Kết quả cho thấy, sinh viên chủ động hơn trong giao tiếp, tăng khả năng tương tác, trách nhiệm và tinh thần gắn bó với tập thể lớp. Bên cạnh đó, giáo viên chủ nhiệm không còn là "người cố vấn học tập" đơn thuần mà trở thành người dẫn dắt, khơi gợi và đồng hành cùng sinh viên. Từ thực tiễn này, bài báo Tổ chức giờ sinh hoạt chủ nhiệm theo hướng dạy học hợp tác: Xây dựng lớp học tích cực ở trường Cao đẳng Bình Thuận đề xuất một số hướng tổ chức cụ thể giúp giờ chủ nhiệm trở thành không gian giáo dục nhân cách, kỹ năng, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện ở trường Cao đẳng Bình Thuận.
Từ khóa: Sinh hoạt chủ nhiệm, dạy học hợp tác, lớp học tích cực, sinh viên, trường Cao đẳng Bình Thuận
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Giờ sinh hoạt chủ nhiệm là một không gian đặc biệt trong giáo dục sinh viên, nơi hội tụ giữa học tập, rèn luyện và định hướng nghề nghiệp. Đây không chỉ là khoảng thời gian để điểm danh hay phổ biến thông báo, mà còn là "khoảnh khắc vàng" giúp sinh viên soi chiếu lại bản thân, kết nối với tập thể và xây dựng giá trị cá nhân. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều giờ sinh hoạt hiện nay vẫn diễn ra một cách đơn điệu, nặng tính hành chính, thiếu sự tương tác và sáng tạo.
Dạy học hợp tác với tinh thần "cùng nhau học, cùng nhau phát triển" đã mở ra hướng tiếp cận mới cho công tác chủ nhiệm. Khi áp dụng vào giờ sinh hoạt, phương pháp này giúp phát huy tính chủ động, tinh thần gắn kết và khả năng chia sẻ giữa sinh viên với giảng viên, giữa sinh viên với nhau. Từ đó, giờ sinh hoạt không chỉ là nơi truyền đạt thông tin, mà trở thành không gian đồng hành, trao đổi và phát triển năng lực xã hội của người học. Chính vì vậy, việc vận dụng dạy học hợp tác trong giờ sinh hoạt chủ nhiệm là một hướng tiếp cận phù hợp, giúp chuyển vai trò của giảng viên từ người truyền đạt sang người dẫn dắt và đồng hành cùng sinh viên trong hành trình giáo dục ở bậc Cao đẳng.
Bài báo nhằm gợi mở một cách nhìn mới về giờ sinh hoạt chủ nhiệm trong trường Cao đẳng; đồng thời đề xuất mô hình tổ chức sinh hoạt theo tinh thần hợp tác, chia sẻ và trải nghiệm. Qua đó, khuyến khích đội ngũ giảng viên đang thực hiện công tác chủ nhiệm cùng đổi mới phương pháp tiếp cận sinh viên, để mỗi giờ sinh hoạt thành cơ hội kết nối, giáo dục, nuôi dưỡng tinh thần học tập và rèn luyện tích cực.
2. THỰC TRẠNG
Kết quả khảo sát thực tế với sinh viên đang theo học tại khoa Sư phạm ở hai lớp CĐMN K24B, CĐMN K25A và các em lớp VHPT 4 môn K24, Trường Cao đẳng Bình Thuận cho thấy nhiều tín hiệu tích cực nhưng cũng thể hiện không ít thách thức trong việc tổ chức giờ chủ nhiệm theo hướng dạy học hợp tác:
- 91% sinh viên nhận thấy giờ sinh hoạt chủ nhiệm trở nên ý nghĩa hơn khi có hoạt động nhóm hoặc đối thoại cởi mở giữa giảng viên và sinh viên.
- 84% sinh viên bày tỏ hứng thú khi được tham gia các hình thức hợp tác như giải quyết tình huống, thảo luận nhóm, chia sẻ trải nghiệm học tập.
- 95% sinh viên khẳng định giáo viên chủ nhiệm có ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập và tinh thần gắn bó với trường lớp. Đây là một tín hiệu đáng mừng, thể hiện sự tin tưởng, mối gắn kết bền chặt giữa sinh viên và giáo viên chủ nhiệm.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả khả quan, khảo sát cũng chỉ ra những vấn đề mà chúng ta cũng cần phải nhìn nhận nghiêm túc.
