logo
ISSN 2734-9020

TỰ CHỦ CHIẾN LƯỢC VỀ QUỐC PHÒNG, AN NINH - “LÁ CHẮN THÉP” BẢO VỆ VỮNG CHẮC TỔ QUỐC VIỆT NAM XÃ HỘI CHỦ NGHĨA TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

Thứ năm, 26/03/2026 - 11:41

Đất nước ta đang đứng trước bước ngoặt lịch sử quan trọng, bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Sau 40 năm đổi mới, cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa lịch sử. Tuy nhiên, bối cảnh quốc tế hiện nay cũng đang trải qua những biến động sâu sắc, phức tạp và “chưa từng có”. Sự trỗi dậy của chính trị cường quyền, cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn cùng sự hình thành các trục phân tuyến mới đang đặt ra những thách thức trực diện đối với độc lập, chủ quyền và không gian phát triển của các quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Trước yêu cầu cấp thiết đó, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã xác lập tư duy chiến lược mới, trong đó khẳng định mạnh mẽ yêu cầu về tự chủ chiến lược, tự cường, tự tin tiến mạnh lên chủ nghĩa xã hội. Tự chủ chiến lược về quốc phòng và an ninh được xác định là "lá chắn thép", là điều kiện tiên quyết để giữ vững môi trường hòa bình, ổn định. Nó không chỉ đơn thuần là việc tăng cường vũ khí, trang bị mà là một chiến lược tổng thể nhằm xây dựng nội lực quốc gia đủ mạnh để Việt Nam luôn giữ vững quyền tự quyết, không bị cuốn vào vòng xoáy áp đặt của các cực quyền lực hiện nay.

1. Tính tất yếu của tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh trong kỷ nguyên mới

Trong tư duy chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Đại hội XIV, "Tự chủ chiến lược" không chỉ đơn thuần là một khái niệm bổ sung vào hệ thống thuật ngữ chính trị, mà thực sự là một bước chuyển đổi về chất trong nhận thức, một yêu cầu khách quan mang tính quy luật của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên mới, tính tất yếu của việc xác lập và thực thi tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh trở thành vấn đề trọng yếu.

Thứ nhất, do sự biến đổi mang tính thời đại của cục diện thế giới và yêu cầu hóa giải các thách thức an ninh từ sớm, từ xa. Thế giới hiện nay đang đứng trước những thay đổi to lớn, phức tạp và có thể nói là "chưa từng có" kể từ sau Chiến tranh lạnh. Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV của Đảng nhận định rõ: "Cục diện thế giới đang chuyển biến nhanh, phức tạp chưa từng có theo hướng đa cực, đa trung tâm, đa tầng, phân mảnh và phân tuyến mạnh" [1]. Đây không còn là dự báo mà đã trở thành hiện thực, nơi chính trị cường quyền, chủ nghĩa bảo hộ và cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn diễn ra gay gắt trên mọi bình diện.

Sự "phân tuyến" này đang tạo ra những sức ép vô cùng lớn, đẩy các quốc gia tầm trung và các nước đang phát triển vào tình thế khó khăn trong việc duy trì sự độc lập. Nếu không xác lập được một nền tảng tự chủ chiến lược vững chắc, quốc gia rất dễ rơi vào thế bị động, trở thành "quân cờ" hoặc "vùng đệm" cho các cuộc tranh chấp quyền lực quốc tế. Do đó, tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh chính là "bản lề" để Việt Nam giữ vững đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình và hợp tác. Đó là phương thức hữu hiệu nhất để bảo đảm lợi ích quốc gia - dân tộc luôn là tối thượng, giúp chúng ta chủ động hóa giải các thách thức an ninh truyền thống lẫn phi truyền thống như an ninh mạng, diễn biến hòa bình hay sự can thiệp vào nội bộ. Việc thực hiện tự chủ chiến lược giúp nâng cao năng lực dự báo chính xác, phản ứng linh hoạt để kiên quyết bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thực hiện thắng lợi kế sách giữ nước từ khi nước chưa nguy.

