Từ đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp nhằm nâng cao năng lực số cho thanh niên thông qua việc phát triển kỹ năng tự học, tư duy phản biện, kỹ năng an toàn trên không gian mạng, xây dựng văn hóa ứng xử số và phát huy vai trò của gia đình, nhà trường, tổ chức Đoàn trong việc đồng hành cùng người trẻ.
Từ khóa: chuyển đổi số; thanh niên Việt Nam; kỹ năng sống số; năng lực số; công dân số; thanh niên trong kỷ nguyên số.
1. Đặt vấn đề
Lịch sử phát triển của nhân loại luôn gắn liền với những cuộc cách mạng làm thay đổi phương thức sản xuất, tổ chức đời sống xã hội và cách con người tương tác với nhau. Nếu cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đánh dấu sự xuất hiện của máy hơi nước, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai mở ra thời kỳ điện khí hóa, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba thúc đẩy quá trình tự động hóa bằng công nghệ thông tin, thì cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo nên những biến đổi sâu rộng dựa trên nền tảng của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, Internet vạn vật và các công nghệ số tiên tiến. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số không còn là xu hướng mang tính lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với mỗi quốc gia, mỗi tổ chức và từng cá nhân trong quá trình phát triển.
Tại Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao năng suất lao động, cải thiện chất lượng quản trị quốc gia và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Những năm gần đây, hàng loạt chủ trương, chính sách lớn đã được ban hành nhằm hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Quá trình này không chỉ diễn ra ở các trung tâm kinh tế lớn mà từng bước lan tỏa đến các địa phương, vùng nông thôn, miền núi và khu vực khó khăn.
Có thể dễ dàng nhận thấy những thay đổi của đời sống xã hội dưới tác động của chuyển đổi số. Các giao dịch tài chính được thực hiện thông qua ứng dụng ngân hàng điện tử và thanh toán không dùng tiền mặt. Người dân có thể đăng ký khám chữa bệnh, nộp hồ sơ hành chính, tra cứu thông tin và sử dụng nhiều dịch vụ công thông qua môi trường trực tuyến. Hoạt động mua bán hàng hóa chuyển dịch mạnh mẽ sang các nền tảng thương mại điện tử. Giáo dục trực tuyến ngày càng phổ biến. Người lao động tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp thông qua Internet. Công nghệ số đã và đang thâm nhập vào từng ngõ ngách của đời sống thường nhật, làm thay đổi thói quen, cách thức làm việc cũng như mô hình tổ chức xã hội truyền thống.
Trong bức tranh ấy, thanh niên là nhóm xã hội chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất từ tiến trình chuyển đổi số. Là thế hệ sinh ra và lớn lên cùng sự phát triển của Internet, điện thoại thông minh và mạng xã hội, người trẻ có nhiều lợi thế trong việc tiếp cận, làm quen và thích nghi với công nghệ mới. Không ít thanh niên trở thành những nhân tố tiên phong trong đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ, phát triển nội dung số và phổ cập kỹ năng số cho cộng đồng. Hình ảnh những đoàn viên, sinh viên tình nguyện hỗ trợ người dân cài đặt ứng dụng định danh điện tử, hướng dẫn sử dụng dịch vụ công trực tuyến hay giúp người cao tuổi tiếp cận các tiện ích số đã trở nên quen thuộc trong nhiều chiến dịch thanh niên thời gian qua.
Tuy nhiên, thực tế cũng đặt ra nhiều vấn đề cần được nhìn nhận một cách thấu đáo. Việc tiếp xúc sớm với công nghệ không đồng nghĩa với việc người trẻ đã thực sự làm chủ công nghệ. Một bộ phận thanh niên dành nhiều thời gian trên các nền tảng mạng xã hội nhưng thiếu kỹ năng khai thác tri thức số phục vụ học tập và phát triển bản thân. Nhiều người có thể tạo ra các sản phẩm nội dung hấp dẫn nhưng chưa hình thành thói quen kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ. Không ít trường hợp trở thành nạn nhân của lừa đảo trực tuyến do thiếu hiểu biết về bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư. Bên cạnh đó, tình trạng lệ thuộc vào thiết bị điện tử, nghiện mạng xã hội, suy giảm khả năng tập trung và mất cân bằng giữa đời sống thực với không gian số cũng đang trở thành những vấn đề đáng quan ngại.