- 80% sinh viên cho rằng giờ chủ nhiệm vẫn còn mang tính hình thức hàn lâm, nội dung đơn điệu.
- 21% sinh viên nhận xét các hoạt động hợp tác chưa thật sự phù hợp với nhu cầu và đặc điểm tâm lý của sinh viên bậc Cao đẳng.
Những số liệu trên cho thấy, việc vận dụng dạy học hợp tác trong giờ chủ nhiệm là hướng đi đúng đắn nhằm khơi gợi động lực, tinh thần chia sẻ và năng lực tự học của sinh viên. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả bền vững, cần vượt qua nhiều rào cản về nhận thức, kỹ năng tổ chức và điều kiện cơ sở vật chất. Giáo viên chủ nhiệm cần được hỗ trợ về kỹ năng tổ chức hoạt động, thiết kế nội dung phù hợp với lứa tuổi sinh viên, và có cơ chế khuyến khích đổi mới sáng tạo.
2.1. Thuận lợi
Từ kết quả khảo sát có thể nhận thấy nhiều yếu tố thuận lợi trong việc triển khai giờ sinh hoạt chủ nhiệm theo hướng dạy học hợp tác ở Trường Cao đẳng Bình Thuận.
Trước hết, phần lớn sinh viên bày tỏ thái độ tích cực và sẵn sàng tham gia vào các hoạt động hợp tác. Có đến 91% sinh viên cho rằng giờ sinh hoạt chủ nhiệm trở nên ý nghĩa hơn khi được làm việc nhóm hoặc đối thoại cởi mở cùng giảng viên; 84% sinh viên hứng thú với các hình thức hợp tác như thảo luận, giải quyết tình huống, chia sẻ kinh nghiệm học tập.
Đặc biệt, 95% sinh viên khẳng định giáo viên chủ nhiệm có ảnh hưởng tích cực đến động lực học tập và tinh thần gắn bó với trường lớp. Điều này thể hiện rõ sức lan tỏa của tinh thần đồng hành, gần gũi trong công tác chủ nhiệm.
Ngoài ra, nhà trường cũng đang quan tâm đến ứng dụng công nghệ trong tổ chức sinh hoạt, tạo điều kiện cho giảng viên và sinh viên kết nối linh hoạt hơn thông qua các công cụ trực tuyến. Một số tập thể lớp đã thể hiện tinh thần đoàn kết, tự quản tốt, là nền tảng thuận lợi để triển khai dạy học hợp tác một cách hiệu quả và sáng tạo hơn trong thời gian tới.
2.2. Khó khăn
Bên cạnh những thuận lợi, việc triển khai dạy học hợp tác trong giờ chủ nhiệm vẫn đối mặt với nhiều khó khăn:
Thiếu khung hướng dẫn thống nhất hoặc tài liệu chuyên biệt về tổ chức giờ chủ nhiệm theo hướng hợp tác. Mặc dù, vẫn có những thông báo, kế hoạch triển khai cho giờ sinh hoạt chủ nhiệm nhưng mang tính chất chung, theo tháng, và nội dung không phong phú, theo thông báo của Đoàn, Hội.
Giáo viên chủ nhiệm chịu áp lực công tác chuyên môn, mang tính chất kiêm nhiệm nên quỹ thời gian dành cho đổi mới hoạt động còn hạn chế.
Sinh viên nhiều em còn ngại bày tỏ ý kiến, thiếu kỹ năng làm việc nhóm, hoặc chưa hình thành thói quen học tập chủ động. Thật sự, các em rất xem nhẹ giờ sinh hoạt chủ nhiệm, chưa tập trung vào giờ học này, mang một tâm thế đối phó, uể oải, khiến hiệu quả hoạt động hợp tác chưa cao.
Cơ sở vật chất ở một số lớp học chưa đáp ứng được yêu cầu tổ chức nhóm linh hoạt (phòng học chật, thiếu thiết bị hỗ trợ).
Tiêu chí đánh giá giờ chủ nhiệm vẫn thiên về nề nếp và điểm rèn luyện, chưa phản ánh được mức độ hợp tác, gắn kết hay sự trưởng thành của sinh viên.
3. KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC
3.1. Vai trò giáo viên chủ nhiệm: Từ "thông báo" chuyển sang "kết nối - đồng hành"
Giờ sinh hoạt chủ nhiệm chỉ thực sự phát huy tác dụng giáo dục khi người chủ nhiệm chuyển đổi vai trò từ người phát tin hành chính sang người tạo điều kiện và dẫn dắt hoạt động hợp tác của sinh viên. Nếu trước đây, giờ sinh hoạt thường chỉ dừng lại ở việc đọc thông báo từ nhà trường, Đoàn - Hội hay phổ biến kế hoạch hoạt động, thì nay, tôi triển khai thành một "không gian học tập hợp tác". Mỗi buổi sinh hoạt có thể bắt đầu bằng những câu hỏi mở mang tính gợi suy nghĩ và kết nối cảm xúc như: "Theo em, hoạt động nào khiến chúng ta gắn kết hơn?", hay "Các em nhìn nhận tinh thần lớp mình tháng qua như thế nào?". Chính những câu hỏi khởi động nhẹ nhàng ấy giúp sinh viên chia sẻ cảm xúc, khơi gợi sự hứng thú và mở đầu cho các hoạt động mang tính hợp tác.
Sau phần khởi động, tôi dẫn dắt sinh viên thảo luận nhóm bằng những câu hỏi định hướng hành động, giúp các em được trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định. Chẳng hạn, thay vì thông báo "Lớp sẽ tham gia văn nghệ chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11", giảng viên có thể hỏi: "Theo các em, lớp mình nên tổ chức hoạt động tri ân thầy cô như thế nào để thật ý nghĩa?", hoặc "Cô chia lớp thành ba nhóm: Văn nghệ - Truyền thông - Hậu cần, các em muốn tham gia nhóm nào và nhóm mình có thể đóng góp điều gì?". Cách tiếp cận này không chỉ tạo cơ hội cho các em bày tỏ ý kiến cá nhân mà còn rèn luyện kỹ năng tổ chức, phân công, và ra quyết định trong môi trường tập thể. Qua đó, sinh viên không chỉ "nghe" mà còn "làm", "thảo luận", "phản biện" và "cùng sáng tạo". Sau khi các em đã thực hiện hoạt động, tôi đã khích lệ, động viên các em, thực hiện tốt hơn nữa ở những hoạt động sau. Bên cạnh đó, nhằm giúp sinh viên tự nhìn lại hoạt động của lớp, giáo viên lấy ý kiến của các em, tự nhìn nhận, tự đánh giá lại hoạt động của lớp mình. Đây là thời điểm quan trọng để hình thành năng lực tự đánh giá và tinh thần học hỏi, những phẩm chất cần thiết cho người học trong kỷ nguyên mới. Khi được hỏi và được lắng nghe, sinh viên sẽ cảm thấy được tôn trọng, từ đó chủ động đóng góp và gắn bó hơn với lớp học.
Kinh nghiệm thực tế tại Trường Cao đẳng Bình Thuận cho thấy, khi tôi thực hiện chuyển vai theo hướng này, tỉ lệ sinh viên tham gia chủ động vào hoạt động lớp tăng rõ rệt; bầu không khí lớp học trở nên cởi mở, tích cực và giàu năng lượng. Giờ sinh hoạt không còn là "buổi họp hành chính" mà trở thành "giờ học hợp tác", nơi mỗi sinh viên được thể hiện bản thân, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm và tạo nên một cộng đồng học tập hạnh phúc. Như vậy, người giảng viên chủ nhiệm không chỉ là người "điều hành lớp học", mà còn là người khơi nguồn cảm hứng và xây dựng văn hóa hợp tác trong tập thể.
3.2. Ứng dụng mô hình cụ thể (STAD, TGT, LT) để tăng động lực và trách nhiệm tập thể
Việc vận dụng linh hoạt các mô hình dạy học hợp tác trong giờ sinh hoạt chủ nhiệm đã giúp không khí lớp học trở nên sinh động, tăng cường tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm tập thể của sinh viên. Tại Trường Cao đẳng Bình Thuận, một số mô hình tiêu biểu như STAD, TGT và LT đã được người viết áp dụng và cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc hình thành thái độ học tập tích cực và gắn kết giữa các thành viên trong lớp.
