1. Bối cảnh của vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, môi trường thông tin xã hội không chỉ thay đổi về tốc độ và phương thức lan truyền, mà còn tác động trực tiếp đến cách thức hình thành niềm tin. Nếu trước đây niềm tin xã hội chủ yếu được xây dựng trên cơ sở tiếp nhận thông tin từ các nguồn chính thống, thì hiện nay, niềm tin ngày càng phụ thuộc vào sự tương tác giữa thông tin và trải nghiệm thực tiễn của cá nhân trong đời sống kinh tế – xã hội. Điều này làm thay đổi căn bản mối quan hệ giữa thông tin, nhận thức và niềm tin trong xã hội hiện đại.
Sự phát triển của các nền tảng số đã tạo ra một môi trường thông tin đa nguồn, trong đó thông tin chính thống không còn giữ vị trí độc tôn. Người tiếp nhận không chỉ tiếp thu thông tin, mà còn tham gia bình luận, chia sẻ và tái cấu trúc thông tin trong quá trình lan truyền. Trong môi trường đó, niềm tin không chỉ hình thành từ nội dung thông tin, mà còn từ mức độ phù hợp giữa thông tin và trải nghiệm thực tế. Khi thông tin không được kiểm chứng trong thực tiễn, hoặc không phản ánh đúng trải nghiệm của người tiếp nhận, niềm tin dễ bị suy giảm, thậm chí bị thay thế bởi các diễn giải mang tính cảm xúc hoặc chủ quan.
Trong bối cảnh đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin đúng hoặc đấu tranh với các quan điểm sai trái. Nghị quyết số 35 của Bộ Chính trị đã xác định rõ nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới[1]. Tuy nhiên, trong điều kiện môi trường số, vấn đề không chỉ nằm ở nội dung thông tin, mà ở khả năng bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin và thực tiễn, qua đó hình thành và củng cố niềm tin xã hội. Nói cách khác, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ngày càng gắn chặt với việc duy trì và củng cố niềm tin trên cơ sở trải nghiệm thực tế của các chủ thể xã hội.
Ở cấp độ phát triển kinh tế, Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị[2]. Trên cơ sở đó, Nghị quyết số 68 của Bộ Chính trị tiếp tục khẳng định vai trò của khu vực kinh tế tư nhân và yêu cầu tạo đột phá trong phát triển doanh nghiệp, đặc biệt về năng lực quản trị, minh bạch và trách nhiệm giải trình[3]. Khi khu vực này phát triển mạnh, doanh nghiệp không chỉ là chủ thể kinh tế, mà còn trở thành môi trường xã hội trực tiếp tác động đến đời sống, nhận thức và niềm tin của người lao động.
Trong doanh nghiệp, người lao động không chỉ tiếp nhận thông tin về chính sách hay định hướng phát triển, mà còn trực tiếp trải nghiệm các quyết định quản trị, điều kiện làm việc và quan hệ lao động. Chính những trải nghiệm này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành niềm tin. Khi người lao động cảm nhận được sự công bằng, minh bạch và ổn định trong quản trị, niềm tin được củng cố. Ngược lại, khi tồn tại khoảng cách giữa thông tin và thực tiễn, niềm tin dễ bị xói mòn, tạo điều kiện cho các thông tin tiêu cực hoặc suy diễn lan tỏa trong môi trường số.
Một điểm đáng chú ý là trong điều kiện hiện nay, các trải nghiệm cá nhân không còn dừng lại trong phạm vi riêng lẻ, mà có thể được chia sẻ nhanh chóng trên không gian mạng. Điều này làm cho các vấn đề nội bộ doanh nghiệp có thể lan rộng thành vấn đề xã hội, ảnh hưởng đến nhận thức chung. Khi những trải nghiệm tiêu cực được lan truyền, chúng không chỉ tác động đến hình ảnh doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng đến niềm tin của người lao động đối với các thiết chế rộng lớn hơn.
Từ góc độ đó, quản trị doanh nghiệp không còn là vấn đề thuần túy kinh tế, mà trở thành một yếu tố cấu thành môi trường tư tưởng trong xã hội. Chất lượng quản trị không chỉ quyết định hiệu quả sản xuất kinh doanh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hình thành và củng cố niềm tin xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều kiện chuyển đổi số, khi mối quan hệ giữa thông tin và trải nghiệm ngày càng gắn bó chặt chẽ.
Thực tiễn triển khai các chính sách phát triển kinh tế và cải cách quản trị tại Việt Nam cho thấy yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng được nhấn mạnh. Các báo cáo về cải cách hành chính đều chỉ ra rằng nơi nào thông tin được công khai, rõ ràng và gắn với thực tiễn, nơi đó niềm tin được củng cố bền vững hơn[4]. Tuy nhiên, việc chuyển hóa những nguyên tắc này vào môi trường doanh nghiệp vẫn còn nhiều hạn chế, dẫn đến khoảng cách giữa chủ trương và trải nghiệm thực tế của người lao động.
