logo
ISSN 2734-9020

Nhân văn trong y tế: Thước đo chế độ hay khẩu hiệu nhất thời?

Thứ hai, 11/05/2026 - 08:50

Tóm tắt: Bác bỏ những luận điệu sai trái coi nhân văn trong y tế chỉ là khẩu hiệu nhất thời, bài viết khẳng định Nghị quyết số 72-NQ/TW về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ Nhân dân như một sự hiện thân của hệ giá trị xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Chúng ta quyết tâm chuyển từ lối làm y tế theo lợi nhuận sang phục vụ con người. Đây là cam kết bền vững, đặt mạng sống của dân lên trên mọi con số tăng trưởng. Nhân văn là thước đo danh dự của một chế độ luôn coi con người là vốn quý nhất, như Văn kiện Đại hội XIV đã nêu: “Nhìn lại 40 năm thực hiện công cuộc đổi mới... đời sống Nhân dân được cải thiện một cách căn bản và toàn

1. Đặt vấn đề

Y tế chưa bao giờ đơn thuần là câu chuyện của những phác đồ hay máy móc kỹ thuật; đó chính là nơi soi chiếu rõ nhất "linh hồn" và nhịp đập trái tim của một chế độ chính trị. Giữa lúc mô hình y tế thực dụng trên thế giới đang bộc lộ những vết rạn chết người khi đặt sinh mệnh lên bàn cân cùng lợi nhuận và thẻ tín dụng, Việt Nam đã xác lập một bản sắc khác biệt, bản lĩnh của một dân tộc lấy "Nhân nghĩa" làm luân lý dẫn đường. Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ là một quyết sách hành chính, mà là lời khẳng định đanh thép về một sự lựa chọn mang tính bản chất. Quyết sách này không phải là một "phút ngẫu hứng" hay giải pháp tình thế, mà là sự kết tinh rực rỡ từ một hành trình lý luận bền bỉ, nơi mà tính nhân văn đã thấm sâu vào huyết quản của đổi mới. Vì vậy, hãy nhìn nhận nhân văn trong y tế như một thứ "di truyền chính trị" quý báu, là lời thề bảo chứng cho phẩm giá của chế độ xã hội chủ nghĩa. Trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, y tế chính là thước đo lòng tin, nơi mỗi người dân cảm nhận được sự che chở của Đảng không phải qua khẩu hiệu, mà qua từng hơi thở và sự sống được nâng niu.

2. Nội dung nghiên cứu

Trong dòng chảy cuồn cuộn của lịch sử đương đại, khi những cơn sang chấn từ đại dịch toàn cầu vừa lắng xuống cũng là lúc nhân loại phải đối mặt với những cuộc tự vấn nghiệt ngã về giá trị của sự sống và trách nhiệm của quốc gia. Giữa bối cảnh đó, Việt Nam một lần nữa khẳng định bản sắc chính trị của mình thông qua Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 của Bộ Chính trị về "Một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe Nhân dân". Tuy nhiên, ngay khi những quyết sách mang tính chiến lược này được ban hành, trên các diễn đàn mạng xã hội và các trang tin thiếu thiện chí, không ít luận điệu lạc điệu lại vang lên, rêu rao rằng: "Nhân văn trong y tế ở Việt Nam chỉ là một khẩu hiệu chính trị nhất thời", hay "đó là sự mị dân để khỏa lấp những khiếm khuyết của hệ thống". Sự thật có phải như vậy? Hay đằng sau những con số, những dòng chữ của Nghị quyết số 72-NQ/TW là một triết lý phát triển vững chắc, một sự lựa chọn mang tính bản chất của chế độ xã hội chủ nghĩa?