Thứ nhất, mô hình STAD (Student Teams - Achievement Divisions) là mô hình theo phương pháp học tập hợp tác, trong đó các nhóm học sinh có trình độ năng lực khác nhau cùng nhau làm việc để đạt được mục tiêu học tập chung có thể được vận dụng để tạo động lực học tập cho sinh viên, được áp dụng ở nội dung ôn tập cho kì thi giữa kì và cuối kì. Giảng viên chia lớp thành các nhóm học tập có trình độ khác nhau, giao nhiệm vụ ôn tập theo từng mảng kiến thức của các môn học. Sau phần thảo luận nhóm môn học, sinh viên tự kiểm tra các thành viên trong nhóm học tập của mình qua việc hoàn thành làm bài thi thử từ các đề cương mà giảng viên bộ môn đã gửi trên lớp. Cả nhóm sẽ tự đánh giá mức tiến bộ của các thành viên so với trước đó. Cơ chế đánh giá này không đặt nặng sự ganh đua mà nhấn mạnh tinh thần "cùng nhau tiến bộ". Kết quả cho thấy, tại lớp CĐ MNK24B, sinh viên có học lực chưa tốt tự tin hơn khi được bạn bè hỗ trợ, trong khi sinh viên khá giỏi phát huy được năng lực hướng dẫn và lãnh đạo nhóm. Điểm trung bình các bài ôn tập tăng lên so với trước đây, đồng thời tỷ lệ sinh viên chủ động tham gia thảo luận nhóm đạt gần 90%. Xếp loại thi đua cả năm, có 42/ 56 em đạt danh hiệu Xuất sắc và Giỏi trong năm học 2024 - 2025, trong đó có 11 em đạt Xuất sắc.
Thứ hai, Mô hình TGT (Teams - Games - Tournaments), hình thức học hợp tác qua trò chơi thi đua. Để giờ SHCN không khô khan, tôi đã từng tổ chức cuộc thi "Rung chuông vàng" về các chủ đề gắn với thực tế học tập, kỹ năng nghề nghiệp hoặc hiểu biết xã hội. Sau một học kỳ triển khai, sinh viên tham gia đầy đủ và tích cực hơn, tỉ lệ vắng mặt trong giờ sinh hoạt giảm đáng kể. Các tổ cũng đã tự tổ chức thêm nhiều hoạt động gắn kết như sinh hoạt chuyên đề, chia sẻ kỹ năng nghề nghiệp. Trong bảng khảo sát cho thấy một điều rằng, sinh viên rất thích thú hoạt động này và các em còn cho rằng, tinh thần đoàn kết của lớp học đã tăng lên đáng kể.
Thứ ba, Mô hình LT (Learning Together) trong thảo luận nghề nghiệp. Đối với những chủ đề như kỹ năng mềm, đạo đức nghề nghiệp, ứng xử trong môi trường làm việc, mô hình LT rất phù hợp. Giảng viên giao cho các tổ một nhiệm vụ chung, thông thường là các hoạt động từ Nhà trường, Đoàn - Hội và các hoạt động xã hội, chẳng hạn "Ý tưởng khởi nghiệp", thảo luận về kỹ năng nghề, định hướng nghề nghiệp hay xử lý tình huống sư phạm. Các tổ chủ động tìm tài liệu, phân chia công việc, đưa ra ý tưởng, sau đó trình bày kết quả và cùng bình chọn phương án tối ưu. Việc cùng nhau học và cùng nhau đánh giá giúp sinh viên phát triển năng lực hợp tác, đồng thời hình thành ý thức trách nhiệm tập thể, một yếu tố được xem là cốt lõi để xây dựng lớp học. Sau mỗi năm áp dụng các mô hình dạy học hợp tác, tập thể lớp có nhiều chuyển biến tích cực. Tỉ lệ sinh viên tham gia phát biểu, thảo luận và tự nguyện đảm nhận nhiệm vụ trong lớp đạt trên 85%, tăng gần 30% so với trước khi áp dụng mô hình. Mức độ gắn kết giữa các tổ, nhóm được củng cố; các hoạt động chung của lớp (học tập, văn nghệ, thể dục thể thao, tình nguyện…) diễn ra sôi nổi, có tổ chức và hiệu quả hơn. Sinh viên thể hiện sự chủ động, tự tin, tinh thần tương trợ và tôn trọng lẫn nhau.
