logo
ISSN 2734-9020

Trận địa vô hình - Bản lĩnh hữu hình

Thứ ba, 26/05/2026 - 16:05

Tóm tắt: Không gian mạng ngày càng chi phối cách con người hình thành quan điểm. Ở đó, thông tin không chỉ phản ánh sự việc mà còn có thể làm thay đổi cách ta hiểu về sự việc. Các luồng tin sai lệch được tạo ra rất tinh vi, không nhằm phủ nhận sự thật mà nhằm làm sai lệch cách tiếp cận sự thật. “Trận địa vô hình” vận hành theo nguyên tắc: ai xuất hiện trước sẽ chiếm được lòng tin, ai đến sau dù đúng cũng khó được chấp nhận. Bài viết chỉ ra bản chất của trận địa ấy, từ đó khẳng định “bản lĩnh hữu hình” - bản lĩnh chính trị, khả năng kiểm chứng, trách nhiệm với thông tin - mới là yếu tố quyết định để giữ thế chủ động, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Chỉ cần một thông tin chưa được kiểm chứng, được đặt đúng thời điểm và nhắm đúng tâm lý, nó có thể định hướng nhận thức của hàng nghìn người trước khi sự thật kịp lên tiếng. Trên không gian mạng, cái quyết định không phải đúng hay sai, mà là thứ tự xuất hiện. Ai tạo được khung hiểu trước, người đó nắm thế chủ động. Ai đến sau, dù nói chính xác, cũng dễ bị nghe như một sự thanh minh. Các thế lực thù địch khai thác triệt để điểm yếu này. Không cần bịa chuyện hoàn toàn - chỉ cần dịch chuyển bối cảnh hoặc đặt những câu hỏi "sao im lặng?", "sao chậm?" - là đủ để gieo rắc hoài nghi. Và hoài nghi thì chẳng cần bằng chứng; nó cứ bám lấy, dai dẳng hơn mọi lời đính chính.

Đã đến lúc nhìn nhận rằng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số không thể chỉ dựa vào những bài viết phản bác hay các hội nghị chuyên đề. Cuộc chiến ấy đã dịch chuyển sang không gian mạng - nơi mà như Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ, phải: "...kịp thời đấu tranh, phản bác, ngăn chặn, xử lý thông tin xấu độc, các quan điểm sai trái, thù địch, chống phá, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng"([1]). Cái chữ "kịp thời" ấy chính là điểm then chốt mà Đảng ta đã nhấn mạnh. Trên "trận địa vô hình", chỉ có "bản lĩnh hữu hình" - bản lĩnh chính trị, năng lực kiểm chứng và trách nhiệm dấn thân - mới tạo ra lợi thế: xuất hiện kịp lúc, nói trúng chỗ và đủ sức thay đổi cách hiểu của người khác trước khi cái khung sai đã định hình.


I. "TRẬN ĐỊA VÔ HÌNH" - BẢN CHẤT MỚI CỦA ĐẤU TRANH TƯ TƯỞNG HIỆN NAY

1.1. Không gian mạng đang làm thay đổi căn bản cách con người hình thành nhận thức

Không gian mạng không chỉ truyền tải thông tin, nó còn can thiệp vào chính quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin của con người - một quá trình vốn rất mong manh nếu nhìn từ góc độ tâm lý học. Thông tin không tự thân định hình nhận thức; nó phải đi qua bộ lọc chủ quan: sự chú ý, cảm xúc, niềm tin có sẵn và đặc biệt là thứ tự tiếp xúc. Nếu trước đây người ta có đủ thời gian để kiểm chứng, tra cứu, so sánh, thì trên không gian mạng hiện nay thời gian ấy bị rút ngắn đến mức gần như không còn. Chính sự rút ngắn đó tạo ra một nghịch lý: thông tin sai lệch có thể chiếm lĩnh nhận thức trước, đơn giản vì nó xuất hiện trước.

Nghịch lý này đã được thể hiện rõ trong các cuộc xung đột quốc tế gần đây. Trong xung đột Nga - Ukraine (2022 - nay), cùng một sự kiện chiến sự tồn tại nhiều "phiên bản sự thật" khác nhau. Một video có thể được đăng tải ba lần, mỗi lần gắn với một bối cảnh, một cách diễn giải khác nhau. Có những hình ảnh từ năm 2015 được cắt ghép, sử dụng AI để làm mới, gán cho trận chiến ở Bakhmut. Người xem không còn tiếp cận trực tiếp sự kiện - họ tiếp cận một sự kiện đã được dàn dựng. Cái bị tranh chấp không phải là thông tin mà là quyền định nghĩa "sự kiện thực sự đã xảy ra". Cuộc xung đột ở Gaza (cuối 2023 - nay) càng đẩy nghịch lý này lên mức độ mới: cùng một tấm ảnh, bên này nói là bằng chứng tội ác, bên kia nói là dàn dựng. Người xem ở xa không thể kiểm chứng, họ chỉ có thể lựa chọn giữa các "phiên bản" do các bên xung đột đưa ra.

