Ảnh minh họa
1. Đặt vấn đề
Già hóa dân số không chỉ là thách thức mà còn hàm chứa những cơ hội quan trọng nếu được nhận diện và khai thác hiệu quả, đặc biệt thông qua việc phát huy nguồn lực người cao tuổi và thích ứng kịp thời về thể chế, chính sách. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là ứng phó với những tác động tiêu cực của già hóa dân số, mà quan trọng hơn là xây dựng các giải pháp thích ứng chủ động, toàn diện và bền vững.
Trên cơ sở đó, bài tham luận tập trung làm rõ cơ sở lý luận và quan điểm của Đảng, Nhà nước; phân tích kinh nghiệm quốc tế; đánh giá thực trạng và những thách thức tại Việt Nam; từ đó đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm thích ứng hiệu quả với già hóa dân số, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nước ta và bảo đảm phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới.
2. Cơ sở lý luận và quan điểm của Đảng, Nhà nước
2.1. Cơ sở lý luận
Già hóa dân số là một quá trình nhân khẩu học đặc trưng bởi sự gia tăng tỷ trọng người cao tuổi (thường từ 60 hoặc 65 tuổi trở lên) trong tổng dân số của một quốc gia hoặc khu vực. Hiện tượng này chủ yếu là kết quả của hai xu hướng cơ bản: sự gia tăng tuổi thọ trung bình nhờ tiến bộ y học và cải thiện điều kiện sống, cùng với sự suy giảm mức sinh kéo dài. Theo lý thuyết chuyển đổi dân số, già hóa dân số là giai đoạn tất yếu, phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình dân số trẻ sang dân số già trong tiến trình phát triển.
Già hóa dân số không chỉ làm gia tăng áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí và y tế, mà còn kéo theo những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc lao động và gia đình. Tuy nhiên, vấn đề không nằm ở bản thân quá trình già hóa, mà ở cách thức xã hội thích ứng với nó. Nếu được định hướng đúng, lực lượng người cao tuổi hoàn toàn có thể trở thành một nguồn lực phát triển thông qua kinh nghiệm, tri thức và vốn xã hội tích lũy. Do đó, cách tiếp cận hiện đại nhấn mạnh việc chuyển từ tư duy "giải quyết vấn đề dân số" sang "quản trị xã hội trong bối cảnh dân số già", lấy con người làm trung tâm và coi thích ứng là một quá trình chủ động, lâu dài.
Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận hiện đại đối với già hóa dân số không còn giới hạn ở tư duy ứng phó, mà chuyển sang định hướng thích ứng chủ động, lấy con người làm trung tâm. Các khái niệm như "lão hóa tích cực" (active aging) và "xã hội thích ứng với già hóa" nhấn mạnh việc tối ưu hóa sức khỏe, kéo dài thời gian tham gia xã hội và bảo đảm an sinh cho người cao tuổi trong suốt vòng đời. Đây chính là nền tảng lý luận quan trọng để các quốc gia, trong đó có Việt Nam, hoạch định chính sách phù hợp trong bối cảnh chuyển đổi nhân khẩu học ngày càng sâu sắc.
2.2. Quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về già hóa dân số
2.2.1. Quan điểm của Đảng
Già hóa dân số là một xu thế nhân khẩu học mang tính toàn cầu, có tác động sâu sắc và toàn diện đến quá trình phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Trên cơ sở nhận thức rõ tính tất yếu và những hệ lụy của xu hướng này, Đảng Cộng sản Việt Nam đã sớm định hình hệ thống quan điểm, chủ trương nhằm chủ động thích ứng với già hóa dân số gắn với mục tiêu phát triển bền vững.
Nghị quyết số 21-NQ/TW (2017) đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy dân số, khi xác định chuyển trọng tâm từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển, trong đó nhấn mạnh yêu cầu chủ động thích ứng với già hóa dân số và nâng cao chất lượng dân số [1]. Trước đó, Nghị quyết số 15-NQ/TW (2012) về chính sách xã hội [2] và tiếp theo là Nghị quyết số 28-NQ/TW (2018) về cải cách bảo hiểm xã hội [3] đã làm rõ thêm định hướng xây dựng hệ thống an sinh xã hội bền vững, thích ứng với những biến đổi về cơ cấu dân số. Văn kiện Đại hội XIII của Đảng cũng nhấn mạnh yêu cầu phát triển hệ thống dịch vụ chăm sóc và phát huy vai trò của người cao tuổi trong bối cảnh già hóa [4].
