
Từ một nhà giặt được đầu tư xây dựng, lắp đặt thiết bị và vận hành thực chứng tại bệnh viện, mô hình đã từng bước chứng minh giá trị bằng những con số cụ thể: hơn 72,6 tấn đồ vải y tế được xử lý, hơn 3.170 mẻ giặt được thực hiện theo quy trình chuẩn hóa trong hơn một năm. Đáng chú ý, năng lực của nhà giặt còn được sử dụng để hỗ trợ khoảng 2 tấn đồ vải cho Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức.
Đằng sau những con số ấy là một hành trình nhiều năm, với sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, bệnh viện, JICA và doanh nghiệp Nhật Bản; đồng thời là quá trình chuyển giao không chỉ máy móc mà cả công nghệ, quy trình và tư duy quản trị chất lượng.
Từ một ý tưởng hợp tác đến mô hình thực chứng
Dự án “Phổ cập và thực chứng dịch vụ cung ứng đồ vải lanh nhằm cải thiện môi trường vệ sinh trong bệnh viện công lập” được hình thành trong khuôn khổ Chương trình Hỗ trợ Doanh nghiệp vừa và nhỏ hướng tới các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của JICA và được phê duyệt từ năm tài chính 2018.

Mục tiêu của dự án không đơn thuần là xây dựng một nhà giặt hiện đại. Xa hơn, dự án hướng đến việc đưa mô hình cung ứng đồ vải theo tiêu chuẩn Nhật Bản vào môi trường bệnh viện công lập, qua đó cải thiện điều kiện vệ sinh, nâng cao chất lượng phục vụ và giảm những gánh nặng không cần thiết đối với nhân viên y tế.
Tuy nhiên, từ ý tưởng đến hiện thực là một chặng đường không ngắn.
Đại dịch COVID-19 bùng phát trên toàn cầu khiến nhiều hoạt động hợp tác quốc tế phải điều chỉnh. Cùng với đó là những thay đổi khách quan liên quan đến cơ sở y tế thí điểm và quy trình thủ tục. Dự án vì vậy phải trì hoãn trong một thời gian dài.
Trong bối cảnh đó, sự kiên trì của các bên tham gia trở thành yếu tố quyết định. Với sự chỉ đạo của UBND Thành phố Hồ Chí Minh, sự phối hợp của Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cùng sự đồng hành của JICA và Tập đoàn Watakyu Seimoa, dự án được tái khởi động.
Từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2025, công tác xây dựng, lắp đặt hạ tầng và thiết bị được triển khai tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh. Đến tháng 6/2025, Nhà giặt hiện đại chính thức khánh thành và bắt đầu giai đoạn vận hành thực chứng.
Nếu lấy năm 2018 là điểm khởi đầu, hành trình ấy đã kéo dài nhiều năm. Nhưng điều đáng chú ý hơn cả là sau khi công trình hoàn thành, dự án không dừng ở việc bàn giao một hệ thống thiết bị. Hơn một năm vận hành thực tế trở thành khoảng thời gian để kiểm chứng khả năng ứng dụng, hiệu quả kỹ thuật và những thay đổi trong phương thức quản lý đồ vải tại bệnh viện.
Ngày 2/10/2026, khi tài sản dự án được bàn giao, một giai đoạn mới bắt đầu: từ mô hình được hỗ trợ và thực chứng sang mô hình do bệnh viện tiếp nhận, quản lý và duy trì lâu dài.
Không chỉ là một nhà giặt
Điểm đáng chú ý của dự án nằm ở chỗ giá trị không được tạo nên chỉ từ những thiết bị hiện đại.

Trong bệnh viện, đồ vải hiện diện ở hầu hết các khâu chăm sóc người bệnh. Drap giường, quần áo bệnh nhân, khăn, đồ vải phục vụ phòng bệnh, phòng thủ thuật hay các khu vực chuyên môn đều liên quan trực tiếp đến điều kiện vệ sinh và trải nghiệm của người bệnh.