Những cuộc xung đột ấy là hồi chuông cảnh tỉnh: một khi môi trường thông tin quốc tế đã vận hành theo quy luật "phiên bản thực tại" thì không có lý do gì Việt Nam có thể đứng ngoài. Thực tế đã chứng minh: Trong vụ Việt Á (2021-2023), ngay sau khi thông tin sai phạm về kit test được công bố, trên mạng xã hội xuất hiện hàng loạt bài viết không phủ nhận sai phạm cụ thể (vì đó là sự thật), nhưng nhanh chóng đánh tráo mục tiêu: suy diễn rằng sai phạm của vài cá nhân là "bản chất của chính sách chống dịch", rằng "cả hệ thống bao che". Kết luận của cơ quan điều tra sau đó đã chỉ rõ phạm vi trách nhiệm, nhưng với những người tiếp nhận thông tin trong tuần đầu tiên - trước khi kết luận chính thức được công bố - một khung hiểu hoàn toàn khác đã hình thành.

Vụ "chuyến bay giải cứu" (2022-2023) diễn ra theo một kịch bản tinh vi hơn. Sau các bản án, trên mạng xuất hiện một luồng ý kiến với lối đặt câu hỏi ngụy biện: "Tại sao chỉ bắt cấp dưới?", "Ai là người ký chủ trương?". Những câu hỏi ấy, thoạt nghe rất chính đáng, nhưng thực chất đã ngầm khẳng định rằng có người (có thế lực lớn hơn) đứng sau chưa bị xử lý - dù không có bằng chứng. Một khi câu hỏi đã lan rộng, bản thân việc không có câu trả lời ngay lập tức lại bị dùng làm "bằng chứng" cho sự che giấu. Các vụ tham nhũng lớn cũng nằm trong tầm ngắm?.

Vụ Bí thư Tỉnh ủy Vĩnh Phúc Hoàng Thị Thúy Lan (bị bắt 2023, xét xử 2024), vụ Vạn Thịnh Phát liên quan đến SCB (khởi tố 2023, xét xử 2024) - lẽ ra, việc sai phạm bị phát hiện và xử lý công khai phải là minh chứng cho sự nghiêm minh của pháp luật. Thế nhưng trên không gian mạng, các thế lực thù địch lập tức dịch chuyển trọng tâm: họ đặt câu hỏi "còn bao nhiêu vụ nữa chưa bị phát hiện?", "tại sao bao nhiêu năm nay mới bắt?". Những câu hỏi đó không ai có thể chứng minh ngược và chính sự không thể chứng minh ngược lại được các thế lực thù địch khai thác để duy trì hoài nghi bất tận, từ đó tạo ra dư luận, sự hoài nghi.

Tại sao những chiến thuật đó lại có hiệu quả? Dưới góc nhìn tâm lý học nhận thức, có hai cơ chế hoạt động song song. Thứ nhất là hiệu ứng chân lý ảo: một thông tin càng được lặp lại, dù sai, càng dễ được tin là đúng. Trong vụ Việt Á, chỉ sau 48 giờ, các cụm từ như "trục lợi dịch bệnh" xuất hiện hàng nghìn lần, đủ để tạo cảm giác đó là "điều ai cũng biết". Thứ hai là hiệu ứng xác nhận: người ta dễ chấp nhận thông tin phù hợp với niềm tin hoặc những trải nghiệm, bức xúc có sẵn từ thực tế. Cụ thể, những bất cập trong quản lý mua sắm thiết bị y tế thời gian qua, hay sự mệt mỏi vì các biện pháp phòng dịch kéo dài, chính là "móc treo" cảm xúc. Một người từng trải qua những bức xúc đó, khi gặp bài viết khai thác đúng nỗi bất mãn ấy, sẽ dễ dàng coi đó là bằng chứng cho thấy mình đã đúng, mà không có nhu cầu kiểm chứng lại toàn bộ câu chuyện.

Cái bị tranh chấp không còn là nội dung thông tin đúng hay sai, mà là quyền định nghĩa "sự thật". Khi quyền định nghĩa sự thật bị cạnh tranh, nhận thức xã hội trở thành chiến trường ngay trên không gian mạng. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng chỉ rõ: "Bảo đảm an ninh số, an ninh mạng, an ninh, an toàn thông tin; bảo đảm an ninh dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân; bảo đảm chủ quyền số quốc gia trên không gian mạng trong mọi tình huống…"([2]). Đồng thời, phải "...Đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức công tác tư tưởng; nâng cao tính chiến đấu, tính giáo dục, tính thuyết phục..."([3]).