Như vậy, mặc dù chưa có một nghị quyết chuyên đề riêng về già hóa dân số, song các quan điểm của Đảng đã thể hiện rõ cách tiếp cận toàn diện và nhất quán, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với bảo đảm an sinh xã hội, giữa chăm sóc và phát huy vai trò của người cao tuổi, qua đó tạo nền tảng định hướng cho việc xây dựng chính sách thích ứng với già hóa dân số ở Việt Nam hiện nay.
2.2.2. Chính sách của Nhà nước
Trên cơ sở các quan điểm, chủ trương của Đảng, Nhà nước Việt Nam đã từng bước thể chế hóa thành hệ thống pháp luật và chính sách cụ thể nhằm thích ứng với già hóa dân số theo hướng chủ động và toàn diện. Trọng tâm là xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bảo đảm tính bao trùm và bền vững, trong đó người cao tuổi được xác định là nhóm đối tượng ưu tiên.
Điển hình là Luật Người cao tuổi (2009) cùng các chương trình hành động quốc gia về người cao tuổi đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng, quy định rõ trách nhiệm của Nhà nước, gia đình và xã hội trong chăm sóc, bảo vệ và phát huy vai trò của người cao tuổi [5]. Đồng thời, các chính sách về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và chăm sóc sức khỏe ban đầu không ngừng được mở rộng, hướng tới mục tiêu bao phủ toàn dân và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ của người cao tuổi.
Bên cạnh đó, Nhà nước đã chú trọng lồng ghép nội dung thích ứng với già hóa dân số trong các chiến lược, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, qua đó từng bước chuyển từ cách tiếp cận "ứng phó" sang "chủ động thích ứng", coi già hóa dân số vừa là thách thức vừa là cơ hội để khai thác hiệu quả nguồn lực kinh nghiệm, tri thức và vốn xã hội của người cao tuổi phục vụ phát triển bền vững.
3. Kinh nghiệm quốc tế trong thích ứng với già hóa dân số
3.1. Mô hình thích ứng toàn diện ở Nhật Bản
Nhật Bản là quốc gia có tốc độ già hóa dân số nhanh nhất thế giới, với hơn 28% dân số từ 65 tuổi trở lên và dự báo tiếp tục gia tăng trong những thập niên tới. Trước thực trạng này, Nhật Bản đã xây dựng một hệ thống chính sách thích ứng mang tính toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa an sinh xã hội, y tế và đổi mới công nghệ.
Một trong những trụ cột quan trọng là hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn (Long-term Care Insurance - LTCI) được triển khai từ năm 2000. Hệ thống này hoạt động theo nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm giữa Nhà nước, cộng đồng và người dân, nhằm cung cấp các dịch vụ chăm sóc cho người cao tuổi như chăm sóc tại nhà, chăm sóc bán trú và chăm sóc tại cơ sở chuyên biệt. LTCI ngoài việc giảm gánh nặng cho gia đình, còn tạo ra một thị trường dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, Nhật Bản là quốc gia tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ cao vào chăm sóc người cao tuổi. Các giải pháp như robot hỗ trợ di chuyển, thiết bị giám sát sức khỏe từ xa, trí tuệ nhân tạo trong chẩn đoán và chăm sóc sức khỏe người dân… đã góp phần nâng cao chất lượng sống và giảm áp lực nhân lực trong lĩnh vực này.
Ngoài ra, Nhật Bản chú trọng xây dựng mô hình "xã hội thân thiện với người cao tuổi", trong đó cơ sở hạ tầng, giao thông, nhà ở và dịch vụ công luôn được thiết kế phù hợp với người cao tuổi. Đồng thời, Chính phủ khuyến khích người cao tuổi tiếp tục tham gia thị trường lao động thông qua các chính sách kéo dài tuổi nghỉ hưu, tạo việc làm bán thời gian và linh hoạt.
Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, để thích ứng hiệu quả với già hóa dân số, Việt Nam cần xây dựng hệ thống chăm sóc dài hạn có tính thể chế hóa, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm áp lực lên nguồn nhân lực.