Thông qua việc vận dụng các mô hình trên, sinh viên cho rằng giờ sinh hoạt chủ nhiệm "thiết thực, bổ ích và tạo động lực học tập", trong khi giáo viên chủ nhiệm nhận thấy rõ sự chuyển biến trong thái độ, kỷ luật và tinh thần tập thể. Như vậy, việc áp dụng các mô hình hợp tác không chỉ giúp nâng cao chất lượng giờ sinh hoạt chủ nhiệm mà còn góp phần hình thành những phẩm chất nghề nghiệp quan trọng cho sinh viên, tạo nền tảng vững chắc cho học tập và làm việc trong tương lai.
3.3. Ứng dụng công nghệ, mở rộng không gian sinh hoạt
Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục hiện nay, công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực giúp giờ SHCN trở nên sinh động, hiệu quả và gắn kết hơn. Thay vì chỉ gói gọn trong bốn bức tường lớp học, không gian hợp tác có thể được mở rộng thông qua các nền tảng trực tuyến quen thuộc. Giáo viên chủ nhiệm có thể sử dụng các công cụ trực tuyến như Zalo, Google Meet, Padlet... một cách linh hoạt để duy trì tương tác, kết nối và đánh giá sinh viên ngay cả ngoài phạm vi lớp học. Riêng cá nhân người viết, đã vận dụng thường xuyên các tiện ích xã hội sau:
Zalo là nền tảng được sử dụng thường xuyên nhất để thông báo nhanh các hoạt động của Nhà trường, Đoàn - Hội cũng như các nhiệm vụ học tập, rèn luyện. Nhờ tính năng gửi tin nhắn, bình chọn và chia sẻ hình ảnh tức thì, giảng viên có thể cập nhật kế hoạch, nhắc lịch, hoặc lấy ý kiến sinh viên một cách kịp thời và thuận tiện. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian trong giờ sinh hoạt mà còn tạo cảm giác "lớp học luôn hoạt động", duy trì sự gắn kết giữa các thành viên.
Google Meet hỗ trợ hiệu quả khi tổ chức các buổi sinh hoạt trực tuyến. Giảng viên có thể chia nhóm thảo luận, giao nhiệm vụ cụ thể (như chuẩn bị nội dung văn nghệ 20/11, kế hoạch học tập và rèn luyện, hay góp ý quy chế học tập), qua đó khuyến khích sinh viên tham gia phát biểu, trình bày và trao đổi ý kiến trực tiếp. Việc này giúp sinh viên rèn kỹ năng giao tiếp, phản biện và phối hợp nhóm.
Bằng cách kết hợp linh hoạt các công cụ công nghệ trên, cả giảng viên và sinh viên đều chủ động, linh hoạt hơn: khi giảng viên bận công tác hoặc có việc đột xuất, vẫn có thể theo dõi tình hình lớp, trao đổi và nắm bắt tiến độ học tập; ngược lại, sinh viên cũng có thể chủ động trao đổi, thống nhất kế hoạch chung mà không phải chờ đến tiết SHCN trực tiếp.
Kết quả thực tế cho thấy, sau khi áp dụng công nghệ, tần suất tương tác giữa giáo viên và sinh viên đạt 100%, các thông báo, kế hoạch học tập hoặc hoạt động phong trào được phản hồi nhanh và đầy đủ. Giờ SHCN trở nên linh hoạt, đảm bảo tính hiệu quả và kết nối. Sinh viên cảm thấy gắn bó hơn với lớp, tinh thần trách nhiệm và hợp tác tăng rõ rệt. Đặc biệt, lớp chủ nhiệm của tôi đã duy trì được nề nếp sinh hoạt đều đặn ngay cả trong thời gian lớp nghỉ ở nhà để ôn thi học kì hoặc khi giáo viên đi công tác, chứng minh tính bền vững và thực tiễn của việc ứng dụng công nghệ trong công tác chủ nhiệm.
