logo
ISSN 2734-9020

Tài trợ chuỗi cung ứng – “Mạch máu” tài chính nâng sức chống chịu của doanh nghiệp Việt Nam trước biến động toàn cầu

Thứ năm, 24/09/2026 - 16:07

Năm 2026, chuỗi cung ứng toàn cầu không dừng lại, nhưng đang vận hành trong một trạng thái đắt hơn, dài hơn và khó dự báo hơn. Một phía là làn sóng điều chỉnh thuế quan và các biện pháp thương mại khiến doanh nghiệp phải dồn hàng trước thời điểm thuế có hiệu lực, thay đổi nguồn cung, rà soát xuất xứ và tái bố trí sản xuất. Tại Cảng Los Angeles, tổng lượng hàng trong ba tháng 6-8/2026 đạt kỷ lục 2,9 triệu TEU khi nhiều nhà bán lẻ Mỹ đẩy sớm hàng nhập khẩu để tránh thuế mới và chi phí nhiên liệu tăng.

Phía còn lại là xung đột xoay quanh Iran và sự gián đoạn tại eo biển Hormuz - một "nút cổ chai" của năng lượng thế giới. Giá dầu Brent đã có thời điểm vượt 100 USD/thùng trong tháng 9/2026; chi phí nhiên liệu, bảo hiểm, vận tải và tài trợ thương mại đồng loạt chịu sức ép. WTO cảnh báo nếu giá năng lượng duy trì ở mức cao, tăng trưởng khối lượng thương mại hàng hóa toàn cầu năm 2026 có thể giảm từ kịch bản cơ sở 1,9% xuống còn 1,4%.

Với Việt Nam - nền kinh tế có độ mở cao, tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu - các cú sốc này nhanh chóng truyền từ thị trường thế giới vào đơn hàng, giá nguyên liệu, thời gian vận chuyển, tỷ giá và dòng tiền doanh nghiệp. Bài toán đặt ra không chỉ là "có đơn hàng hay không", mà còn là làm thế nào để một mắt xích có năng lực sản xuất nhưng thiếu vốn lưu động không trở thành điểm đứt gãy của cả chuỗi. Trong bối cảnh đó, tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance - SCF) cần được nhìn nhận như một hạ tầng tài chính giúp doanh nghiệp và nền kinh tế tăng sức chống chịu, chứ không chỉ là một sản phẩm tín dụng mới.

Tài trợ chuỗi cung ứng – “mạch máu” tài chính nâng sức chống chịu của doanh nghiệp việt nam trước biến động toàn cầu - Ảnh 1.

Hai cú sốc cùng lúc đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng.

I. CHUỖI CUNG ỨNG TOÀN CẦU 2026: TỪ TỐI ƯU CHI PHÍ SANG TỐI ƯU SỨC CHỐNG CHỊU

1. Thuế quan làm chuỗi cung ứng dịch chuyển ngay cả trước khi hàng hóa qua biên giới

Tác động của thuế quan không bắt đầu tại cửa khẩu. Ngay khi chính sách mới được công bố hoặc dự kiến có hiệu lực, doanh nghiệp đã phải điều chỉnh kế hoạch mua hàng, tồn kho và sản xuất. Việc "front-loading" - đưa hàng đi sớm để tránh mức thuế mới - làm khối lượng vận tải tăng đột biến trong một số thời điểm, sau đó có thể giảm mạnh khi nhu cầu đã được kéo về trước. Nhà nhập khẩu đồng thời tìm nguồn thay thế, yêu cầu nhà cung cấp chứng minh xuất xứ chặt chẽ hơn, hoặc chuyển một phần khâu sản xuất sang địa bàn khác để giảm rủi ro thuế.

Điều đáng lưu ý là chuỗi cung ứng vì thế có thể dài hơn và tốn vốn hơn, dù doanh số cuối cùng chưa tăng. Doanh nghiệp phải giữ thêm hàng tồn kho, ứng tiền sớm hơn cho nguyên liệu, chịu chi phí tuân thủ và có thể chấp nhận thời gian vận chuyển dài hơn để đi qua tuyến hoặc thị trường thay thế. Với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt các ngành xuất khẩu phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ và chuỗi FDI, biến động thuế quan không còn là câu chuyện pháp lý ở xa mà trực tiếp tác động tới giá bán, cấu trúc đơn hàng, lựa chọn nhà cung cấp và nhu cầu vốn lưu động.