Thứ hai, do yêu cầu khách quan từ tác động của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự thay đổi hình thái chiến tranh hiện đại. Lịch sử quân sự nhân loại đã chứng minh khi trình độ khoa học, công nghệ phát triển đến một tầm cao mới, nó sẽ ngay lập tức làm thay đổi hình thái chiến tranh và nghệ thuật quân sự tương ứng. Trong kỷ nguyên số, khoa học và công nghệ đã trở thành nhân tố trực tiếp định hình sức mạnh quân sự. Sự xuất hiện và phổ biến của vũ khí thông minh, trí tuệ nhân tạo (AI), thiết bị bay không người lái (drone), tác chiến điện tử và chiến tranh không gian mạng đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo chiến trường truyền thống.

Trong bối cảnh đó, tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh gắn liền với yêu cầu tất yếu là phải làm chủ khoa học, công nghệ. Đây là vấn đề mang tính sinh tử; bởi lẽ, nếu chúng ta tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào khí tài và công nghệ quân sự của nước ngoài, chúng ta sẽ mất đi quyền chủ động trong các tình huống xung đột công nghệ cao. Tính tất yếu ở đây nằm ở chỗ: khả năng tự chủ về công nghệ lõi và công nghiệp quốc phòng chính là "tấm khiên" bảo vệ chủ quyền số và chủ quyền lãnh thổ. Chỉ khi làm chủ được các phương tiện quốc phòng hiện đại do chính bàn tay và trí tuệ Việt Nam tạo ra, chúng ta mới có thể xây dựng được một lực lượng vũ trang "tinh, gọn, mạnh, hiện đại", đủ sức răn đe và đánh thắng mọi hình thái chiến tranh xâm lược mới.

Thứ ba. do đòi hỏi tự thân từ "kỷ nguyên vươn mình của dân tộc" và sự phát triển về chất của thực lực quốc gia. Đại hội XIV khẳng định một dấu mốc lịch sử trọng đại: Đất nước ta đã thực sự bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Đây là giai đoạn chuyển trạng thái từ ưu tiên ổn định, giữ vững thành quả sang chủ động bứt phá để phát triển nhanh và bền vững. Một dân tộc muốn vươn mình sánh vai với các cường quốc năm châu thì không thể chỉ dựa vào sự giúp đỡ hay bảo hộ từ bên ngoài. Sức mạnh vươn mình phải bắt nguồn từ nội lực, từ tinh thần tự tin, tự lực và tự cường, "đem sức ta mà giải phóng cho ta" đã được Đảng vận dụng sáng tạo trong điều kiện mới, trở thành hệ giá trị cốt lõi của quốc phòng Việt Nam. Sau 40 năm đổi mới, cơ đồ và tiềm lực đất nước đã được nâng lên một tầm cao mới, tạo tiền đề vật chất vững chắc để chúng ta thực thi tự chủ chiến lược. Sự tự chủ này chính là nền tảng để giải quyết các "điểm nghẽn" về thể chế, tạo điều kiện cho kinh tế phát triển bứt phá, từ đó quay lại củng cố quốc phòng. Việt Nam xác định phát triển kinh tế là trọng tâm, quốc phòng là nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên; hai mặt này hòa quyện chặt chẽ để tạo ra một môi trường hòa bình ổn định bền vững, điều kiện tiên quyết để thực hiện thắng lợi mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045.