2.1. Bản chất nhân văn trong hệ thống Y tế Việt Nam: Từ điểm tựa lý luận đến thực tiễn sinh động

Bản chất nhân văn trong y tế Việt Nam không phải là một hiện tượng rời rạc hay phản ứng tình huống mang tính bề nổi. Đó là một hệ tư tưởng được bồi đắp qua nhiều thập kỷ, kết tinh từ truyền thống "thương người như thể thương thân" của dân tộc và lý tưởng của Đảng Cộng sản, tạo nên một "vân tay chính trị" độc bản. Tính nhân văn này được định vị rõ nét trong hệ thống văn bản pháp lý và chiến lược quốc gia, trở thành kim chỉ nam xuyên suốt cho mọi hoạt động chăm sóc sức khỏe nhân dân. Điểm khởi đầu của hành trình nhân văn này chính là sự xác lập quyền lực pháp lý tối cao. Hiến pháp năm 2013, tại Điều 38, đã tuyên bố: "Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế" [2]. Đây không đơn thuần là mệnh lệnh hành chính, mà là việc xác lập y tế như một quyền cơ bản của con người, tách biệt hoàn toàn với tư duy coi y tế là đặc quyền của giai tầng có khả năng chi trả. Trong thế giới quan pháp lý của Việt Nam, sức khỏe là nền tảng của quyền sống và phát triển toàn diện, không phải là món hàng để mặc cả.

Sự chuyển dịch tư duy mạnh mẽ nhất được thể hiện qua Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XII: "Sức khoẻ là vốn quý nhất của mỗi con người và của toàn xã hội... Đầu tư cho bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ nhân dân là đầu tư cho phát triển" [3]. Đây là một "cú bẻ lái" ngoạn mục về tư duy kinh tế chính trị. Y tế không còn bị xem là "chi phí phúc lợi" tiêu tốn ngân sách, mà là "vốn đầu tư" chiến lược cho sức mạnh nội sinh của dân tộc, phá vỡ định kiến ưu tiên kinh tế thuần túy mà bỏ quên an sinh xã hội. Tinh thần nhân văn này tiếp tục được nâng tầm tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng. Văn kiện Đại hội XIV tái khẳng định tư tưởng cốt lõi: "Nhân dân là trung tâm, là chủ thể, là mục tiêu, là động lực và là nguồn lực của phát triển" [4]. Triết lý này là cái neo giữ cho con tàu y tế Việt Nam không bị cuốn vào dòng xoáy thực dụng. Khi con người là trung tâm, y tế nghiễm nhiên là dịch vụ công thiết yếu nhất. Tại Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025, Bộ Chính trị một lần nữa khẳng định: "Sức khoẻ là vốn quý nhất của con người, là nền tảng quan trọng nhất cho hạnh phúc của mọi người, cho sự tồn vong của dân tộc và sự phát triển thịnh vượng, bền vững của đất nước" [5]. Việc sử dụng các tính từ tuyệt đối như "quý nhất", "quan trọng nhất" thiết lập một thang giá trị mới: khi tính mạng người dân được đặt lên bàn cân, mọi chỉ số tăng trưởng kinh tế đều phải lùi lại phía sau. Sự ưu việt của chế độ không nằm ở khẩu hiệu, mà ở quyền được nâng niu sự sống của mỗi người dân, bất kể địa vị hay tài chính.

Trên bình diện quốc tế, khi y tế nhiều nơi bị chi phối bởi quy luật thị trường nghiệt ngã, Việt Nam chọn con đường "chủ nghĩa nhân văn hành động". Văn kiện Đại hội XIV khẳng định chính sách xã hội phải hướng tới bao trùm, trong đó "đột phá phát triển giáo dục và đào tạo; phát triển y tế, chú trọng chăm sóc sức khoẻ của Nhân dân" [6]. Đây là sự "đóng dấu" lịch sử vào tầm nhìn 2030-2045, cho thấy nhân văn là một "gen di truyền" chính trị ổn định. Trọng tâm y tế đang dịch chuyển từ "phòng cấp cứu" sang "kiến tạo sức khỏe", bảo vệ con người theo vòng đời. Các quan điểm sai trái thường cho rằng hệ thống y tế dưới sự lãnh đạo của Đảng sẽ thiếu "động lực cạnh tranh". Tuy nhiên, họ đã dùng thước đo lợi nhuận để đánh giá một lĩnh vực thuộc về đạo đức và trách nhiệm xã hội. Thực tiễn chống đại dịch Covid-19 là minh chứng đanh thép nhất, sức mạnh hệ thống được huy động để cứu từng nhịp thở của người dân chứ không phải cứu con số trên sàn chứng khoán. Hiệu quả đích thực của chế độ nhân văn là việc cụ già miền núi hay em nhỏ hải đảo đều có hồ sơ sức khỏe điện tử và được khám tầm soát định kỳ, chứ không phải là lợi nhuận của các tập đoàn y tế.