2. Xung đột Iran - Hormuz biến rủi ro địa chính trị thành chi phí sản xuất và chi phí vốn

Cú sốc thứ hai đến từ năng lượng và logistics. Theo WTO, các chuyến hàng dầu đi qua khu vực Vịnh Ba Tư năm 2024 tương đương khoảng 20% mức tiêu thụ dầu lỏng toàn cầu. Khi xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn vận tải qua Hormuz, tác động không chỉ nằm ở giá dầu. Giá nhiên liệu tàu biển tăng, phí bảo hiểm chiến tranh và chi phí chuyển hướng tuyến tăng, lịch giao hàng trở nên kém chắc chắn; từ đó giá nguyên vật liệu, chi phí logistics và nhu cầu tài trợ hàng tồn kho cùng tăng.

UNCTAD đặc biệt cảnh báo nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chiếm khoảng 90% số doanh nghiệp, 70% việc làm và 50% GDP toàn cầu - chịu sức ép lớn hơn vì có biên lợi nhuận mỏng, ít lựa chọn nhà cung cấp và năng lực tài chính hạn chế. Một doanh nghiệp nhỏ có thể vẫn có đơn hàng, máy móc và khách hàng tốt nhưng không đủ tiền để mua nguyên liệu trong 60-90 ngày chờ thanh toán. Khi mắt xích này dừng lại, doanh nghiệp đầu chuỗi cũng thiếu linh kiện, nguyên liệu hoặc dịch vụ để hoàn thành sản phẩm.

II. SCF - CÔNG CỤ CỤ THỂ HÓA CHỦ TRƯƠNG NÂNG CAO NỘI LỰC VÀ NĂNG LỰC TỰ CHỦ CỦA NỀN KINH TẾ

Trong bối cảnh đó, đường lối và chính sách của Đảng vẫn là một kim chỉ nam định hướng chiến lược cho nền kinh tế để đối phó với sự biến động không ngừng trên thế giới. Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 xác định công nghiệp hóa, hiện đại hóa phải gắn với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết ngành và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng quốc tế liên tục bị thử thách bởi thuế quan và xung đột địa chính trị, "tự chủ" không thể hiểu là tách khỏi thế giới, mà là có đủ năng lực nội sinh để không bị tê liệt khi một nguồn cung, một tuyến vận tải hoặc một thị trường gặp biến động.

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân đặt mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Muốn có doanh nghiệp đầu chuỗi mạnh, Việt Nam đồng thời phải có lớp doanh nghiệp vệ tinh đủ năng lực cung ứng. Một doanh nghiệp lớn không thể tự sản xuất mọi linh kiện, nguyên liệu và dịch vụ; sức mạnh của họ phụ thuộc vào hàng trăm, thậm chí hàng nghìn nhà cung cấp phía sau. Vì vậy, hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong chuỗi chính là hỗ trợ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp đầu chuỗi và của nền kinh tế.

Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tạo thêm một nền tảng quan trọng. SCF muốn phát triển ở quy mô lớn phải dựa trên dữ liệu số: hóa đơn điện tử, đơn hàng, hợp đồng, dữ liệu logistics, dòng tiền, lịch sử thanh toán và kết nối API/ERP. Nói cách khác, tài trợ chuỗi cung ứng là nơi các định hướng về công nghiệp hóa, phát triển kinh tế tư nhân và chuyển đổi số gặp nhau trong một bài toán rất cụ thể: đưa vốn đến đúng giao dịch, đúng thời điểm và đúng mắt xích tạo ra giá trị.

Tài trợ chuỗi cung ứng – “mạch máu” tài chính nâng sức chống chịu của doanh nghiệp việt nam trước biến động toàn cầu - Ảnh 2.

Kịch bản giá năng lượng cao có thể kéo giảm tăng trưởng thương mại hàng hóa thế giới năm 2026.

III. BIDV – TỪ NGÂN HÀNG CUNG ỨNG VỐN ĐẾN NGÂN HÀNG KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI TÀI CHÍNH CHO CHUỖI CUNG ỨNG VIỆT NAM

1. BIDV - ngân hàng thương mại nhà nước chủ lực đồng hành cùng sự phát triển của nền kinh tế

Trong quá trình hình thành và phát triển, BIDV luôn gắn hoạt động kinh doanh với trách nhiệm đồng hành cùng sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Với vai trò là một trong những ngân hàng thương mại nhà nước chủ lực, BIDV không chỉ thực hiện chức năng cung ứng các dịch vụ tài chính mà còn tham gia tích cực vào việc huy động và phân bổ nguồn lực phục vụ các mục tiêu phát triển quốc gia.

