logo
ISSN 2734-9020

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sức mạnh chiến đấu của quân đội và sự vận dụng của Đảng Cộng sản Việt Nam

Thứ ba, 10/03/2026 - 10:58

Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sức mạnh chiến đấu của quân đội là một trong những nội dung lý luận cơ bản của học thuyết Mác - Lênin về chiến tranh và quân đội, phản ánh cách tiếp cận khoa học, biện chứng và lịch sử - cụ thể đối với bản chất, nguồn gốc và các yếu tố cấu thành sức mạnh quân sự của một quốc gia. Những luận điểm này không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc mà còn là cơ sở phương pháp luận quan trọng để các đảng cộng sản và nhà nước xã hội chủ nghĩa hoạch định đường lối xây dựng quân đội vững mạnh, bảo đảm khả năng bảo vệ Tổ quốc trong những điều kiện lịch sử cụ thể.

Một là, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về khái niệm sức mạnh chiến đấu của quân đội.

Khác với các quan điểm quân sự trước đây thường tiếp cận sức mạnh chiến đấu của quân đội một cách phiến diện, hoặc tuyệt đối hóa vai trò của vũ khí, kỹ thuật, hoặc xem nhẹ vai trò của con người và yếu tố tinh thần, chủ nghĩa Mác - Lênin tiếp cận vấn đề này trên lập trường chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Theo đó, sức mạnh chiến đấu của quân đội được xem xét như một chỉnh thể thống nhất của nhiều yếu tố có mối quan hệ tác động qua lại, trong đó mỗi yếu tố giữ vai trò nhất định và có thể trở thành nhân tố nổi trội trong những điều kiện cụ thể.

Theo quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin, sức mạnh chiến đấu của quân đội là tổng thể các yếu tố vật chất, tinh thần và sự tương tác giữa các yếu tố đó quy định trạng thái, khả năng thực hiện nhiệm vụ chiến đấu của quân đội nhằm thực hiện mục đích chính trị của nhà nước, giai cấp nhất định. Quan niệm này khẳng định bản chất chính trị, giai cấp của quân đội, đồng thời nhấn mạnh vai trò quyết định của con người và yếu tố chính trị - tinh thần trong mối quan hệ hữu cơ với các điều kiện vật chất, kỹ thuật và tổ chức quân sự.

Sức mạnh chiến đấu của quân đội được thể hiện khác nhau trong thời bình và thời chiến. Trong thời bình, sức mạnh đó thể hiện chủ yếu ở chất lượng huấn luyện, trình độ tổ chức, kỷ luật quân đội, khả năng sẵn sàng chiến đấu và năng lực hiệp đồng tác chiến của các lực lượng. Trong thời chiến, sức mạnh chiến đấu biểu hiện trực tiếp ở hiệu suất chiến đấu, khả năng hoàn thành nhiệm vụ, mức độ thích ứng với phương thức và thủ đoạn tác chiến của đối phương, cũng như hiệu quả sử dụng lực lượng và phương tiện trong chiến đấu. Ở tầm chiến lược, sức mạnh chiến đấu của quân đội còn thể hiện ở khả năng răn đe quân sự, làm suy giảm ý chí xâm lược của đối phương, qua đó góp phần giữ vững môi trường hòa bình và ổn định cho phát triển đất nước.

Sức mạnh chiến đấu của quân đội luôn mang tính tương đối, chỉ có thể đánh giá một cách đầy đủ khi đặt trong tương quan so sánh với đối tượng tác chiến cụ thể, cũng như trong bối cảnh lịch sử, chính trị, kinh tế và quân sự nhất định. Do đó, việc xây dựng sức mạnh chiến đấu của quân đội phải luôn gắn với điều kiện thực tiễn của mỗi quốc gia và sự biến đổi của chiến tranh trong từng thời kỳ lịch sử.

Hai là, quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về các yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội.

