Từ khóa: Chủ nghĩa hoàn hảo, học sinh lớp 12, FMPS.
1. Đặt vấn đề
Đối với học sinh lớp 12, việc tìm hiểu các đặc điểm tâm lý được xem là yếu tố then chốt giúp định hướng và phát triển bản thân. Trong đó, chủ nghĩa hoàn hảo được xem là một đặc điểm tâm lý nổi bật, có ảnh hưởng đáng kể đến suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của học sinh. Đặc điểm này bao hàm cả các khía cạnh thích nghi giúp thúc đẩy nỗ lực, lẫn các khía cạnh không thích nghi dẫn đến sự do dự và áp lực tâm lý.
Trên bình diện quốc tế, các chiều kích của chủ nghĩa hoàn hảo [1] đã được xác định là có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tâm thần thông qua các nghiên cứu của Stoeber [2]. Tại Việt Nam, dù các nghiên cứu hiện nay thường tập trung vào yếu tố ngoại cảnh như kinh tế hay áp lực gia đình, Lê và cộng sự [3] đã bước đầu tiếp cận đặc điểm này dưới góc độ tâm lý học đường. Tuy nhiên, sự khác biệt về tính cầu toàn giữa hai môi trường giáo dục Công lập và Tư thục vẫn chưa được làm rõ.Về công cụ định lượng, tính ưu việt của thang đo FMPS [1] đã được khẳng định thông qua tính ứng dụng thực tiễn trong các nghiên cứu về mối quan hệ giữa đặc điểm tâm lý và sự hài lòng cuộc sống tại Việt Nam của Nguyễn và cộng sự [4]. Song, việc vận dụng công cụ này để khảo sát học sinh lớp 12 tại địa bàn Đà Nẵng vẫn còn bỏ ngỏ. Sự khan hiếm dữ liệu thực nghiệm tạo ra một khoảng trống nghiên cứu lớn, làm cản trở tiến trình thiết lập các chiến lược tư vấn tâm lý học đường mang tính cá nhân hóa.
Nghiên cứu vận dụng thang đo FMPS nhằm phân tích sự phân hóa chủ nghĩa hoàn hảo giữa trường Công lập và Tư thục, giải quyết các khoảng trống thực nghiệm hiện nay. Những phát hiện này để hệ thống hóa cơ sở thực chứng về tâm lý học đường và đề xuất các mô hình tham vấn phù hợp. Qua đó, hỗ trợ học sinh nhận diện rào cản nội tại để đưa ra những quyết định đúng đắn.
2. Câu hỏi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu.
2.1 Câu hỏi nghiên cứu.
1 - Mức độ chủ nghĩa hoàn hảo của học sinh lớp 12 tại các trường công lập và tư thục trên địa bàn TP. Đà Nẵng có đo lường được bằng thang đo FMPS không?
2 - So sánh tâm lý chủ nghĩa hoàn hảo của học sinh lớp 12 tại các trường Công lập và Tư thục ở Đà Nẵng có khác nhau không?
2.2 Phương pháp nghiên cứu.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng qua khảo sát từ thang đo Likert với mẫu gồm 428 học sinh, nhằm khảo sát thực trạng và xác định sự khác biệt của chủ nghĩa hoàn hảo giữa nhóm học sinh trường công lập và tư thục. Dữ liệu được xử lý bằng SPSS, tập trung vào thống kê mô tả để khái quát đặc điểm mẫu, sử dụng ANOVA và T-Test để phân tích sự khác biệt giữa hai mô hình trường học. Song song đó, nghiên cứu định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu với 30 bạn nhằm khai thác đa chiều về tâm lý của các bạn. Kết quả từ hai phương pháp được đối chiếu và tổng hợp nhằm làm rõ sự tương tác giữa các đặc điểm tâm lý.
3. Cơ sở lý thuyết.
3.1. Đặc điểm tâm lý và sự phân hóa trong hệ sinh thái giáo dục Công lập và Tư thục
Giai đoạn cuối bậc phổ thông là thời kỳ then chốt để học sinh xác lập bản sắc cá nhân giữa những xung lực xã hội mạnh mẽ [9]. Tại Đà Nẵng, sự phân hóa môi trường giáo dục tạo nên các xung lực tâm lý khác biệt: trường tư thục chú trọng cá nhân hóa và thúc đẩy động lực nội tại thông qua sự tự chủ [10], trong khi trường công lập thường chịu áp lực lớn từ hệ thống thi cử chuẩn hóa. Trong bối cảnh văn hóa coi trọng thành tích, các áp lực ngoại tại này là tác nhân chính hình thành tâm lý cầu toàn, dễ dẫn đến cơ chế tự vệ như trì hoãn quyết định nhằm bảo vệ lòng tự trọng [11, 12].