3.4. Đánh giá - khen thưởng:
Một yếu tố then chốt để duy trì động lực là xây dựng cơ chế đánh giá và khen thưởng. Sau khi triển khai cơ chế này, sinh viên chủ động nhận nhiệm vụ hơn, số lượng ý kiến phản hồi và đề xuất trong lớp tăng đáng kể (khoảng 65%). Tinh thần cạnh tranh tích cực giữa các tổ được ghi nhận rõ, không khí lớp sôi nổi và đoàn kết hơn. Nhiều sinh viên trước đây ít tham gia đã thể hiện sự tiến bộ rõ rệt khi được ghi nhận và động viên đúng lúc, góp phần xây dựng môi trường lớp học tích cực và bền vững.
Thay vì để cuối mỗi học kì, chúng ta đánh giá, xếp loại sinh viên mang tính cá nhân, giờ SHCN sẽ áp dụng đánh giá kết hợp: điểm tổ dựa trên tiêu chí hợp tác và điểm cá nhân dựa trên trách nhiệm được giao, mức độ tham gia. Khen thưởng có thể đa dạng: tuyên dương công khai, tặng món quà nhỏ, ưu tiên cho tổ thực hiện tốt trong hoạt động Đoàn - Hội. Bên cạnh đó, cần có khoảng thời gian để sinh viên phản hồi trực tiếp và phiếu phản hồi ẩn danh để sinh viên bày tỏ nguyện vọng, góp ý cải tiến. Việc minh bạch trong đánh giá và tôn vinh những nỗ lực tập thể sẽ nuôi dưỡng văn hóa lớp, xây dựng lớp học tích cực, bền vững.
Đây là những hoạt động mà người viết đã từng ứng dụng trong giờ sinh hoạt chủ nhiệm của mình trong suốt những năm làm công tác chủ nhiệm. Khi vận hành đồng bộ tại Trường Cao đẳng Bình Thuận, mô hình sinh hoạt chủ nhiệm theo hướng dạy học hợp tác không chỉ làm phong phú nội dung giờ SHCN mà còn trực tiếp nâng cao động lực, sự chủ động và tinh thần đoàn kết của sinh viên, từ đó góp phần xây dựng lớp học tích cực, đáp ứng yêu cầu đào tạo nghề hiện đại.
Cuối cùng, theo trải nghiệm cá nhân, điều cốt lõi trong quá trình thực hiện là giáo viên phải đặt mình vào vị trí của học sinh, thấu hiểu những khó khăn của các em và luôn dành sự quan tâm chân thành. Chúng ta không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người động viên, khích lệ để các em không cảm thấy đơn độc trên con đường học tập và rèn luyện. Khi chúng ta điều chỉnh phương pháp, kiên nhẫn, yêu thương và lắng nghe, ngay cả những học sinh vốn dĩ tham gia tiết SHCN chỉ để đối phó, không có hứng thú cũng có thể thay đổi và tìm thấy niềm vui trong môn của mình.
4. BÀI HỌC KINH NGHIỆM
Qua quá trình tự nhìn nhận và thực tiễn tổ chức giờ SHCN theo hướng dạy học hợp tác tại Trường Cao đẳng Bình Thuận, bản thân tôi tự nhìn nhận và rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng như sau:
Trước hết, giáo viên chủ nhiệm giữ vai trò trung tâm trong việc khơi gợi tinh thần hợp tác và tạo động lực học tập. Khi người chủ nhiệm chuyển từ vai trò "cố vấn học tập" sang "người đồng hành, kết nối và truyền cảm hứng", sinh viên sẽ chủ động hơn trong việc tham gia, chia sẻ và đóng góp ý kiến. Vì vậy, mỗi buổi sinh hoạt cần được thiết kế có mục tiêu, có hoạt động cụ thể và hướng đến phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên.
Thứ hai, việc lựa chọn và vận dụng mô hình dạy học hợp tác phải linh hoạt, phù hợp với nội dung và đặc điểm của từng lớp học. Không nên áp dụng máy móc mà cần điều chỉnh theo quy mô lớp, đối tượng và trình độ sinh viên và mục tiêu của buổi sinh hoạt. Sự kết hợp hài hòa giữa các mô hình như STAD, LT sẽ giúp tăng hiệu quả, giảm sự nhàm chán và phát huy được năng lực của từng cá nhân trong tập thể.
Thứ ba, ứng dụng công nghệ cần được xem là phương tiện hỗ trợ không thể thiếu. Việc sử dụng các nền tảng quen thuộc như Zalo, Google Meet hay Padlet giúp giảng viên quản lý thông tin nhanh chóng, đồng thời tạo kênh giao tiếp mở và thuận tiện cho sinh viên. Quan trọng hơn, công nghệ không chỉ phục vụ cho việc thông báo mà còn là công cụ thu thập ý kiến, phản hồi và đánh giá quá trình hợp tác.
