Từ các kinh nghiệm quốc tế, bài viết khẳng định vai trò then chốt của thể chế minh bạch, kiểm soát quyền lực hiệu quả và nâng cao năng lực bộ máy công quyền. Đồng thời, cần phát huy sự tham gia của người dân và xã hội, bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Đối với Việt Nam, việc tiếp thu kinh nghiệm cần có chọn lọc, gắn với điều kiện cụ thể và giữ vững định hướng phát triển, nhằm xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Từ khóa: Mô hình quản trị quốc gia, hiện đại, kinh nghiệm, giá trị tham khảo
Mở đầu Một số mô hình quản trị quốc gia hiện đại trên thế giới Mô hình Hoa Kỳ Mô hình các nước châu Âu Mô hình các nước châu Á
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, quản trị quốc gia ngày càng trở thành một trong những vấn đề trung tâm của khoa học chính trị - hành chính và phát triển. Từ chỗ là một khái niệm tương đối mới xuất hiện vào cuối thế kỷ XX, quản trị quốc gia đã nhanh chóng trở thành một tiêu chí quan trọng để đánh giá năng lực điều hành, hiệu quả phát triển và tính bền vững của mỗi quốc gia. Theo đó, quản trị quốc gia không chỉ đơn thuần là sự quản lý của nhà nước, mà là một phương thức vận hành xã hội dựa trên sự phối hợp của nhiều chủ thể, trong đó nhà nước giữ vai trò trung tâm nhưng không độc quyền, cùng với sự tham gia của thị trường và xã hội .
Việc nghiên cứu các mô hình quản trị quốc gia hiện đại trên thế giới, vì vậy, không chỉ mang ý nghĩa nhận thức mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc đối với những quốc gia đang trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển như Việt Nam. Điều quan trọng không phải là sao chép máy móc các mô hình, mà là nhận diện được những yếu tố hợp lý, tiến bộ để tham chiếu, vận dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng quốc gia.
Trên thế giới hiện nay, có thể nhận diện một số mô hình quản trị quốc gia hiện đại, gắn với các trung tâm phát triển lớn như Hoa Kỳ, châu Âu và một số quốc gia châu Á. Mỗi mô hình phản ánh những đặc điểm về thể chế chính trị, trình độ phát triển kinh tế, truyền thống văn hóa và bối cảnh lịch sử khác nhau, qua đó tạo nên những cách thức quản trị đặc thù nhưng vẫn hội tụ ở những nguyên tắc chung của quản trị hiện đại như minh bạch, trách nhiệm giải trình, hiệu quả và sự tham gia của người dân.
Với tư cách là siêu cường quốc tế, thể chế chính trị Hoa Kỳ là mô hình tiêu biểu và có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử phát triển chính trị hiện đại. Đây là mô hình được xây dựng trên nền tảng của chủ nghĩa hiến pháp, pháp quyền và tư tưởng tự do, với mục tiêu cốt lõi là kiểm soát quyền lực nhà nước nhằm bảo vệ quyền tự do của cá nhân. Cốt lõi của mô hình này không chỉ nằm ở sự phân quyền, mà còn ở cách thức thiết kế một hệ thống thể chế có khả năng tự điều chỉnh thông qua cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances).
Trước hết, về phương diện cấu trúc quyền lực, mô hình quản trị của Hoa Kỳ được tổ chức dựa trên nguyên tắc phân quyền ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Quốc hội Hoa Kỳ nắm quyền lập pháp, có chức năng ban hành luật, quyết định ngân sách và giám sát hoạt động của chính phủ. Chính phủ Hoa Kỳ mà đứng đầu là Tổng thống, thực hiện quyền hành pháp, tổ chức thi hành pháp luật và điều hành bộ máy hành chính. Trong khi đó, hệ thống tư pháp với trung tâm là Tòa án Tối cao Hoa Kỳ giữ vai trò bảo vệ Hiến pháp, giải thích luật và có quyền xem xét tính hợp hiến của các đạo luật và hành vi hành pháp.
