logo
ISSN 2734-9020

NÂNG CAO NĂNG LỰC ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO PHỤC VỤ HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN: NGHIÊN CỨU TỪ THỰC TIỄN CÁC TRƯỜNG, HỌC VIỆN TRONG CÔNG AN NHÂN DÂN

Thứ năm, 02/04/2026 - 01:53

Bài báo phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực ứng dụng AI của sinh viên đại học trong học tập trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. Nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát sinh viên các trường đại học, Học viện trong Công an nhân dân về sử dụng AI phục vụ học tập. Trên cơ sở đó, bài báo đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực ứng dụng AI trong học tập của sinh viên một cách hiệu quả, có trách nhiệm và phát triển năng lực học tập trong môi trường giáo dục số.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

1. Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), năng lực ứng dụng AI đã trở thành một trong những năng lực cốt lõi, cần thiết của sinh viên. Năng lực ứng dụng AI không chỉ là khả năng sử dụng các công cụ công nghệ thông tin cơ bản, mà còn bao hàm năng lực khai thác, đánh giá, xử lý thông tin từ các ứng dụng AI, giao tiếp và hợp tác trong môi trường số, bảo đảm an toàn, đạo đức và trách nhiệm trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đây là nền tảng quan trọng giúp sinh viên thích ứng với môi trường học tập số hóa, đồng thời đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.

Trong lực lượng Công an nhân dân, Bộ Công an ban hành Quyết định số 5338/QĐ-BCA ngày 24/6/2025 phê duyệt Đề án chuyển đổi số toàn diện trong Công an nhân dân đến năm 2030 đã xác lập mục tiêu xây dựng lực lượng Công an "tinh gọn, hiện đại, dựa trên dữ liệu và công nghệ số"; Quyết định số 309/QĐ-BCĐ ngày 26/5/2025 của Bộ trưởng Bộ Công an ban hành Kế hoạch hoạt động về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Điều này tạo ra khuôn khổ pháp lý và chiến lược trực tiếp chi phối việc tích hợp AI vào chương trình đào tạo của các Học viện, trường trong Công an nhân dân; xác định rõ nhiệm vụ phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, nền tảng số và nguồn nhân lực số. Theo đó, năng lực ứng dụng AI của sinh viên không còn là kỹ năng bổ trợ mà từng bước trở thành yêu cầu bắt buộc của năng lực nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, ngày 19/11/2024 Bộ Công an ban hành Quyết định số 8473/QĐ-BCA về Khung năng lực số dùng chung trong toàn lực lượng CAND gồm 06 năng lực với 15 tiêu chí; mỗi tiêu chí chia thành 04 cấp độ (cơ bản, trung bình, nâng cao, chuyên sâu).

2. Để đánh giá thực trạng năng lực ứng dụng AI phục vụ học tập của sinh viên, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát bằng bảng hỏi đối với sinh viên thuộc các Học viện, trường trong Công an nhân dân. Nội dung khảo sát được xây dựng trên cơ sở khung lý thuyết về năng lực ứng dụng công nghệ số, đồng thời bám sát đặc thù đào tạo của các Học viện, trường trong Công an nhân dân. Các câu hỏi được thiết kế theo thang đo Likert nhiều mức độ nhằm đo lường mức độ nhận thức, kỹ năng, thái độ, phẩm chất cá nhân, kinh nghiệm và khả năng tư duy của sinh viên khi sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Kết quả như sau:

Về các ứng dụng, nền tảng công nghệ phục vụ học tập của sinh viên

Việc ứng dụng các nền tảng công nghệ và AI trong học tập của sinh viên các Học viện, trường trong Công an nhân dân ngày càng trở nên phổ biến. Cụ thể:

Bảng: Mức độ sử dụng các nền tảng công nghệ hỗ trợ học tập của sinh viên

Nhóm nền tảng

Số sinh viên sử dụng

Tỷ lệ (%)