Điều đó cho thấy khoảng cách giữa "biết sử dụng công nghệ" và "làm chủ công nghệ" vẫn còn tồn tại. Năng lực số không chỉ được đo bằng tốc độ thao tác trên thiết bị điện tử hay mức độ cập nhật xu hướng trên Internet. Quan trọng hơn, đó là khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có trách nhiệm và sáng tạo để giải quyết vấn đề, tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, những công việc mang tính lặp lại ngày càng có nguy cơ bị thay thế, thì tư duy phản biện, khả năng thích ứng, tinh thần tự học và năng lực sáng tạo mới là những yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh của người trẻ trong tương lai.
Mặt khác, chuyển đổi số không đơn thuần là quá trình ứng dụng công nghệ vào các hoạt động thường nhật. Đó còn là sự chuyển biến về tư duy, văn hóa và phương thức hành động. Người trẻ không chỉ cần được trang bị kỹ năng sử dụng công cụ số mà còn phải hình thành ý thức công dân số, biết ứng xử có văn hóa trên không gian mạng, tôn trọng pháp luật, bảo vệ bản thân trước những nguy cơ an ninh mạng và có trách nhiệm đối với cộng đồng. Việc xây dựng kỹ năng sống số vì vậy cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ cấp thiết trong quá trình phát triển con người toàn diện.Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh thực hiện Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, nghiên cứu về vai trò của thanh niên và yêu cầu hình thành năng lực số trở nên có ý nghĩa cả về lý luận lẫn thực tiễn. Đây không chỉ là vấn đề liên quan đến cơ hội việc làm và khả năng thích ứng của thế hệ trẻ trước sự biến đổi của thị trường lao động, mà còn gắn với chất lượng nguồn nhân lực quốc gia, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và mục tiêu phát triển đất nước trong kỷ nguyên số.
2. Nội dung nghiên cứu
2.1. Chuyển đổi số và yêu cầu hình thành năng lực số của thanh niên Việt Nam hiện nay
2.1.1. Chuyển đổi số - từ xu hướng phát triển đến yêu cầu tất yếu của đời sống hiện đại
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số đã trở thành một trong những khái niệm được nhắc đến nhiều nhất trong các chiến lược phát triển của các quốc gia. Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu chuyển đổi số là việc đưa công nghệ vào thay thế các phương thức làm việc truyền thống thì đó mới chỉ là cách tiếp cận mang tính kỹ thuật. Thực chất, chuyển đổi số là quá trình thay đổi toàn diện về tư duy, phương thức quản trị, mô hình hoạt động và cách thức tạo ra giá trị trên cơ sở khai thác hiệu quả các công nghệ số.
Điểm đặc biệt của chuyển đổi số nằm ở chỗ nó không chỉ diễn ra trong phạm vi các doanh nghiệp công nghệ hay cơ quan quản lý nhà nước mà lan tỏa tới mọi chủ thể của đời sống xã hội. Mỗi cá nhân đều trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái số. Từ việc học tập, làm việc, giao tiếp, mua sắm, giải trí cho đến tiếp cận các dịch vụ công, con người ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào môi trường số.
Đối với Việt Nam, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu khách quan của quá trình hội nhập quốc tế mà còn là cơ hội để rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến. Trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, việc tận dụng thành tựu của khoa học công nghệ được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao năng suất lao động, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.
Quá trình này đã tạo ra những thay đổi rõ nét trong đời sống xã hội. Thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến. Dịch vụ công trực tuyến từng bước được mở rộng. Các nền tảng học tập trực tuyến giúp người học tiếp cận tri thức vượt qua giới hạn không gian và thời gian. Thương mại điện tử mở ra cơ hội kinh doanh cho cả những hộ gia đình nhỏ lẻ ở vùng nông thôn. Người dân có thể tiếp cận thông tin nhanh chóng chỉ thông qua một thiết bị di động kết nối Internet.
Sự thay đổi ấy đòi hỏi mỗi cá nhân phải liên tục thích nghi. Trong đó, thanh niên là lực lượng chịu tác động mạnh mẽ nhất nhưng cũng sở hữu nhiều lợi thế nhất để trở thành nhân tố thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số.