Trên "trận địa vô hình", cục diện không được quyết định bởi bên nào tung ra nhiều thông tin hơn, mà bởi bên nào kiểm soát được quá trình hình thành nhận thức sớm hơn. Nếu thông tin chính thống chậm một bước, dư luận đã bị dẫn dắt. Nếu phản bác không đủ kịp thời, nhận thức lệch chuẩn sẽ hình thành. Và một khi đã hình thành, rất khó đảo ngược - vì người ta thường giữ lại cái họ đã tin, chứ không phải cái được chứng minh là đúng sau đó.

1.2. Giữ vững an ninh quốc gia trước những thách thức của "trận địa vô hình" trong kỷ nguyên số

Khi không gian mạng trở thành nơi cạnh tranh trực tiếp về cách hiểu sự thật, an ninh quốc gia không còn giới hạn trong việc bảo vệ lãnh thổ hay hệ thống kỹ thuật. Nó bao hàm cả việc giữ vững ổn định trong "không gian nhận thức" của xã hội - thứ có thể bị xói mòn âm thầm qua từng tin giả, từng bình luận được thiết kế để gieo rắc hoài nghi.

Thực tiễn cho thấy, cơ chế lan truyền thông tin sai lệch trên không gian mạng không chỉ khiến dư luận bị dẫn dắt, mà còn tạo ra những hệ lụy trực tiếp đến an ninh trật tự. Trong các vụ án lớn gần đây như Việt Á, chuyến bay giải cứu, hay các sai phạm liên quan đến Vạn Thịnh Phát và Ngân hàng SCB..., một điểm chung dễ nhận thấy: các thế lực thù địch không phủ nhận sai phạm cụ thể, nhưng luôn tìm cách nâng cấp chúng thành luận điệu chính trị, quy kết những hạn chế trong thực thi chính sách là cố hữu của hệ thống. Khi một bản án được tuyên, các tài khoản ẩn danh không bàn về tính đúng sai của bản án - họ lập tức chuyển hướng sang câu hỏi "còn bao nhiêu vụ nữa chưa bị phát hiện?". Đó là thứ vũ khí không cần bằng chứng: đặt câu hỏi để gieo nghi ngờ và chính sự thiếu vắng câu trả lời ngay lập tức lại được dùng làm "bằng chứng" cho sự che giấu.

Chẳng cần đến những vụ việc chính trị phức tạp. Trong các vụ buôn lậu, tai nạn giao thông nghiêm trọng, hay sai phạm về an toàn thực phẩm bị phanh phui, các nền tảng mạng xã hội thường xuất hiện những bài viết, video với tần suất dày đặc, cắt ghép hình ảnh, gắn bối cảnh sai lệch, thậm chí sử dụng AI để tạo dựng các "phiên bản sự kiện" không có thật. Mục đích cuối cùng không phải để phản ánh, mà là để định hình một cảm quan chung: mọi sai phạm đều có hệ thống đứng sau, mọi giải trình đều là ngụy biện.

Trong bối cảnh đó, việc bảo vệ an ninh quốc gia không thể chỉ dựa vào các biện pháp hành chính hay kỹ thuật. Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ phải "chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và triệt tiêu các nhân tố bất lợi, nhất là các nhân tố bên trong có thể gây ra đột biến"([4]). Những nhân tố bất lợi ấy, trong bối cảnh hiện nay, chính là sự hình thành các "khung hiểu sai lệch" ngay từ những ngày đầu khi một sự kiện được đưa ra ánh sáng.


Từ thực tiễn có thể thấy một nguyên lý vận hành của "trận địa vô hình": nếu thông tin chính thống chậm một bước, dư luận đã bị dẫn dắt; nếu phản bác không đủ kịp thời và thuyết phục, nhận thức lệch chuẩn sẽ hình thành. Và một khi nhận thức lệch chuẩn đã hình thành, nó trở thành một "lớp trầm tích" rất khó đào xới. Người ta không dễ dàng từ bỏ điều họ đã tin, nhất là khi niềm tin ấy được nuôi dưỡng bằng cảm xúc và sự lặp lại. Đó là lý do vì sao trên không gian mạng, cuộc chiến không phải là cuộc chiến của các bài viết đáp trả, mà là cuộc chiến về thời gian nhận thức. Ai kiểm soát được khung hiểu trong 24 đến 48 giờ đầu tiên, người đó nắm lợi thế quyết định.

II. "BẢN LĨNH HỮU HÌNH" - NHÂN TỐ QUYẾT ĐỊNH TRÊN TRẬN ĐỊA VÔ HÌNH

2.1. Bản lĩnh chính trị - điểm tựa vững chắc trên "trận địa vô hình"

Mọi thông tin trên không gian mạng, dù được thiết kế tinh vi đến đâu, cuối cùng đều phải đi qua "cửa ngõ" là sự tiếp nhận của con người. Và chính tại cái cửa ngõ ấy, bản lĩnh chính trị thể hiện vai trò quyết định.