Điểm đặc sắc của mô hình này không chỉ là sự phân chia quyền lực, mà còn là sự ràng buộc lẫn nhau giữa các nhánh quyền lực. Quốc hội có thể kiểm soát hành pháp thông qua quyền phê chuẩn ngân sách, giám sát và thậm chí luận tội Tổng thống; ngược lại, Tổng thống có quyền phủ quyết luật của Quốc hội. Tòa án có thể tuyên bố các đạo luật hoặc sắc lệnh hành pháp là vi hiến, trong khi các thẩm phán lại do Tổng thống bổ nhiệm và Quốc hội phê chuẩn. Cơ chế này tạo nên một hệ thống quyền lực không tập trung tuyệt đối vào bất kỳ chủ thể nào, qua đó hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực.
Bên cạnh cấu trúc phân quyền theo chiều ngang, mô hình quản trị của Hoa Kỳ còn được tổ chức theo chiều dọc với nguyên tắc liên bang. Hệ thống liên bang cho phép các bang có quyền tự chủ rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, an ninh nội địa và quản lý kinh tế địa phương. Mỗi bang có hiến pháp riêng, cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp riêng. Chính quyền liên bang chỉ đảm nhiệm những vấn đề mang tính toàn quốc như quốc phòng, đối ngoại, tiền tệ và thương mại liên bang. Sự phân quyền này tạo điều kiện cho tính linh hoạt trong quản trị, cho phép các bang thử nghiệm các chính sách khác nhau phù hợp với điều kiện cụ thể của mình.
Một đặc điểm quan trọng khác của mô hình quản trị Hoa Kỳ là vai trò nổi bật của xã hội dân sự và khu vực tư nhân. Trong hệ thống này, các tổ chức xã hội, các nhóm lợi ích, các tổ chức phi chính phủ và truyền thông đóng vai trò rất lớn trong việc giám sát quyền lực nhà nước và phản biện chính sách. Các nhóm vận động hành lang (lobby groups) tham gia sâu vào quá trình hoạch định chính sách, phản ánh lợi ích đa dạng của các tầng lớp trong xã hội. Đồng thời, khu vực tư nhân không chỉ là động lực của nền kinh tế mà còn tham gia cung ứng nhiều dịch vụ công thông qua cơ chế hợp tác công – tư, góp phần nâng cao hiệu quả và giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình cũng là những trụ cột quan trọng của mô hình này. Hệ thống pháp luật của Hoa Kỳ quy định chặt chẽ về công khai thông tin, quyền tiếp cận thông tin của công dân và trách nhiệm của các cơ quan công quyền. Báo chí tự do và hệ thống truyền thông phát triển tạo ra một môi trường giám sát xã hội mạnh mẽ, buộc các chủ thể quyền lực phải chịu trách nhiệm trước công chúng. Bầu cử định kỳ và cạnh tranh chính trị giữa các đảng phái cũng là cơ chế quan trọng để người dân kiểm soát quyền lực và lựa chọn người lãnh đạo.
Tuy nhiên, chính những đặc điểm tạo nên sức mạnh của mô hình này cũng đồng thời là nguồn gốc của những hạn chế. Sự phân quyền sâu sắc và cơ chế kiểm soát lẫn nhau có thể dẫn đến tình trạng "chia cắt quyền lực", làm giảm hiệu quả điều hành trong những tình huống cần quyết định nhanh và thống nhất. Xung đột giữa Tổng thống và Quốc hội, hoặc giữa chính quyền liên bang và các bang, có thể làm trì hoãn hoặc cản trở việc ban hành và thực thi chính sách dẫn đến hiện tượng "bế tắc chính trị" (political gridlock) khi các đảng phái đối lập kiểm soát các nhánh quyền lực khác nhau.
Ngoài ra, sự tham gia mạnh mẽ của các nhóm lợi ích và vận động hành lang cũng đặt ra vấn đề về tính công bằng trong quá trình hoạch định chính sách. Trong nhiều trường hợp, những nhóm có nguồn lực tài chính và ảnh hưởng lớn có thể tác động mạnh hơn đến quyết định chính trị, dẫn đến nguy cơ lệch lạc trong phân bổ lợi ích. Bên cạnh đó, sự khác biệt về chính sách giữa các bang cũng có thể tạo ra sự không đồng đều trong phát triển và tiếp cận dịch vụ công giữa các khu vực.