Thứ tư, do sự cần thiết phải cải cách, tinh gọn bộ máy và tối ưu hóa các nguồn lực quốc gia cho nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc. Thực tiễn lịch sử và kinh nghiệm quản trị hiện đại cho thấy một hệ thống tổ chức cồng kềnh, chồng chéo về chức năng sẽ làm suy yếu đáng kể năng lực tự chủ và phản ứng của quốc gia. Tính tất yếu của tự chủ chiến lược vì thế đòi hỏi một cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy. Văn kiện Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu xây dựng bộ máy "tinh, gọn, mạnh, hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả". Trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh, tự chủ chiến lược đồng nghĩa với việc tối ưu hóa tối đa nguồn lực nội sinh. Thay vì đầu tư dàn trải, chúng ta chủ trương tập trung nguồn lực cho các lực lượng tiến thẳng lên hiện đại, ưu tiên các công nghệ có tính chất lưỡng dụng, vừa phục vụ tốt cho nhiệm vụ quốc phòng, vừa đóng góp tích cực vào dòng chảy kinh tế dân sinh. Đây chính là sự điều chỉnh cần thiết về mặt thể chế tổ chức để phù hợp với quy luật phát triển, đảm bảo cho "lá chắn thép" của Tổ quốc không chỉ cứng cáp về vũ khí, trang bị mà còn linh hoạt về điều hành và tinh nhuệ về con người. Sự tinh gọn và tối ưu hóa này chính là biểu hiện sinh động của một quốc gia tự tin vào năng lực quản trị và làm chủ vận mệnh của mình.

2. Nội dung tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Trong tư duy chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Đại hội XIV, tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh không phải là một trạng thái tĩnh hay sự đóng cửa biệt lập. Trái lại, đó là một "năng lực động" của quốc gia, thể hiện bản lĩnh của dân tộc trong việc tự lực, tự cường để làm chủ vận mệnh chính trị và không gian phát triển. Về bản chất, đây là năng lực tự quyết định độc lập các vấn đề về đường lối quân sự, nghệ thuật giữ nước và phương thức bảo vệ Tổ quốc mà không chịu sự áp đặt, lôi kéo của các cực quyền lực. Sự tự chủ này là tổng hòa của năng lực dự báo chiến lược, khả năng quyết sách độc lập và thực lực nội sinh đủ mạnh để giữ vững định hướng trong một thế giới phân tuyến. Nội dung này được cấu thành từ bốn trụ cột cốt lõi, gắn kết biện chứng giữa tư duy lý luận thượng tầng và thực lực hành động thực tiễn:

Thứ nhất, là tự chủ về đường lối, tư duy chiến lược và nghệ thuật quân sự độc lập, sáng tạo. Đây được xem là linh hồn, là nhân tố quyết định hướng đi của toàn bộ nền quốc phòng, an ninh quốc gia. Đảng ta khẳng định, quốc phòng là công cuộc giữ nước bằng sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, trong đó "sức mạnh quân sự là đặc trưng, lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt". Sự tự chủ ở đây trước hết phải bắt nguồn từ sự kiên định vào bản lĩnh chính trị và trí tuệ Việt Nam. Trong giai đoạn chuyển mình hiện nay, việc kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh là yêu cầu cốt tử để giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa: "kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; kiên định đường lối đổi mới của Đảng; kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng" [2]. Tự chủ chiến lược giúp Việt Nam tự định vị mô hình bảo vệ Tổ quốc phù hợp với đặc thù lịch sử và văn hóa dân tộc, không rập khuôn hay sao chép máy móc bất kỳ hình mẫu nào từ bên ngoài.

Điểm đặc sắc của tự chủ tư duy chính là khả năng giữ vững quyền quyết sách độc lập. Trong một thế giới đang bị chia cắt bởi các cực quyền lực và các liên minh quân sự phức tạp, Việt Nam kiên trì nguyên tắc "không chọn bên" mà chọn chính nghĩa, chọn lẽ phải và đặt lợi ích quốc gia, dân tộc lên tối thượng. Điều này đòi hỏi một năng lực dự báo chiến lược cực cao - một "mắt thần" để nhìn thấu các biến động từ sớm, từ xa, bảo đảm cho Đảng và Nhà nước luôn chủ động, "không bị động, bất ngờ trong mọi tình huống". Nghệ thuật quân sự Việt Nam trong kỷ nguyên mới là sự kế thừa tinh hoa giữ nước của cha ông, kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống lấy nhu thắng cương với tư duy hiện đại, biến mỗi địa bàn, mỗi người dân thành một mắt xích trong mạng lưới phòng thủ đa năng, linh hoạt, đủ sức hóa giải mọi phương thức chiến tranh mới.