Theo chủ nghĩa Mác - Lênin, sức mạnh chiến đấu của quân đội là sức mạnh tổng hợp, được cấu thành bởi nhiều yếu tố có quan hệ thống nhất biện chứng với nhau. Trong đó, con người và vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự là hai yếu tố nền tảng. Ph.Ăngghen chỉ rõ: "toàn bộ tổ chức và phương thức chiến đấu của quân đội, và do đó, thắng lợi và thất bại, đều tỏ ra là phụ thuộc…vào chất liệu của con người và của vũ khí" (1). Trên cơ sở đó, có thể khái quát một số yếu tố cơ bản cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội như sau:

Quân số, cơ cấu tổ chức biên chế. Đây là yếu tố vật chất cơ bản, không thể thiếu trong sức mạnh chiến đấu của quân đội. Một quân đội chỉ có thể hình thành và phát huy sức mạnh khi có quy mô lực lượng phù hợp và được tổ chức trong cơ cấu, biên chế hợp lý, bảo đảm khả năng cơ động, hiệp đồng và tác chiến hiệu quả. Tuy nhiên, quy mô quân số không tách rời điều kiện kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Ph.Ăngghen cho rằng: "không bao giờ có một nước nào lại có thể giữ 5% dân số của mình ở lại cầm súng trong một thời gian dài" (2). Vì vậy, tổ chức lực lượng quân đội luôn phải bảo đảm sự cân đối giữa yêu cầu quân sự và khả năng kinh tế của đất nước. Trong chiến tranh hiện đại, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học - công nghệ quân sự, xu hướng phổ biến là giảm quân số trực tiếp chiến đấu nhưng tăng lực lượng bảo đảm và lực lượng công nghệ cao, đồng thời nâng cao chất lượng tổng thể của quân đội. Điều đó cho thấy tổ chức quân đội là một hình thức tổ chức xã hội đặc thù, phản ánh trình độ kết hợp giữa con người và vũ khí trên cơ sở khoa học quân sự, kinh nghiệm lịch sử và điều kiện thực tiễn của từng quốc gia.

Chính trị - tinh thần và kỷ luật là yếu tố có vai trò đặc biệt quan trọng, mang tính quyết định trong sức mạnh chiến đấu của quân đội. V.I.Lênin nhấn mạnh: "Trong mọi cuộc chiến tranh, rốt cuộc thắng lợi đều tuỳ thuộc vào tinh thần của quần chúng đang đổ máu trên chiến trường (3). Tinh thần chiến đấu của quân đội được hình thành từ mục đích chính trị của cuộc chiến tranh, từ lòng tin vào tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh và sự giác ngộ về trách nhiệm đối với Tổ quốc và nhân dân. V.I.Lênin khẳng định: "Lòng tin vào cuộc chiến tranh chính nghĩa, sự giác ngộ rằng cần phải hy sinh đời mình cho hạnh phúc của những người anh em, là yếu tố nâng cao tinh thần của binh sĩ và làm cho họ chịu đựng được những khó khăn chưa từng thấy" (4). Đối với quân đội kiểu mới của giai cấp công nhân, yếu tố chính trị - thinh thần còn gắn chặt với chất lượng công tác đảng, công tác chính trị trong quân đội. V.I.Lênin chỉ rõ: "ở đâu mà công tác chính trị trong quân đội, công tác của các chính uỷ làm được chu đáo nhất, thì ở đấy… tinh thần của họ cũng cao hơn" (5). Gắn liền với yếu tố chính trị - tinh thần là kỷ luật quân sự. Kỷ luật là điều kiện bảo đảm cho quân đội hoạt động thống nhất và hiệu quả. V.I.Lênin nhấn mạnh: "Chúng ta đã lãnh đạo Hồng quân đến thắng lợi, không phải chỉ nhờ vào công tác tuyên truyền cổ động, mà còn nhờ vào kỷ luật sắt nghiêm minh" (6); "Không có kỷ luật sắt này thì chúng ta đã không xây dựng được Hồng quân, đã không chịu đựng nổi hai năm đấu tranh và nói chung đã không thể chống đỡ nổi với bọn tư bản có tổ chức và liên hợp lại" (7). Kỷ luật phải được xây dựng trên cơ sở sự giác ngộ chính trị và tính tự giác của quân nhân, tạo nên sự thống nhất cao về ý chí và hành động, bảo đảm cho quân đội thực hiện thắng lợi mọi nhiệm vụ.