Nhìn tổng thể, mô hình quản trị của Hoa Kỳ là một hệ thống phức hợp, vừa mang tính ổn định cao nhờ nền tảng pháp quyền vững chắc, vừa linh hoạt nhờ cơ chế phân quyền và sự tham gia của đa chủ thể. Chính sự kết hợp này đã tạo nên sức sống lâu dài của mô hình, đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ trong việc duy trì hiệu quả quản trị trong bối cảnh xã hội ngày càng đa dạng và phức tạp.
Ở châu Âu, đặc biệt là khu vực Tây Âu và Bắc Âu, mô hình quản trị quốc gia phát triển theo một logic khác biệt so với mô hình kiểu Anglo-Saxon, khi nhấn mạnh mạnh mẽ hơn vào vai trò của nhà nước trong bảo đảm phúc lợi xã hội, đồng thời đề cao cơ chế đồng thuận và niềm tin xã hội như những trụ cột của quản trị. Đây không chỉ là sự khác biệt về kỹ thuật tổ chức quyền lực, mà sâu xa hơn là sự khác biệt về triết lý phát triển và văn hóa chính trị.
Tại các quốc gia Bắc Âu như Thụy Điển, Na Uy và Đan Mạch, mô hình quản trị quốc gia được xây dựng trên nền tảng của "nhà nước phúc lợi phổ quát" (universal welfare state). Ở đây, nhà nước không chỉ đóng vai trò điều tiết mà còn là chủ thể trung tâm trong việc cung cấp các dịch vụ công thiết yếu như giáo dục, y tế, bảo hiểm xã hội, chăm sóc người cao tuổi và hỗ trợ thất nghiệp. Điểm đặc sắc của mô hình này là tính bao trùm và bình đẳng: mọi công dân, không phân biệt địa vị hay thu nhập, đều có quyền tiếp cận các dịch vụ công chất lượng cao.
Để duy trì hệ thống phúc lợi quy mô lớn như vậy, các quốc gia Bắc Âu thiết lập một cơ chế thuế tương đối cao, nhưng đổi lại là sự minh bạch, hiệu quả và công bằng trong phân bổ nguồn lực. Người dân sẵn sàng chấp nhận mức thuế cao bởi họ tin tưởng rằng nguồn lực công được sử dụng đúng mục đích và mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội. Chính niềm tin này tạo ra một vòng tròn tích cực: minh bạch – tin cậy – tuân thủ – hiệu quả, qua đó củng cố tính chính danh của nhà nước.
Một đặc trưng quan trọng khác là chất lượng vượt trội của bộ máy công quyền. Nền công vụ ở Bắc Âu được xây dựng theo nguyên tắc chuyên nghiệp, phi chính trị hóa tương đối và đề cao đạo đức công vụ. Tình trạng tham nhũng ở mức rất thấp, trong khi cơ chế trách nhiệm giải trình được thực thi nghiêm túc. Đồng thời, các thiết chế dân chủ vận hành hiệu quả với sự tham gia rộng rãi của người dân, các tổ chức xã hội và công đoàn trong quá trình hoạch định chính sách. Mô hình "đối thoại xã hội" (social dialogue) giữa nhà nước – doanh nghiệp – người lao động là một công cụ quan trọng để đạt được sự đồng thuận trong các quyết sách lớn, đặc biệt là trong chính sách tiền lương, an sinh và cải cách kinh tế.
Trong khi đó, tại các quốc gia Tây Âu như Đức và Pháp, mô hình quản trị quốc gia mang đậm dấu ấn của truyền thống pháp quyền và nhà nước hành chính hiện đại. Ở đây, nhà nước vẫn giữ vai trò điều tiết mạnh mẽ, nhưng cách thức thực hiện thiên về thiết lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ và ổn định để bảo đảm trật tự và định hướng phát triển. Hệ thống pháp luật được xây dựng có tính hệ thống cao, với các quy định rõ ràng về quyền hạn, trách nhiệm và quy trình, tạo ra một nền tảng vững chắc cho quản trị.