Thứ hai, xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh dựa trên sức mạnh nội sinh tổng hợp và thế trận lòng dân vững chắc.

Một chiến lược tự chủ không thể chỉ tồn tại trên bình diện lý luận mà phải được hiện thực hóa bằng một thực lực vật chất và tinh thần vững chắc. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa phát triển đất nước và củng cố quốc phòng: "Phát triển kinh tế, xã hội, bảo vệ môi trường là trung tâm; xây dựng Đảng là then chốt; phát triển văn hoá, con người là nền tảng; tăng cường quốc phòng, an ninh và đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế là trọng yếu, thường xuyên"[3]. Nền tảng của sự tự chủ quốc phòng chính là một nền kinh tế tự cường. Việt Nam không thể xây dựng một quân đội mạnh nếu nền kinh tế còn thiếu khả năng tự lực về tài chính và hậu cần chiến lược. Việc xác định kinh tế nhà nước là nền tảng, còn kinh tế tư nhân là "động lực quan trọng nhất" chính là giải pháp chiến lược để huy động tối đa nguồn nội lực dồi dào trong dân. Tự chủ kinh tế đóng vai trò là bệ đỡ, bảo đảm khả năng duy trì quốc phòng khi quốc gia đối mặt với các kịch bản bị bao vây hay đứt gãy các chuỗi cung ứng toàn cầu.

Song song với đó, tự chủ chiến lược đòi hỏi việc tăng cường tiềm lực, sức mạnh tổng hợp quốc gia; trọng tâm là xây dựng, củng cố nền quốc phòng toàn dân, thế trận quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân vững chắc: "Tăng cường tiềm lực, sức mạnh tổng hợp quốc gia; xây dựng, củng cố nền quốc phòng toàn dân, thế trận quốc phòng toàn dân và nền an ninh nhân dân, thế trận an ninh nhân dân, gắn với xây dựng thế trận lòng dân, xây dựng khu vực phòng thủ chủ động vững chắc"[4] . Điểm cốt lõi trong tư duy mới của Đảng là phải gắn kết chặt chẽ các thế trận này với việc xây dựng thế trận lòng dân. Đây chính là "lá chắn thép" mạnh mẽ nhất, dựa trên sự vững mạnh của hệ thống chính trị và niềm tin tuyệt đối của Nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Một hệ thống chính trị vững từ bên trong, nhận được sự đồng thuận của Nhân dân, sẽ tạo tiền đề để xây dựng khu vực phòng thủ chủ động vững chắc tại các địa bàn chiến lược. Sự kết hợp giữa tiềm lực kinh tế tự cường và thế trận lòng dân không chỉ giúp hóa giải mọi âm mưu chia rẽ mà còn bảo đảm cho quốc gia luôn chủ động bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa trong kỷ nguyên vươn mình.

Thứ ba, là đột phá phát triển công nghiệp quốc phòng, an ninh theo hướng tự lực, tự cường, lưỡng dụng và hiện đại. Đây là nội dung mang tính đột phá về hành động nhằm đưa Việt Nam thoát khỏi sự lệ thuộc vào công nghệ và khí tài ngoại nhập. Báo cáo chính trị trình Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV dành sự ưu tiên đặc biệt cho việc hiện đại hóa công nghiệp quốc phòng, an ninh, trong đó lấy "khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo làm động lực chính".