Hệ thống LMS

285

95.0

Nền tảng học trực tuyến

168

56.0

Công cụ AI hỗ trợ học tập

210

70.0

Ứng dụng ngoại ngữ & viết học thuật

219

73.0

Công cụ nghiên cứu khoa học

102

34.0

Công cụ quản lý học tập & làm việc nhóm

174

58.0

Theo bảng trên, hệ thống quản lý học tập (LMS) là nền tảng được sinh viên sử dụng nhiều nhất với 95% sinh viên tham gia khảo sát truy cập thường xuyên. Điều này phản ánh vai trò trung tâm của LMS trong tổ chức dạy và học tại các cơ sở giáo dục đại học. Các hệ thống này không chỉ hỗ trợ cung cấp học liệu mà còn là công cụ quan trọng để quản lý quá trình học tập, nộp bài, kiểm tra và trao đổi học thuật giữa giảng viên và sinh viên.

Các ứng dụng hỗ trợ ngoại ngữ và viết học thuật73% sinh viên sử dụng thường xuyên, xuất phát từ nhu cầu nâng cao năng lực ngoại ngữ và kỹ năng viết học thuật của sinh viên ngày càng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh tài liệu học tập và nghiên cứu chủ yếu được công bố bằng tiếng Anh. Ngoài ra, 70% sinh viên sử dụng các công cụ AI hỗ trợ học tập (giải thích khái niệm, tóm tắt tài liệu và hỗ trợ xây dựng dàn ý bài viết); 56% sinh viên sử dụng các nền tảng học trực tuyến và học liệu mở (tìm kiếm thêm kiến thức và kỹ năng ngoài chương trình đào tạo chính khóa); 58% sinh viên sử dụng các công cụ quản lý học tập và làm việc nhóm; 63% sinh viên thường xuyên sử dụng các nền tảng số để trao đổi và làm việc nhóm. Ngược lại, chỉ 34% sinh viên sử dụng các công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học. Nhiều sinh viên chưa quen với việc sử dụng các phần mềm quản lý trích dẫn hoặc khai thác cơ sở dữ liệu học thuật, dẫn đến những khó khăn trong quá trình thực hiện bài tiểu luận và nghiên cứu khoa học.

Về khả năng và kỹ năng: (1) 92% sinh viên có khả năng sử dụng thành thạo các thiết bị số và nền tảng học tập trực tuyến, bao gồm hệ thống quản lý học tập của nhà trường, các phần mềm soạn thảo văn bản, trình chiếu và lưu trữ dữ liệu. Sinh viên có thể thực hiện các thao tác học tập cơ bản như truy cập học liệu, nộp bài tập, tham gia lớp học trực tuyến và trao đổi học thuật trên môi trường số; (2) 74% sinh viên đã từng sử dụng các công cụ AI để hỗ trợ học tập, chủ yếu cho các mục đích như tra cứu thông tin, giải thích khái niệm, tóm tắt tài liệu hoặc gợi ý dàn ý bài viết; (3) 28% sinh viên sử dụng AI cho các hoạt động học thuật chuyên sâu như phân tích tài liệu nghiên cứu, hỗ trợ xây dựng luận điểm hoặc phân tích dữ liệu. Sự chênh lệch này phản ánh thực tế rằng phần lớn sinh viên mới chỉ khai thác AI ở mức hỗ trợ nhanh, trong khi việc ứng dụng AI để phát triển tư duy phân tích, tổng hợp và sáng tạo vẫn chưa được khai thác hiệu quả.

