logo
ISSN 2734-9020

Nâng cao khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp thông qua xét xử trực tuyến ở Việt Nam

Thứ hai, 19/10/2026 - 14:28

Trong bối cảnh chuyển đổi số tư pháp, xét xử trực tuyến đang trở thành phương thức quan trọng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, đánh giá khung pháp lý và thực tiễn triển khai theo Nghị quyết số 33/2021/QH15; chỉ ra những kết quả đạt được, những hạn chế về phạm vi áp dụng, hạ tầng kỹ thuật và bảo đảm quyền tranh tụng. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và hạ tầng số tư pháp nhằm nâng cao hiệu quả xét xử trực tuyến ở Việt Nam.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Từ khóa: Xét xử trực tuyến, Tòa án điện tử, tiếp cận công lý, tranh chấp thương mại, chuyển đổi số tư pháp, doanh nghiệp.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số tư pháp và xây dựng Tòa án điện tử đang trở thành xu hướng tất yếu nhằm hiện đại hóa hoạt động xét xử. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội đã tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức phiên tòa trực tuyến, mở ra phương thức giải quyết tranh chấp mới, phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế số. Đối với doanh nghiệp, xét xử trực tuyến có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm chi phí tố tụng, rút ngắn thời gian giải quyết vụ án và khắc phục những trở ngại về khoảng cách địa lý khi tham gia tố tụng2.

Thời gian qua, nhiều công trình đã nghiên cứu về chuyển đổi số tư pháp, Tòa án điện tử và xét xử trực tuyến. Tuy nhiên, các nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ hoàn thiện thủ tục tố tụng hoặc hạ tầng công nghệ, trong khi tác động của xét xử trực tuyến đối với khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp trong giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại vẫn chưa được phân tích đầy đủ. Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của xét xử trực tuyến trong nâng cao khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp, đồng thời phân tích những rào cản pháp lý và thực tiễn cần tiếp tục được hoàn thiện.

2. Cơ sở lý luận về tiếp cận công lý và xét xử trực tuyến

2.1. Khái niệm và nội hàm của tiếp cận công lý

Tiếp cận công lý (Access to Justice) là một trong những quyền cơ bản của con người và là mục tiêu cốt lõi của mọi hệ thống tư pháp hiện đại2. Theo quan điểm quốc tế, tiếp cận công lý không chỉ dừng ở quyền khởi kiện hoặc tiếp cận Tòa án, mà còn bảo đảm các chủ thể được tham gia tố tụng bình đẳng, được trình bày ý kiến và được bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp thông qua một quy trình công bằng, minh bạch và hiệu quả4,5.

Đối với doanh nghiệp, tiếp cận công lý gắn chặt với yêu cầu giải quyết tranh chấp nhanh chóng, chi phí hợp lý và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp trong hoạt động kinh doanh. Thực tiễn cho thấy, các quyền tố tụng sẽ giảm ý nghĩa nếu việc giải quyết vụ án kéo dài hoặc phát sinh chi phí vượt quá khả năng chịu đựng của doanh nghiệp. Vì vậy, một nền tư pháp hiệu quả cần bảo đảm khả năng tiếp cận công lý theo hướng lấy người tham gia tố tụng làm trung tâm, đáp ứng yêu cầu của môi trường kinh doanh hiện đại3.

Trên cơ sở tổng hợp các quan điểm lý luận trong nước và quốc tế, khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp có thể được đánh giá thông qua bốn tiêu chí cơ bản: (i) khả năng tiếp cận thủ tục tố tụng và tham gia phiên tòa thuận lợi; (ii) thời gian giải quyết tranh chấp hợp lý; (iii) chi phí tố tụng phù hợp; và (iv) tính công bằng, minh bạch trong quá trình giải quyết vụ án2. Đây cũng là những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của xét xử trực tuyến trong việc nâng cao khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp.