Tự chủ chiến lược yêu cầu chúng ta phải làm chủ được các công nghệ cốt lõi và các hệ thống vũ khí chiến lược. Việt Nam phải chuyển dịch mạnh mẽ từ trạng thái mua sắm sang nghiên cứu, thiết kế và sản xuất ngay tại trong nước. Điều này không chỉ bảo đảm tính chủ động trong trang bị mà còn giúp vũ khí, khí tài phù hợp nhất với điều kiện địa hình và cách đánh của Việt Nam. Đi kèm với đó là tư duy hiện đại về tính lưỡng dụng: công nghiệp quốc phòng phải gắn kết chặt chẽ và trở thành động lực cho nền công nghiệp quốc gia. Đại hội XIV xác định rõ định hướng: "Đẩy mạnh đột phá phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh, tự chủ, tự lực, tự cường, lưỡng dụng, hiện đại" [5]. Việc huy động sức mạnh của các tập đoàn công nghệ dân tộc tham gia vào nghiên cứu quốc phòng chính là cách tối ưu hóa nguồn lực đất nước. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao năng lực cho quân đội mà còn tạo ra những bước tiến kỹ thuật mới, thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước một cách đồng bộ và vững chắc.

Thứ tư, là tự chủ trong triển khai đối ngoại quốc phòng, an ninh và kiến tạo môi trường hòa bình. Tự chủ không có nghĩa là tự đóng cửa; trái lại, Việt Nam chủ trương thực hiện chiến lược đối ngoại chủ động, hội nhập sâu rộng và kiến tạo. Đảng ta nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, luôn khẳng định Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy và là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Sự tự chủ trong đối ngoại quốc phòng giúp Việt Nam tham gia vào các cấu trúc an ninh khu vực và toàn cầu với một tư thế tự tin. Đại hội XIV khẳng định: "Đẩy mạnh hội nhập quốc tế và đối ngoại quốc phòng, an ninh, tích cực tham gia hiệu quả các hoạt động gìn giữ hoà bình của Liên hợp quốc, hỗ trợ nhân đạo, tìm kiếm cứu nạn, cứu trợ thảm hoạ, khắc phục hậu quả chiến tranh" [6]. Chúng ta hợp tác để tăng cường sự tin cậy chiến lược và tranh thủ nguồn lực, kinh nghiệm từ bên ngoài, nhưng luôn kiên quyết giữ vững quyền tự quyết và thực hiện nghiêm túc nguyên tắc không tham gia liên minh quân sự. Sự tự chủ này cho phép Việt Nam chủ động hóa giải các nguy cơ từ khi chưa hình thành bằng biện pháp hòa bình. Mọi hoạt động hợp tác quốc tế đều phải phục vụ mục tiêu cao nhất là bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia, dân tộc trên cơ sở luật pháp quốc tế. Đây chính là cách Việt Nam dùng bản lĩnh của mình để giữ vững môi trường hòa bình, tạo không gian an toàn cho dân tộc bứt phá trong kỷ nguyên mới.

3. Các giải pháp đột phá tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh trong kỷ nguyên mới

Để tư duy "tự chủ chiến lược" không dừng lại ở định hướng lý luận mà thực sự trở thành thực thể sức mạnh vật chất bảo vệ Tổ quốc, đòi hỏi những quyết sách mang tính bứt phá, quyết liệt và đồng bộ. Dưới ánh sáng của Văn kiện Đại hội XIV, hệ thống giải pháp thực thi tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh được xác định tập trung vào các nhóm giải pháp trọng tâm sau:

Thứ nhất, giữ vững tăng cường sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng và đột phá mạnh mẽ về thể chế phát triển. Đây là giải pháp quan trọng hàng đầu, bảo đảm cho "lá chắn thép" của Tổ quốc luôn mang bản chất giai cấp công nhân và đi đúng định hướng xã hội chủ nghĩa. Báo cáo chính trị Đại hội XIV đã tái khẳng định một chân lý cốt lõi: "Sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc". Trong bối cảnh thế giới phân tuyến mạnh mẽ cùng những âm mưu "phi chính trị hóa" quân đội, công an đầy tinh vi, việc củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng là giải pháp căn cơ nhất để giữ vững quyền tự quyết chiến lược. Sự lãnh đạo này không chỉ dừng lại ở việc định ra đường lối mà phải được cụ thể hóa bằng việc hoàn thiện thể chế quản trị quốc phòng, an ninh hiện đại. Thể chế ở đây phải được hiểu là "quan hệ sản xuất" kiến tạo không gian cho "lực lượng sản xuất" quốc phòng bứt phá. Đảng chủ trương chuyển tư duy từ quản lý hành chính đơn thuần sang quản trị chiến lược, lấy hiệu quả thực thi nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc làm thước đo, tháo gỡ mọi rào cản pháp lý để huy động tối đa nguồn lực quốc gia cho quốc phòng.