Trong các vụ việc bị thao túng dư luận - từ những sai phạm cụ thể được thổi phồng thành bản chất của cả hệ thống, đến những câu hỏi ngụy biện được cấy ghép để gieo rắc hoài nghi - có một điểm chung dễ nhận thấy: những người giữ được khoảng lặng trước các thông tin kích động, biết đặt câu hỏi về nguồn tin trước khi chia sẻ, hoặc nhận ra sự đánh tráo giữa dữ kiện và suy diễn, hầu như không bị cuốn theo. Họ không nhất thiết là chuyên gia, cũng chẳng cần được đào tạo bài bản về truyền thông. Điểm chung của họ chỉ là một thói quen nhỏ nhưng có sức nặng: không vội tin trước khi hiểu, không vội chia sẻ trước khi kiểm tra.

Đó chính là bản lĩnh chính trị - nhưng không phải thứ bản lĩnh được phát biểu thành lời hay ghi vào báo cáo. Nó là một năng lực thực hành, được hình thành từ việc mỗi người tự đặt ra cho mình một quy trình nhận thức rất đơn giản: trước khi bấm nút "chia sẻ", hãy dừng lại đủ lâu để hỏi ba điều. Ai là người đưa tin này? Họ muốn tôi tin vào điều gì? Nếu câu chuyện được kể theo một cách khác, liệu tôi có còn cảm thấy bức xúc như vậy không? Ba câu hỏi ấy thoạt nghe có vẻ nhỏ, nhưng chính chúng tạo ra một "hàng rào bảo vệ" tinh tế giữa người có bản lĩnh và người dễ bị tổn thương trên không gian mạng. Người thiếu bản lĩnh sẽ bị cuốn theo dòng chảy cảm xúc; người có bản lĩnh thì vẫn đứng yên, chờ đợi, kiểm chứng (người có bản lĩnh chính trị sẽ biết cách phân tích, so sánh…). Trong môi trường mà thông tin sai lệch thường được thiết kế để tấn công vào cảm xúc trước, chính sự chờ đợi ấy đã là một hành động phòng vệ chủ động.

Văn kiện Đại hội XIV đặt ra yêu cầu: "Đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức công tác tư tưởng, nâng cao tính chiến đấu, tính giáo dục, tính thuyết phục"([5]). Nhưng tính chiến đấu ở đây, cần nhìn nhận lại, không chỉ là sự đối đầu công khai với những luận điệu xấu độc. Ở tầng sâu hơn, nó bắt đầu từ việc mỗi cán bộ, đảng viên biết tự bảo vệ mình - bởi một tập thể không thể vững khi từng thành viên dễ dàng bị lung lay.


Một hình ảnh rất gợi: trên không gian mạng, ai cũng có thể trở thành một "nút lan truyền". Nếu một nút ấy có bản lĩnh, nó sẽ làm chậm lại hoặc chặn đứng dòng chảy sai lệch. Ngược lại, nếu nút ấy yếu, nó sẽ trở thành điểm tiếp sức cho những thông tin độc hại lan xa hơn. Như vậy, bản lĩnh chính trị không chỉ là chuyện của riêng ai - nó mang tính lan tỏa, nó quyết định "sức đề kháng" của cả cộng đồng trước các tác động tiêu cực.

Thực tế cũng cho thấy, cùng một thông tin xuyên tạc, ở nơi có nhận thức vững vàng, nó nhanh chóng bị nghi ngờ và tắt lịm. Ở nơi thiếu bản lĩnh, nó có thể tạo thành một cơn sốt dư luận chỉ sau một đêm. Sự khác biệt ấy không đến từ công nghệ, không đến từ thuật toán, mà từ một thứ rất cũ và rất người: thói quen hoài nghi đúng lúc, kiểm chứng trước khi tin, và can đảm để không chia sẻ khi chưa chắc chắn.

Vì lẽ đó, xây dựng bản lĩnh chính trị không thể chỉ bằng những lớp tập huấn hay những văn bản chỉ đạo. Nó cần được hình thành qua thực hành hàng ngày - qua cách mỗi người xử lý những dòng tin nhắn, những bài báo, những bình luận trên mạng xã hội. Bản lĩnh ấy, một khi đã trở thành phản xạ, sẽ là "lá chắn" mềm nhưng rất hiệu quả: không khoa trương, không ồn ào, nhưng luôn ở đó, sẵn sàng làm chậm lại những gì đáng ngờ trước khi chúng kịp gây hại.