Cuối cùng, xây dựng văn hóa lớp học tích cực là yếu tố nền tảng của dạy học hợp tác. Giờ sinh hoạt chủ nhiệm chỉ thực sự có ý nghĩa khi mỗi sinh viên cảm thấy mình được lắng nghe, được tôn trọng và có trách nhiệm với tập thể. Điều này đòi hỏi giáo viên kiên trì xây dựng niềm tin, tạo không khí cởi mở, đồng thời duy trì các hoạt động tập thể giàu tính trải nghiệm và nhân văn.
Từ những bài học trên, có thể khẳng định rằng việc tổ chức giờ sinh hoạt chủ nhiệm theo hướng dạy học hợp tác không chỉ giúp nâng cao hiệu quả giáo dục toàn diện mà còn góp phần hình thành môi trường học tập hạnh phúc, năng động và gắn kết trong các trường cao đẳng hiện nay.
5. PHƯƠNG HƯỚNG CHO THỜI GIAN TỚI
Để xây dựng một giờ SHCN sôi nổi và giúp sinh viên có cách nhìn mới về tiết học này, tăng tình thân ái giữa các thành viên trong lớp, trong thời gian tới, tôi sẽ tập trung vào những hướng đi cụ thể sau:
5.1. Tổ chức giờ sinh hoạt chủ nhiệm theo chủ đề
Hoạt động sinh hoạt chủ nhiệm sẽ được tổ chức theo định hướng mỗi tháng một chủ đề, đảm bảo thống nhất với kế hoạch năm học, các đợt phong trào và hoạt động trọng tâm do Nhà trường phát động. Mỗi chủ đề tháng sẽ gắn với một nội dung rèn luyện, sự kiện hoặc kỹ năng nghề nghiệp thiết thực của sinh viên. Chẳng hạn, tháng 11 với chủ đề "Tri ân thầy cô và nghề giáo", kết hợp cùng các hoạt động chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam; hay tháng 5 với "Tổng kết hành trình và định hướng nghề nghiệp" để đánh giá, rút kinh nghiệm cuối năm học.
Mỗi buổi SHCN sẽ được thiết kế như một phiên học tập, trong đó mỗi tổ sẽ luân phiên phụ trách một chủ đề. Giáo viên chủ nhiệm đóng vai trò hướng dẫn, định hướng và kết nối với kế hoạch, thông báo của Nhà trường để đảm bảo nội dung sinh hoạt vừa phong phú vừa đúng trọng tâm. Cách làm này giúp sinh viên được phát triển kỹ năng làm việc nhóm, năng lực tổ chức sự kiện và tinh thần trách nhiệm cộng đồng.
5.2. Phát triển mô hình "Nhóm bạn đồng hành" trong lớp học
Mô hình "Nhóm bạn đồng hành" sẽ được phát triển ngay trong phạm vi lớp học, nhằm tăng cường sự gắn kết và tinh thần hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên. Theo đó, giảng viên chủ nhiệm phân chia sinh viên thành các nhóm nhỏ (mỗi nhóm 5 em) dựa trên sự khác biệt về tính cách, năng lực và kỹ năng. Mỗi nhóm sẽ có một người có tinh thần trách nhiệm và khả năng giao tiếp tốt, đảm nhận vai trò hỗ trợ các bạn còn lại của mình trong học tập, kỹ năng mềm hoặc định hướng nghề nghiệp.
Trong các giờ sinh hoạt chủ nhiệm, nhóm trưởng sẽ cùng bạn đồng hành tham gia các hoạt động hợp tác như trao đổi phản hồi học tập, chia sẻ khó khăn, hoặc cùng giải quyết một nhiệm vụ. Giáo viên đóng vai trò quan sát, định hướng và khích lệ tinh thần cùng nhau tiến bộ. Mô hình này không chỉ giúp sinh viên yếu tự tin hơn mà còn tạo cơ hội cho sinh viên khá, giỏi phát triển kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng hướng dẫn và giao tiếp.