Trong những năm qua, BIDV duy trì vị thế là một trong những định chế tài chính có quy mô lớn nhất Việt Nam. Quy mô tổng tài sản, mạng lưới hoạt động rộng khắp, nền tảng khách hàng doanh nghiệp đa dạng và kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tài trợ sản xuất kinh doanh tạo điều kiện để BIDV phát huy vai trò kết nối nguồn vốn với các chủ thể trong nền kinh tế. Với định hướng phát triển bền vững, BIDV xác định việc đồng hành cùng doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các khoản tín dụng mà cần hướng tới việc xây dựng các giải pháp tài chính toàn diện, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, quản trị dòng tiền và phát triển dài hạn.

Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển dịch theo hướng phát triển dựa trên chuỗi giá trị, BIDV có điều kiện thuận lợi để phát huy vai trò từ một ngân hàng cung ứng vốn trở thành một ngân hàng kiến tạo hệ sinh thái tài chính, kết nối các doanh nghiệp và hỗ trợ sự phát triển của các chuỗi cung ứng trong nền kinh tế.

2. Chuyển đổi tư duy phục vụ doanh nghiệp: từ quan hệ tín dụng đơn lẻ đến đồng hành cùng hệ sinh thái khách hàng

Trong mô hình ngân hàng truyền thống, quan hệ giữa ngân hàng và doanh nghiệp thường được xây dựng trên cơ sở một khoản cấp tín dụng cụ thể. Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, phương án kinh doanh, tài sản bảo đảm và khả năng trả nợ của từng doanh nghiệp để đưa ra quyết định cấp vốn. Phương thức này đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh trong nhiều năm qua. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng vận hành dựa trên các chuỗi liên kết, cách tiếp cận này cần được mở rộng theo hướng toàn diện hơn.

Một doanh nghiệp trong nền kinh tế hiện đại không tồn tại một cách độc lập. Một doanh nghiệp sản xuất lớn có thể đồng thời là khách hàng, là đối tác của hàng trăm doanh nghiệp khác trong chuỗi cung ứng. Sự phát triển của doanh nghiệp đầu chuỗi có tác động trực tiếp đến hoạt động của các doanh nghiệp vệ tinh, nhà cung cấp nguyên vật liệu, đơn vị logistics và các đối tác hỗ trợ.

Vì vậy, để đồng hành hiệu quả với doanh nghiệp, ngân hàng cần thay đổi cách tiếp cận:

Từ câu hỏi: "Doanh nghiệp có đủ điều kiện để được cấp tín dụng hay không?" sang câu hỏi: "Doanh nghiệp đang đóng vai trò như thế nào trong chuỗi giá trị, và nguồn vốn ngân hàng có thể tạo ra giá trị lan tỏa gì cho cả hệ sinh thái?" Đây chính là định hướng chuyển đổi quan trọng trong phương thức phục vụ khách hàng doanh nghiệp của BIDV.

Với nền tảng quan hệ rộng lớn với nhiều ngành kinh tế, BIDV có điều kiện để nghiên cứu đặc điểm hoạt động của từng chuỗi sản xuất, từng nhóm ngành, từ đó thiết kế các giải pháp tài chính phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Thay vì chỉ cung cấp một khoản vay riêng lẻ, ngân hàng có thể đồng hành với doanh nghiệp trong nhiều khía cạnh: quản lý dòng tiền; thanh toán trong chuỗi; tài trợ vốn lưu động; tài trợ thương mại; hỗ trợ các doanh nghiệp vệ tinh. Qua đó, BIDV không chỉ hỗ trợ một khách hàng cụ thể mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của cả hệ sinh thái sản xuất kinh doanh.

Đây chính là sự chuyển đổi từ tư duy: "phục vụ khách hàng" sang: "kiến tạo giá trị cùng khách hàng".

3. Phát triển các giải pháp tài chính theo chuỗi, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh

Phát triển tài trợ chuỗi cung ứng tại BIDV cần được đặt trong định hướng cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện, phù hợp với đặc điểm của từng nhóm doanh nghiệp và từng ngành kinh tế.

3.1. Đồng hành cùng doanh nghiệp đầu chuỗi trong quản trị hệ sinh thái sản xuất

Các doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp xuất khẩu hoặc doanh nghiệp giữ vai trò dẫn dắt trong một ngành thường có hệ thống đối tác, nhà cung cấp và khách hàng rộng lớn. Đối với nhóm doanh nghiệp này, nhu cầu không chỉ là nguồn vốn phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn là các giải pháp giúp quản trị hiệu quả dòng tiền và nâng cao tính ổn định của chuỗi cung ứng.