2.2. Bản lĩnh hữu hình - trách nhiệm và hành động cụ thể của cán bộ, đảng viên.

Bản lĩnh chính trị dù vững đến đâu cũng chỉ là tiềm năng nếu không được thể hiện bằng hành động cụ thể. Trên không gian mạng, nơi thông tin có thể được nhân lên gấp bội chỉ sau vài phút, sự im lặng của người có trách nhiệm cũng là một dạng phát ngôn - và thường là phát ngôn bất lợi. Một cán bộ, đảng viên không thể chỉ "có bản lĩnh" trong suy nghĩ; cái cần là bản lĩnh được hiện ra bằng việc làm, bằng phát ngôn, bằng cách xử lý thông tin hàng ngày.

Thứ nhất, bản lĩnh hữu hình thể hiện ở trách nhiệm phát ngôn. Không phải phát ngôn theo phản xạ, theo cảm xúc nhất thời, mà là phát ngôn có kiểm chứng, có chọn lọc và có định hướng. Khi một sự việc phát sinh, việc đưa ra thông tin chính xác, rõ ràng, đúng thời điểm có thể làm thay đổi toàn bộ quỹ đạo lan truyền của dư luận. Ngược lại, sự chậm trễ hoặc thiếu vắng tiếng nói có trách nhiệm sẽ tạo ra khoảng trống - và khoảng trống trên không gian mạng thì bao giờ cũng bị lấp đầy bằng thông tin sai lệch. Đúng mà chậm cũng là sai. Im lặng đúng lúc cũng là một sai lầm.

Thứ hai, bản lĩnh hữu hình còn là cách đấu tranh. Những bài viết phản bác bằng cảm xúc, tranh luận cực đoan hoặc thiếu chuẩn mực không những không giải quyết được vấn đề, mà còn làm gia tăng xung đột thông tin, thậm chí vô tình tiếp tay cho luận điệu xuyên tạc. Đấu tranh trên không gian mạng đòi hỏi lập luận chặt chẽ, dẫn chứng rõ ràng, thái độ điềm tĩnh. Sức mạnh của một phản bác không nằm ở độ lớn của giọng nói, mà nằm ở khả năng làm cho cái đúng trở nên rõ ràng, dễ hiểu và có sức thuyết phục - để người đọc tự điều chỉnh, chứ không phải để họ cảm thấy bị áp đặt. Đấu tranh không phải là hét lên cái đúng. Đấu tranh là làm cho cái đúng tự nó sáng tỏ.

Thứ ba, một biểu hiện tinh tế hơn nhưng không kém phần quan trọng là khả năng giải thích và định hướng nhận thức. Trong nhiều trường hợp, thông tin sai lệch tồn tại không phải vì người ta cố tình tin vào điều sai, mà vì họ thiếu cơ sở để hiểu đúng vấn đề. Nếu chỉ dừng ở việc phủ nhận, khoảng trống nhận thức vẫn còn đó. Cần làm rõ bối cảnh, phân tích bản chất, cung cấp thông tin có hệ thống - để người tiếp nhận tự điều chỉnh. Đó là cách đấu tranh bền vững nhất, bởi nó không chỉ dập tắt một đám cháy thông tin, mà còn làm cho những đám cháy sau khó bùng lên hơn. Ở đây giải thích không phải là biện minh. Giải thích là trang bị cho người khác cái cần câu để tự phân biệt thật - giả.

Văn kiện Đại hội XIV đã chỉ rõ: "...nâng cao vai trò, năng lực lãnh đạo, cầm quyền, sức chiến đấu của Đảng..."([6]). Sức chiến đấu của Đảng, trong bối cảnh này, được đo bằng sức chiến đấu của từng cán bộ, đảng viên trên không gian mạng. Không phải bằng những bài viết dài trên báo chí chính thống, mà bằng cách họ xử lý một tin nhắn, một bình luận, một bài đăng mang dấu hiệu xuyên tạc ngay trong dòng chảy thông tin hàng ngày.


Trên không gian mạng, uy tín không đến từ chức vụ, mà đến từ cách hành động. Một cán bộ, đảng viên có thể không nói nhiều, nhưng mỗi lần lên tiếng đều có trọng lượng, đều dựa trên sự kiểm chứng, đều thể hiện trách nhiệm. Khi mỗi cán bộ, đảng viên trở thành một "điểm tựa nhận thức" trong cộng đồng, những "vùng ảnh hưởng tích cực" sẽ từng bước hình thành, thu hẹp không gian tồn tại của thông tin sai lệch - không phải bằng cách cấm đoán, mà bằng cách làm cho cái đúng đủ mạnh để tự nó lan tỏa. Và đó, có lẽ là hình thức đấu tranh tinh tế nhất: không phải dùng tường để chắn, mà dùng ánh sáng để lấn át bóng tối.