Chính vì vậy, trong điều kiện hiện nay, việc nghiên cứu nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp gắn với củng cố niềm tin xã hội không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn có ý nghĩa chính trị – tư tưởng sâu sắc. Vấn đề không chỉ là nâng cao hiệu quả quản trị, mà là bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin và thực tiễn, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho niềm tin xã hội. Đây chính là cơ sở để tiếp cận công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc độ thực tiễn quản trị trong doanh nghiệp.
2. Thực trạng và những vấn đề đặt ra
Trong điều kiện chuyển đổi số, niềm tin của người lao động trong doanh nghiệp ngày càng gắn chặt với trải nghiệm thực tiễn đối với hoạt động quản trị. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy chất lượng quản trị trong nhiều doanh nghiệp hiện nay chưa theo kịp yêu cầu phát triển, từ đó tạo ra khoảng cách giữa thông tin và trải nghiệm, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành niềm tin.
Trước hết, một đặc điểm nổi bật của khu vực doanh nghiệp Việt Nam là quy mô nhỏ và năng lực quản trị còn hạn chế. Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam cho thấy phần lớn doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa, với trình độ quản trị chưa cao, thiếu tính chuyên nghiệp và chưa hoàn thiện về cơ chế vận hành[5]. Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống quản trị minh bạch, nhất quán, dẫn đến việc triển khai chính sách trong nội bộ còn mang tính linh hoạt quá mức, thiếu chuẩn mực rõ ràng. Điều này khiến trải nghiệm của người lao động không ổn định, khó hình thành niềm tin bền vững.
Một vấn đề mang tính phổ biến là khoảng cách giữa quy định và thực thi trong doanh nghiệp. Mặc dù hệ thống pháp luật và chính sách về lao động ngày càng được hoàn thiện, nhưng trong thực tế, việc thực hiện các quy định về tiền lương, bảo hiểm, điều kiện làm việc hay đối thoại lao động chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Báo cáo về quan hệ lao động cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh từ việc người lao động cho rằng quyền lợi của mình không được bảo đảm hoặc không được thông tin đầy đủ[6]. Khi trải nghiệm thực tế không tương thích với các quy định được công bố, niềm tin của người lao động bị suy giảm ngay từ nền tảng.
Bên cạnh đó, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản trị doanh nghiệp còn hạn chế. Trong nhiều trường hợp, các quyết định quan trọng như điều chỉnh chính sách, thay đổi cơ cấu tổ chức hoặc xử lý khó khăn sản xuất kinh doanh không được công bố kịp thời hoặc không được giải thích rõ ràng. Điều này tạo ra khoảng trống thông tin trong nội bộ doanh nghiệp. Trong môi trường số, khoảng trống này nhanh chóng bị lấp đầy bởi các suy đoán, tin đồn hoặc diễn giải mang tính chủ quan. Khi thông tin chính thức không đủ sức thuyết phục, các nguồn thông tin không chính thức dễ chiếm ưu thế và ảnh hưởng đến nhận thức của người lao động.
Môi trường thông tin số làm cho những hạn chế trong quản trị doanh nghiệp trở nên rõ nét hơn. Với sự phổ cập của internet và mạng xã hội, người lao động không chỉ tiếp nhận thông tin, mà còn có thể chia sẻ trải nghiệm cá nhân một cách nhanh chóng và rộng rãi. Báo cáo chuyển đổi số quốc gia cho thấy mức độ sử dụng nền tảng số trong xã hội ngày càng cao, đặc biệt trong nhóm lao động trẻ[7]. Điều này làm cho các vấn đề nội bộ doanh nghiệp có thể nhanh chóng lan ra không gian công cộng. Những phản ánh tiêu cực, dù xuất phát từ cá nhân, có thể trở thành dòng thông tin có sức lan tỏa lớn, tác động đến hình ảnh doanh nghiệp và niềm tin xã hội.
Một vấn đề đáng chú ý khác là sự thiếu gắn kết giữa quản trị doanh nghiệp và công tác tư tưởng. Trong nhiều trường hợp, hoạt động quản trị tập trung vào hiệu quả kinh tế, trong khi công tác tư tưởng lại được triển khai theo hướng tuyên truyền, thiếu gắn với thực tiễn. Sự tách rời này dẫn đến tình trạng thông tin chính thống không phản ánh đầy đủ trải nghiệm thực tế của người lao động, trong khi những vấn đề phát sinh trong thực tiễn lại không được định hướng kịp thời. Khi thông tin và thực tiễn không thống nhất, niềm tin khó có thể hình thành một cách bền vững.