Thứ hai, phải quyết liệt thực hiện cuộc cách mạng về tổ chức bộ máy, xây dựng lực lượng vũ trang "Tinh - Gọn - Mạnh", nâng cao năng lực phản ứng chiến lược. Tự chủ chiến lược không thể thực hiện bởi một bộ máy cồng kềnh, tầng nấc. Văn kiện Đại hội XIV xác định rõ đột phá về tổ chức là nhiệm vụ trọng tâm: "Tập trung xây dựng tổ chức bộ máy tinh, gọn, mạnh... hoạt động hiệu năng, hiệu lực, hiệu quả". Đây là giải pháp then chốt để nâng cao năng lực phản ứng nhanh trước các biến động phức tạp của tình hình quốc tế, khu vực. Cuộc cách mạng về tổ chức này đòi hỏi sự kiên quyết trong việc điều chỉnh biên chế, sáp nhập các cơ quan có chức năng chồng chéo, giảm bớt đầu mối hành chính để ưu tiên nguồn lực cho các lực lượng chiến đấu và các đơn vị tiến thẳng lên hiện đại. Một bộ máy tinh gọn, sắc bén chính là biểu hiện thực tế của năng lực tự chủ, cho phép hệ thống quốc phòng, an ninh tự điều tiết và vận hành tối ưu, không bị xơ cứng hay phụ thuộc vào các học thuyết tác chiến ngoại bang trong bối cảnh chiến tranh công nghệ cao.

Thứ ba, huy động sức mạnh tổng lực phát triển công nghiệp quốc phòng tự lực, tự cường, lấy kinh tế tư nhân làm động lực quan trọng nhất. Làm chủ vũ khí, trang bị kỹ thuật chính là nền tảng vật chất của tự chủ chiến lược. Đại hội XIV vạch rõ lộ trình: "Phát triển công nghiệp quốc phòng, công nghiệp an ninh theo hướng tự lực, tự cường, lưỡng dụng, hiện đại". Điểm đột phá ở đây là tư duy huy động nguồn lực xã hội, đặc biệt là sự tham gia của các tập đoàn công nghệ dân tộc hàng đầu. Việc xác lập kinh tế tư nhân là "động lực quan trọng nhất" cần được thể chế hóa thành các cơ chế đặt hàng quốc phòng, các dự án hợp tác công - tư trong nghiên cứu công nghệ lõi. Chúng ta không thể tự chủ nếu vẫn tiếp tục lệ thuộc vào chuỗi cung ứng khí tài nước ngoài. Do đó, cần ưu tiên đầu tư cho các lĩnh vực "đi tắt, đón đầu" như trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và an ninh mạng, biến công nghiệp quốc phòng thành đầu tàu dẫn dắt công nghệ quốc gia, tạo ra những vũ khí mang bản sắc và trí tuệ Việt Nam.

Thứ tư, ưu tiên xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao - nhân tố quyết định sự thành bại của chiến lược tự chủ. Lịch sử đã chứng minh, suy cho cùng, vũ khí dù hiện đại đến đâu cũng chỉ phát huy tác dụng thông qua bàn tay và trí tuệ của con người. Tự chủ chiến lược phải được thực thi bởi những con người có bản lĩnh tự cường và tư duy độc lập. Giải pháp đột phá là xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, có tầm nhìn vĩ mô và trình độ chuyên môn ngang tầm nhiệm vụ. Đảng chủ trương đổi mới căn bản công tác đào tạo, huấn luyện, trọng tâm là xây dựng đội ngũ sỹ quan, chuyên gia kỹ thuật đầu ngành đủ sức sáng tạo ra các giải pháp quân sự riêng có. Đồng thời, cần có những chính sách đãi ngộ đặc thù, vượt trội để thu hút nhân tài trong và ngoài nước phục vụ trong quân đội, công an. Một quốc gia tự chủ chiến lược phải là quốc gia biết biến trí tuệ của con người thành sức mạnh răn đe mạnh mẽ nhất.