Đặc biệt, mô hình của Đức thường được nhắc đến với khái niệm "kinh tế thị trường xã hội" (soziale Marktwirtschaft), trong đó nhà nước vừa bảo đảm cạnh tranh thị trường, vừa can thiệp để điều chỉnh các bất bình đẳng xã hội. Cơ chế đồng quản trị (co-determination), cho phép người lao động tham gia vào quản lý doanh nghiệp, là một minh chứng cho sự kết hợp giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội. Còn tại Pháp, truyền thống nhà nước trung ương mạnh với bộ máy hành chính tinh hoa (élite administrative) tạo nên một mô hình quản trị có tính tập trung cao, nhưng vẫn thích ứng dần với yêu cầu phân quyền và hội nhập châu Âu.
Một điểm chung nổi bật của các quốc gia châu Âu là mức độ phát triển cao của xã hội dân sự và văn hóa chính trị dựa trên sự tin cậy. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách mà còn là chủ thể tham gia tích cực vào quá trình quản trị thông qua bầu cử, trưng cầu ý dân, đối thoại xã hội và các hình thức tham gia cộng đồng. Truyền thông độc lập, các tổ chức phi chính phủ và các hiệp hội nghề nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phản biện và giám sát quyền lực nhà nước.
Từ thực tiễn đó có thể thấy, hiệu quả của mô hình quản trị châu Âu không chỉ bắt nguồn từ thiết kế thể chế hợp lý, mà còn gắn chặt với nền tảng văn hóa – xã hội. Niềm tin xã hội cao giúp giảm chi phí kiểm soát và cưỡng chế, tăng cường sự tự giác tuân thủ của các chủ thể. Đồng thuận xã hội không phải là trạng thái tự nhiên, mà là kết quả của một quá trình lâu dài xây dựng thể chế minh bạch, công bằng và bao trùm.
So với mô hình quản trị của Hoa Kỳ, sự khác biệt cơ bản nằm ở chỗ: nếu Hoa Kỳ đề cao cạnh tranh, phân quyền và kiểm soát quyền lực nhằm bảo vệ tự do cá nhân, thì các quốc gia châu Âu lại nhấn mạnh vào hợp tác, điều tiết và đồng thuận nhằm bảo đảm công bằng xã hội. Hai cách tiếp cận này phản ánh hai con đường khác nhau để đạt tới mục tiêu chung là phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Nhìn một cách tổng thể, mô hình quản trị quốc gia của châu Âu cho thấy một hướng tiếp cận mang tính nhân văn và bền vững, trong đó phát triển không chỉ được đo bằng tăng trưởng kinh tế mà còn bằng mức độ gắn kết xã hội, công bằng và chất lượng sống. Đây chính là điểm gợi mở quan trọng cho các quốc gia đang tìm kiếm con đường phát triển cân bằng giữa hiệu quả và tiến bộ xã hội trong bối cảnh hiện nay.
Ở châu Á, mô hình quản trị quốc gia không hình thành theo một khuôn mẫu duy nhất mà phát triển theo hướng đa dạng, linh hoạt, gắn chặt với điều kiện lịch sử, văn hóa và chiến lược phát triển của từng quốc gia. Trong đó, Trung Quốc là trường hợp tiêu biểu của mô hình quản trị tập trung, kết hợp giữa vai trò lãnh đạo chính trị thống nhất với việc vận dụng linh hoạt cơ chế thị trường trong phát triển kinh tế. Đặc trưng nổi bật là vai trò lãnh đạo toàn diện của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong việc định hướng chiến lược, xác lập mục tiêu dài hạn và giám sát thực thi chính sách, trong khi nhà nước đảm nhiệm tổ chức và điều hành. Sự kết hợp này tạo nên khả năng điều phối tập trung, giúp triển khai các quyết sách với tốc độ và quy mô lớn.