2.1.2. Thanh niên Việt Nam - thế hệ lớn lên cùng công nghệ số
Chưa bao giờ trong lịch sử, người trẻ lại có điều kiện tiếp cận công nghệ thuận lợi như hiện nay. Đối với nhiều thanh niên, điện thoại thông minh không chỉ là phương tiện liên lạc mà còn là lớp học, thư viện, ngân hàng, văn phòng làm việc và không gian giải trí.
Nhờ khả năng tiếp cận nhanh với công nghệ mới, thanh niên dễ dàng thích ứng với các nền tảng số, ứng dụng di động và phương thức tương tác trực tuyến. Họ cũng là nhóm tiên phong trong việc cập nhật xu hướng, thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới và tạo ra các hình thức kết nối cộng đồng đa dạng.
Thực tế cho thấy, nhiều người trẻ đã tận dụng hiệu quả môi trường số để phát triển bản thân. Không ít sinh viên học ngoại ngữ thông qua các nền tảng trực tuyến miễn phí; nhiều bạn trẻ tham gia các khóa học quốc tế, phát triển kỹ năng nghề nghiệp thông qua Internet. Các mô hình khởi nghiệp ứng dụng công nghệ xuất hiện ngày càng nhiều, từ bán hàng trực tuyến, sáng tạo nội dung số đến phát triển phần mềm và dịch vụ công nghệ.
Bên cạnh đó, thanh niên còn tích cực tham gia các hoạt động cộng đồng gắn với chuyển đổi số. Hình ảnh đoàn viên thanh niên hướng dẫn người dân cài đặt ứng dụng định danh điện tử, hỗ trợ thực hiện dịch vụ công trực tuyến hay phổ cập kỹ năng số tại địa phương cho thấy vai trò xung kích của tuổi trẻ trong tiến trình hiện đại hóa đất nước.
2.1.3. Khoảng cách giữa "biết sử dụng công nghệ" và "làm chủ công nghệ"
Một trong những ngộ nhận phổ biến hiện nay là cho rằng thế hệ trẻ sinh ra trong môi trường số đương nhiên sở hữu năng lực số toàn diện. Trên thực tế, khả năng thao tác thành thạo trên các thiết bị điện tử không phản ánh đầy đủ mức độ làm chủ công nghệ.
Nhiều thanh niên dành phần lớn thời gian trên mạng xã hội nhưng lại gặp khó khăn khi viết một thư điện tử chuyên nghiệp hoặc sử dụng các công cụ làm việc trực tuyến phục vụ học tập và công việc. Có người cập nhật rất nhanh các xu hướng trên Internet nhưng chưa biết cách khai thác nguồn tài liệu học thuật đáng tin cậy. Không ít trường hợp dễ dàng chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng, vô tình góp phần lan truyền tin giả và những nội dung độc hại.
Khoảng cách này cho thấy sự khác biệt giữa "kỹ năng thao tác" và "năng lực số". Nếu kỹ năng thao tác chỉ dừng lại ở việc biết sử dụng thiết bị và ứng dụng, thì năng lực số bao gồm khả năng tìm kiếm, đánh giá, chọn lọc thông tin; tư duy phản biện; giải quyết vấn đề; hợp tác trong môi trường số; sáng tạo nội dung; bảo vệ dữ liệu cá nhân và ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng.
Trong thời đại trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, khoảng cách ấy càng trở nên rõ nét. Công nghệ có thể thay thế nhiều thao tác kỹ thuật đơn giản, nhưng khó có thể thay thế khả năng sáng tạo, tư duy độc lập và phẩm chất đạo đức của con người. Vì vậy, lợi thế cạnh tranh của thanh niên trong tương lai không nằm ở việc sử dụng nhiều ứng dụng hơn người khác, mà nằm ở năng lực học hỏi liên tục và khả năng chuyển hóa công nghệ thành giá trị thực tiễn.
2.1.4. Những thách thức đặt ra đối với thanh niên trong môi trường số
Trước hết là nguy cơ lệ thuộc vào môi trường trực tuyến. Sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội với cơ chế đề xuất nội dung liên tục khiến không ít người trẻ bị cuốn vào vòng xoáy giải trí bất tận. Việc dành quá nhiều thời gian cho các nội dung ngắn, thiếu chiều sâu có thể làm suy giảm khả năng tập trung, ảnh hưởng đến hiệu quả học tập và lao động.