Nhân văn trong y tế Việt Nam chưa bao giờ là một "khẩu hiệu nhất thời". Đó là dòng máu chảy trong huyết quản của một chế độ phục vụ con người. Với kim chỉ nam là Văn kiện Đại hội XIV và Nghị quyết 72-NQ/TW, y tế Việt Nam đang hiện thực hóa sứ mệnh, sức khỏe của Nhân dân là sức mạnh của dân tộc. Những chính sách thấm đẫm tình người này sẽ là thước đo vĩnh cửu cho tính ưu việt của chế độ trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc - một Việt Nam hùng cường và nhân ái.

2.2. Phá vỡ định kiến "Y tế là hàng hóa": Nghị quyết 72-NQ/TW và cuộc cách mạng về tư duy dự phòng

Lịch sử y tế thế giới đương đại đang bị bủa vây bởi một thứ triết lý nghiệt ngã của chủ nghĩa thực dụng thị trường. Ở đó, y tế đôi khi bị đẩy xuống hàng một loại hàng hóa xa xỉ, nơi phác đồ điều trị và cơ hội sống sót bị định giá bởi số dư trong thẻ tín dụng. Hệ quả là sự lên ngôi của mô hình y tế "phòng cấp cứu": hàng tỷ đô la đổ vào kỹ thuật xa hoa cho nhóm thiểu số, trong khi lá chắn y tế dự phòng cho số đông lại bị bỏ ngỏ. Đứng trước làn sóng này, Việt Nam đã chọn một lối đi riêng, bản lĩnh thông qua Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị. Nghị quyết này không đơn thuần là văn bản điều hành, mà là một "cuộc phản công" trực diện vào những tư duy sai lệch, xác lập lại hệ sinh thái y tế lấy lòng nhân ái làm trục tọa độ. Đây là sự chuyển dịch mang tính bản chất, một tuyên ngôn nhân sinh sâu sắc khi Đảng ta yêu cầu: "Chuyển mạnh từ tư duy tập trung khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, chú trọng bảo vệ, chăm sóc, nâng cao sức khoẻ toàn diện, liên tục theo vòng đời" [7]. Lối tư duy này bắt rễ sâu xa từ nền tảng lý luận cốt lõi của Đảng. Trong Chương trình hành động phát triển đất nước, Đảng ta đã trịnh trọng cam kết: "Xây dựng hệ thống y tế công bằng, chất lượng, hiệu quả, bền vững; tập trung nâng cao chất lượng và kỹ năng trong công tác phòng bệnh, khám, chữa bệnh, kiểm soát tốt dịch bệnh" [8]. Qua đó, "công bằng" không còn là khái niệm đạo đức trừu tượng mà là mục tiêu chính trị bắt buộc, thước đo sự ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.

Nền y tế nhân văn Việt Nam không "chờ" người dân đổ bệnh để bán dịch vụ kỹ thuật cao. Ngược lại, đó là hệ thống nỗ lực ngăn chặn nỗi đau từ gốc. Sự nhân văn ấy được cụ thể hóa bằng những mục tiêu cách mạng về nòi giống và tầm vóc dân tộc. Nghị quyết số 72-NQ/TW đã lượng hóa tinh thần trách nhiệm bằng mục tiêu đến năm 2030: "Số năm sống khỏe mạnh đạt tối thiểu 68 năm" [9]. Đi kèm là mục tiêu chiều cao trung bình thế hệ tương lai phải tăng thêm tối thiểu 1,5 cm. Nhà nước không chỉ lo cho dân lúc lâm nguy, mà đang đầu tư vào tương lai trường tồn của dân tộc. Đòn giáng mạnh nhất vào luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch chính là cam kết: "Mọi người dân được tiếp cận, sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu có chất lượng và được khám sức khoẻ miễn phí ít nhất mỗi năm một lần" [10].