Ngoài ra, 81% sinh viên có khả năng tìm kiếm và khai thác thông tin học tập trên Internet, thông qua các công cụ tìm kiếm và cơ sở dữ liệu học liệu số; 52% sinh viên cho rằng họ có khả năng đánh giá độ tin cậy của thông tin một cách chính xác. Đặc biệt, khi sử dụng các công cụ AI, một bộ phận sinh viên chưa có thói quen kiểm chứng thông tin bằng cách đối chiếu nhiều nguồn hoặc tham khảo tài liệu học thuật chính thống. Điều này làm gia tăng nguy cơ sử dụng thông tin chưa được kiểm chứng hoặc thiếu chính xác trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Về nội dung

Bảng: Các nội dung sinh viên ứng dụng AI trong học tập

Nội dung ứng dụng AI trong học tập

Số sinh viên sử dụng

Tỷ lệ (%)

Tóm tắt tài liệu và giải thích khái niệm học thuật

222

74

Hỗ trợ làm bài tập và xây dựng dàn ý bài viết

198

66

Chỉnh sửa ngữ pháp và cải thiện văn bản học thuật

210

70

Lập kế hoạch và hỗ trợ tự học

135

45

Tìm kiếm và tổng hợp tài liệu nghiên cứu

120

40

Phân tích dữ liệu và hỗ trợ nghiên cứu khoa học

66

22

Hỗ trợ làm việc nhóm và trao đổi học tập

162

54

Ứng dụng phổ biến nhất của AI trong học tập của sinh viên là hỗ trợ tiếp cận và khai thác học liệu số, như: tóm tắt tài liệu hoặc giải thích khái niệm học thuật, nắm bắt nội dung chính của bài học hoặc tài liệu nghiên cứu. Nội dung ứng dụng AI để hỗ trợ thực hiện bài tập và tiểu luận (như gợi ý dàn ý bài viết hoặc tham khảo cách giải bài tập); kiểm tra lỗi ngữ pháp và chỉnh sửa văn bản học thuật; hỗ trợ quá trình tự học và cá nhân hóa hoạt động học tập; sử dụng để hỗ trợ tìm kiếm tài liệu, tổng hợp thông tin và phân tích dữ liệu; sử dụng trong quá trình giao tiếp và hợp tác học tập chưa được khai thác sâu, do nhiều sinh viên chưa có kỹ năng sử dụng các công cụ còn hạn chế.

Về thái độ, đạo đức: Sinh viên nhìn chung có thái độ tích cực đối với việc ứng dụng AI trong học tập. Sinh viên có thái độ cởi mở và tích cực đối với việc sử dụng AI trong học tập, tuy nhiên mức độ nhận thức về các vấn đề đạo đức và trách nhiệm học thuật vẫn còn hạn chế. Cụ thể: (1) 82% sinh viên đánh giá AI giúp nâng cao hiệu quả học tập, đặc biệt trong các hoạt động như tra cứu thông tin, tóm tắt tài liệu và hỗ trợ giải quyết các nhiệm vụ học tập. Điều này phản ánh xu hướng tích cực của sinh viên trong việc tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới; (2) 68% sinh viên thường xuyên sử dụng AI để hỗ trợ làm bài tập và chuẩn bị nội dung học tập; (3) 57% sinh viên cũng thừa nhận lo ngại việc phụ thuộc quá nhiều vào AI, nhất là tác động tiêu cực tiềm ẩn của việc lạm dụng công nghệ.

Ngoài ra, khảo sát nhận thức về liêm chính học thuật khi sử dụng AI cho thấy, 49% sinh viên hiểu rõ các quy định liên quan đến việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu; 38% sinh viên thường xuyên trích dẫn nguồn khi sử dụng nội dung do AI cung cấp; 44% sinh viên cho biết họ thường xuyên kiểm chứng thông tin do AI cung cấp trước khi sử dụng trong học tập; 53% sinh viên quan tâm đến việc bảo mật tài khoản và thông tin cá nhân khi sử dụng các nền tảng công nghệ và công cụ AI; 46% sinh viên cho rằng họ hiểu rõ cách sử dụng AI đúng chuẩn mực học thuật. Điều này cho thấy, một bộ phận sinh viên có xu hướng tin tưởng vào kết quả đầu ra của AI mà chưa thực sự quan tâm đến độ chính xác, nguồn dữ liệu hoặc khả năng sai lệch của thông tin. Việc chủ động tìm hiểu các quy định, nguyên tắc và hướng dẫn sử dụng AI trong học tập vẫn còn hạn chế.