Hiệu quả của mô hình thể hiện rõ ở năng lực huy động và phân bổ nguồn lực quốc gia thông qua kế hoạch hóa định hướng và vai trò chủ đạo của khu vực kinh tế nhà nước trong các lĩnh vực then chốt. Đồng thời, cải cách và mở cửa đã tạo điều kiện để cơ chế thị trường phát huy tác dụng, hình thành động lực tăng trưởng mạnh mẽ. Ở cấp độ quản trị, cơ chế "thử nghiệm chính sách" tại địa phương trước khi nhân rộng giúp tăng tính linh hoạt và giảm rủi ro cải cách.
Tuy nhiên, mô hình này cũng đối mặt với những thách thức về minh bạch và trách nhiệm giải trình khi quyền lực tập trung cao, cùng với hạn chế trong sự tham gia độc lập của xã hội. Bên cạnh đó, chênh lệch phát triển giữa các vùng và nhóm xã hội đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách theo hướng bao trùm hơn. Trong dài hạn, khi chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa vào đổi mới sáng tạo và tiêu dùng nội địa, yêu cầu cải cách thể chế, nâng cao minh bạch và mở rộng sự tham gia xã hội ngày càng trở nên cấp thiết.
Từ góc độ tham chiếu, mô hình quản trị của Trung Quốc cung cấp nhiều kinh nghiệm đáng chú ý. Đó là khả năng định hướng chiến lược dài hạn và duy trì tính nhất quán trong chính sách; là năng lực huy động nguồn lực quy mô lớn để thực hiện các mục tiêu phát triển; là sự linh hoạt trong thử nghiệm và điều chỉnh chính sách. Tuy nhiên, kinh nghiệm này cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng các cơ chế kiểm soát quyền lực, nâng cao tính minh bạch và bảo đảm sự cân bằng lợi ích xã hội, nhằm duy trì tính ổn định và bền vững của quá trình phát triển.
Nhìn tổng thể, mô hình quản trị quốc gia của Trung Quốc phản ánh một cách tiếp cận đặc thù, trong đó yếu tố tập trung và kỷ luật được đặt ở vị trí trung tâm, nhưng vẫn có sự dung hợp với các yếu tố thị trường và linh hoạt trong thực thi. Đây là một minh chứng cho thấy, trong bối cảnh đa dạng của châu Á, không tồn tại một mô hình quản trị duy nhất, mà mỗi quốc gia đều tìm kiếm con đường riêng phù hợp với điều kiện và mục tiêu phát triển của mình.
Tại châu Á, bên cạnh mô hình tập trung, Nhật Bản và Hàn Quốc thường được xem là những đại diện điển hình của mô hình "nhà nước kiến tạo phát triển" (developmental state), trong đó nhà nước không chỉ giữ vai trò quản lý mà còn chủ động định hướng chiến lược phát triển kinh tế dài hạn. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, các cơ quan hoạch định chính sách của hai quốc gia này đã đóng vai trò trung tâm trong việc lựa chọn ngành ưu tiên, phân bổ nguồn lực, bảo hộ có chọn lọc và thúc đẩy xuất khẩu. Đặc trưng nổi bật là mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước và khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn công nghiệp lớn, thông qua cơ chế phối hợp chính sách, tín dụng ưu đãi và hỗ trợ công nghệ. Hệ thống chính sách công được thiết kế linh hoạt, có khả năng điều chỉnh nhanh trước những biến động của kinh tế thế giới, từ đó giúp hai quốc gia này chuyển đổi thành công từ nền kinh tế đang phát triển sang nhóm các nước công nghiệp phát triển.
Đáng chú ý, mô hình này không chỉ dựa vào sự can thiệp của nhà nước, mà còn gắn với một nền hành chính hiệu quả, kỷ luật cao và đội ngũ công chức có năng lực chuyên môn vững vàng. Đồng thời, trong quá trình phát triển, cả Nhật Bản và Hàn Quốc đều từng bước điều chỉnh mô hình theo hướng tăng cường vai trò của thị trường, cải thiện tính minh bạch và mở rộng sự tham gia của xã hội, qua đó thích ứng với yêu cầu của giai đoạn phát triển mới.