Trong một thế giới mà chi phí kiểm tra sức khỏe có thể là gánh nặng tài chính, việc Việt Nam bảo đảm quyền được "thấu hiểu sinh mệnh" miễn phí hằng năm là lời hồi đáp đanh thép cho câu hỏi: Y tế là hàng hóa hay là quyền? Nó chuyển dịch y tế từ giao dịch dân sự sang nghĩa vụ thiêng liêng của Nhà nước. Mọi bước đi này đều xoay quanh triết lý xuyên suốt của Văn kiện Đại hội XIV: "Mọi đường lối, chính sách phải hướng tới nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân" [11] và cần "phát huy tối đa nhân tố con người; con người là trung tâm, chủ thể, là nguồn lực chủ yếu và mục tiêu của sự phát triển. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, gắn kết chặt chẽ, hài hoà giữa giá trị truyền thống và giá trị hiện đại" [12]. Khi con người ở vị trí "ưu tiên cao nhất", lợi nhuận bệnh viện hay doanh thu ngành dược đều trở nên thứ yếu trước sự an lành cộng đồng. Đảng ta không chấp nhận mô hình "thị trường tự do" nơi mạng sống bị mặc cả. Sức khỏe nhân dân là "công sản" quốc gia, là vốn quý nhất để kiến tạo xã hội phồn vinh.

Việc xác lập y tế dự phòng và y tế cơ sở là "nền tảng" chính là xây dựng pháo đài bảo vệ Nhân dân từ xa, từ sớm. Thực tế chứng minh: từ hồ sơ sức khỏe điện tử của cụ già vùng cao đến khám sàng lọc miễn phí cho trẻ em hải đảo, tất cả là minh chứng sống động của một nền y tế "vì con người", không có chỗ cho sự vô cảm hay coi nỗi đau là lợi thế kinh doanh. Thông qua Nghị quyết 72-NQ/TW và tinh thần Đại hội XIV, Đảng Cộng sản Việt Nam đã một lần nữa xác lập thước đo giá trị của chế độ, không phải là những tòa nhà chọc trời hay chỉ số GDP khô khan, mà chính là ánh mắt an tâm và nhịp đập khỏe mạnh của hàng triệu người dân. Nhân văn trong y tế Việt Nam là lời khẳng định rằng: Đạo đức là khoa học cao nhất, và hạnh phúc của Nhân dân chính là mục tiêu tối thượng. Một nền y tế công bằng, hiện đại và thấm đẫm tình người sẽ mãi là di sản vĩnh cửu, là lời thề sắt son của Đảng trước dân tộc trong kỷ nguyên vươn mình hùng cường.

2.3. Phản bác luận điệu "Hiệu quả thấp do thiếu đa nguyên": Bài học từ cuộc chiến đại dịch Covid-19 và sức mạnh hệ thống

Trong "mê cung" của các học thuyết chính trị phương Tây, có một ngụy luận luôn được các thế lực cơ hội rêu rao như một chân lý tuyệt đối: Rằng mọi sự tập trung quyền lực đều dẫn đến trì trệ, và một hệ thống y tế dưới sự lãnh đạo duy nhất của Đảng sẽ thiếu đi "động lực cạnh tranh", từ đó cầm chắc sự kém hiệu quả so với các mô hình đa nguyên, tư nhân hóa. Họ cố tình khoác lên y tế chiếc áo của một ngành kinh tế thuần túy, dùng thước đo "hiệu quả tài chính" (lợi nhuận trên vốn đầu tư) để che lấp và phủ nhận "hiệu quả xã hội", tức là sinh mệnh và sự an tâm của cộng đồng. Tuy nhiên, thực tế lịch sử và những chuyển động mang tính bước ngoặt của Việt Nam trong những năm qua đã đưa ra lời bác bỏ đanh thép, cho thấy sự thống nhất lãnh đạo không phải là lực cản, mà chính là "động cơ vĩnh cửu" tạo nên sự ưu việt của chế độ.