Thứ hai là vấn đề tin giả và nhiễu loạn thông tin. Trong bối cảnh bất kỳ ai cũng có thể trở thành người tạo ra nội dung, việc phân biệt giữa thông tin chính xác và thông tin sai lệch trở nên khó khăn hơn. Thiếu kỹ năng kiểm chứng khiến thanh niên dễ bị dẫn dắt bởi cảm xúc, định kiến hoặc các chiến dịch thao túng dư luận trên không gian mạng.
Thứ ba là nguy cơ mất an toàn thông tin. Các hình thức lừa đảo trực tuyến ngày càng tinh vi, từ giả mạo cơ quan chức năng, đánh cắp tài khoản mạng xã hội đến chiếm đoạt tài sản thông qua liên kết độc hại. Thiếu hiểu biết về bảo mật có thể khiến người trẻ trở thành nạn nhân của tội phạm công nghệ cao.
Cuối cùng là những tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Áp lực duy trì hình ảnh trên mạng xã hội, tâm lý so sánh bản thân với người khác, tình trạng bắt nạt trực tuyến hay sự mất cân bằng giữa đời sống số và đời sống thực đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của thanh niên.
2.2. Giải pháp phát huy vai trò thanh niên trong chuyển đổi số và xây dựng kỹ năng sống số
2.2.1. Nâng cao ý thức tự học và phát triển năng lực số của thanh niên
Trong kỷ nguyên số, tri thức không còn bị giới hạn bởi không gian địa lý hay điều kiện kinh tế. Chỉ với một thiết bị kết nối Internet, người trẻ có thể tiếp cận kho học liệu khổng lồ của nhân loại. Tuy nhiên, cơ hội chỉ thực sự trở thành lợi thế khi đi kèm với tinh thần tự học.
Thanh niên cần hình thành thói quen học tập suốt đời, chủ động cập nhật kiến thức mới, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và phát triển tư duy thích ứng. Việc sử dụng Internet không nên chỉ dừng lại ở mục đích giải trí mà cần được định hướng trở thành công cụ học tập và phát triển bản thân.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, người trẻ cần chú trọng phát triển các năng lực cốt lõi như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, giao tiếp số, làm việc nhóm trực tuyến và khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ.
2.2.2. Rèn luyện kỹ năng kiểm chứng thông tin và văn hóa ứng xử số
Mỗi cú nhấp chuột đều mang theo trách nhiệm công dân. Trong môi trường số, việc chia sẻ thông tin thiếu kiểm chứng có thể tạo ra những hệ lụy lớn đối với cộng đồng. Thanh niên cần trang bị kỹ năng đánh giá nguồn tin, đối chiếu thông tin từ nhiều kênh khác nhau và tránh lan truyền những nội dung chưa được xác thực. Đồng thời, cần xây dựng văn hóa tranh luận lành mạnh, tôn trọng sự khác biệt và tuân thủ các chuẩn mực đạo đức khi tham gia không gian mạng. Ứng xử văn minh trên môi trường số không chỉ phản ánh trình độ nhận thức của mỗi cá nhân mà còn góp phần xây dựng môi trường Internet an toàn và tích cực hơn.
2.2.3. Chủ động bảo vệ bản thân trên không gian mạng
An toàn thông tin là một trong những kỹ năng thiết yếu của công dân số. Thanh niên cần nâng cao nhận thức về quyền riêng tư, sử dụng mật khẩu mạnh, kích hoạt xác thực đa lớp và thường xuyên cập nhật kiến thức về các hình thức lừa đảo mới. Bên cạnh đó, cần thận trọng khi cung cấp thông tin cá nhân trên môi trường mạng, tránh truy cập vào các đường dẫn không rõ nguồn gốc và chủ động báo cáo những hành vi vi phạm pháp luật trên không gian mạng. Việc bảo vệ bản thân không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro cá nhân mà còn góp phần xây dựng môi trường số an toàn cho cộng đồng.