3.2. Sự thích ứng nhanh với già hóa dân số tại Hàn Quốc
Hàn Quốc là một trong những quốc gia có tốc độ chuyển đổi sang xã hội già nhanh nhất thế giới, chỉ trong vài thập niên đã chuyển từ dân số trẻ sang dân số già. Trước áp lực này, Hàn Quốc đã triển khai nhiều chính sách mang tính hệ thống nhằm thích ứng với già hóa dân số.
Nổi bật là việc xây dựng hệ thống bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi từ năm 2008, tương tự mô hình của Nhật Bản nhưng có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện quốc gia. Hệ thống này cung cấp các dịch vụ chăm sóc tại nhà và tại cơ sở, góp phần giảm tải cho gia đình và nâng cao chất lượng chăm sóc.
Bên cạnh đó, Hàn Quốc triển khai mạnh mẽ các chính sách khuyến khích sinh con nhằm làm chậm quá trình già hóa, bao gồm hỗ trợ tài chính, phát triển dịch vụ chăm sóc trẻ em và cải thiện điều kiện làm việc cho phụ nữ. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này còn hạn chế, cho thấy việc đảo ngược xu hướng già hóa là rất khó khăn.
Một điểm đáng chú ý là Hàn Quốc tập trung phát triển dịch vụ chăm sóc cộng đồng, xây dựng các trung tâm chăm sóc ban ngày, dịch vụ hỗ trợ tại nhà và các chương trình chăm sóc tích hợp giữa y tế và xã hội. Điều này giúp người cao tuổi duy trì cuộc sống độc lập và giảm phụ thuộc vào cơ sở chăm sóc tập trung.
Thực tiễn Hàn Quốc cho thấy, thích ứng với già hóa dân số không thể tách rời cải cách đồng bộ giữa chính sách dân số, thị trường lao động và hệ thống phúc lợi, trong đó phát triển dịch vụ chăm sóc cộng đồng giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
3.3. Kinh nghiệm tại các nước châu Âu
Các quốc gia châu Âu là những nước có lịch sử già hóa dân số lâu dài và đã xây dựng được hệ thống chính sách tương đối hoàn thiện để thích ứng với quá trình này. Một đặc điểm nổi bật là hệ thống hưu trí bền vững, thường được thiết kế theo mô hình đa tầng, kết hợp giữa bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo hiểm bổ sung và tiết kiệm cá nhân, nhằm bảo đảm thu nhập ổn định cho người cao tuổi.
Bên cạnh đó, các nước châu Âu đặc biệt chú trọng phát triển dịch vụ chăm sóc tại nhà và cộng đồng, coi đây là giải pháp ưu tiên thay vì chăm sóc tập trung. Các dịch vụ này bao gồm chăm sóc y tế tại nhà, hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày và các chương trình chăm sóc xã hội, giúp người cao tuổi duy trì chất lượng sống và gắn kết với cộng đồng.
Một xu hướng quan trọng là triển khai chính sách "lão hóa tích cực", nhấn mạnh việc tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục tham gia vào các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa và chính trị. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng sống của người cao tuổi mà còn tận dụng hiệu quả nguồn lực này cho phát triển.
Ngoài ra, các nước châu Âu thực hiện đa dạng hóa nguồn lực trong chăm sóc người cao tuổi, với sự tham gia của Nhà nước, khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội. Cách tiếp cận này giúp giảm gánh nặng ngân sách và nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ.
Kinh nghiệm từ các nước châu Âu gợi mở rằng, Việt Nam cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận chăm sóc thụ động sang phát huy vai trò người cao tuổi, đồng thời đa dạng hóa nguồn lực xã hội trong cung cấp dịch vụ.
3.4. Kinh nghiệm thích ứng với già hóa dân số tại Trung Quốc
Trung Quốc là quốc gia có quy mô dân số lớn nhất thế giới và đang bước vào giai đoạn già hóa với tốc độ nhanh. Theo số liệu chính thức, đến năm 2022, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên đã vượt 19% dân số, tương đương hơn 260 triệu người, và dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những thập niên tới. Đáng chú ý, quá trình già hóa của Trung Quốc diễn ra trong bối cảnh thu nhập bình quân đầu người chưa cao, đặt ra nhiều thách thức tương tự Việt Nam.
Để thích ứng với xu hướng này, Trung Quốc đã triển khai một loạt chính sách mang tính hệ thống. Trước hết, nước này phát triển mô hình "9073" trong chăm sóc người cao tuổi, theo đó khoảng 90% người cao tuổi được chăm sóc tại gia đình, 7% tại cộng đồng và 3% tại các cơ sở chuyên biệt. Mô hình này nhằm giảm tải cho hệ thống chăm sóc tập trung, đồng thời phát huy vai trò của gia đình và cộng đồng trong bối cảnh văn hóa Á Đông.
Bên cạnh đó, Trung Quốc đẩy mạnh xây dựng hệ thống dịch vụ chăm sóc cộng đồng, bao gồm các trung tâm chăm sóc ban ngày, dịch vụ hỗ trợ tại nhà và mạng lưới chăm sóc tích hợp giữa y tế và xã hội. Các địa phương lớn như Thượng Hải, Bắc Kinh đã triển khai mô hình "chăm sóc kết hợp y tế – dưỡng lão" (medical-elderly care integration), giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm chi phí chăm sóc.
Một điểm đáng chú ý là Trung Quốc thúc đẩy mạnh mẽ ứng dụng công nghệ số trong chăm sóc người cao tuổi, như nền tảng quản lý sức khỏe thông minh, thiết bị giám sát từ xa và hệ thống dữ liệu dân số. Đồng thời, Chính phủ khuyến khích phát triển ngành công nghiệp "kinh tế bạc" (silver economy), coi người cao tuổi không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là một thị trường tiêu dùng tiềm năng.
Ngoài ra, Trung Quốc đã từng bước điều chỉnh chính sách dân số, chuyển từ hạn chế sinh sang khuyến khích sinh (chính sách hai con, ba con), nhằm giảm tốc độ già hóa trong dài hạn, dù hiệu quả bước đầu còn hạn chế.
Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy, đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc thích ứng với già hóa dân số cần dựa trên sự kết hợp giữa gia đình - cộng đồng – Nhà nước, trong đó phát triển dịch vụ chăm sóc cộng đồng và ứng dụng công nghệ số là những hướng đi có tính khả thi cao. Đồng thời, cần coi người cao tuổi là một nguồn lực và thị trường tiềm năng, thay vì chỉ tiếp cận dưới góc độ an sinh xã hội.
Tổng hợp kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không tồn tại một mô hình chung cho mọi quốc gia, nhưng điểm tương đồng là sự chuyển dịch từ cách tiếp cận thụ động sang chủ động thích ứng, dựa trên sự kết hợp giữa thể chế, thị trường và cộng đồng. Điều này gợi mở rằng, Việt Nam cần lựa chọn mô hình phù hợp với điều kiện phát triển của mình, trong đó ưu tiên phát triển dịch vụ chăm sóc cộng đồng, ứng dụng công nghệ và phát huy vai trò của gia đình trong bối cảnh văn hóa Á Đông.
4. Thực trạng và thách thức tại Việt Nam
4.1. Thực trạng
Việt Nam đang trải qua quá trình già hóa dân số với tốc độ nhanh, được đánh giá là một trong những quốc gia có tốc độ chuyển đổi nhân khẩu học nhanh nhất ở châu Á. Nếu như năm 2011 Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn già hóa dân số thì dự báo chỉ trong khoảng 20 – 25 năm sẽ chuyển sang giai đoạn "dân số già", ngắn hơn nhiều so với các quốc gia phát triển. Quá trình này diễn ra trong bối cảnh trình độ phát triển kinh tế còn hạn chế, khiến khả năng thích ứng gặp nhiều khó khăn.
Tuổi thọ trung bình của người Việt Nam đã tăng đáng kể (trên 73 tuổi) [10], phản ánh những thành tựu trong chăm sóc sức khỏe và cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, số năm sống khỏe mạnh (healthy life expectancy) lại thấp hơn khá nhiều so với tuổi thọ, cho thấy tình trạng "già hóa không khỏe mạnh" đang phổ biến. Người cao tuổi thường phải đối mặt với nhiều bệnh mạn tính, đa bệnh lý và nhu cầu chăm sóc dài hạn ngày càng tăng.
Về an sinh xã hội, tỷ lệ người cao tuổi có lương hưu hoặc trợ cấp thường xuyên còn thấp, chủ yếu do phần lớn lao động Việt Nam làm việc trong khu vực phi chính thức, không tham gia bảo hiểm xã hội. Điều này khiến nhiều người cao tuổi vẫn phải phụ thuộc vào gia đình hoặc tiếp tục lao động trong điều kiện không ổn định. Đồng thời, hệ thống dịch vụ chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi (bao gồm chăm sóc tại nhà, tại cộng đồng và tại cơ sở chuyên biệt) còn thiếu và chưa phát triển đồng bộ, cả về quy mô, chất lượng và tính chuyên nghiệp.
Ngoài ra, hệ thống y tế hiện nay vẫn chủ yếu tập trung vào điều trị bệnh hơn là chăm sóc dài hạn và quản lý sức khỏe người cao tuổi. Mạng lưới y học lão khoa còn hạn chế, đặc biệt ở tuyến cơ sở, dẫn đến tình trạng quá tải ở các bệnh viện tuyến trên và chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao.
4.2. Thách thức
Trong bối cảnh trên, già hóa dân số đang đặt ra những thách thức lớn và toàn diện đối với Việt Nam.
4.2.1. Áp lực đối với hệ thống bảo hiểm xã hội và quỹ hưu trí ngày càng gia tăng khi số người hưởng tăng nhanh trong khi số người tham gia đóng góp còn hạn chế.
Theo số liệu của Bảo hiểm xã hội Việt Nam, đến năm 2023, tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội mới đạt khoảng 38% lực lượng lao động trong độ tuổi, trong khi tỷ lệ người cao tuổi có lương hưu và trợ cấp thường xuyên chỉ khoảng 35 – 40% [6]. Điều này cho thấy phần lớn người cao tuổi vẫn chưa được bảo đảm an sinh ổn định, làm gia tăng nguy cơ mất cân đối quỹ trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh tốc độ già hóa diễn ra nhanh.
4.2.2. Nguồn nhân lực phục vụ chăm sóc người cao tuổi còn thiếu cả về số lượng và chất lượng.
Việt Nam hiện có khoảng 1,2 – 1,5 triệu người cao tuổi cần chăm sóc dài hạn, trong khi số lượng cơ sở chăm sóc chuyên nghiệp còn rất hạn chế và đội ngũ nhân lực chuyên ngành lão khoa chưa đáp ứng nhu cầu. Theo Bộ Y tế, tỷ lệ điều dưỡng trên 10.000 dân của Việt Nam vẫn thấp hơn mức trung bình của khu vực [7], cho thấy khoảng cách lớn trong năng lực cung ứng dịch vụ chăm sóc.
4.2.3. Sự biến đổi của cấu trúc gia đình đang làm suy giảm chức năng chăm sóc truyền thống.
Theo Tổng cục Thống kê, tỷ lệ người cao tuổi sống một mình hoặc chỉ sống với vợ/chồng đã tăng lên đáng kể, chiếm khoảng 15 – 20% ở một số khu vực [8]. Cùng với đó, xu hướng di cư lao động khiến nhiều người cao tuổi không còn được chăm sóc trực tiếp từ con cháu, làm gia tăng nhu cầu về các dịch vụ chăm sóc thay thế.
4.2.4. Già hóa dân số tác động trực tiếp đến thị trường lao động và tăng trưởng kinh tế.
Dự báo đến năm 2035, lực lượng lao động trong độ tuổi của Việt Nam sẽ bắt đầu suy giảm, trong khi tỷ lệ phụ thuộc người cao tuổi tăng nhanh [9]. Điều này có thể làm suy giảm lợi thế "cơ cấu dân số vàng" nếu năng suất lao động không được cải thiện tương ứng.
4.2.5. Sự chênh lệch vùng miền làm gia tăng bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ.
Khoảng 65 – 70% người cao tuổi sống ở khu vực nông thôn, nơi điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế và an sinh còn hạn chế [8], dẫn đến nguy cơ tổn thương cao hơn so với khu vực đô thị.
5. Đề xuất một số giải pháp thích ứng tại Việt Nam
Những thách thức đặt ra từ quá trình già hóa dân số cho thấy, nếu chỉ tiếp cận theo từng chính sách riêng lẻ sẽ khó đạt hiệu quả lâu dài. Vấn đề đặt ra đối với Việt Nam là phải xây dựng một hệ thống giải pháp mang tính tổng thể, trong đó trọng tâm không chỉ là giảm thiểu áp lực an sinh xã hội, mà còn là tạo lập điều kiện để thích ứng chủ động với một xã hội đang già đi nhanh chóng.
Một là, cần hoàn thiện thể chế và định hình khung chính sách quốc gia về thích ứng với già hóa dân số theo hướng tích hợp.
Cần sớm xây dựng và ban hành Chiến lược quốc gia về thích ứng với già hóa dân số đến năm 2035, tầm nhìn 2050, trong đó xác định rõ các trụ cột như an sinh xã hội, y tế, lao động và phát triển nguồn nhân lực. Ví dụ, có thể học tập mô hình Nhật Bản để xây dựng Luật hoặc Nghị định về hệ thống chăm sóc dài hạn, tạo hành lang pháp lý cho các loại hình dịch vụ như chăm sóc tại nhà, trung tâm chăm sóc ban ngày, viện dưỡng lão tư nhân. Đồng thời, cần lồng ghép nội dung già hóa dân số vào các chương trình mục tiêu quốc gia, đặc biệt là chương trình giảm nghèo và phát triển nông thôn.
Hai là, cần cải cách mạnh mẽ hệ thống an sinh xã hội theo hướng bền vững và bao trùm.
Cần đẩy mạnh cải cách bảo hiểm xã hội theo hướng đa tầng và linh hoạt. Một giải pháp cụ thể là mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội tự nguyện cho lao động khu vực phi chính thức thông qua cơ chế hỗ trợ mức đóng từ ngân sách nhà nước, như mô hình đã triển khai nhưng cần tăng mức hỗ trợ và cải tiến thủ tục. Bên cạnh đó, có thể thí điểm quỹ hưu trí bổ sung theo hình thức tự nguyện tại các doanh nghiệp, tương tự mô hình ở các nước châu Âu, nhằm giúp người lao động có thêm nguồn thu nhập khi về già.
Ba là, cần chuyển đổi mô hình chăm sóc sức khỏe người cao tuổi theo hướng dự phòng, quản lý dài hạn và dựa vào cộng đồng.
Cần chuyển mạnh từ mô hình điều trị sang mô hình chăm sóc toàn diện và liên tục. Cụ thể, cần phát triển mạng lưới khoa lão khoa tại các bệnh viện tuyến tỉnh, đồng thời đào tạo bác sĩ gia đình có năng lực quản lý bệnh mạn tính cho người cao tuổi tại cộng đồng. Có thể triển khai thí điểm mô hình "chăm sóc sức khỏe người cao tuổi tại nhà" tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp với ứng dụng công nghệ (telehealth, thiết bị theo dõi sức khỏe từ xa). Ví dụ, mô hình sử dụng vòng đeo tay thông minh theo dõi nhịp tim, huyết áp đã được một số địa phương thử nghiệm bước đầu cho hiệu quả tích cực.
Bốn là, cần phát triển nguồn nhân lực chuyên nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi.
Cần xây dựng hệ thống đào tạo chuyên sâu về lão khoa và chăm sóc dài hạn. Các trường đại học y, điều dưỡng và công tác xã hội cần mở ngành hoặc chuyên ngành liên quan, đồng thời có chính sách khuyến khích xã hội hóa đào tạo. Có thể tham khảo mô hình của Đức trong đào tạo điều dưỡng lão khoa theo chuẩn nghề nghiệp quốc gia. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút khu vực tư nhân đầu tư vào lĩnh vực này, ví dụ thông qua ưu đãi thuế hoặc hỗ trợ đất đai cho các cơ sở chăm sóc người cao tuổi. Đây là điều kiện tiên quyết để hình thành hệ thống chăm sóc dài hạn hiện đại và bền vững.
Năm là, cần phát huy vai trò của người cao tuổi như một nguồn lực phát triển.
Cần cụ thể hóa khái niệm "lão hóa tích cực" thành các chương trình hành động. Ví dụ, có thể phát triển mô hình "Câu lạc bộ người cao tuổi tham gia phát triển kinh tế - xã hội" tại địa phương, nơi người cao tuổi tham gia tư vấn, truyền nghề, hoặc làm việc bán thời gian phù hợp với sức khỏe. Đồng thời, cần điều chỉnh chính sách lao động theo hướng linh hoạt về tuổi nghỉ hưu và hình thức làm việc, tạo điều kiện để người cao tuổi tiếp tục đóng góp cho xã hội.