Về số lượng, chất lượng vũ khí, trang bị kỹ thuật quân sự. Đây là cơ sở vật chất trực tiếp của sức mạnh chiến đấu. Chủ nghĩa Mác - Lênin khẳng định, con người là yếu tố quyết định thắng lợi trong chiến tranh, song sức mạnh của con người chỉ có thể được hiện thực hóa thông qua vũ khí và trang bị kỹ thuật quân sự phù hợp. V.I.Lênin chỉ rõ: "Một đội quân giỏi nhất, những người trung thành nhất với sự nghiệp cách mạng cũng đều sẽ lập tức bị kẻ thù tiêu diệt, nếu họ không được vũ trang, tiếp tế lương thực và huấn luyện đầy đủ" (8). Tuy nhiên, không thể tuyệt đối hóa vai trò của vũ khí. Thực tiễn lịch sử cho thấy, nhiều cuộc chiến tranh đã chứng minh rằng ưu thế về vũ khí và tiềm lực kinh tế không bảo đảm chắc chắn cho thắng lợi nếu thiếu yếu tố con người, tinh thần chiến đấu và nghệ thuật quân sự phù hợp.

Trình độ khoa học và nghệ thuật quân sự là yếu tố giữ vai trò định hướng và tổ chức việc phát huy hiệu quả các yếu tố khác của sức mạnh chiến đấu. Ph.Ăngghen chỉ ra rằng: "những tiến bộ về kỹ thuật, một khi chúng ta có thể áp dụng và được áp dụng vào lĩnh vực quân sự, thì lập tức - hầu như là cưỡng bức, thêm nữa, thường là ngược lại ý muốn của cấp chỉ huy trong quân đội - gây ra những sự thay đổi và thậm chí cả những sự đảo lộn trong phương thức tác chiến như thế nào" (9). Điều đó khẳng định vai trò quyết định của khoa học quân sự đối với hình thái, phương thức và hiệu quả của chiến tranh. Khoa học quân sự bao gồm nhiều phương diện, giúp các chủ thể lãnh đạo, chỉ huy nhận thức đúng các quy luật, xu thế phát triển của chiến tranh và vận dụng sáng tạo vào xây dựng, tổ chức và sử dụng quân đội. Bởi lẽ, "không có khoa học thì không thể xây dựng được một quân đội hiện đại" (10); trong chiến tranh, "kẻ nào có kỹ thuật cao hơn,.. có máy móc tốt hơn thì kẻ đó sẽ chiến thắng" (11). Về bản chất, khoa học quân sự là sự phản ánh năng động, sáng tạo của con người trong việc nhận thức và vận dụng các quy luật khách quan để chỉ đạo đấu tranh vũ trang và chiến tranh. Là một bộ phận của khoa học xã hội, khoa học quân sự gắn chặt với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của mỗi quốc gia và chịu sự chi phối của mục tiêu chính trị của giai cấp cầm quyền.

Bản lĩnh lãnh đạo và trình độ tổ chức, chỉ huy, quản lý của đội ngũ sĩ quan là một trong những yếu tố cơ bản cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội. Trong mọi quân đội, đội ngũ sĩ quan là lực lượng nòng cốt trong tổ chức và điều khiển sức mạnh chiến đấu của quân đội. Họ là chủ thể trực tiếp tổ chức huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu và chỉ huy tác chiến theo đường lối chính trị, quân sự của nhà nước và giai cấp cầm quyền. Chất lượng đội ngũ sĩ quan thể hiện ở phẩm chất chính trị, đạo đức, bản lĩnh lãnh đạo, trình độ tổ chức chỉ huy, năng lực chuyên môn và tác phong công tác khoa học. Trong điều kiện chiến tranh hiện đại, nhất là chiến tranh công nghệ cao, yêu cầu đối với bản lĩnh và năng lực của đội ngũ sĩ quan ngày càng cao và toàn diện hơn.