III. XÂY DỰNG BẢN LĨNH HỮU HÌNH ĐỂ LÀM CHỦ "TRẬN ĐỊA VÔ HÌNH"

Trên không gian mạng, lợi thế không thuộc về ai có nhiều thông tin hơn, mà thuộc về ai kiểm soát được quá trình hình thành nhận thức sớm hơn. Một thông tin xuất hiện, những giờ đầu tiên chính là "thời điểm quyết định" đối với hướng lan truyền và cách xã hội tiếp nhận vấn đề. Vì vậy, bản lĩnh hữu hình không thể dừng ở nhận thức đúng - nó phải được chuyển hóa thành năng lực hành động kịp thời, chuẩn mực và có sức dẫn dắt. Muốn vậy, cần xây dựng đồng bộ ba nhóm giải pháp: nâng cao năng lực nhận diện và kiểm chứng thông tin trong toàn xã hội; xây dựng và phát huy bản lĩnh hữu hình của cán bộ, đảng viên; và phát huy vai trò của các thiết chế giáo dục cùng công nghệ trong định hướng nhận thức xã hội.

3.1. Nâng cao năng lực nhận diện và kiểm chứng thông tin trong xã hội

Trên không gian mạng, thông tin sai lệch không cần thay thế sự thật. Nó chỉ cần xuất hiện trước, thiết lập được khung hiểu, thì dù sau đó có đính chính, hiệu quả cũng đã bị suy giảm nghiêm trọng. Vì vậy, nâng cao năng lực nhận diện và kiểm chứng thông tin cho xã hội không phải là một biện pháp bổ trợ. Nó là lớp phòng thủ đầu tiên, quyết định khả năng giữ vững định hướng nhận thức ngay từ điểm xuất phát.

Muốn vậy, trước hết, kỹ năng này cần được đưa vào chương trình giáo dục như một thói quen nhận thức bền vững. Không phải dưới dạng những môn học lý thuyết khô cứng, mà như một kỹ năng sống cơ bản. Học sinh, sinh viên cần được thực hành: cách truy vết nguồn tin, cách đối chiếu thông tin từ nhiều phía, cách nhận diện một bài viết có dấu hiệu thao túng - như ngôn ngữ kích động thiếu căn cứ, sự cố tình xóa bỏ bối cảnh, hay việc lặp lại bất thường cùng một luận điệu trên nhiều tài khoản ẩn danh. Quan trọng hơn, họ cần hiểu được cơ chế lan truyền của các nền tảng số: vì sao tin giật gân lại được ưu tiên, vì sao cảm xúc dễ bị khai thác hơn lý trí.

Bên cạnh đó, cần chú trọng phát triển các kỹ năng cốt lõi cho mọi đối tượng, nhất là cán bộ, đảng viên, công chức. Đó là biết đặt câu hỏi trước khi tin, biết kiểm chứng trước khi chia sẻ, biết tách bạch giữa dữ kiện và quan điểm - một kỹ năng đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các thế lực thù địch thường xuyên lấy sự thật làm nguyên liệu để suy diễn sai lệch. Đây không phải là quá trình trang bị nhất thời, mà cần được thể chế hóa thông qua chương trình bồi dưỡng thường xuyên, trở thành yêu cầu bắt buộc trong các cơ quan, đơn vị.

Khi số đông có khả năng kiểm chứng, thông tin sai lệch sẽ bị chặn lại ngay từ khâu tiếp nhận, trước khi kịp lan rộng thành làn sóng dư luận. Đó chính là cơ chế "lọc xã hội" - một hình thức tự bảo vệ của cộng đồng, không cần đến sự can thiệp từ bên ngoài. Một xã hội không kiểm soát được cách mình tiếp nhận thông tin sẽ sớm bị kiểm soát bởi chính những thông tin đó. Nâng cao năng lực nhận diện và kiểm chứng, vì thế, là nhiệm vụ chiến lược, không thể trì hoãn.

3.2. Xây dựng và phát huy bản lĩnh hữu hình của cán bộ, đảng viên trên không gian mạng

Trong cấu trúc của "trận địa vô hình", cán bộ, đảng viên không chỉ đơn thuần là người tham gia. Họ là những chủ thể có khả năng định hình hướng đi của nhận thức xã hội. Khi thông tin lan truyền với tốc độ cao và dư luận có thể hình thành chỉ trong vài giờ, sự hiện diện đúng lúc, đúng cách của họ có thể tạo ra điểm tựa; sự chậm trễ hoặc im lặng sẽ để lại khoảng trống - và khoảng trống ấy bao giờ cũng bị lấp đầy bằng thông tin sai lệch. Xây dựng bản lĩnh hữu hình cho cán bộ, đảng viên vì thế là yêu cầu sống còn. Muốn vậy, cần thực hiện đồng bộ những yêu cầu sau:

Trước hết, phải chuyển hóa bản lĩnh chính trị thành những hành vi cụ thể, có thể kiểm tra và đánh giá được. Bản lĩnh thể hiện qua trách nhiệm phát ngôn: mỗi cán bộ, đảng viên khi phát ngôn trên không gian mạng phải có kiểm chứng, có định hướng. Thể hiện qua cách đấu tranh: không phản ứng bằng cảm xúc, mà bằng lập luận chặt chẽ, thái độ điềm tĩnh. Thể hiện qua khả năng giải thích, định hướng: biết làm rõ bối cảnh, phân tích bản chất, cung cấp thông tin có hệ thống để người tiếp nhận tự điều chỉnh. Những phẩm chất này cần được đưa vào tiêu chí đánh giá cán bộ, đảng viên một cách thực chất.