Nếu xử lý đồ vải chỉ được nhìn nhận như một công việc hậu cần, hoạt động này dễ bị tách khỏi hệ thống quản lý chất lượng chung. Ngược lại, khi đồ vải được đặt trong mối liên hệ với kiểm soát nhiễm khuẩn, an toàn người bệnh và hiệu quả vận hành, nhà giặt trở thành một mắt xích của hệ thống quản trị bệnh viện.
Đây cũng chính là giá trị lớn hơn mà dự án hướng tới.
Tại Nhà giặt Bệnh viện Lê Văn Thịnh, chuỗi xử lý đồ vải được chuẩn hóa từ khâu thu gom, phân loại, giặt, khử khuẩn bằng nhiệt, sấy khô, sửa chữa, đóng gói đến phân phối. Các công đoạn được tổ chức theo quy trình, hạn chế sự can thiệp tùy tiện và tăng khả năng kiểm soát chất lượng.
Một nguyên tắc quan trọng là phân tách giữa luồng đồ bẩn và luồng đồ sạch. Đồ vải sau khi sử dụng được thu gom theo quy định, đưa về khu vực xử lý; sau các công đoạn giặt và khử khuẩn, đồ sạch tiếp tục được sấy, kiểm tra, đóng gói và đưa vào hệ thống cung ứng.
Sự tách biệt này có ý nghĩa đặc biệt trong kiểm soát nhiễm khuẩn, bởi nếu luồng đồ bẩn và đồ sạch không được kiểm soát chặt chẽ, nguy cơ tái nhiễm hoặc lây nhiễm chéo có thể phát sinh ngay trong quá trình xử lý.
Nhà giặt vì vậy không còn là một “khu vực phía sau” ít được chú ý của bệnh viện. Đó là nơi một quy trình quản lý chất lượng được vận hành mỗi ngày.
RFID và bước tiến trong số hóa quản lý đồ vải
Một trong những điểm nhấn công nghệ của mô hình là ứng dụng hệ thống quản lý mã định danh bằng tần số vô tuyến RFID.

Với phương thức này, từng nhóm đồ vải có thể được nhận diện và theo dõi trong hệ thống. Số lần giặt, vòng đời sử dụng và lượng tồn kho của các loại đồ vải như quần áo bệnh nhân, drap giường hay khăn được quản lý trên nền tảng số hóa.
Ý nghĩa của RFID không chỉ nằm ở việc thay thế cách ghi chép thủ công. Quan trọng hơn, dữ liệu tạo ra cơ sở để bệnh viện kiểm soát tài sản, theo dõi vòng đời đồ vải, lập kế hoạch bổ sung và hạn chế thất thoát.
Trong quản trị bệnh viện hiện đại, dữ liệu ngày càng trở thành một công cụ quan trọng để ra quyết định. Một hệ thống quản lý đồ vải có khả năng ghi nhận dữ liệu theo vòng đời giúp nhà quản lý có thêm thông tin để đánh giá mức độ sử dụng, nhu cầu thực tế và hiệu quả vận hành.
Từ đó, công việc vốn được xem là hậu cần có thể từng bước chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.
Đây là một thay đổi đáng chú ý về tư duy.
Bởi chất lượng bệnh viện không chỉ được quyết định bởi những kỹ thuật điều trị phức tạp hay hệ thống máy móc hiện đại. Một bệnh viện an toàn còn được tạo nên từ hàng loạt quy trình phía sau người bệnh: vệ sinh môi trường, xử lý chất thải, kiểm soát nhiễm khuẩn, cung ứng thuốc, vật tư và đồ vải.
Mỗi mắt xích đều góp phần tạo nên chất lượng chung.
Từ “việc phụ trợ” đến một cấu phần của chất lượng bệnh viện
Một chiếc drap sạch, một bộ quần áo bệnh nhân được xử lý đúng quy trình hay một khăn tắm được cung ứng đúng lúc có thể là những điều rất nhỏ nếu nhìn riêng lẻ.

Nhưng với người bệnh, đó lại là những dấu hiệu trực tiếp của chất lượng chăm sóc.
