logo
ISSN 2734-9020

Nguồn lực và phát triển bền vững trong quản lý quy hoạch đô thị

Thứ hai, 28/09/2026 - 16:06

Quá trình đô thị hóa hiện đại đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác quy hoạch, đầu tư và tổ chức không gian phát triển. Sự gia tăng dân số đô thị, mở rộng hoạt động kinh tế, phát triển hạ tầng và nhu cầu nâng cao chất lượng sống tạo áp lực lớn đối với nguồn lực tài chính, đất đai và năng lực quản trị của chính quyền địa phương. Trong bối cảnh đó, kinh nghiệm của một số quốc gia cho thấy hiệu quả phát triển đô thị không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô đầu tư mà trước hết được quyết định bởi khả năng tổ chức nguồn lực, lựa chọn mô hình phát triển và thiết lập cơ chế quản lý phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững.

 Kỳ 1: Nguồn lực và phát triển bền vững trong quản lý quy hoạch đô thị 

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy việc huy động và phân bổ nguồn lực có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với phát triển kết cấu hạ tầng đô thị. Trong điều kiện ngân sách nhà nước không thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu đầu tư ngày càng lớn, chính quyền các cấp sử dụng nhiều công cụ tài chính và cơ chế huy động vốn khác nhau nhằm mở rộng nguồn lực cho phát triển. Bên cạnh nguồn thu từ thuế, nhiều địa phương khai thác trái phiếu đô thị, nguồn vốn tư nhân và các hình thức hợp tác giữa khu vực công với khu vực tư. Cách tiếp cận này cho thấy nguồn lực phát triển đô thị cần được hiểu theo nghĩa rộng, không chỉ bao gồm ngân sách công mà còn bao gồm giá trị đất đai, nguồn lực của doanh nghiệp, khả năng huy động vốn xã hội và phần giá trị gia tăng được tạo ra từ quá trình đầu tư hạ tầng. Tuy nhiên, việc huy động các nguồn lực này chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm với cơ chế quản lý minh bạch, phân định rõ trách nhiệm và bảo đảm hài hòa giữa lợi ích nhà nước, nhà đầu tư và cộng đồng.

Từ phương diện đó, đầu tư hạ tầng không nên chỉ được xem là một khoản chi ngân sách mà cần được đặt trong mối quan hệ với khả năng tạo ra giá trị phát triển mới. Một dự án giao thông, một tuyến đường hoặc một hệ thống hạ tầng kỹ thuật có thể làm thay đổi cấu trúc không gian đô thị, nâng cao khả năng tiếp cận, thúc đẩy đầu tư và gia tăng giá trị sử dụng đất. Nếu được quy hoạch đồng bộ, phần giá trị phát sinh từ đầu tư hạ tầng có thể trở thành nguồn lực tiếp tục phục vụ phát triển. Ngược lại, trong trường hợp quy hoạch thiếu tính liên kết hoặc đầu tư không gắn với dự báo nhu cầu dài hạn, hạ tầng có thể nhanh chóng rơi vào tình trạng quá tải, gia tăng chi phí xã hội và tạo thêm áp lực cho ngân sách. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở hiệu quả tổ chức không gian và khả năng chuyển hóa đầu tư thành động lực phát triển bền vững.

Kinh nghiệm của Vancouver, Canada cho thấy một hướng tiếp cận bổ sung, trong đó quy hoạch đô thị được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với môi trường và chất lượng sống. Hạ tầng kỹ thuật, giao thông, không gian xanh, hệ thống xử lý nước và không gian công cộng được xem là các bộ phận có tính liên kết trong cùng một cấu trúc phát triển. Cách tiếp cận này cho phép nâng cao hiệu quả sử dụng không gian đô thị nhưng đồng thời duy trì khả năng cân bằng sinh thái và thích ứng với các thách thức môi trường. Các hành lang xanh có thể đồng thời thực hiện chức năng sinh thái, kết nối giao thông phi cơ giới và phục vụ sinh hoạt cộng đồng; hệ thống mặt nước và không gian mở vừa có giá trị cảnh quan, vừa góp phần giảm ngập và điều hòa vi khí hậu.

Từ thực tiễn này có thể thấy hiệu quả sử dụng đất đô thị không thể chỉ được đánh giá trên cơ sở mật độ xây dựng hoặc khả năng tạo nguồn thu trực tiếp. Nhiều loại không gian có giá trị kinh tế gián tiếp và giá trị xã hội dài hạn lớn hơn đáng kể so với lợi ích tài chính trước mắt. Công viên, mặt nước, hành lang sinh thái và không gian công cộng góp phần nâng cao chất lượng sống, cải thiện sức khỏe cộng đồng, tăng khả năng chống chịu của đô thị và làm gia tăng giá trị của khu vực xung quanh. Do đó, tư duy quy hoạch hiện đại cần chuyển từ khai thác tối đa diện tích xây dựng sang tối ưu hóa tổng hợp các giá trị kinh tế, xã hội và môi trường.

Một nội dung khác có ý nghĩa đáng chú ý là sự tham gia của cộng đồng trong quá trình quy hoạch và phát triển đô thị. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể cung cấp thông tin thực tiễn quan trọng cho quá trình ra quyết định. Những phản ánh về ùn tắc giao thông, ngập úng, thiếu không gian công cộng, bất cập trong tiếp cận dịch vụ hoặc những vấn đề phát sinh trong sinh hoạt hằng ngày có thể bổ sung cho các dữ liệu kỹ thuật và giúp nâng cao tính khả thi của phương án quy hoạch. Vì vậy, cơ chế tham gia của cộng đồng vừa góp phần bảo đảm tính dân chủ trong quản trị đô thị, vừa là phương thức nâng cao chất lượng thông tin và hạn chế những quyết định thiếu căn cứ thực tiễn.

Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada có thể rút ra rằng phát triển đô thị bền vững đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa năng lực huy động nguồn lực, hiệu quả đầu tư, bảo vệ môi trường và sự tham gia của cộng đồng. Nguồn lực cần được mở rộng nhưng phải được phân bổ theo định hướng phát triển dài hạn; hạ tầng cần tạo ra giá trị mới nhưng không làm gia tăng chi phí xã hội trong tương lai; đất đai cần được sử dụng hiệu quả nhưng không đồng nhất hiệu quả với mật độ xây dựng; đồng thời, người dân cần được tham gia vào quá trình hình thành các quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến không gian sống. Đây là những nguyên tắc có giá trị tham khảo đối với các đô thị đang trong quá trình mở rộng và tái cấu trúc không gian phát triển.

Trương Thị Điệp

Trường Chính trị Thành phố Đà Nẵng