Thông qua việc đồng hành với doanh nghiệp đầu chuỗi, BIDV có thể phát triển các giải pháp tài chính gắn với toàn bộ quá trình vận hành của chuỗi, bao gồm: hỗ trợ quản lý dòng tiền; thanh toán giữa các bên trong chuỗi; tài trợ nhà cung cấp; tối ưu hóa vốn lưu động; hỗ trợ hoạt động thương mại. Việc nâng cao hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp đầu chuỗi đồng thời tạo điều kiện để các doanh nghiệp vệ tinh được tiếp cận nguồn lực thuận lợi hơn, từ đó củng cố sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái.

Tài trợ chuỗi cung ứng – “mạch máu” tài chính nâng sức chống chịu của doanh nghiệp việt nam trước biến động toàn cầu - Ảnh 3.

3.2. Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị

Doanh nghiệp nhỏ và vừa là lực lượng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đóng góp lớn vào tạo việc làm, đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành nghề hỗ trợ. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm doanh nghiệp thường gặp nhiều hạn chế về vốn, công nghệ, quản trị và khả năng tiếp cận thị trường. Một trong những ý nghĩa quan trọng của tài trợ chuỗi cung ứng là giúp thay đổi cách thức đánh giá và hỗ trợ nhóm doanh nghiệp này.

Thay vì chỉ xem xét quy mô tài sản hiện có, ngân hàng có thể đánh giá dựa trên: vị trí của doanh nghiệp trong chuỗi; năng lực cung ứng; quan hệ với doanh nghiệp đầu chuỗi; dòng tiền phát sinh từ hoạt động sản xuất kinh doanh. Cách tiếp cận này mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho các doanh nghiệp có tiềm năng nhưng chưa có nhiều lợi thế theo mô hình đánh giá truyền thống.

Qua đó, BIDV có thể góp phần thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất và từng bước tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị trong nước và quốc tế.

3.3. Hỗ trợ các chuỗi ngành kinh tế trọng điểm của đất nước

Mỗi ngành kinh tế có đặc điểm vận hành và nhu cầu tài chính khác nhau. Vì vậy, phát triển tài trợ chuỗi cung ứng cần gắn với định hướng phát triển các ngành kinh tế quan trọng.

Đối với chuỗi sản xuất công nghiệp:

BIDV có thể đóng vai trò kết nối nguồn vốn cho các doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực sản xuất, đầu tư công nghệ, cải thiện chất lượng sản phẩm và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Đối với chuỗi xuất nhập khẩu:

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng, doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần các giải pháp tài chính xuyên suốt từ sản xuất, thu mua nguyên liệu đến thanh toán quốc tế. Vai trò của BIDV không chỉ là cung ứng vốn mà còn bao gồm các giải pháp tài chính hỗ trợ thương mại, quản lý dòng tiền, thanh toán quốc tế và phòng ngừa rủi ro.

Đối với chuỗi xây dựng và phát triển hạ tầng:

Các dự án hạ tầng thường có sự tham gia của nhiều chủ thể: chủ đầu tư, tổng thầu, nhà thầu phụ, nhà cung cấp vật liệu và đơn vị dịch vụ. Việc phát triển các giải pháp tài chính theo chuỗi có thể góp phần nâng cao tính minh bạch của dòng tiền, hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia dự án tiếp cận nguồn vốn phù hợp và nâng cao hiệu quả triển khai các công trình phục vụ phát triển đất nước.

Với những giải pháp đã thực hiện, trong thời gian qua, BIDV đã triển khai hơn 70 chuỗi cung ứng, đa dạng các ngành nghề như FMCG, vật liệu xây dựng, ô tô,... Trong đó, một số chuỗi lớn, mang lại thu nhập cao cho BIDV có thể kể đến: Ô tô VinFast, TTC AgriS, Yamaha, Ô tô Mitsubishi, MG,... Riêng 5 chuỗi này đã mang đến hệ sinh thái gần 500 doanh nghiệp vệ tinh cho BIDV, thu nhập thuần mang đến từ các DNVT này trong 8 tháng đầu năm là gần 100 tỷ đồng; dư nợ, huy động vốn và bảo lãnh lần lượt đạt 7.953 tỷ, 1.528 tỷ và 1.203 tỷ đồng.