2.2. Xét xử trực tuyến như một công cụ tăng cường tiếp cận công lý

Sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi phương thức tổ chức và vận hành của hệ thống tư pháp. Trong mô hình tư pháp số, việc cung cấp dịch vụ tư pháp không còn phụ thuộc hoàn toàn vào không gian vật lý mà từng bước được thực hiện trên nền tảng công nghệ7. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 33/2021/QH15 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc tổ chức phiên tòa trực tuyến, theo đó người tham gia tố tụng có thể tham gia từ các điểm cầu khác nhau thông qua môi trường mạng nhưng vẫn bảo đảm theo dõi đầy đủ hình ảnh, âm thanh và thực hiện các quyền, nghĩa vụ tố tụng theo quy định của pháp luật2.

Xét xử trực tuyến là một bước phát triển trong quá trình chuyển đổi số tư pháp, hướng tới xây dựng Tòa án điện tử. Theo kinh nghiệm quốc tế, quá trình này thường phát triển từ số hóa thủ tục tố tụng, tổ chức phiên tòa trực tuyến đến mô hình Tòa án trực tuyến, trong đó toàn bộ quy trình giải quyết vụ án được thực hiện trên môi trường số. Mục tiêu chung là nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, tiết kiệm nguồn lực và mở rộng khả năng tiếp cận công lý.

Đối với doanh nghiệp, xét xử trực tuyến góp phần khắc phục rào cản về địa lý, giảm chi phí đi lại, lưu trú và thời gian tham gia tố tụng, đặc biệt trong các tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố liên tỉnh hoặc xuyên biên giới. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ số tạo điều kiện để các bên thực hiện quyền tranh tụng, trình bày chứng cứ và theo dõi phiên tòa thuận lợi hơn, qua đó tăng cường tính công khai, minh bạch và hiệu quả của hoạt động xét xử. Vì vậy, xét xử trực tuyến không chỉ là giải pháp ứng dụng công nghệ trong tố tụng mà còn là phương thức quan trọng nhằm nâng cao khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

3. Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng xét xử trực tuyến tranh chấp kinh doanh thương mại

3.1. Khung pháp lý hiện hành về xét xử trực tuyến

Khung pháp lý về xét xử trực tuyến ở Việt Nam được hình thành trên cơ sở Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội và Thông tư liên tịch số 05/2021 hướng dẫn tổ chức phiên tòa trực tuyến. Các quy định này từng bước tạo cơ sở pháp lý cho việc tiếp nhận đơn khởi kiện, giao nộp chứng cứ, tống đạt văn bản và tổ chức xét xử trên môi trường số.

Theo Nghị quyết số 33/2021/QH15, Tòa án được tổ chức xét xử trực tuyến đối với các vụ án dân sự, kinh doanh, thương mại ở cấp sơ thẩm và phúc thẩm khi vụ án có tình tiết, quan hệ pháp luật rõ ràng, chứng cứ đầy đủ và đáp ứng điều kiện kỹ thuật theo quy định. Phiên tòa được tổ chức theo mô hình điểm cầu trung tâm và các điểm cầu thành phần, bảo đảm người tham gia tố tụng thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ tố tụng10.

Đối với chứng cứ điện tử, pháp luật đã thừa nhận giá trị sử dụng trong quá trình xét xử, tuy nhiên nhiều trường hợp vẫn yêu cầu đối chiếu với tài liệu gốc. Điều này cho thấy khung pháp lý hiện hành đã tạo nền tảng cho chuyển đổi số tư pháp nhưng vẫn mang tính thận trọng, nhất là đối với các tranh chấp thương mại có nội dung phức tạp hoặc liên quan đến chứng cứ điện tử10.

3.2. Thực tiễn triển khai xét xử trực tuyến trong giải quyết tranh chấp thương mại

Sau hơn ba năm triển khai, xét xử trực tuyến đã được mở rộng trong hệ thống Tòa án. Theo số liệu của Tòa án nhân dân tối cao, số lượng phiên tòa trực tuyến tăng nhanh qua các năm; năm 2023 có hơn 9.700 phiên tòa trực tuyến, năm 2024 tăng lên hơn 10.000 vụ và tiếp tục duy trì ở mức cao trong năm 20252,3,4.

Tuy nhiên, án kinh doanh, thương mại vẫn chiếm tỷ lệ rất thấp so với án hình sự và dân sự. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tính chất phức tạp của tranh chấp thương mại, yêu cầu kiểm tra chứng cứ tài chính, hợp đồng, chứng từ điện tử và sự thận trọng của Tòa án khi áp dụng phương thức xét xử mới.