Trong khi đó, Singapore là một trường hợp đặc biệt với mô hình quản trị quốc gia đạt hiệu quả cao, thường được xem như một "nhà nước phát triển tinh gọn". Nền tảng của mô hình này là pháp quyền nghiêm minh, kỷ cương hành chính chặt chẽ và một bộ máy công vụ có chất lượng vượt trội. Nhà nước Singapore không chỉ đóng vai trò kiến tạo môi trường thể chế thuận lợi mà còn trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh tế thông qua các tập đoàn nhà nước và quỹ đầu tư chiến lược, qua đó dẫn dắt và định hình các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.
Điểm nổi bật của Singapore là sự kết hợp hài hòa giữa quản lý chặt chẽ và tính mở của nền kinh tế. Trong khi duy trì kỷ luật xã hội và hiệu lực quản lý cao, quốc gia này vẫn tạo dựng được môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định và có tính cạnh tranh toàn cầu. Đồng thời, chính sách trọng dụng nhân tài, đãi ngộ tương xứng và cơ chế tuyển dụng nghiêm ngặt đã góp phần hình thành một nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính. Nhờ đó, mô hình quản trị của Singapore không chỉ đạt hiệu quả về kinh tế mà còn xây dựng được mức độ tin cậy cao của người dân đối với chính quyền.
Nhìn chung, các trường hợp của Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore cho thấy một hướng tiếp cận quản trị mang tính thực tiễn và linh hoạt, trong đó nhà nước giữ vai trò kiến tạo và dẫn dắt, nhưng đồng thời biết tận dụng hiệu quả các quy luật của thị trường và năng lực của khu vực tư nhân để thúc đẩy phát triển nhanh và bền vững.
3. Giá trị tham khảo đối với Việt Nam
Từ việc nghiên cứu các mô hình quản trị quốc gia trên thế giới, có thể rút ra những gợi mở có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình xây dựng và hoàn thiện mô hình quản trị quốc gia ở Việt Nam. Trước hết, thể chế giữ vai trò nền tảng và có tính quyết định. Một hệ thống thể chế rõ ràng, minh bạch, ổn định nhưng đồng thời có khả năng thích ứng sẽ tạo lập môi trường thuận lợi cho các chủ thể tham gia quản trị, nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều hành và hạn chế rủi ro trong phát triển. Trong bối cảnh biến động nhanh của tình hình quốc tế và trong nước, thể chế cần được thường xuyên rà soát, điều chỉnh theo hướng linh hoạt và phù hợp thực tiễn.
Bên cạnh đó, quản trị quốc gia hiện đại đòi hỏi sự tham gia rộng rãi của nhiều chủ thể. Nhà nước giữ vai trò trung tâm nhưng không thể bao quát toàn bộ đời sống xã hội nếu thiếu sự đồng hành của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người dân. Việc mở rộng không gian tham gia không chỉ góp phần nâng cao chất lượng chính sách mà còn huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội, củng cố sự đồng thuận và hạn chế các xung đột lợi ích trong quá trình phát triển.
Một yếu tố có ý nghĩa then chốt khác là năng lực của bộ máy công quyền. Hiệu quả quản trị phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức cả về trình độ chuyên môn, đạo đức công vụ và tinh thần trách nhiệm. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, xây dựng nền công vụ chuyên nghiệp, liêm chính và phục vụ là điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng quản trị quốc gia.
Quản trị quốc gia đồng thời phải gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững. Điều này đặt ra đòi hỏi phải xử lý hài hòa mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, cũng như bảo vệ môi trường. Các mô hình thành công đều cho thấy, sự phát triển lâu dài chỉ có thể đạt được khi các mục tiêu này được tích hợp trong một tổng thể chính sách thống nhất, mang tính liên ngành và hướng tới lợi ích chung của xã hội.