4. Chuyển đổi số - nền tảng để BIDV xây dựng hệ sinh thái tài trợ chuỗi cung ứng hiện đại

Trong nền kinh tế số, dữ liệu trở thành một nguồn lực quan trọng để nâng cao hiệu quả quản trị và ra quyết định. Đối với tài trợ chuỗi cung ứng, dữ liệu giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động của doanh nghiệp: quan hệ mua bán; dòng tiền; lịch sử giao dịch; khả năng thực hiện hợp đồng; mức độ ổn định của chuỗi. Vì vậy, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu về công nghệ mà còn là nền tảng để đổi mới mô hình kinh doanh ngân hàng.

Trong những năm qua, BIDV đã đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển các nền tảng ngân hàng điện tử, nâng cao trải nghiệm khách hàng và từng bước xây dựng hệ sinh thái dịch vụ tài chính số. Trong thời gian tới, việc tiếp tục phát triển nền tảng dữ liệu, tăng cường kết nối với hệ thống quản trị của doanh nghiệp, ứng dụng các công nghệ mới trong phân tích và quản trị rủi ro sẽ tạo điều kiện để BIDV phát triển các mô hình tài chính theo chuỗi hiệu quả hơn.

Thông qua chuyển đổi số, ngân hàng có thể rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí giao dịch, nâng cao khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và xây dựng phương thức phục vụ linh hoạt hơn. Đây cũng là mục tiêu đã được BIDV xây dựng và đưa vào Nghị quyết 55 của Đảng uỷ BIDV.

VI. VAI TRÒ CỦA ĐẢNG BỘ BIDV VÀ ĐỘI NGŨ CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN

Đối với một ngân hàng thương mại nhà nước như BIDV, mọi hoạt động phát triển không chỉ gắn với mục tiêu kinh doanh mà còn gắn với trách nhiệm chính trị trong việc thực hiện các chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Việc phát triển tài trợ chuỗi cung ứng vì vậy không chỉ là sự đổi mới về sản phẩm hay phương thức kinh doanh, mà còn là yêu cầu đổi mới nhận thức, tư duy và năng lực của đội ngũ cán bộ.

Đảng uỷ BIDV đã ban hành Nghị quyết 55, theo đó Đảng bộ BIDV giữ vai trò quan trọng trong việc lãnh đạo, định hướng chiến lược, tạo sự thống nhất trong nhận thức và hành động, xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống. Mỗi cán bộ, đảng viên BIDV cần nhận thức rõ rằng vai trò của người cán bộ ngân hàng trong giai đoạn mới không chỉ là quản lý một khoản vay, mà cần trở thành người đồng hành cùng doanh nghiệp, hiểu ngành nghề, hiểu chuỗi giá trị và tư vấn các giải pháp tài chính phù hợp. Đó cũng là yêu cầu của quá trình xây dựng đội ngũ cán bộ ngân hàng hiện đại: vừa có bản lĩnh chính trị, vừa có năng lực chuyên môn, vừa có tinh thần trách nhiệm trong việc đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.

KẾT LUẬN

Những biến động của năm 2026 cho thấy chuỗi cung ứng toàn cầu đang bước vào giai đoạn mà hiệu quả không còn được đo duy nhất bằng chi phí thấp nhất. Doanh nghiệp cần khả năng đổi nguồn cung, thay tuyến vận tải, giữ tồn kho hợp lý và duy trì dòng tiền khi thị trường đảo chiều. Nền kinh tế nào có hệ thống doanh nghiệp liên kết chặt, dữ liệu minh bạch và dòng vốn vận hành thông suốt sẽ có sức chống chịu tốt hơn trước cú sốc bên ngoài.

Trong bối cảnh đó, tài trợ chuỗi cung ứng là một công cụ thiết thực để đưa nguồn lực tài chính đến đúng mắt xích đang tạo ra giá trị. Với BIDV, cơ hội lớn nhất không nằm ở việc "bán thêm một khoản vay", mà ở khả năng trở thành ngân hàng của cả hệ sinh thái: kết nối dòng tiền, dữ liệu, thương mại và quản trị rủi ro cho doanh nghiệp đầu chuỗi và các doanh nghiệp vệ tinh. Làm được điều đó cũng chính là góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nền kinh tế Việt Nam độc lập, tự chủ, hiện đại và có khả năng thích ứng cao trước những biến động ngày càng khó lường của thế giới.

Nguyễn T. Ngọc Ánh_ Ban QLKHDN_BIDV