Bên cạnh đó, việc triển khai giữa các địa phương còn chưa đồng đều. Một số Tòa án đã chủ động đầu tư hạ tầng kỹ thuật và tổ chức phiên tòa trực tuyến hiệu quả, trong khi nhiều đơn vị vẫn gặp khó khăn về thiết bị, đường truyền, nhân lực kỹ thuật và kinh nghiệm tổ chức. Điều này cho thấy xét xử trực tuyến đã bước đầu khẳng định tính khả thi nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện để trở thành phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến.

3.3. Đánh giá hiệu quả bảo đảm tiếp cận công lý đối với doanh nghiệp

Từ góc độ tiếp cận công lý, xét xử trực tuyến đã tạo ra nhiều chuyển biến tích cực đối với doanh nghiệp.

Trước hết, phương thức này giúp giảm đáng kể chi phí tố tụng, đặc biệt là chi phí đi lại, lưu trú và thời gian tham gia phiên tòa đối với các doanh nghiệp có trụ sở ở nhiều địa phương hoặc có yếu tố nước ngoài2. Đồng thời, việc hạn chế hoãn phiên tòa do khoảng cách địa lý góp phần rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp, giúp doanh nghiệp sớm ổn định hoạt động sản xuất, kinh doanh3.

Tuy nhiên, hiệu quả của xét xử trực tuyến vẫn chịu tác động bởi một số hạn chế.

Thứ nhất, việc đánh giá chứng cứ và chất lượng tranh tụng trong môi trường trực tuyến còn gặp khó khăn, nhất là đối với các tranh chấp có nhiều tài liệu, hợp đồng hoặc chứng cứ vật chất cần kiểm tra trực tiếp2.

Thứ hai, an toàn thông tin và bảo vệ bí mật kinh doanh vẫn là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Hạ tầng kỹ thuật và giải pháp bảo mật tại một số Tòa án chưa thật sự đồng bộ, ảnh hưởng đến tâm lý của doanh nghiệp khi cung cấp tài liệu có giá trị thương mại.

Thứ ba, khoảng cách số tiếp tục là rào cản đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ khi điều kiện về thiết bị, hạ tầng công nghệ và kỹ năng sử dụng nền tảng số còn hạn chế5. Sự khác biệt về năng lực số giữa các chủ thể tham gia tố tụng cũng ảnh hưởng nhất định đến khả năng tiếp cận công lý trên môi trường trực tuyến.

Nhìn tổng thể, xét xử trực tuyến đã mở ra phương thức tiếp cận công lý phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số tư pháp và hoạt động kinh doanh hiện đại. Tuy nhiên, để phát huy đầy đủ ưu thế của mô hình này, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, nâng cấp hạ tầng công nghệ, chuẩn hóa quy trình xử lý chứng cứ điện tử và nâng cao năng lực số của các chủ thể tham gia tố tụng. Đây cũng là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xét xử trực tuyến trong thời gian tới.

4. Định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao khả năng tiếp cận công lý

Để xét xử trực tuyến thực sự trở thành phương thức nâng cao khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật và hạ tầng tư pháp số theo các định hướng sau:

Thứ nhất, hoàn thiện pháp luật tố tụng theo hướng mở rộng phạm vi áp dụng xét xử trực tuyến đối với các tranh chấp kinh doanh, thương mại trên cơ sở bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự; đồng thời hoàn thiện quy định về chứng cứ điện tử, chữ ký số, định danh điện tử và cơ chế xử lý sự cố kỹ thuật nhằm bảo đảm quyền tranh tụng, tính công khai và công bằng của phiên tòa.

Thứ hai, đẩy nhanh xây dựng hạ tầng tư pháp số đồng bộ, hiện đại. Cần hoàn thiện hệ thống quản lý hồ sơ điện tử, cổng dịch vụ tư pháp trực tuyến và nền tảng xét xử trực tuyến thống nhất trên phạm vi toàn quốc; tăng cường đầu tư hạ tầng công nghệ, an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu để đáp ứng yêu cầu bảo vệ bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

Thứ ba, nâng cao năng lực số của các chủ thể tham gia tố tụng thông qua đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng nền tảng số cho Thẩm phán, Thư ký, luật sư và người đại diện doanh nghiệp; đồng thời tăng cường hướng dẫn doanh nghiệp khai thác hiệu quả các dịch vụ tư pháp trực tuyến, góp phần thu hẹp khoảng cách số trong tiếp cận công lý.