Người bệnh bước vào bệnh viện không chỉ kỳ vọng được chẩn đoán đúng và điều trị hiệu quả. Họ còn mong muốn được chăm sóc trong môi trường sạch sẽ, an toàn và chuyên nghiệp. Vì vậy, chất lượng của bệnh viện được cảm nhận qua cả những chi tiết tưởng như bình thường nhất.
Từ thực tế đó, dự án tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh cho thấy một cách tiếp cận rộng hơn về quản trị chất lượng: bệnh viện hiện đại phải đồng bộ từ khu vực chuyên môn đến các dịch vụ hỗ trợ.
Nói cách khác, chất lượng không chỉ nằm ở phòng mổ mà còn bắt đầu từ nhà giặt; không chỉ nằm ở bác sĩ, điều dưỡng mà còn được hỗ trợ bởi những quy trình hậu cần phía sau; không chỉ nằm ở kỹ thuật điều trị mà còn thể hiện qua từng chi tiết trong môi trường chăm sóc.
Đó cũng là lý do mô hình nhà giặt chuẩn hóa có thể được xem như một bước tiến trong quản trị bệnh viện thay vì chỉ là một dự án đầu tư cơ sở vật chất.
Những con số từ hơn một năm vận hành
Sau hơn một năm, từ ngày 11/6/2025 đến ngày 2/10/2026, Nhà giặt Bệnh viện Lê Văn Thịnh đã trải qua giai đoạn vận hành thực chứng với khối lượng công việc đáng kể.
Hơn 72,6 tấn đồ vải y tế các loại đã được xử lý. Hơn 3.170 mẻ giặt được thực hiện theo quy trình kỹ thuật.
Những con số này phản ánh trước hết năng lực vận hành của hệ thống. Nhưng giá trị của dự án còn được thể hiện ở bốn mục tiêu chính: cải thiện môi trường vệ sinh bệnh viện, nâng cao chất lượng phục vụ, tối ưu hóa chi phí và giảm gánh nặng lao động cho nhân viên y tế.
Trong môi trường bệnh viện, mỗi giờ làm việc của nhân viên y tế đều có giá trị. Khi những công việc hậu cần được tổ chức chuyên nghiệp hơn, nhân viên y tế có điều kiện tập trung nhiều hơn cho hoạt động chuyên môn và chăm sóc người bệnh.
Đó cũng là một trong những mục tiêu được phía Nhật Bản nhấn mạnh trong quá trình triển khai dự án.
Đáng chú ý, năng lực của Nhà giặt Bệnh viện Lê Văn Thịnh đã bước đầu được mở rộng ra ngoài phạm vi nội bộ. Bệnh viện đã hỗ trợ xử lý khoảng 2 tấn đồ vải cho Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức.
Con số 2 tấn chưa phải là một quy mô lớn nếu đặt cạnh tổng khối lượng đồ vải được xử lý, nhưng lại có ý nghĩa về mặt mô hình. Nó cho thấy một nhà giặt được chuẩn hóa có thể trở thành một nguồn lực dùng chung, thay vì mỗi bệnh viện phải tự tổ chức toàn bộ chuỗi xử lý đồ vải theo cách riêng.
Nếu được đánh giá đầy đủ về năng lực, chi phí, khoảng cách vận chuyển, yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn và hiệu quả vận hành, mô hình này có thể gợi mở cách tiếp cận mới đối với logistics y tế.
Những tiếng nói tại lễ bàn giao
Lễ tổng kết và bàn giao ngày 2/10 không chỉ là dịp nhìn lại kết quả mà còn đặt ra yêu cầu cho giai đoạn tiếp theo.
BSCKII Trần Văn Khanh giám đốc Bệnh viện Lê Văn Thịnh nhấn mạnh rằng giá trị của dự án không chỉ nằm ở thiết bị được tiếp nhận, mà còn ở tri thức, kinh nghiệm quản lý và sự tin tưởng được hình thành trong quá trình hợp tác.
Bệnh viện cam kết tiếp nhận, quản lý và khai thác tài sản với tinh thần trách nhiệm, bảo đảm vận hành hiệu quả, an toàn, tiết kiệm và phát huy lâu dài những giá trị đã được chuyển giao.
Từ góc độ quản lý ngành, TS.BSCKII Nguyễn Hoài Nam - Phó giám đốc Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng trách nhiệm thực sự bắt đầu sau thời điểm bàn giao. Bệnh viện cần quản lý tốt tài sản, duy trì đúng quy trình, đào tạo đội ngũ kế thừa và đánh giá hiệu quả bằng những chỉ số cụ thể.
Thông điệp này cho thấy sự thay đổi trong cách nhìn về các dự án hỗ trợ quốc tế. Thành công không chỉ được đo bằng việc công trình hoàn thành hay thiết bị được đưa vào sử dụng, mà còn bằng khả năng duy trì, vận hành và tạo ra giá trị sau khi dự án kết thúc.
Ngài ONO Masuo, Tổng Lãnh sự Nhật Bản tại Thành phố Hồ Chí Minh, đánh giá mô hình cung cấp dịch vụ trọn gói góp phần bảo đảm môi trường vệ sinh y tế, đồng thời giúp giảm áp lực cho nhân viên y tế để họ tập trung vào chuyên môn.
Trong khi đó, ông Nishimura, Phó Trưởng đại diện Văn phòng JICA Việt Nam, nhấn mạnh nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện vẫn là một thách thức đối với y tế công lập. Theo ông, việc Bệnh viện Lê Văn Thịnh xây dựng hệ thống quản lý đồ vải từ kế hoạch cung ứng, kiểm soát chất lượng đến bảo trì thiết bị là cơ sở quan trọng để đánh giá khả năng phổ biến mô hình.
Ông Murata, Tổng Giám đốc Tập đoàn Watakyu Seimoa, cho rằng dự án đã đạt mục tiêu chuyển giao kỹ thuật, góp phần cải thiện môi trường vệ sinh, giảm chi phí, nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc.
Những đánh giá từ các bên cho thấy điểm chung của dự án nằm ở tính bền vững: chuyển giao một hệ thống có khả năng vận hành lâu dài thay vì chỉ cung cấp một gói thiết bị.
Sau bàn giao là một trách nhiệm mới
Bàn giao tài sản không đồng nghĩa với kết thúc dự án theo nghĩa rộng. Trái lại, đây là thời điểm mô hình bước vào giai đoạn đòi hỏi trách nhiệm cao hơn từ đơn vị tiếp nhận.
Trước hết là duy trì chất lượng vận hành.
Nhà giặt cần được bảo trì định kỳ, thiết bị phải được kiểm tra, quy trình phải được tuân thủ và nhân sự phải được đào tạo thường xuyên. Trong một hệ thống có tính liên tục cao như bệnh viện, chỉ một mắt xích vận hành không đúng cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ chuỗi cung ứng.
Do đó, đào tạo đội ngũ kế thừa là một nhiệm vụ quan trọng. Công nghệ có thể được chuyển giao trong một dự án, nhưng năng lực vận hành chỉ được duy trì khi kiến thức được truyền lại cho nhiều thế hệ nhân viên.
Cùng với đó là yêu cầu đánh giá hiệu quả bằng dữ liệu. Khối lượng đồ vải xử lý, số mẻ giặt, tỷ lệ sử dụng thiết bị, chi phí vận hành, vòng đời đồ vải, tỷ lệ hao hụt và các chỉ số liên quan cần tiếp tục được theo dõi để có cơ sở điều chỉnh.
Đây cũng là điều kiện cần thiết nếu mô hình được xem xét nhân rộng.
Từ Lê Văn Thịnh đến khả năng hình thành mạng lưới logistics y tế
Một trong những triển vọng đáng chú ý nhất của dự án là khả năng hình thành các mô hình dịch vụ hậu cần dùng chung trong y tế.
Việc Bệnh viện Lê Văn Thịnh hỗ trợ xử lý khoảng 2 tấn đồ vải cho Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức mới chỉ là bước đầu. Nhưng từ thực tế đó có thể đặt ra câu hỏi lớn hơn: liệu các bệnh viện có thể chia sẻ một số nguồn lực hậu cần thay vì mỗi đơn vị đầu tư và vận hành độc lập?
Câu trả lời cần được xác định bằng các nghiên cứu kinh tế - kỹ thuật cụ thể. Những yếu tố như quy mô bệnh viện, khoảng cách địa lý, chi phí vận chuyển, năng lực nhà giặt, yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn và tính ổn định của nguồn cung đều cần được tính toán.
Tuy nhiên, mô hình thực chứng tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh đã tạo ra một dữ liệu thực tế quan trọng để các bên tiếp tục nghiên cứu.
Nếu được tổ chức phù hợp, nhà giặt tập trung có thể trở thành một thành tố trong hệ thống logistics y tế hiện đại, giúp sử dụng hiệu quả cơ sở vật chất, nhân lực và thiết bị, đồng thời tạo điều kiện để các bệnh viện tập trung hơn vào nhiệm vụ cốt lõi là khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc người dân.
Mở rộng không gian hợp tác Việt Nam – Nhật Bản
Từ một dự án về đồ vải, không gian hợp tác Việt Nam – Nhật Bản trong lĩnh vực y tế có thể tiếp tục mở rộng sang những lĩnh vực khác.
Nhật Bản có kinh nghiệm trong quản trị bệnh viện, chăm sóc người cao tuổi, logistics, kiểm soát chất lượng và tổ chức dịch vụ y tế. Trong khi đó, Thành phố Hồ Chí Minh đang đứng trước yêu cầu phát triển một hệ thống y tế hiện đại, thông minh, chuyên sâu và hội nhập.
Sự gặp nhau giữa nhu cầu thực tiễn của Thành phố và kinh nghiệm của các đối tác Nhật Bản có thể mở ra thêm nhiều chương trình hợp tác trong tương lai.
Điều quan trọng là mỗi dự án hợp tác cần tạo ra năng lực thực chất cho đơn vị tiếp nhận. Khi tri thức được chuyển giao, đội ngũ được đào tạo, quy trình được chuẩn hóa và dữ liệu được sử dụng để quản trị, giá trị của hợp tác quốc tế sẽ vượt ra ngoài phạm vi của một công trình cụ thể.
Dự án tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh là một ví dụ như vậy.
Từ năm 2018 đến năm 2026, một ý tưởng hợp tác đã trải qua nhiều thách thức trước khi trở thành một mô hình vận hành thực tế. Từ tháng 6/2025 đến tháng 10/2026, hơn 72,6 tấn đồ vải được xử lý và hơn 3.170 mẻ giặt được thực hiện. Từ một nhà giặt phục vụ bệnh viện, mô hình đã bước đầu hỗ trợ thêm một cơ sở y tế khác.
Những kết quả ấy cho thấy đôi khi sự đổi mới trong y tế không bắt đầu từ những công nghệ phức tạp nhất, mà từ việc nhìn lại những công việc tưởng như quen thuộc và tổ chức chúng theo một tiêu chuẩn cao hơn.
Chuẩn hóa từ những điều nhỏ nhất
Một bệnh viện hiện đại được tạo nên bởi nhiều tầng chất lượng. Ở tuyến đầu là bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên và các chuyên gia y tế. Phía sau họ là hệ thống thiết bị, dược phẩm, vật tư, công nghệ thông tin, kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh môi trường và logistics.
Trong hệ thống đó, nhà giặt có thể không phải là nơi người bệnh thường nhìn thấy. Nhưng chất lượng của nhà giặt lại hiện diện mỗi ngày trong chính không gian mà người bệnh trải nghiệm.
Một bộ quần áo sạch. Một chiếc drap được xử lý đúng quy trình. Một khăn được cung ứng đúng thời điểm. Một hệ thống kiểm soát được vòng đời đồ vải. Một quy trình tách biệt đồ bẩn và đồ sạch.
Đó là những chi tiết nhỏ, nhưng khi được chuