logo
ISSN 2734-9020

Phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong ứng dụng chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy ở các nhà trường quân đội hiện nay

Thứ năm, 07/05/2026 - 10:33

Tóm tắt: Bài viết tập trung làm rõ vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong các nhà trường quân đội đối với việc thúc đẩy ứng dụng chuyển đổi số, góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy trong bối cảnh hiện nay. Trên cơ sở phân tích vị trí, vai trò và thực trạng phát huy năng lực của giảng viên trẻ, bài viết chỉ ra những kết quả đạt được cũng như những hạn chế, bất cập còn tồn tại.

Từ đó, đề xuất một số giải pháp chủ yếu như nâng cao nhận thức về chuyển đổi số, phát triển năng lực công nghệ và phương pháp sư phạm hiện đại, xây dựng môi trường giảng dạy số đồng bộ, và phát huy tính chủ động, sáng tạo của giảng viên trẻ. Những giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số trong giảng dạy, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục đào tạo trong quân đội hiện nay.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, công nghệ số đã và đang trở thành nền tảng quan trọng, tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục – đào tạo trong các nhà trường quân đội, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, hiệu quả. Đây là nhiệm vụ quan trọng, trong đó đội ngũ giảng viên giữ vai trò then chốt, đặc biệt là giảng viên trẻ với ưu thế về tri thức, khả năng thích ứng nhanh với công nghệ và tư duy đổi mới. Đội ngũ này có điều kiện thuận lợi để trực tiếp tham gia triển khai, ứng dụng các thành tựu của chuyển đổi số vào hoạt động giảng dạy, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Tuy nhiên, trước yêu cầu ngày càng cao của thực tiễn, việc phát huy vai trò, trách nhiệm và tính chủ động, sáng tạo của giảng viên trẻ vẫn còn những hạn chế nhất định. Vì vậy, nghiên cứu vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong ứng dụng chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy ở các nhà trường quân đội hiện nay có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết.

Nội dung nghiên cứu

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã nêu rõ: "Phát triển nhanh và bền vững đất nước dựa chủ yếu vào khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số."[1] Do đó, việc ứng dụng chuyển đổi số trong giáo dục đại học ở các trường quân đội là một trong những nhiệm vụ có tính chất quyết định đến sự phát triển của ngành giáo dục nói riêng cũng như của cả nước nói chung. Đội ngũ giảng viên trẻ trong các nhà trường quân đội giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ứng dụng chuyển đổi số. Đây là lực lượng nòng cốt trong công tác đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng tích cực, hiện đại. Qua đó, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả giảng dạy, đáp ứng yêu cầu đào tạo trong tình hình mới. Đồng thời, đây còn là lực lượng xung kích, sáng tạo, hăng hái trong xây dựng môi trường giáo dục số hiện đại, góp phần nâng cao năng lực tự học, tự nghiên cứu của người học và củng cố chất lượng giáo dục đào tạo trong toàn quân.Các trường Quân đội tích cực đổi mới phương pháp dạy học, ứng dụng thành tựu khoa học, công nghệ, sử dụng trang thiết bị hiện đại vào giảng dạy; công tác tuyển sinh, kiểm tra, thanh tra, khảo thí có nhiều đổi mới, phát huy hiệu quả rõ rệt[2]. Trong thời gian qua, việc phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong ứng dụng chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy ở các nhà trường quân đội đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận. Nhận thức của giảng viên trẻ về ý nghĩa, yêu cầu của chuyển đổi số được nâng cao. Các đồng chí đã bước đầu có sự tiếp cận, khai thác hiệu quả các nền tảng số, đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, tăng cường tương tác, phát huy tính tích cực, chủ động của người học. Một số giảng viên trẻ đã tích cực xây dựng học liệu số, ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, đánh giá, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn tồn tại một số hạn chế Trước hết, một bộ phận giảng viên trẻ chưa nhận thức đầy đủ về vai trò, trách nhiệm của mình trong ứng dụng khoa học công nghệ vào công tác giảng dạy, còn tâm lý e ngại đổi mới. Bên cạnh đó, năng lực ứng dụng công nghệ số, thiết kế bài giảng số và khai thác học liệu số cũng là điểm hạn chế lớn còn tồn tại. Những hạn chế này xuất phát từ chính mỗi cá nhân các đồng chí khi chưa thực sự chủ động, hăng hái trong ứng dụng các thành tựu khoa học công nghệ phục vụ cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy.

Để phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong ứng dụng chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy ở các nhà trường quân đội hiện nay, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó tập trung vào các nội dung cơ bản sau:

Một là, tăng cường công tác bồi dưỡng nâng cao năng lực số và đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại cho đội ngũ giảng viên trẻ ở các trường quân đội.

Trước hết, đây là giải pháp có ý nghĩa nền tảng nhằm bảo đảm tính hệ thống, tính thực chất và sự phù hợp với đặc thù môi trường quân sự khi triển khai chuyển đổi số trong công tác giảng dạy. Trong bối cảnh nhiệm vụ đào tạo ngày càng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng, tính chuẩn hóa và khả năng thích ứng với chiến tranh công nghệ cao, việc bồi dưỡng năng lực số cho đội ngũ giảng viên trẻ không thể tiến hành một cách dàn trải, tự phát mà cần được thiết kế bài bản, có lộ trình rõ ràng, gắn với mục tiêu đào tạo cụ thể của từng nhà trường. Theo đó, việc xây dựng chương trình bồi dưỡng theo hướng phân tầng từ cơ bản đến nâng cao và sáng tạo không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả đào tạo mà còn tạo điều kiện để mỗi giảng viên phát triển phù hợp với năng lực, nhu cầu và vị trí công tác của mình.

Ở cấp độ cơ bản, trọng tâm là trang bị cho giảng viên trẻ những kỹ năng số thiết yếu, mang tính nền tảng, bảo đảm khả năng sử dụng thành thạo các công cụ công nghệ phục vụ trực tiếp cho hoạt động giảng dạy. Cụ thể, giảng viên cần được hướng dẫn sử dụng hiệu quả các phần mềm văn phòng như Microsoft Office (Word, PowerPoint, Excel) không chỉ ở mức độ thao tác mà còn ở khả năng thiết kế bài giảng khoa học, trực quan, logic và hấp dẫn. Không dừng lại ở kỹ năng kỹ thuật, cấp độ này còn hướng tới hình thành tư duy ứng dụng công nghệ trong tổ chức bài giảng, giúp giảng viên nhận thức rõ vai trò của công nghệ như một công cụ hỗ trợ đắc lực, từ đó từng bước chuyển đổi cách tiếp cận từ dạy học truyền thống sang dạy học có sự hỗ trợ của công nghệ. Đồng thời, cần lồng ghép nội dung về an toàn thông tin, bảo mật dữ liệu trong môi trường quân sự, giúp giảng viên sử dụng công nghệ một cách an toàn, đúng quy định.

Ở cấp độ nâng cao, chương trình bồi dưỡng cần chuyển mạnh từ "biết sử dụng" sang "biết khai thác và tối ưu hóa" công nghệ trong giảng dạy. Trọng tâm là phát triển năng lực thiết kế học liệu số đa phương tiện, bao gồm video bài giảng, infographic, mô phỏng trực quan, ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm trực tuyến… nhằm nâng cao tính sinh động và hiệu quả tiếp nhận của người học. Giảng viên cần được trang bị kỹ năng xây dựng bài giảng có tính tương tác cao, biết cách tích hợp các công cụ hỗ trợ như khảo sát trực tuyến, trò chơi học tập, diễn đàn thảo luận để tăng cường sự tham gia của học viên. Đặc biệt, trong bối cảnh dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên quan trọng, việc bồi dưỡng năng lực khai thác và phân tích dữ liệu học tập là hết sức cần thiết. Thông qua việc theo dõi tiến độ học tập, mức độ tương tác và kết quả đánh giá của học viên, giảng viên có thể điều chỉnh nội dung, phương pháp giảng dạy một cách linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng. Điều này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy mà còn thúc đẩy cá thể hóa quá trình học tập – một xu hướng quan trọng trong giáo dục hiện đại. Đồng thời, cấp độ này cũng cần chú trọng phát triển năng lực phối hợp giữa các giảng viên trong xây dựng học liệu dùng chung, hình thành kho tài nguyên số của nhà trường, tránh trùng lặp, lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Ở cấp độ sáng tạo, mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc sử dụng hay tối ưu hóa công nghệ, mà hướng tới khả năng đổi mới phương pháp dạy học trên nền tảng số một cách linh hoạt, sáng tạo và phù hợp với đặc thù môn học cũng như đối tượng đào tạo trong quân đội. Giảng viên trẻ cần được định hướng vận dụng công nghệ số để triển khai các phương pháp dạy học hiện đại như dạy học theo tình huống, dạy học dự án, mô phỏng các vấn đề chính trị – xã hội, tổ chức các hoạt động thảo luận, tranh biện trên nền tảng số nhằm phát triển tư duy phản biện, khả năng phân tích và lập luận của học viên. Việc ứng dụng các công nghệ như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), mô phỏng chiến thuật, bản đồ số… có thể giúp tái hiện sinh động các tình huống thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn công tác, chiến đấu. Ở cấp độ này, giảng viên không chỉ là người sử dụng công nghệ mà còn là người sáng tạo, biết thiết kế các kịch bản dạy học mới, kết hợp linh hoạt giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, giữa lý luận và thực tiễn.

Hai là, xây dựng cơ chế khuyến khích, hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi giải quyết rào cản về tâm lý e ngại công nghệ cho đội ngũ giảng viên trẻ.

Trên thực tế, không ít giảng viên tuy có trình độ chuyên môn tốt nhưng còn tâm lý dè dặt, thiếu tự tin khi tiếp cận công nghệ mới, lo ngại sai sót trong quá trình sử dụng hoặc chưa nhìn thấy rõ hiệu quả thiết thực của việc ứng dụng công nghệ vào giảng dạy. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là trang bị kỹ năng mà còn phải xây dựng được một cơ chế khuyến khích, hỗ trợ đồng bộ, tạo môi trường thuận lợi để giảng viên từng bước thay đổi nhận thức, hình thành động lực nội sinh và chủ động tham gia vào tiến trình chuyển đổi số.

Trước hết, cần xây dựng hệ thống cơ chế, chính sách khuyến khích mang tính cụ thể, thiết thực và có sức lan tỏa. Các nhà trường nên ban hành các tiêu chí đánh giá gắn với mức độ ứng dụng chuyển đổi số trong giảng dạy, coi đây là một trong những căn cứ quan trọng trong xét thi đua, khen thưởng, nâng lương, bổ nhiệm chức danh hoặc quy hoạch cán bộ. Những đồng chí tích cực đổi mới phương pháp, mạnh dạn ứng dụng công nghệ số, có sáng kiến cải tiến chất lượng dạy học cần được ghi nhận kịp thời bằng các hình thức khen thưởng phù hợp, từ vật chất đến tinh thần. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ cụ thể như giảm định mức giờ giảng, hỗ trợ kinh phí xây dựng học liệu số, khuyến khích nghiên cứu khoa học gắn với ứng dụng công nghệ trong giáo dục. Việc thiết lập các cơ chế này không chỉ tạo động lực trực tiếp mà còn góp phần hình thành một "văn hóa đổi mới" trong toàn nhà trường, nơi mà sáng tạo và ứng dụng công nghệ trở thành xu hướng chủ đạo.

Một nội dung quan trọng khác là xây dựng môi trường học tập thân thiện, giảm áp lực tâm lý và khuyến khích thử nghiệm sáng tạo. Nhà trường cần tạo ra các "không gian công nghệ an toàn" – có thể là phòng thí nghiệm sư phạm số, studio bài giảng điện tử hoặc hệ thống lớp học mô phỏng – nơi giảng viên có thể tự do thực hành, thử nghiệm các công cụ và phương pháp giảng dạy mới mà không lo ngại bị đánh giá hay phê bình khi chưa thành công. Trong môi trường đó, sai sót cần được nhìn nhận như một phần tất yếu của quá trình học tập và đổi mới, từ đó giúp giảng viên dần hình thành sự tự tin, chủ động và tinh thần dám thử nghiệm. Đồng thời, cần bố trí đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật thường trực, sẵn sàng giải đáp, hướng dẫn và xử lý các vấn đề phát sinh, qua đó giúp giảng viên yên tâm hơn khi tiếp cận và sử dụng công nghệ.

Ba là, bảo đảm về điều kiện cơ sở vật chất cho việc phát huy hiệu quả năng lực số của đội ngũ giảng viên trẻ.