Kết luận:

Xét xử trực tuyến là bước phát triển quan trọng trong quá trình chuyển đổi số tư pháp, góp phần giảm chi phí, rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp và mở rộng khả năng tiếp cận công lý của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để phương thức này phát huy hiệu quả bền vững, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật tố tụng, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và nâng cao năng lực số của các chủ thể tham gia tố tụng. Đây là điều kiện quan trọng để xây dựng Tòa án điện tử, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong bối cảnh chuyển đổi số.

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Amy J. Schmitz (2019), Expanding Access to Remedies through E-Court Initiatives, Buffalo Law Review Vol 67.

2. Amy J. Schmitz (2020), Measuring "Access to Justice" in the Rush to Digitize, Fordham Law Review, Vol. 88.

3. Ayelet Sela (2019), Can Computers Be Fair? How Automated and Human-Powered Online Dispute Resolution Affect Procedural Justice.

4. Bùi Tiến Đạt, Nguyễn Bích Thảo (2021), Tòa án trực tuyến và quyền xét xử công bằng: Kinh nghiệm quốc tế và triển vọng ở Việt Nam, Tạp chí Lập pháp Số 20.

5. Dương Quỳnh Hoa (2024), Một vài suy ngẫm về Tòa án trực tuyến thúc đẩy tiếp cận công lý và kinh nghiệm xây dựng tòa án internet ở Trung Quốc.

6. Fred Galves (2009), Virtual Justice as Reality: Making the Resolution of E-Commerce Disputes More Convenient, Legitimate, Efficient, and Secure, Journal of Law, Technology & Policy.

7. Hồ Vinh Phú (2020), Giải quyết vụ án, vụ việc bằng phương thức trực tuyến trong giai đoạn dịch Covid – 19, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, truy cập tại: https://tapchitoaan.vn/giai-quyet-vu-an-vu-viec-bang-phuong-thuc-truc-tuyen-trong-giai-doan-dich-covid-19?utm_source=chatgpt.com.

8. Nguyễn Minh Quốc Việt (2023), Bảo mật thông tin khi xét xử trực tuyến vụ án kinh doanh, thương mại: một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện, Tạp chí Quản lý nhà nước số 335.

9. Nguyễn Minh Quốc Việt (2023), Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại tòa án sau đại dịch Covid-19 - từ góc nhìn hoàn thiện pháp luật, Tạp chí Quản lý nhà nước số 329.

10. Nguyễn Vinh Hưng, Nguyễn Thị Đinh Hương (2023), Thủ tục tiến hành phiên tòa trực tuyến xét xử vụ án dân sự, Tạp chí Quản lý nhà nước số 325.

11. Prescott, J. J (2024), Next steps in online courts: Accelerating access to justice through court technology, Alaska Law Review, 41(1).

12. Quốc hội (2021), Nghị quyết số 33/2021/QH15 Về tổ chức phiên tòa trực tuyến.

13. Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh (2022), Báo cáo Kết quả triển khai thi hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 của Quốc hội về tổ chức phiên tòa trực tuyến.

14. Tòa án nhân dân tối cao (2023), Báo cáo Tổng kết công tác năm 2023 và phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm công tác năm 2024 của các Tòa án.

15. Tòa án nhân dân tối cao (2024), Báo cáo Tổng kết công tác năm 2023 và phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm công tác năm 2025 của các Tòa án.

16. Tòa án nhân dân tối cao (2025), Báo cáo Tổng kết công tác năm 2023 và phương hướng, nhiệm vụ trọng tâm công tác năm 2026 của các Tòa án.

17. Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc (2021), Quy tắc Tố tụng Trực tuyến của Tòa án nhân dân (Online Litigation Rules of the People's Courts).

Tác giả: Lê thị Hằng,  Phó trưởng Khoa Đại học, Học viện Toà án; TS. Phạm Thị Bích Phượng, Khoa Luật Đại học Fenikaa