2.2.4. Xây dựng kỷ luật số và cân bằng cuộc sống
Làm chủ công nghệ không có nghĩa là kết nối mọi lúc, mọi nơi. Một trong những năng lực quan trọng của người trẻ hiện nay là khả năng quản trị thời gian và thiết lập ranh giới giữa đời sống trực tuyến với đời sống thực. Thanh niên cần biết kiểm soát thời lượng sử dụng thiết bị điện tử, ưu tiên những hoạt động mang lại giá trị lâu dài như đọc sách, vận động thể chất, tham gia hoạt động xã hội và chăm sóc sức khỏe tinh thần. Kỷ luật số giúp con người sử dụng công nghệ đúng mục đích, tránh bị chi phối bởi các thuật toán và duy trì sự cân bằng cần thiết trong cuộc sống.
2.2.5. Phát huy vai trò của gia đình, nhà trường và tổ chức Đoàn
Việc hình thành kỹ năng sống số cho thanh niên không thể chỉ đặt lên vai chính người trẻ. Gia đình cần đồng hành, định hướng và tạo môi trường giao tiếp cởi mở thay vì chỉ áp dụng các biện pháp cấm đoán. Nhà trường cần tích hợp giáo dục kỹ năng số vào chương trình đào tạo, giúp học sinh, sinh viên hình thành năng lực số ngay từ sớm. Tổ chức Đoàn Thanh niên cần tiếp tục phát huy vai trò dẫn dắt thông qua các mô hình phổ cập kỹ năng số, các cuộc thi sáng tạo, diễn đàn chia sẻ kinh nghiệm và hoạt động tình nguyện hỗ trợ cộng đồng tiếp cận công nghệ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường, tổ chức Đoàn và toàn xã hội sẽ tạo nên hệ sinh thái hỗ trợ thanh niên phát triển toàn diện trong kỷ nguyên số.
2.2.6. Từ người tiêu dùng công nghệ đến người kiến tạo giá trị
Mục tiêu cao nhất của chuyển đổi số không phải là tạo ra những con người biết sử dụng nhiều ứng dụng, mà là hình thành một thế hệ biết dùng công nghệ để tạo ra giá trị tích cực.
Người trẻ có thể biến chiếc điện thoại thành công cụ học ngoại ngữ, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp, kết nối hoạt động thiện nguyện hoặc quảng bá văn hóa địa phương. Những nhà sáng tạo nội dung lan tỏa tri thức, những nhóm sinh viên phát triển ứng dụng phục vụ cộng đồng hay những thanh niên khởi nghiệp bằng nền tảng số chính là minh chứng cho khả năng chuyển hóa công nghệ thành nguồn lực phát triển.
Khi biết sử dụng công nghệ để giải quyết vấn đề và phụng sự cộng đồng, thanh niên không còn là những người đi theo dòng chảy số mà trở thành lực lượng góp phần định hình và dẫn dắt dòng chảy ấy.
3. Kết luận
Chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách con người học tập, lao động, giao tiếp và tham gia vào đời sống xã hội. Trong tiến trình đó, thanh niên Việt Nam vừa là đối tượng chịu tác động trực tiếp, vừa là lực lượng có tiềm năng to lớn để thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo và phát triển đất nước. Với lợi thế về khả năng tiếp cận công nghệ, tư duy cởi mở và tinh thần dám nghĩ, dám làm, thế hệ trẻ được kỳ vọng sẽ trở thành những công dân số năng động, góp phần xây dựng xã hội số, kinh tế số và chính phủ số theo định hướng mà Đảng và Nhà nước đã xác định. Vì vậy, hơn bao giờ hết, thanh niên Việt Nam cần chủ động trang bị cho mình hành trang số vững chắc; nuôi dưỡng tinh thần học hỏi không ngừng; xây dựng bản lĩnh, đạo đức và trách nhiệm của công dân số. Khi biết biến công nghệ thành công cụ học tập, lao động, sáng tạo và phụng sự cộng đồng, người trẻ sẽ không chỉ là những người thích nghi với sự thay đổi, mà còn trở thành lực lượng kiến tạo tương lai, góp phần đưa Việt Nam tiến nhanh, tiến vững chắc trên con đường phát triển trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2022), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 về tiếp tục đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội.
2. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Cẩm nang chuyển đổi số, Nxb Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.
3. Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
4. Chính phủ (2022), Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022 phê duyệt Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.
5. Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh (2023), Báo cáo tổng kết công tác Đoàn và phong trào thanh thiếu nhi năm 2023, Hà Nội.
6. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2018), Luật An ninh mạng, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
Đại úy Phạm Huy Hoàng, Đại học Nguyễn Huệ