Để có thể triển khai hiệu quả các giải pháp trong tiến trình chuyển đổi số giáo dục, trước hết các nhà trường cần chú trọng bảo đảm đầy đủ và đồng bộ các điều kiện nền tảng, bao gồm cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật và nguồn lực tài chính. Đây không chỉ là yếu tố mang tính hỗ trợ mà còn giữ vai trò quyết định đến mức độ thành công hay thất bại của công tác đổi mới. Các hạng mục cần được tập trung đầu tư đồng bộ bao gồm hệ thống mạng internet tốc độ cao, ổn định; các phòng học thông minh được trang bị đầy đủ thiết bị trình chiếu, bảng tương tác, hệ thống âm thanh và ánh sáng đạt chuẩn. Bên cạnh đó, hệ thống lưu trữ dữ liệu số, phần mềm hỗ trợ giảng dạy và kiểm tra đánh giá trực tuyến cũng cần đặc biệt chú trọng bởi đây là những yếu tố sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy và học của cả thầy và trò. Một hạ tầng kỹ thuật được đầu tư bài bản sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho giảng viên trong việc thiết kế bài giảng số, triển khai các phương pháp dạy học tích cực, cũng như tổ chức các hoạt động tương tác với người học một cách linh hoạt, hiệu quả.

Không chỉ dừng lại ở yếu tố kỹ thuật, việc đầu tư hạ tầng số còn cần gắn liền với định hướng phát triển lâu dài của nhà trường. Các hệ thống được lựa chọn cần có khả năng tích hợp, mở rộng và cập nhật theo sự phát triển của công nghệ, tránh tình trạng lạc hậu nhanh chóng hoặc phải thay thế toàn bộ sau một thời gian ngắn sử dụng. Điều này đòi hỏi các nhà trường phải có tầm nhìn chiến lược, lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp với đặc thù và mục tiêu phát triển của trường, tránh sự lãng phí trong chi tiêu.

Kết luận

Phát huy vai trò của đội ngũ giảng viên trẻ trong ứng dụng chuyển đổi số là yêu cầu tất yếu, đồng thời là động lực quan trọng để nâng cao chất lượng giảng dạy ở các nhà trường quân đội hiện nay. Với sự năng động, nhiệt huyết và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới, đội ngũ giảng viên trẻ không chỉ góp phần đổi mới phương pháp giảng dạy theo hướng hiện đại, mà còn trực tiếp lan tỏa tư duy số, hình thành môi trường học tập tích cực, sáng tạo và hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, việc kết hợp chặt chẽ giữa ứng dụng khoa học công nghệ với củng cố, vun đắp bản lĩnh chính trị, tư tưởng sẽ là yếu tố then chốt bảo đảm cho quá trình chuyển đổi số trong toàn quân đạt kết quả cao nhất. Qua đó, góp phần xây dựng đội ngũ giảng viên trẻ có bản lĩnh chính trị vững vàng, có chuyên môn cao và thông thạo ứng dụng khoa học công nghệ, đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho Quân đội nhân dân Việt Nam, phục vụ sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong thời kỳ mới.

Thiếu uý, CN Hoàng Đức Mạnh - Khoa Triết học Mác-Lênin 

Trường Sĩ quan Chính trị (Bộ Quốc Phòng)


Tài liệu tham khảo:

1. Hoàng Sỹ Tường (2023), Chuyển đổi số trong giáo dục, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập I, II, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026.

3. Manabu Sato (2023), Cách mạng Công nghiệp 4.0 và Tương lai giáo dục, Nguyễn Quốc Vương dịch, Nxb. Dân Trí, Hà Nội.

4. Trần Thị Lan (2024), Nâng cao chất lượng giảng dạy các môn Lý luận chính trị trong bối cảnh chuyển đổi số ở các cơ sở giáo dục, Tạp chí Thiết bị Giáo dục: Nghiên cứu ứng dụng, tập 1, số 320, 274-276.

5. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Hà Nội.

6. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026. Năm học 2024 - 2025, hoàn thiện thủ tục, điều kiện tổ chức tuyển sinh hệ dân sự năm học 2025 - 2026 tại 15 cơ sở đào tạo trong Quân đội với số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển vào Quân đội tăng 42% so với năm 2024.