Như vậy, năng lực ứng dụng AI trong học tập của sinh viên các Học viện, trường trong Công an nhân dân thời gian qua đã đạt được một số kết quả tích cực. Tuy nhiên, quá trình ứng dụng vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế, như: mức độ sử dụng AI chưa đồng đều, chủ yếu dừng ở các ứng dụng đơn giản, thiếu chiều sâu; năng lực tư duy phản biện, khả năng đánh giá thông tin và ý thức đạo đức số còn hạn chế, dẫn đến nguy cơ phụ thuộc vào AI và vi phạm liêm chính học thuật.

Những hạn chế trên xuất phát từ một số nguyên nhân chủ yếu: sinh viên chưa chủ động rèn luyện năng lực số và sử dụng AI một cách có định hướng; chương trình đào tạo và môi trường học tập số chưa được tích hợp đồng bộ; đặc thù của ngành Công an có nhiều nội dung thuộc tài liệu bí mật nên việc ứng dụng AI còn hạn chế.

3. Chủ trương của lãnh đạo Bộ Công an về chuyển đổi số trong giáo dục nhấn mạnh yêu cầu tăng cường ứng dụng công nghệ số và AI trong quản lý, giảng dạy, học tập và đánh giá kết quả học tập. Trong đó, sinh viên các trường đại học, Học viện trong Công an nhân dân cần được trang bị đầy đủ năng lực số để chủ động khai thác các nền tảng học tập số, hệ thống học tập thông minh và các công cụ AI hỗ trợ nghiên cứu, học tập. Để nâng cao năng lực ứng dụng AI trong học tập của sinh viên các Học viện, trường trong Công an nhân dân, thời gian tới cần tập trung làm tốt một số nội dung sau:

Thứ nhất, hoàn thiện và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ số phục vụ dạy và học. Nhà trường cần đầu tư nâng cấp hệ thống mạng, máy chủ, nền tảng quản lý học tập và các phần mềm hỗ trợ học tập có tích hợp AI, bảo đảm tính ổn định, an toàn và khả năng mở rộng. Đồng thời, cần xây dựng hệ sinh thái học tập số thống nhất, liên thông giữa các hệ thống quản lý đào tạo, học liệu số, thư viện điện tử và các nền tảng học tập thông minh, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tiếp cận và sử dụng công nghệ trong suốt quá trình học tập.

Thứ hai, xây dựng và triển khai khung năng lực số cho sinh viên làm cơ sở định hướng đào tạo và đánh giá. Nhà trường cần tham chiếu các khung năng lực số quốc tế và trong nước để xây dựng bộ tiêu chí năng lực số phù hợp với bối cảnh và mục tiêu đào tạo của từng ngành học. Trên cơ sở đó, các năng lực về sử dụng công nghệ, khai thác dữ liệu, tư duy số, đạo đức số và năng lực ứng dụng AI cần được tích hợp một cách hệ thống vào chương trình đào tạo.

Xây dựng các quy định, hướng dẫn và chuẩn mực về sử dụng AI trong học tập. Nhà trường cần ban hành các quy định rõ ràng về phạm vi, nguyên tắc và trách nhiệm khi sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu, bảo đảm liêm chính học thuật, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ và đạo đức số. Đồng thời, cần hướng dẫn sinh viên cách sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ học tập, không thay thế tư duy cá nhân và không làm sai lệch mục tiêu giáo dục.