Thứ năm, xây dựng "Thế trận lòng dân" vững chắc dựa trên nền tảng văn hóa dân tộc và khối đại đoàn kết toàn dân. Đây là giải pháp mang tính gốc rễ, lâu dài. Sức mạnh của tự chủ chiến lược quốc phòng, an ninh Việt Nam không chỉ nằm ở súng đạn mà nằm ở chiều sâu văn hóa và sự đồng thuận xã hội. Đại hội XIV khẳng định văn hóa là "nền tảng tinh thần", là hệ điều hành của mọi chiến lược phát triển. Xây dựng thế trận lòng dân chính là việc cụ thể hóa phương châm lấy dân làm gốc, làm cho dân giàu, nước mạnh để nhân dân tin và bảo vệ chế độ. Khi lòng dân đã thuận, mỗi công dân sẽ là một "vệ tinh" an ninh, mỗi làng bản là một "pháo đài" vững chắc. Sự tự chủ trong nhận thức của nhân dân về trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc chính là "lá chắn xanh" bền vững nhất, giúp hóa giải mọi nguy cơ xâm lăng từ sớm, từ xa, đặc biệt là trên mặt trận tư tưởng trong thế giới phân tuyến hiện nay.

Hệ thống các nhóm giải pháp trên tạo thành một chỉnh thể biện chứng, thống nhất. Trong đó, sự lãnh đạo của Đảng và đột phá thể chế là khâu then chốt, giữ vai trò dẫn dắt; tổ chức tinh gọn và công nghiệp hiện đại là đòn bẩy vật chất; nguồn nhân lực là trung tâm vận hành và thế trận lòng dân là nền tảng quyết định sức mạnh trường tồn của dân tộc. Thực hiện đồng bộ các giải pháp này chính là con đường tất yếu để Việt Nam giữ vững quyền tự quyết chiến lược, hiên ngang bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

Tự chủ chiến lược về quốc phòng, an ninh là sự kế thừa xuất sắc truyền thống dựng nước đi đôi với giữ nước của dân tộc, đồng thời là bước phát triển sáng tạo của Đảng ta trong điều kiện mới. Đây là một chiến lược mang tính thời đại, đáp ứng yêu cầu hóa giải những thách thức từ thế giới phân tuyến và sự thay đổi của hình thái chiến tranh công nghệ cao. Tự chủ chiến lược không phải là biệt lập hay khép kín, mà là tư thế của một Việt Nam tự tin, làm chủ vận mệnh quốc gia trên nền tảng sức mạnh nội sinh tổng hợp. Sự tự chủ này dựa trên bốn trụ cột: tư duy độc lập; tiềm lực nội sinh vững chắc; công nghiệp quốc phòng hiện đại và đối ngoại kiến tạo. Bước vào kỷ nguyên vươn mình, tự chủ chiến lược quốc phòng, an ninh chính là điểm tựa vững chắc nhất để Việt Nam thực hiện khát vọng phồn vinh, hạnh phúc. Với một "lá chắn thép" được xây dựng từ bản lĩnh chính trị, sức mạnh công nghệ và lòng dân bền vững, chúng ta hoàn toàn tin tưởng sẽ luôn giữ vững được độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, hiên ngang tiến cùng thời đại, sánh vai với các cường quốc năm châu như tâm nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh vĩ đại.


[1] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng

[2] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

[3] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

[4] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

[5] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

[6] Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng.

Đại tá, TS Đinh Văn Thành

Chủ nhiệm Khoa Lý luận - Trường Sĩ quan Lục quân 2