Ở góc độ thiết chế, vai trò của tổ chức đảng và các tổ chức chính trị – xã hội trong việc kết nối giữa quản trị và định hướng nhận thức chưa được phát huy đầy đủ. Trong nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp tư nhân, các tổ chức này chưa tham gia sâu vào quá trình quản trị hoặc chưa trở thành kênh phản hồi hiệu quả của người lao động. Điều này làm hạn chế khả năng phát hiện sớm các vấn đề phát sinh và giảm hiệu quả trong việc chuyển hóa thông tin thành niềm tin.
Từ góc độ quản trị công, các nghiên cứu và báo cáo về cải cách hành chính đều khẳng định minh bạch và trách nhiệm giải trình là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin xã hội. Báo cáo chỉ số SIPAS cho thấy mức độ hài lòng của người dân tăng lên khi thông tin được cung cấp đầy đủ, rõ ràng và kịp thời[8]. Tuy nhiên, trong môi trường doanh nghiệp, nguyên tắc này chưa được thực hiện đầy đủ. Khi người lao động không được tiếp cận thông tin hoặc không có cơ chế phản hồi, niềm tin khó được duy trì ổn định.
Từ những phân tích trên, có thể nhận diện một số vấn đề mang tính bản chất. Thứ nhất, chất lượng quản trị doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu về minh bạch và trách nhiệm giải trình, dẫn đến trải nghiệm không ổn định của người lao động. Thứ hai, tồn tại khoảng cách giữa thông tin và thực tiễn, làm suy giảm niềm tin. Thứ ba, môi trường thông tin số làm khuếch đại những hạn chế trong quản trị, khiến các vấn đề nội bộ có thể nhanh chóng trở thành vấn đề xã hội. Thứ tư, thiếu sự gắn kết giữa quản trị doanh nghiệp với công tác tư tưởng và các thiết chế chính trị – xã hội.
Những vấn đề này cho thấy thách thức hiện nay không chỉ nằm ở việc nâng cao hiệu quả quản trị, mà ở việc bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin và trải nghiệm trong doanh nghiệp. Khi sự thống nhất này không được bảo đảm, niềm tin xã hội khó có thể được củng cố, và trong môi trường số, sự suy giảm niềm tin có thể lan tỏa nhanh chóng. Đây chính là vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ góc độ thực tiễn quản trị doanh nghiệp.
3. Quan điểm hoàn thiện trong bối cảnh mới
Từ những vấn đề đặt ra, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số cần được tiếp cận gắn chặt với việc củng cố niềm tin xã hội trên cơ sở nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp. Vấn đề cốt lõi không chỉ là cung cấp thông tin đúng, mà là bảo đảm sự thống nhất giữa thông tin và trải nghiệm thực tiễn của người lao động.
Trước hết, cần nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp theo hướng minh bạch, ổn định và có trách nhiệm giải trình. Khi các quyết định quản trị được công khai, nhất quán và có cơ sở rõ ràng, người lao động có điều kiện kiểm chứng thông tin trong thực tiễn, từ đó hình thành niềm tin bền vững.
Thứ hai, phải gắn kết chặt chẽ giữa công tác tư tưởng với hoạt động quản trị. Thông tin định hướng chỉ có giá trị khi phản ánh đúng thực tế, và thực tế cần được dẫn dắt bởi các giá trị tư tưởng tiến bộ. Sự thống nhất này là điều kiện để chuyển hóa nhận thức thành niềm tin.
Thứ ba, cần thích ứng với môi trường số, trong đó chú trọng khả năng phản hồi kịp thời trước các vấn đề phát sinh. Khi doanh nghiệp giữ được vai trò chủ động trong cung cấp và giải thích thông tin, khoảng trống nhận thức sẽ được thu hẹp.
Cuối cùng, phát huy vai trò của tổ chức đảng và các thiết chế chính trị – xã hội trong doanh nghiệp như những chủ thể kết nối giữa quản trị và định hướng nhận thức. Khi đó, niềm tin xã hội không chỉ là kết quả của truyền thông, mà trở thành sản phẩm trực tiếp của chất lượng quản trị, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng một cách bền vững.
[1] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội XIII.
[3] Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 68-NQ/TW.
[4] Bộ Nội vụ (2023), Báo cáo SIPAS, PAR INDEX.
[5] Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2023), Sách trắng doanh nghiệp Việt Nam.
[6] Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (2023), Báo cáo quan hệ lao động.
[7] Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Báo cáo chuyển đổi số quốc gia.
[8] Bộ Nội vụ (2023), Báo cáo SIPAS.