Hãy nhìn lại đại dịch Covid-19, "cơn sang chấn" nghiệt ngã nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI. Đây không chỉ là một cuộc khủng hoảng y tế, mà là một phép thử "quét sạch" những ảo tưởng về sự thần thánh của mô hình đa nguyên phân mảnh. Thế giới đã bàng hoàng chứng kiến sự sụp đổ dây chuyền của nhiều hệ thống y tế vốn được ca tụng là tân tiến nhất, nơi mà khi lợi ích kinh tế bị đe dọa, sự phối hợp bị tê liệt, và những đối tượng yếu thế bị bỏ mặc trong vòng xoáy của quy luật thị trường. Ngược lại, Việt Nam, dưới sự chỉ đạo thống nhất và quyết liệt của Đảng, đã thực hiện một cuộc tổng động viên chưa từng có trong lịch sử thời bình. Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã đúc kết: "Thực hiện quyết liệt, kịp thời, hiệu quả nhiều giải pháp khống chế, đẩy lùi đại dịch Covid-19, như "ngoại giao vắcxin", tiêm chủng miễn phí toàn quốc và thực hiện mục tiêu "kép" vừa tập trung phòng, chống, kiểm soát dịch bệnh, vừa phục hồi, thúc đẩy phát triển kinh tế nhanh, bền vững cho giai đoạn sau đại dịch" [13], "Bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ Nhân dân là mục tiêu, là động lực, là nhiệm vụ chính trị hàng đầu, giữ vị trí ưu tiên trong các chiến lược, chính sách phát triển, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị, của toàn xã hội và mọi người dân" [14]. Sức mạnh của hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa không nằm ở những báo cáo tài chính bóng bẩy của các tập đoàn bảo hiểm, mà nằm ở khả năng huy động "tổng lực" từ quân đội, công an đến các tổ chức chính trị - xã hội vào một trận đồ thống nhất vì sự sống. Hiệu quả ở đây được đo bằng "thặng dư sinh mệnh", bằng hàng triệu mạng người được bảo vệ, và bằng sự ổn định của không gian sinh tồn cho toàn dân tộc. Đó là thứ hiệu quả mà không một mô hình "đa nguyên lợi nhuận" nào có thể chạm tới khi đối mặt với những cuộc khủng hoảng mang tính sống còn. Kế thừa bản lĩnh từ "trận đánh" lịch sử đó, Đảng ta đã nâng tầm lý luận y tế lên một nấc thang mới trong kỷ nguyên vươn mình. Thay vì chạy theo cuộc đua công nghệ tốn kém ở tầng thượng tầng để phục vụ một nhóm thiểu số có tiền, chúng ta dồn lực cho "bàn chân" của hệ thống, nơi trực tiếp tiếp xúc với Nhân dân. Đảng ta đã chỉ rõ: "Tổ chức lại và nâng cao năng lực của hệ thống y tế cơ sở, y tế dự phòng, bảo đảm mọi người dân được tiếp cận thuận lợi và sử dụng hiệu quả các dịch vụ chăm sóc sức khoẻ ban đầu" [15]. Đây là một sự lựa chọn dũng cảm, ưu tiên nguồn lực cho những giá trị bền vững, âm thầm thay vì những dự án mang tính trình diễn.

Để thấy rõ sự "trì trệ" hay "hiệu quả", hãy nhìn vào thực tế tại tỉnh Hà Tĩnh, một "vùng xanh" về chuyển đổi số y tế vào đầu năm 2026. Trong khi các mô hình đa nguyên thường bị mắc kẹt trong việc chia sẻ dữ liệu vì bí mật kinh doanh, thì tại đây, chính sự thống nhất trong lãnh đạo đã phá tan các "ốc đảo dữ liệu" với 100% cơ sở y tế vận hành bệnh án điện tử và trên 95% người dân được quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử. Làn sóng này còn lan tỏa mạnh mẽ đến Quảng Ninh với mô hình "bệnh viện thông minh" không giấy tờ, giúp tối ưu hóa 30% thời gian chờ đợi của bệnh nhân. Tại Lào Cai, nền tảng hỗ trợ tư vấn khám chữa bệnh từ xa đã phủ sóng đến 100% trạm y tế xã vùng sâu, xóa bỏ ranh giới địa lý trong tiếp cận dịch vụ chất lượng cao. Những thành quả này minh chứng cho việc hiện thực hóa chỉ đạo của Trung ương: "Mỗi cấp uỷ, mỗi tổ chức đảng, mỗi đảng viên, mỗi cơ quan, đơn vị, trước hết là người đứng đầu phải chủ động chuyển từ "nhận thức đúng" thành "tổ chức triển khai có hiệu quả"; từ "quyết tâm cao" thành "kết quả rõ"; kết hợp "chỉ đạo, điều hành" với "kiểm tra, giám sát và chịu trách nhiệm"" [16]. Hiệu quả của mô hình thống nhất nằm ở tốc độ thực thi và tính đồng bộ. Khi một quyết sách nhân văn từ Trung ương được "số hóa" và lan tỏa đến từng hồ sơ sức khỏe của mỗi công dân, đó không chỉ là thành tựu kỹ thuật, mà là sự thực thi công bằng xã hội một cách triệt để nhất. Chuyển đổi số y tế, dưới lăng kính của chế độ ta, là công cụ để bảo đảm không một ai bị bỏ lại phía sau, không một cụ già vùng cao nào bị lãng quên trong hệ thống chăm sóc sức khỏe quốc gia.

