Nhận định trên được ông Michael Kokalari, CFA, Giám đốc Phân tích Kinh tế Vĩ mô và Nghiên cứu Thị trường tại VinaCapital đưa ra trong báo cáo phân tích về Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam (VIFC) công bố ngày 22/6.
Theo ông Kokalari, sự ra đời của VIFC đã thu hút sự quan tâm lớn trong hơn một năm qua khi từ một ý tưởng tham vọng, trung tâm này đã nhanh chóng được thúc đẩy thành hiện thực với kế hoạch vận hành từ năm 2026.
Tuy nhiên, một số nhà đầu tư quốc tế có thể đang hiểu chưa đúng về bản chất của VIFC khi cho rằng Việt Nam muốn tạo ra một “Dubai mới” để cạnh tranh với các trung tâm tài chính hàng đầu thế giới.

Mô hình VIFC được kỳ vọng giúp giảm chi phí vốn, mở rộng kênh huy động tài chính cho các dự án hạ tầng và công nghiệp quy mô lớn.
Không chạy đua với Dubai, VIFC nhằm giải bài toán vốn
Theo phân tích của VinaCapital, động lực chính phía sau việc thành lập VIFC đến từ nhu cầu huy động nguồn vốn rất lớn của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Việt Nam được dự báo cần huy động khoảng 1,5 nghìn tỷ USD vốn đầu tư trong những năm tới để phục vụ quá trình cải cách, công nghiệp hóa, phát triển hạ tầng và mở rộng năng lực sản xuất.
Khác với Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC) – nơi nổi bật với vai trò là điểm đến quản lý tài sản của giới giàu toàn cầu, thu hút các quỹ đầu tư, hãng luật quốc tế, dịch vụ tài chính cao cấp và bất động sản hạng sang – VIFC được định hướng là kênh dẫn vốn phục vụ nền kinh tế thực.
“Chức năng kinh tế của VIFC có nhiều điểm tương đồng với New York trong giai đoạn công nghiệp hóa của Mỹ, khi trung tâm tài chính này đóng vai trò thu hút vốn để phát triển đường sắt, công nghiệp và hạ tầng”, báo cáo nhận định.
Trong khi đó, về mặt thể chế, VIFC lại có nét tương đồng với mô hình DIFC khi được thiết kế theo hướng có cơ chế pháp lý riêng biệt tại các khu vực được quy hoạch.
Theo định hướng, VIFC sẽ gồm khu vực tại TP.HCM với quy mô khoảng 900 ha và tại Đà Nẵng khoảng 300 ha. TP.HCM được kỳ vọng trở thành trung tâm chính, tập trung các hoạt động tài chính truyền thống; trong khi Đà Nẵng hướng tới các lĩnh vực như fintech, tín chỉ carbon, đổi mới sáng tạo.
Ngân hàng, quản lý tài sản và trái phiếu là những trụ cột đầu tiên
Trong giai đoạn đầu, VIFC ưu tiên xây dựng hệ sinh thái ngân hàng nhằm thúc đẩy dòng vốn quốc tế ra vào Việt Nam.
Sau đó, trung tâm này hướng tới thu hút các công ty quản lý tài sản, giảm sự phụ thuộc vào việc cấu trúc tài sản thông qua các trung tâm tài chính nước ngoài như Singapore.
Một trọng tâm khác là phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp nhằm tạo nguồn vốn dài hạn cho các dự án lớn, bao gồm các sản phẩm tài chính gắn với tiêu chuẩn ESG như trái phiếu xanh.
Khi các nền tảng cơ bản được hoàn thiện, VIFC có thể mở rộng sang các lĩnh vực như sàn giao dịch hàng hóa, quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REIT), tài sản số, tài chính thương mại, tài chính chuỗi cung ứng và thị trường carbon.
Theo đánh giá của VinaCapital, lợi ích lớn nhất của VIFC đối với nền kinh tế là giúp giảm chi phí vốn. Đối với nhà đầu tư nước ngoài, trung tâm này mở rộng thêm các sản phẩm tài chính và tạo kênh tiếp cận trực tiếp hơn với cơ hội tăng trưởng tại Việt Nam.
Bài học từ Qatar, Dubai và Ấn Độ
Kinh nghiệm từ Trung tâm Tài chính Qatar (QFC) cho thấy việc từng bước thu hút ngân hàng, công ty bảo hiểm, sau đó mở rộng sang dịch vụ pháp lý, tư vấn và quản lý doanh nghiệp có thể tạo hiệu quả bền vững.
Ngược lại, mô hình Dubai cũng cho thấy những rủi ro cần lưu ý. Vụ sụp đổ của quỹ đầu tư tư nhân Abraaj tại DIFC năm 2018 là bài học về yêu cầu quản trị rủi ro, minh bạch và giám sát chặt chẽ trong các trung tâm tài chính quốc tế.
Theo ông Kokalari, mô hình có nhiều điểm tương đồng nhất với Việt Nam là GIFT-IFSC của Ấn Độ – Trung tâm Dịch vụ Tài chính Quốc tế tại thành phố Gujarat.
Tương tự Việt Nam, Ấn Độ là nền kinh tế mới nổi với quy mô lớn, tốc độ tăng trưởng nhanh và nhu cầu thu hút vốn quốc tế. GIFT được xây dựng không nhằm trở thành nơi lưu trữ tài sản cá nhân mà là cửa ngõ đưa dòng vốn quốc tế vào nền kinh tế nội địa.
Một bài học quan trọng từ Ấn Độ là cần có cơ quan quản lý thống nhất, cơ chế giám sát rõ ràng và phát triển sản phẩm tài chính theo từng giai đoạn.
VIFC có thể trở thành “bệ phóng” cải cách tài chính
Theo VinaCapital, sau khi các trụ cột như ngân hàng, quản lý quỹ và trái phiếu doanh nghiệp được hình thành, VIFC có thể thúc đẩy sự phát triển của nhiều sản phẩm tài chính mới như tài chính hàng không, tài chính hàng hải, tài chính xanh, fintech, tài sản số.
Bên cạnh vai trò huy động vốn, VIFC còn có thể trở thành môi trường thử nghiệm chính sách có kiểm soát (sandbox) cho các mô hình mới như chứng khoán được token hóa, công nghệ AI trong giám sát tuân thủ hay hệ thống thanh toán dựa trên blockchain...
“Nếu được vận hành hiệu quả, VIFC có thể trở thành bệ phóng thúc đẩy cải cách tài chính và kinh tế sâu rộng hơn, đồng thời giúp Việt Nam giảm chi phí vốn và đa dạng hóa các sản phẩm tài chính cho nhà đầu tư quốc tế”, báo cáo nhận định.
Để hiện thực hóa kỳ vọng này, VIFC cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng năng lực giám sát, thu hút nhân sự chất lượng cao và hình thành danh mục dự án đủ hấp dẫn với nhà đầu tư quốc tế.
Hoàng Mai