam. Và với những gia đình có con thiếu dây thần kinh ốc tai hai bên, đó cũng là thêm một cơ hội để các em từng bước tìm lại thế giới âm thanh và tiến gần hơn đến khả năng giao tiếp, học tập, hòa nhập cộng đồng.

Tấn Tài