Một vấn đề có tính nguyên tắc là mỗi quốc gia cần lựa chọn con đường phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Không tồn tại một mô hình quản trị chung có thể áp dụng nguyên vẹn cho mọi quốc gia. Vì vậy, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế cần được thực hiện trên cơ sở chọn lọc, phân tích thấu đáo và vận dụng sáng tạo, tránh sao chép máy móc, thiếu phù hợp với bối cảnh trong nước. Đối với Việt Nam, trong điều kiện Đảng đã xác định yêu cầu đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại và hiệu quả, việc tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa thiết thực. Những bài học về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực quản lý nhà nước, phát huy vai trò của các chủ thể xã hội và tăng cường đồng thuận xã hội là những nội dung có thể vận dụng trong thực tiễn.
Tuy nhiên, yêu cầu xuyên suốt là phải bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng, đồng thời phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Quản trị quốc gia, xét đến cùng, không chỉ là vấn đề kỹ thuật tổ chức hay thiết kế thể chế, mà còn là vấn đề chính trị – xã hội sâu sắc, gắn liền với mục tiêu phát triển con người và xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
Kết luận
Tóm lại, các mô hình quản trị quốc gia hiện đại trên thế giới cung cấp những bài học phong phú và đa chiều. Giá trị lớn nhất của những kinh nghiệm này không nằm ở bản thân mô hình, mà ở cách thức các quốc gia thích ứng, điều chỉnh và sáng tạo để phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Đây chính là gợi mở quan trọng cho quá trình đổi mới quản trị quốc gia ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới, hướng tới mục tiêu phát triển nhanh và bền vững, nâng cao vị thế quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
Tài liệu tham khảo
[俞可平(2014), 《国家治理体系的基本内, 《理论研究,第4期(Du Khả Bình, "Nội hàm bản chất của hệ thống quản trị quốc gia". Tạp chí Nghiên cứu lý luận, số 4. Nguyễn Bá Chiến và Lê Hải Bình (2025): Quản trị quốc gia hiện đại, hiệu quả - Cơ sở lý luận và thực tiễn ở Việt Nam hiện nay Das, Subrat (2014). Ensuring goodgovernance and effective institutions: Can weafford to ignore capacity issues? Southern Voice:Centre for Policy Dialogue,Dhaka. Retrieved 1March 2015, from http://www.cbgaindia.org Han Zhenfeng. (December 7, 2015). TheBasic Content and Internal Logic of Xi Jinping'sGovernance Thought. Guangming Daily, page 6. Li Junru. (January 18, 2016). The DistinctiveFeatures of Xi Jinping's Governance Thought.Beijing Daily, page 10. Bagchi, A. (2007). Combating corruption instate and local revenue administration. In Shah,E. B. (Ed.), Local budgeting: Public sectorgovernance and accountability series (pp. 105 -125). 1818 H Street, NW & Washington, D.C.: TheWorld Bank Vinod Vyasulu. (2015). 'Good' Governancein India: How Good or Bad? Millennial Asia 6 (2)111 - s127. Das, Subrat (2014). Ensuring goodgovernance and effective institutions: Can weafford to ignore capacity issues? Southern Voice:Centre for Policy Dialogue, Dhaka. Retrieved 1March 2015, from http://www.cbgaindia.org Liên hiệp quốc (UN) (2020). Báo cáo hạnh phúc thế giới 2019. Liên hiệp quốc (UN) (2024). Báo cáo hạnh phúc thế giới 2024. Bùi Thanh Sơn và Đinh Toàn Thắng (2019). Mô hình phát triển của một số nước Bắc Âu. Hội đồng Lý luận Trung ương, Hà Nội. Nordic Social Statistical Committee, SocialProtection in the Nordic Countries - Scope,Expenditure and Financing, 2015 - 2016. UNDP, Life expectancy at birth, total (years), https://data.worldbank.org/indicator/SP.DYN.LE00.IN
PGS, TS Đinh Quang Thành
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
ThS Lê Thị Thu Phương
Trường Đại học Giao thông vận tải