Tiếp đến, cần xây dựng lực lượng nòng cốt ở từng chi bộ, cơ quan, đơn vị. Không thể yêu cầu tất cả cán bộ, đảng viên đều trở thành "chiến sĩ" trên mạng xã hội. Nhưng mỗi tổ chức cần có ít nhất một nhóm nhỏ được phân công thường trực theo dõi các diễn đàn liên quan đến lĩnh vực, địa bàn của mình. Nhiệm vụ: phát hiện sớm thông tin sai lệch, báo cáo cấp ủy, và khi được yêu cầu, tham gia phản bác có tổ chức. Những người này cần được hỗ trợ về thời gian, kỹ năng và được bảo vệ khi gặp phản ứng tiêu cực.

Bên cạnh đó, cần đổi mới sinh hoạt chi bộ theo hướng thực hành, gắn với tình huống thực tế. Mỗi quý, các chi bộ nên dành một buổi sinh hoạt để thực hành xử lý một vụ việc thông tin sai lệch cụ thể. Đảng viên phân tích, thực hành viết phản bác, hoặc đóng vai trả lời bình luận trên mạng xã hội. Cách làm này vừa rèn kỹ năng, vừa phá vỡ tâm lý e ngại.

Một yếu tố không thể thiếu là cơ chế bảo vệ và khuyến khích. Nhiều cán bộ, đảng viên có bản lĩnh nhưng không dám lên tiếng vì sợ bị trù dập, sợ ảnh hưởng đến công việc. Cần có quy định bảo vệ những người dám lên tiếng trên tinh thần đúng đắn, có căn cứ. Đồng thời, cần khen thưởng kịp thời, công khai đối với những người tích cực tham gia đấu tranh.

Cuối cùng, người đứng đầu cấp ủy, chính quyền, cơ quan, đơn vị phải nêu gương bằng hành động. Sự im lặng của người đứng đầu trước một luồng thông tin sai lệch đang lan rộng có sức tác động tiêu cực gấp nhiều lần. Khi vụ việc phát sinh, người đứng đầu phải chủ động chỉ đạo xử lý, thậm chí trực tiếp phát ngôn nếu cần. Sự xuất hiện đúng lúc của họ vừa trấn an dư luận, vừa là bài thực hành sinh động nhất về bản lĩnh hữu hình.

Bản lĩnh hữu hình không thể ban hành bằng mệnh lệnh. Nó được hình thành từ những việc làm nhỏ, lặp đi lặp lại, được tổ chức khuyến khích và bảo vệ. Khi mỗi cán bộ, đảng viên ý thức được trách nhiệm, biết mình phải làm gì và được bảo vệ khi làm đúng - thì bản lĩnh ấy sẽ lan tỏa, tạo thành sức mạnh tập thể khó bị xuyên thủng.

3.3. Phát huy vai trò của các thiết chế giáo dục và công nghệ trong định hướng nhận thức xã hội

Trên không gian mạng, thông tin không chỉ được truyền đi mà còn được "lựa chọn" và "khuếch đại" bởi các thuật toán. Quá trình hình thành nhận thức xã hội, ngày càng chịu tác động đồng thời từ con người và công nghệ. Chỉ dựa vào nỗ lực của từng cá nhân hoặc từng tổ chức sẽ rất khó tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống. Cần có sự tham gia của các thiết chế giáo dục - để trang bị phương pháp tư duy từ gốc - và của công nghệ - để hỗ trợ kiểm soát dòng chảy thông tin ở quy mô lớn.

Về phía giáo dục, phải chuyển mạnh từ truyền thụ nội dung sang hình thành năng lực nhận thức. Các cơ sở giáo dục, từ phổ thông đến đại học, không thể chỉ dạy học sinh "cái gì đúng". Cần dạy họ cách tự tìm ra cái đúng. Điều đó có nghĩa là đưa tư duy phản biện, kỹ năng phân tích đa chiều, kỹ năng kiểm chứng thông tin vào chương trình chính khóa một cách bài bản - không phải như một môn học phụ hay một phong trào. Đội ngũ giảng viên, giáo viên trước hết phải được tập huấn thường xuyên về những kỹ năng này, bởi không thể dạy người khác những điều mình chưa thực sự thành thạo.