Sáu là, cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong thích ứng với già hóa dân số.
Cần thúc đẩy phát triển các giải pháp công nghệ phục vụ người cao tuổi như nhà thông minh, thiết bị hỗ trợ di chuyển, hệ thống cảnh báo khẩn cấp. Nhà nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực "công nghệ già hóa" (aging tech), tương tự như các quốc gia phát triển đã triển khai. Đồng thời, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về người cao tuổi, tích hợp với hệ thống y tế và an sinh xã hội để quản lý hiệu quả.
Bảy là, cần đặc biệt coi trọng vai trò của truyền thông trong thay đổi nhận thức xã hội về già hóa dân số.
Truyền thông giữ vai trò then chốt trong việc định hình nhận thức xã hội về già hóa dân số, góp phần chuyển từ tư duy coi đây là gánh nặng sang nhìn nhận như một cơ hội phát triển. Các cơ quan báo chí cần chủ động xây dựng các tuyến nội dung chuyên sâu, kết hợp giữa thông tin, giáo dục và định hướng dư luận, qua đó nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm chăm sóc và phát huy vai trò người cao tuổi.
Trong đó, Tạp chí Thanh niên với vai trò là cơ quan lý luận, nghiệp vụ của Trung ương Đoàn có vị trí đặc biệt quan trọng trong việc tiếp cận và định hướng thế hệ trẻ. Thông qua các chuyên đề, diễn đàn và chiến dịch truyền thông, Tạp chí không chỉ góp phần nâng cao nhận thức của thanh niên về già hóa dân số, mà còn thúc đẩy hình thành lối sống chủ động chuẩn bị cho tương lai, từ chăm sóc sức khỏe, bảo đảm an sinh đến xây dựng văn hóa gia đình bền vững. Đây chính là yếu tố có ý nghĩa lâu dài, góp phần hình thành một xã hội thích ứng với già hóa từ sớm, từ xa và từ thế hệ trẻ.
6. Kết luận
Già hóa dân số không chỉ là một xu hướng tất yếu mà còn là phép thử đối với năng lực quản trị quốc gia trong bối cảnh phát triển mới. Trong điều kiện Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa với tốc độ nhanh, việc thích ứng hiệu quả sẽ không chỉ quyết định chất lượng an sinh xã hội, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiềm năng tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Do đó, vấn đề đặt ra không đơn thuần là kéo dài thời gian "dân số vàng", mà quan trọng hơn là tận dụng hiệu quả giai đoạn này để chuẩn bị cho một xã hội già hóa bền vững. Với định hướng đúng đắn của Đảng, sự điều hành linh hoạt của Nhà nước và sự tham gia chủ động của toàn xã hội, Việt Nam hoàn toàn có khả năng biến thách thức thành cơ hội, xây dựng một mô hình phát triển thích ứng với già hóa dân số mang bản sắc riêng. Đây chính là điều kiện quan trọng để bảo đảm đất nước phát triển nhanh và bền vững trong thời kỳ mới.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2017), Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 25/10/2017 về công tác dân số trong tình hình mới.
[2] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2012), Nghị quyết số 15-NQ/TW ngày 01/6/2012 về một số vấn đề chính sách xã hội giai đoạn 2012–2020.
[3] Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam (2018), Nghị quyết số 28-NQ/TW ngày 23/5/2018 về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội.
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[5] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2009), Luật Người cao tuổi, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
[6] Bảo hiểm xã hội Việt Nam (2023), Báo cáo tổng kết công tác bảo hiểm xã hội năm 2023.
[7] Bộ Y tế (2022), Báo cáo thực trạng hệ thống y tế và nhân lực y tế Việt Nam.
[8] , [10] Tổng cục Thống kê (2021), Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2019: Kết quả toàn diện, Nxb Thống kê, Hà Nội.
[9] Tổng cục Thống kê (2023), Dự báo dân số Việt Nam giai đoạn 2020–2050.
Nhà báo Nguyễn Toàn Thắng - Tổng biên tập Tạp chí Thanh niên