5.3. Xây dựng "Lớp học kết nối số" - Tăng cường tương tác và phản hồi tức thì
Cùng với chuyển đổi số trong giáo dục, việc ứng dụng công nghệ vào sinh hoạt chủ nhiệm là xu thế tất yếu. Trong thời gian tới, tiếp tục thực hiện và phát triển mạnh "Lớp học kết nối số" thông qua những công cụ quen thuộc như Zalo, Google Meet, Google Form, Padlet hoặc các công cụ mới. Những nền tảng này không chỉ giúp giảng viên thông báo nhanh các hoạt động của nhà trường và Đoàn - Hội mà còn là kênh phản hồi hai chiều giữa sinh viên và giáo viên chủ nhiệm. Sinh viên có thể góp ý, đề xuất hoạt động hoặc đăng ký tham gia phong trào ngay trên nhóm lớp; giảng viên có thể thu thập ý kiến, tổ chức khảo sát nhỏ hoặc tuyên dương sinh viên kịp thời. Việc số hóa giờ sinh hoạt giúp mở rộng không gian hợp tác, tăng tính minh bạch và giúp sinh viên cảm thấy được lắng nghe, được đồng hành thực sự.
5.4. Phát triển bản thân để truyền cảm hứng tích cực
Giáo viên chủ nhiệm giữ vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt lớp học hợp tác. Vì vậy, việc thường xuyên cập nhật phương pháp giáo dục mới, ứng dụng công nghệ và linh hoạt trong tổ chức hoạt động sinh hoạt là rất cần thiết.
Giáo viên cũng nên kết nối, chia sẻ kinh nghiệm với đồng nghiệp, hình thành cộng đồng học tập chuyên môn để cùng nhau đổi mới. Khi người thầy giữ được tinh thần học hỏi và lan tỏa năng lượng tích cực, mỗi giờ sinh hoạt chủ nhiệm sẽ trở thành không gian hợp tác, sáng tạo và truyền cảm hứng cho sinh viên.
6. KẾT LUẬN
Dạy học hợp tác trong giờ sinh hoạt chủ nhiệm là một chuyển hướng tất yếu của giáo dục hiện đại, hướng tới phát huy tính chủ động, sáng tạo và nhân văn trong môi trường học tập tại trường Cao đẳng Bình Thuận. Khi sinh viên được tham gia, được chia sẻ và được hỗ trợ lẫn nhau, họ sẽ trưởng thành hơn trong nhận thức, hành động và thái độ sống. Giờ sinh hoạt khi ấy không còn là nghĩa vụ, mà trở thành niềm vui, nơi vun đắp tinh thần học tập, gắn kết và sẻ chia.
Để có thể tổ chức tốt, bản thân người viết cũng mong mỏi Nhà trường nên tổ chức các chuyên đề tập huấn cho giáo viên về kỹ năng tổ chức giờ chủ nhiệm theo hướng hợp tác. Mỗi khoa, mỗi lớp nên được khuyến khích xây dựng mô hình sinh hoạt chủ nhiệm tiêu biểu để chia sẻ và nhân rộng. Đồng thời, cần lồng ghép tiêu chí về năng lực hợp tác, tinh thần tập thể vào hệ thống đánh giá rèn luyện sinh viên, nhằm ghi nhận và khích lệ sự trưởng thành từ bên trong của người học. Một giờ sinh hoạt chủ nhiệm có thể chỉ kéo dài 45 phút, nhưng nếu được tổ chức theo tinh thần hợp tác, nó sẽ để lại dư âm lâu dài: niềm tin, sự gắn kết và tinh thần học tập tích cực của mỗi sinh viên.
Th.S Phạm Thị Ái Thuỳ
Khoa Sư phạm - Trường Cao đẳng Bình Thuận
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1/ Hoàng Lê Minh (2013), Hợp tác trong dạy học môn Toán, Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
2/ Đào Tam (2011), Tổ chức hoạt động nhận thức cho học sinh trung học phổ thông. Nhà xuất bản Đại học Sư phạm.
3/ https://vjol.info.vn/index.php/sphcm/article/view/14786/13283
4/https://apps.agu.edu.vn/qlkh//storage/app/agu/5e4a599176a0652dcb04095d9b615f6b.pdf
5/https://repository.vnu.edu.vn/server/api/core/bitstreams/2d367902-5e75-4f24-a54d-1ba8ce21d703/content