Vì vậy, mọi luận điệu cho rằng thiếu đa nguyên dẫn đến kém hiệu quả thực chất chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng nhằm áp đặt mô hình thực dụng phương Tây vào thực tiễn Việt Nam. Họ quên rằng, trong một thế giới đầy biến động, sự "đa nguyên" trong các tình huống khẩn cấp thường biến thành sự "phân mảnh" và "vô trắc nhiệm". Hiệu quả của y tế xã hội chủ nghĩa Việt Nam là một chỉnh thể: Thống nhất trong tư tưởng, quyết liệt trong hành động và nhân văn trong đích đến. Khi sinh mệnh của một người dân nghèo nhất cũng được quản lý bài bản qua hồ sơ điện tử và được chăm sóc bởi một hệ thống không lấy lợi nhuận làm mục tiêu tối thượng, đó chính là đỉnh cao của hiệu quả chính trị. Chúng ta không xây dựng một thị trường y tế để mặc cả nỗi đau, mà xây dựng một hệ sinh thái bảo vệ sự sống. Mô hình này không cần sự đa nguyên giả tạo để tạo động lực, bởi động lực lớn nhất của nó chính là niềm tin của Nhân dân, thứ tài sản vô giá mà không một thị trường nào có thể định giá được. Thông qua đây, Việt Nam đã khẳng định rằng, một hệ thống y tế mạnh không nhất thiết phải là một hệ thống có nhiều chủ thể cạnh tranh về lợi nhuận, mà phải là một hệ thống có sự thống nhất về ý chí vì con người. Nhân văn y tế, vì vậy, không chỉ là một mục tiêu chính sách, mà là lời thề sắt son của Đảng trước dân tộc. Nó là minh chứng hùng hồn nhất cho thấy: Trong chế độ xã hội chủ nghĩa, sinh mệnh của Nhân dân chính là chỉ số phát triển quan trọng nhất, và sự lãnh đạo của Đảng chính là bảo chứng vững chắc nhất cho hiệu quả của mọi cuộc cách mạng vì Nhân sinh. Một Việt Nam đang vươn mình hùng cường sẽ tiếp tục chứng minh cho thế giới thấy rằng: Đạo đức chính là khoa học cao nhất của sự phát triển bền vững.