Về phía công nghệ, cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các thuật toán thông minh như công cụ hỗ trợ định hướng. Các hệ thống phân tích dữ liệu lớn, ứng dụng phát hiện tin giả, phân tích xu hướng dư luận không còn là chuyện tương lai - nhiều nước đã triển khai và có hiệu quả bước đầu. Việt Nam cần sớm xây dựng hoặc mua sắm các hệ thống này, ít nhất để phục vụ cảnh báo sớm cho các cơ quan chức năng và cộng đồng. Cụ thể: một hệ thống tự động phát hiện những bài viết, video có dấu hiệu cắt ghép, sai lệch hoặc sử dụng AI để tạo dựng sự kiện giả; phân tích mạng lưới tài khoản ẩn danh có dấu hiệu phối hợp tấn công; và ưu tiên phân phối thông tin chính thống trên các nền tảng số. Đây không phải kiểm duyệt, mà là tạo ra một sân chơi công bằng hơn giữa thông tin đã được kiểm chứng và thông tin chưa rõ nguồn gốc.

Sự kết hợp giữa giáo dục và công nghệ còn thể hiện ở việc xây dựng các nền tảng học tập về kỹ năng số, trong đó tích hợp sẵn công cụ kiểm chứng. Học sinh, sinh viên, và ngay cả người lớn tuổi, có thể tiếp cận các khóa học ngắn, trực tuyến, miễn phí về "nhận diện tin giả", "kiểm chứng nguồn tin", "an toàn trên không gian mạng". Những khóa học này cần được thiết kế sinh động, dễ hiểu, có thể hoàn thành trong 30-60 phút, kèm theo bài thực hành tương tác. Nếu được nhân rộng, đây sẽ là cách phổ cập kỹ năng nhanh nhất, hiệu quả nhất - không chỉ cho cán bộ, đảng viên, mà cho đông đảo người dân.

Khi giáo dục và công nghệ được phối hợp nhịp nhàng, một hệ thống hai lớp bảo vệ nhận thức xã hội sẽ hình thành. Lớp từ dưới lên: mỗi người dân, mỗi học sinh, mỗi cán bộ, đảng viên được trang bị kỹ năng tự bảo vệ. Lớp từ trên xuống: các hệ thống công nghệ cảnh báo sớm, phân tích, hỗ trợ định hướng ở quy mô lớn. Hai lớp này vận hành đồng bộ sẽ tạo ra một "miễn dịch tập thể" - không phải bằng cách bịt miệng ai, mà bằng cách làm cho cái đúng trở nên rõ ràng, dễ tiếp cận, và khiến cái sai dần mất đất sống.

KẾT LUẬN

Không gian mạng đã thay đổi cách con người tiếp cận sự thật. Thông tin sai lệch có thể đi trước, định hình khung hiểu, khiến những lời đính chính sau đó dù đúng cũng bị nghi ngờ. Khi cảm xúc được kích hoạt trước lý trí, khi hoài nghi được gieo trước khi giải thích kịp lên tiếng, thì mọi khoảng trống thông tin đều trở thành đất sống của xuyên tạc.

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh ấy đòi hỏi một sự dịch chuyển chiến lược: không thể chỉ chờ đến khi sai lệch xuất hiện mới ứng phó, mà phải chủ động định hướng ngay từ đầu. Đó là cuộc đua về thời gian nhận thức. Chậm một bước là mất thế chủ động. Và trong cuộc đua ấy, bản lĩnh chính trị phải được chuyển hóa thành bản lĩnh hữu hình: xuất hiện kịp lúc, nói trúng chỗ, kiên trì giải thích, đủ sức thay đổi cách hiểu của người khác trước khi cái khung sai đã định hình.

Trên "trận địa vô hình", không ai đứng ngoài cuộc. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi công dân - mỗi lần đọc, chia sẻ, hoặc im lặng - đều đang định hình nhận thức chung. Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng suy cho cùng là bảo vệ khả năng tự chủ của con người trước dòng chảy thông tin. Và điều đó chỉ có thể thực hiện được khi bản lĩnh được thể hiện bằng hành động hằng ngày, từ những việc nhỏ nhất.

Thượng tá Nguyễn Văn Kiên, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Thiếu tá Chu Hoàng Hải, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng

Trung tá Lê Hải Ninh, Học viện Chính trị, Bộ Quốc phòng


Danh mục tài liệu tham khảo:

1. Ban Chỉ đạo 35 Trung ương (2023), Tài liệu bồi dưỡng đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trên không gian mạng, Hà Nội.

2. Ban Tuyên giáo Trung ương (2022), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội.

4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2023), Báo cáo thường niên về an toàn, an ninh mạng Việt Nam, Hà Nội.

5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

6. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Tập 2, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

7. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2018), Luật An ninh mạng, Hà Nội.

8. Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

9. Thủ tướng Chính phủ (2022), Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, Hà Nội.

10. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.249

11. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr. 168

12. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.131

13. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 2, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.73-74

14. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 1, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.131

15. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội XIV, Tập 2, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2026, tr.260