Nhìn chung, các yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội tồn tại trong mối quan hệ thống nhất biện chứng, tác động qua lại và bổ sung cho nhau, tạo nên sức mạnh chiến đấu tổng hợp của quân đội. Vì vậy, không thể tuyệt đối hóa hoặc xem nhẹ bất kỳ yếu tố nào trong sức mạnh chiến đấu của Quân đội.

Ba là, sự vận dụng của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Trong bối cảnh tình hình an ninh, chính trị thế giới hiện nay có nhiều biến động phức tạp, đặc biệt là những cuộc xung đột quân sự cục bộ như Cuộc xung đột Nga và Ukraine hay các bất ổn kéo dài ở Trung Đông, thực tiễn chiến tranh hiện đại đã cung cấp nhiều bài học quan trọng về bản chất và cấu trúc của sức mạnh chiến đấu quân sự. Các cuộc xung đột này cho thấy rằng, mặc dù vũ khí công nghệ cao, hệ thống tác chiến mạng, trí tuệ nhân tạo và các phương tiện chiến tranh hiện đại giữ vai trò ngày càng quan trọng, song ưu thế tuyệt đối về trang bị kỹ thuật không đồng nghĩa với bảo đảm chắc chắn cho thắng lợi quân sự. Thực tế cho thấy, nhiều loại vũ khí hiện đại có thể bị vô hiệu hóa bởi các phương thức tác chiến linh hoạt như chiến tranh điện tử, tác chiến phi đối xứng, chiến tranh thông tin hoặc bởi ý chí chiến đấu kiên cường của lực lượng phòng thủ. Điều đó một lần nữa khẳng định giá trị khoa học và thực tiễn của luận điểm trong học thuyết về chiến tranh của chủ nghĩa Mác - Lênin: Vũ khí và trang bị kỹ thuật chỉ là phương tiện vật chất của chiến tranh, còn con người, tổ chức và phương thức sử dụng lực lượng mới là nhân tố quyết định cuối cùng của sức mạnh chiến đấu.

Trên cơ sở quán triệt và vận dụng sáng tạo những quan điểm đó, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam theo phương hướng cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, phù hợp với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong điều kiện mới. Sự vận dụng này được thể hiện ở nhiều phương diện cả về lý luận và thực tiễn xây dựng quân đội.

Trước hết, Đảng đặc biệt coi trọng xây dựng quân đội vững mạnh về chính trị, xem đây là nguyên tắc cơ bản, đồng thời là nhân tố quyết định bảo đảm cho quân đội giữ vững bản chất giai cấp công nhân, tính nhân dân và tính dân tộc sâu sắc. Theo quan điểm của Đảng, sức mạnh chiến đấu của quân đội trước hết bắt nguồn từ bản lĩnh chính trị, lý tưởng chiến đấu và sự trung thành tuyệt đối với Tổ quốc, với Đảng và nhân dân. Vì vậy, Đảng luôn kiên định nguyên tắc giữ vững sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng đối với quân đội, bảo đảm cho quân đội luôn là lực lượng chính trị, lực lượng chiến đấu trung thành, tin cậy của Đảng, Nhà nước và nhân dân. Đây chính là sự kế thừa và phát triển sáng tạo tư tưởng của Hồ Chí Minh về xây dựng quân đội kiểu mới của giai cấp công nhân, trong đó yếu tố chính trị - tinh thần được đặt ở vị trí trung tâm của sức mạnh chiến đấu.