Thứ ba, đổi mới chương trình đào tạo theo hướng tích hợp năng lực số và AI. Nhà trường cần lồng ghép các nội dung về kỹ năng số, kỹ năng sử dụng AI, phân tích dữ liệu và an toàn thông tin vào các học phần chuyên môn và học phần kỹ năng chung. Bên cạnh đó, cần phát triển các học phần chuyên biệt hoặc mô-đun đào tạo về AI ứng dụng trong học tập và nghề nghiệp, giúp sinh viên hình thành năng lực sử dụng AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm.

Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng năng lực số và kỹ năng ứng dụng AI cho sinh viên. Nhà trường có thể tổ chức các khóa học ngắn hạn, hội thảo, chuyên đề, câu lạc bộ học thuật và các hoạt động trải nghiệm thực tiễn liên quan đến công nghệ số và AI. Các hoạt động này cần chú trọng phát triển kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề, giúp sinh viên chuyển từ việc sử dụng công nghệ ở mức cơ bản sang mức nâng cao.

Thứ , tăng cường hỗ trợ học tập và tư vấn cho sinh viên trong môi trường số. Nhà trường cần xây dựng các trung tâm hỗ trợ học tập, cung cấp tài nguyên số, tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng các nền tảng công nghệ, giúp sinh viên giải quyết khó khăn trong quá trình học tập số hóa. Đồng thời, cần khuyến khích sự tham gia của sinh viên vào quá trình phản hồi, đánh giá và cải tiến các nền tảng công nghệ học tập.

Định hướng và hướng dẫn sinh viên sử dụng AI một cách hiệu quả và có trách nhiệm. Nhà trường cần làm rõ mục đích, phạm vi và nguyên tắc sử dụng AI trong từng học phần, giúp sinh viên hiểu rõ ranh giới giữa hỗ trợ học tập và hành vi vi phạm liêm chính học thuật. Thông qua đó, giảng viên góp phần hình thành thái độ đúng đắn, ý thức tự chủ và đạo đức số cho sinh viên khi sử dụng công nghệ.

Thứ bảy, sinh viên cần chủ động nâng cao nhận thức về vai trò của năng lực số và AI trong học tập và nghề nghiệp tương lai. Tích cực rèn luyện các kỹ năng số cơ bản và nâng cao. Sinh viên cần thường xuyên thực hành các kỹ năng như tìm kiếm, đánh giá và xử lý thông tin số; sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến; quản lý dữ liệu học tập; và khai thác các công cụ hỗ trợ học tập có tích hợp AI. Đồng thời, sinh viên cần chú trọng phát triển tư duy số, khả năng thích ứng với công nghệ mới và năng lực học tập suốt đời trong môi trường số. Tuân thủ các nguyên tắc đạo đức số và liêm chính học thuật khi sử dụng công nghệ và AI. Sinh viên cần có ý thức sử dụng các công cụ AI một cách minh bạch, trung thực và có trách nhiệm; tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, trích dẫn nguồn phù hợp và không sử dụng AI cho các hành vi gian lận trong học tập.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1]. Bộ Công an (2024), Quyết định số 8473/QĐ-BCA ngày 19/11/2024 về Khung năng lực số dùng chung trong toàn lực lượng CAND

[2]. Bộ Công an (2025), Quyết định số 309/QĐ-BCĐ ngày 26/5/2025 của Bộ trưởng Bộ Công an ban hành Kế hoạch hoạt động về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số.

[3]. Bộ Công an (2025), Quyết định số 5338/QĐ-BCA ngày 24/6/2025 phê duyệt Đề án chuyển đổi số toàn diện trong Công an nhân dân đến năm 2030.

[4]. Phan Trung Kiên, Nguyễn Đức Ca & Đinh Tiến Dũng. (2025). Ứng dụng AI trong dạy học và nghiên cứu khoa học tại các trường đại học. Tạp chí Giáo dục.

Bàn Văn Minh Lê Hồng Đức & Lưu Quốc Việt [1]


[1] Học viện An ninh nhân dân