3.2. Chủ nghĩa hoàn hảo và Thang đo đa chiều FMPS
Chủ nghĩa hoàn hảo là đặc điểm nhân cách với các tiêu chuẩn cá nhân cao cực đoan, đi kèm xu hướng tự phê bình khắt khe [1]. Đây là cơ chế tâm lý phức tạp nhằm tìm kiếm sự chấp nhận và tránh né thất bại [12]. Nghiên cứu sử dụng thang đo Frost Multidimensional Perfectionism Scale (FMPS) để nhận diện 6 thành phần: Lo lắng về sai lầm (CM), Tiêu chuẩn cá nhân (PS), Kỳ vọng của cha mẹ (PE), Phê bình của cha mẹ (PC), Nghi ngờ về hành động (D) và Tính Tổ chức (O) [1]. Việc phân tích các chiều kích này giúp làm rõ vai trò của sự cầu toàn trong quá trình ra quyết định của học sinh.
3.3. Sự khác nhau giữa trường Công lập và trường Tư thục trong đặc điểm tâm lý.
Triết lý giáo dục khác biệt tạo nên sự phân hóa trong cách học sinh hình thành tiêu chuẩn hoàn mỹ [1]. Môi trường công lập với áp lực đánh giá ngoại tại cao thường khiến học sinh ghi nhận mức độ lo lắng và nghi ngờ năng lực lớn hơn. Ngược lại, học sinh trường tư thục có xu hướng sử dụng tiêu chuẩn cá nhân làm đòn bẩy để phát triển tính kỷ luật và khẳng định bản thân thay vì bị ám ảnh bởi lỗi sai [12]. Sự phân hóa này khẳng định vai trò điều tiết của hệ sinh thái giáo dục đối với sức khỏe tâm thần và năng lực ra quyết định của học sinh [13].
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
4.1. Mức độ tham gia khảo sát của học sinh lớp 12 trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng

Biểu đồ 1: Biểu đồ học sinh từ 4 Trường THPT tham gia khảo sát tại địa bàn Thành phố Đà Nẵng:
Nghiên cứu thực hiện tại 4 trường THPT trên địa bàn Đà Nẵng, với hai trường Công lập THPT Thái Phiên chiếm 65%, THPT Liên Chiểu chiếm 78%. Hai trường Tư thục gồm THPT Khai Trí chiếm 58% và THPT Hiển Nhân chiếm 59% tổng lượng mẫu.
4.2. Đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua Cronbach’s Alpha
Nhóm tiến hành kiểm định độ tin cậy nội tại thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Điều này đóng vai trò then chốt trong việc xác định sự đồng nhất và tính chuẩn xác của các biến.
Bảng 1. Giá trị Cronbach’s Alpha thể hiện độ tin cậy của các thang đo
Hệ số Cronbach’s Alpha | Yếu tố | Hệ số tương quan |
Thang đo FMPS | ||
.911 | Lo lắng về sai sót | .875 |
Tiêu chuẩn cá nhân | .894 | |
Kỳ vọng của cha mẹ | .913 | |
Chỉ trích từ cha mẹ | .887 | |
Nghi ngờ hành động | .777 | |
Tổ chức, ngăn nắp | .935 | |
Kết quả cho thấy các thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao và đảm bảo tính thống nhất nội tại. Thang đo FMPS có hệ số Cronbach’s Alpha là .911. Tất cả các biến quan sát thành phần đều từ .777 đến .935, vượt xa ngưỡng tiêu chuẩn tối thiểu là .3. Điều này chứng minh mô hình FMPS có đóng góp tích cực vào giá trị của thang đo.
4.3 Mức độ tâm lý chủ nghĩa hoàn hảo của các bạn học sinh lớp 12 tại địa bàn Thành phố Đà Nẵng
Để phân tích được mức độ tâm lý của các bạn học sinh, nhóm tiến hành thực hiện so sánh giữa các yếu tố trong bộ mô hình FMPS, kết quả như sau:
Bảng 2: Giá trị trung bình các thành phần thuộc Thang đo FMPS.