2.4. Y đức và bản sắc văn hóa: "Sức mạnh mềm" bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong y tế

Trong kỷ nguyên của những thuật toán AI và các siêu bệnh viện được vận hành như những cỗ máy công nghiệp tân tiến, nhân loại dễ rơi vào ảo tưởng rằng công nghệ có thể thay thế mọi giá trị gốc rễ. Thế nhưng, lịch sử đã chứng minh, một nền y tế nhân văn không bao giờ được xây dựng chỉ bằng gạch đá, máy móc hay những dòng code vô cảm. Nó cần một "linh hồn" để dẫn dắt, và linh hồn đó không gì khác chính là Y đức, thứ đạo đức nghề nghiệp được tôi luyện qua tâm thế vì con người. Nhận thức rõ thách thức của thời đại, Đảng ta đã xác lập Y đức như một cấu phần mang tính cấu trúc trong chiến lược phát triển dân tộc. Nghị quyết số 72-NQ/TW đã chỉ rõ: "Nâng cao y đức, phát triển nhân lực y tế chất lượng, đồng bộ, đáp ứng sự hài lòng của người bệnh và hội nhập quốc tế" [17]. Đây không phải là một lời kêu gọi đạo đức mang tính giáo điều hay khẩu hiệu trang trí, mà là một sự "phản kháng trực diện" về mặt chính trị đối với lối sống thực dụng, vô cảm đang âm thầm xâm lấn dưới tác động nghiệt ngã của mặt trái cơ chế thị trường. Khi y tế bị biến thành một ngành kinh doanh đơn thuần, người thầy thuốc rất dễ bị đẩy vào vị trí nhân viên bán dịch vụ và bệnh nhân trở thành khách hàng để mặc cả. Để ngăn chặn sự tha hóa này, Nghị quyết số 72-NQ/TW và tinh thần Đại hội XIV đã thiết lập một hệ kháng thể văn hóa mạnh mẽ. Chúng ta đặt sự hài lòng của con người làm trọng tâm thay vì lợi nhuận. Cần phải hiểu rằng, sự "hài lòng" ở đây là một phạm trù chính trị sâu sắc, nó là thước đo sự thành công của một mô hình quản trị xã hội lấy Nhân dân làm gốc. Sức mạnh nhân văn trong y tế Việt Nam không chỉ dừng lại ở thái độ phục vụ mà còn được bồi đắp bởi một trữ lượng di sản dân tộc khổng lồ. Nghị quyết số 72-NQ/TW đã nêu giải pháp quan trọng: "Phát huy tiềm năng và thế mạnh của y học cổ truyền. Tăng cường quản lý nhà nước, nâng cao năng lực của hệ thống y học cổ truyền. Kết hợp y học cổ truyền và y học hiện đại trong đào tạo nhân lực, phòng bệnh và khám bệnh, chữa bệnh" [18]. Như vậy, việc coi trọng y học cổ truyền chính là cách chúng ta khẳng định bản sắc và lòng tự tôn dân tộc giữa dòng chảy hội nhập quốc tế.

Tại Hà Tĩnh, vùng đất có mạch ngầm truyền thống hiếu học và trọng nghĩa, việc kế thừa di sản của Đại danh y Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác không chỉ dừng lại ở những bài thuốc quý, mà là sự thẩm thấu triết lý "Y đạo là nhân thuật" vào từng hơi thở của ngành y địa phương. Sự kết hợp giữa kỹ thuật chuyên sâu hiện đại với tinh hoa y học dân tộc chính là minh chứng cho một nền y tế có cội nguồn, thấu hiểu sâu sắc tâm lý và đặc điểm sinh học của người Việt. Đây chính là cách tiếp cận y tế "vị nhân sinh" đầy tinh tế, nơi khoa học đỉnh cao không bao giờ tách rời khỏi dòng chảy văn hóa ngàn đời của dân tộc.

Trong chế độ ta, người thầy thuốc không chỉ là những kỹ thuật viên sửa chữa các khiếm khuyết sinh học. Họ mang trên vai trọng trách thiêng liêng của "người mẹ hiền", một biểu tượng văn hóa chính trị cao đẹp do Chủ tịch Hồ Chí Minh khởi xướng. Khi đội ngũ cán bộ y tế cam kết giữ lời dạy của Bác Hồ, họ không chỉ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn, mà đang thực thi một sứ mệnh niềm tin. Trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, niềm tin của Nhân dân chính là bức tường lửa vững chắc nhất. Các thế lực thù địch và phần tử cơ hội có thể dùng mọi thủ đoạn để bôi nhọ các chỉ số tăng trưởng, nhưng họ tuyệt đối không thể xuyên tạc được cảm xúc thực của người dân khi nhận được sự chăm sóc tận tâm, bao dung từ hệ thống y tế xã hội chủ nghĩa. Khi một người bệnh cảm thấy mình được tôn trọng, được bảo vệ bằng cả trình độ chuyên môn hiện đại lẫn tấm lòng nhân ái, họ sẽ tự khắc nhận ra giá trị ưu việt của chế độ. Chính vì vậy, nhân văn y tế trở thành thứ sức mạnh mềm vô địch, biến mỗi bệnh viện, mỗi trạm y tế thành một pháo đài tư tưởng vững chãi. Đó là lời khẳng định đanh thép rằng: Trong thế giới của chúng ta, đạo đức chính là khoa học cao nhất của sự phát triển. Bản sắc văn hóa và y đức không chỉ là di sản, mà còn là lá chắn thép bảo vệ tính chính nghĩa của Đảng trong lòng dân. Khi chúng ta giữ vững được linh hồn nhân văn đó, y tế Việt Nam không chỉ là nơi chữa lành thân bệnh, mà còn là nơi bồi đắp tâm thế tin yêu cho cả một dân tộc đang trên hành trình vươn mình hùng cường.