Bên cạnh đó, Đảng xác định hiện đại hóa quân đội là yêu cầu tất yếu của sự phát triển lực lượng vũ trang trong thời đại khoa học - công nghệ. Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa không chỉ đơn thuần là mua sắm hoặc trang bị các loại vũ khí, khí tài hiện đại mà còn phải gắn với nâng cao năng lực làm chủ khoa học - công nghệ quân sự, phát triển công nghiệp quốc phòng và tăng cường khả năng nghiên cứu, thiết kế, cải tiến vũ khí trang bị phù hợp với điều kiện tác chiến của Việt Nam. Cách tiếp cận này thể hiện rõ quan điểm biện chứng giữa yếu tố vật chất, kỹ thuật và yếu tố con người trong cấu trúc sức mạnh chiến đấu của quân đội. Việc phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ không chỉ góp phần nâng cao khả năng bảo đảm vũ khí trang bị trong chiến tranh mà còn giúp quân đội chủ động thích ứng với các hình thái chiến tranh công nghệ cao trong tương lai.

Một nội dung quan trọng khác trong sự vận dụng của Đảng là phát huy sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Xuất phát từ điều kiện lịch sử, truyền thống dân tộc và đặc điểm của nghệ thuật quân sự Việt Nam, Đảng luôn khẳng định rằng sức mạnh chiến đấu của quân đội không tồn tại một cách biệt lập mà gắn chặt với sức mạnh của toàn dân tộc và của cả hệ thống chính trị. Vì vậy, xây dựng quân đội phải đồng thời gắn với việc củng cố nền quốc phòng toàn dân, xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân, tạo nên thế trận chiến tranh nhân dân rộng khắp, vững chắc. Trong cấu trúc đó, "thế trận lòng dân" được xem là nền tảng đặc biệt quan trọng, bởi đây chính là nguồn sức mạnh tinh thần và chính trị to lớn bảo đảm cho quân đội có chỗ dựa vững chắc trong mọi tình huống chiến tranh.

Từ góc độ lý luận, có thể khẳng định rằng quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sức mạnh chiến đấu của quân đội là một hệ thống lý luận khoa học phản ánh đầy đủ, biện chứng các yếu tố cấu thành sức mạnh chiến đấu của quân đội. Việc Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng sáng tạo những nguyên lý đó trong thực tiễn xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam không chỉ góp phần làm phong phú thêm lý luận quân sự Mác - Lênin mà còn tạo nên nền tảng vững chắc cho sự phát triển của nền quốc phòng Việt Nam trong thời đại mới. Trong bối cảnh hình thái chiến tranh đang có nhiều biến đổi sâu sắc dưới tác động của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ và quá trình toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế sâu rộng, việc tiếp tục nghiên cứu, bổ sung và vận dụng sáng tạo những luận điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về sức mạnh chiến đấu của quân đội càng trở nên cấp thiết. Đây chính là cơ sở lý luận quan trọng để xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đủ khả năng thích ứng với các loại hình chiến tranh mới, đồng thời bảo đảm thực hiện thắng lợi nhiệm vụ bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa trong mọi tình huống.

Thiếu tá, ThS Nguyễn Viết Tiến, Thiếu tá, ThS Đinh Xuân Tư

Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng


Tài liệu tham khảo:

(1), (9) C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập, tập 20, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2002, tr.241, 242.

(2) C.Mác và Ph.Ăngghen toàn tập, tập 7, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2002, tr.673.


(3), (4) V.I.Lênin toàn tập, tập 41, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2005, tr.147.


(5) V.I.Lênin toàn tập, tập 39, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2005, tr.66.


(6), (7) V.I.Lênin toàn tập, tập 40, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2006, tr.128, 135, 210.


(8)V.I.Lênin toàn tập, tập 35, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2005, tr.497.(11) V.I.Lênin toàn tập, tập 36, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2006, tr.144.