Thang đo FMPS | |
Tên yếu tố | Giá trị trung bình |
Lo lắng về sai sót | 3.05 |
Tiêu chuẩn cá nhân | 2.98 |
Kỳ vọng của cha mẹ | 3.09 |
Chỉ trích từ cha mẹ | 3.00 |
Nghi ngờ hành động | 2.96 |
Tổ chức, ngăn nắp | 3.21 |
Kết quả cho thấy yếu tố Ngăn nắp và Tổ chức (O - Organization) đạt giá trị cao nhất, cho thấy học sinh có ý thức kỷ luật và trật tự rất tốt trong lối sống. Ngược lại, các biến số về Lo lắng sai lầm và Nghi ngờ hành động (D) đạt chỉ số thấp nhất, cho thấy rào cản tâm lý tiêu cực không phải là vấn đề trọng yếu đối với các bạn học sinh tại thời điểm quan trọng này.
Một cách tổng quát, các chỉ số tâm lý đều xấp xỉ ngưỡng 3.0, tương ứng với mức độ bình thường theo lý thuyết của Pimentel (2010). Điều này cho thấy rằng trạng thái tâm lý của học sinh hiện đang ổn định và cân bằng, khi các bạn không cảm thấy quá khắt khe hay áp lực trước các tiêu chuẩn hoàn hảo nhờ vào sự hỗ trợ tích cực từ gia đình, nhà trường và môi trường xung quanh. Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây khi họ thu nhận được kết quả rất cao hoặc quá thấp về mức độ tâm lý của đối tượng nghiên cứu.
4.4 Ảnh hưởng của môi trường giáo dục Công lập và Tư thục đến mức độ Chủ nghĩa hoàn hảo.

Kết quả kiểm định T-test cho thấy điểm trung bình về chủ nghĩa hoàn hảo tổng thể của nhóm trường Công lập (M = 3,22; SD = 0,69) và nhóm Tư thục (M = 3,14; SD = 0,81) có sự chênh lệch không đáng kể. Với giá trị t(227) = 0,812 và p = 0,418 > 0,05, nghiên cứu khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ chủ nghĩa hoàn hảo giữa hai khối trường này trên địa bàn thành phố Đà Nẵng. Thực trạng này cho thấy loại hình trường học không phải là nhân tố quyết định xu hướng hoàn hảo.
5. Kết luận
Kết quả đã xác lập mối tương quan chặt chẽ giữa các đặc điểm tâm lý của các trường Công lập và Tư thục và chỉ ra những rào cản nội tại mà học sinh thường gặp phải. Thông qua việc đối chiếu giữa lý thuyết và thực trạng, nghiên cứu đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về trạng thái tâm lý của các bạn học sinh lớp 12 trong giai đoạn chuyển cấp. Đây cũng là nền tảng cốt lõi để phát triển hệ sinh thái số công nghệ hỗ trợ học sinh tự thấu hiểu, từ đó chủ động kiểm soát các xu hướng tâm lý và đưa ra những quyết định.
Phạm Thị Ca Dao, Nguyễn Văn Toàn, Hồ Trần Thị Kim Oanh*,
Nguyễn Phan Khánh Ly, Alăng Thanh Tuyền
Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng, Việt Nam
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Frost, R. O. et al. (1990). The dimensions of perfectionism. Cognitive Therapy and Research.
Stoeber, J. (2018). The psychology of perfectionism: Theory, Research, Applications. Routledge.
Lê, T. T. P. và cộng sự (2021). Sức khỏe tâm thần và tính cầu toàn của học sinh. Tạp chí Tâm lý học Việt Nam.
Nguyễn, V. H. và cộng sự (2025). Vai trò của chủ nghĩa hoàn hảo trong mối quan hệ giữa trải nghiệm tuổi thơ tiêu cực, triệu chứng trầm cảm và sự hài lòng với cuộc sống ở người trưởng thành Việt Nam. Tạp chí Khoa học Xã hội và Sức khỏe [JHSS].
Erikson, E. H. (1968). Identity: Youth and Crisis. W. W. Norton & Company.
Ryan, R. M. & Deci, E. L. (2000). Self-determination theory. American Psychologist.
Ferrari, J. R. (1991). Self-handicapping by procrastinators. Journal of Research in Personality.
Hamachek, D. E. (1978). Psychodynamics of normal and neurotic perfectionism. Psychology.
Smith, M. M. et al. (2016). The perfectionism-pathological narcissism connection. Journal of Research in Personality.