3. Kết luận

Nhân văn trong y tế tại Việt Nam không bao giờ là một khẩu hiệu nhất thời. Nó là dòng máu chảy trong huyết quản của một chế độ tự xác định sứ mệnh của mình là phục vụ nhân dân. Nghị quyết 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 không chỉ là một văn bản định hướng y tế, mà là một bản tuyên ngôn về quyền con người trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, như lời Tổng Bí thư Tô Lâm đã khẳng định tại phiên bế mạc Đại hội XIV: "Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIV sẽ làm việc bằng tinh thần nêu gương cao nhất, nói đi đôi với làm, làm đến cùng, làm việc vì dân; phải làm nhanh, làm đúng, làm tốt, phải bằng năng lực lãnh đạo và tổ chức thực hiện. Hiệu quả phục vụ Nhân dân là thước đo năng lực lãnh đạo, uy tín và danh dự của từng đồng chí Uỷ viên Trung ương Đảng khoá XIV" [19]. Những thành tựu đạt được sau 40 năm đổi mới trong lĩnh vực bảo vệ sức khỏe nhân dân là "những minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn của đường lối đổi mới phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng Cộng sản và Nhân dân Việt Nam đã lựa chọn" [20]. Một nền y tế công bằng, hiện đại và nhân văn sẽ mãi là thước đo cho tính ưu việt của chế độ, là lời cam kết sắt son của Đảng trước sinh mệnh của mỗi người dân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Thước đo của một chế độ không nằm ở những tòa nhà chọc trời, mà nằm ở ánh mắt an tâm của người mẹ nghèo khi đưa con đi tiêm chủng miễn phí; nằm ở nụ cười của cụ già vùng cao được bác sĩ thăm khám tại nhà thông qua hồ sơ sức khỏe điện tử; nằm ở sự khỏe mạnh của cả một thế hệ tương lai đang cao lớn hơn, trí tuệ hơn. Những con số như "tuổi thọ trung bình đạt 75,5 tuổi" là minh chứng sống động, đập tan mọi luận điệu cho rằng Việt Nam đổi mới "nửa vời" hay "kém hiệu quả". Chúng ta đang phấn đấu xây dựng một "Hệ thống y tế hiện đại, công bằng, hiệu quả, bền vững, lấy phòng bệnh làm ưu tiên hàng đầu, đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khoẻ ngày càng cao và đa dạng của Nhân dân" [21]. Sự kết hợp hài hòa giữa "công bằng" (bản chất xã hội chủ nghĩa), "hiện đại" (yêu cầu thời đại) và "nhân văn" (bản sắc dân tộc) chính là "công thức" tạo nên sức mạnh bền vững của y tế Việt Nam. Trong dòng chảy lịch sử, những khẩu hiệu chính trị nhất thời sẽ bị lãng quên, nhưng những chính sách thấm đẫm tình người, bảo vệ tận cùng quyền được sống của nhân dân như Nghị quyết 72-NQ/TW sẽ trở thành thước đo bền vững cho tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa mà Đảng và Nhân dân ta đã lựa chọn, vì một nước Việt Nam hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội.

Đại tá, ThS Nguyễn Duy Giáp - Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Trung tá, ThS Nguyễn Quốc Duy; Trung tá, BS CKI Nguyễn Thị Hòa - Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng


Tài liệu tham khảo:

[1], [12], [13], [19], [20]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập II, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 19-20; 55-56; 367-368; 392; 288.

[2]. Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 12.

[3]. Ban Chấp hành Trung ương (2017), Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25/10/2017, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về tăng cường công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ nhân dân trong tình hình mới, Hà Nội.

[4], [6], [8], [10, [11], [15], [16]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr. 38-39; 33; 109; 109; 39; 164; 400.

[5], [7], [9], [14], [17], [18], [21]. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 72-NQ/TW ngày 09/9/2025 về một số giải pháp đột phá, tăng cường bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ Nhân dân. Hà Nội, tr.2; 2; 3; 2; 6; 6; 3.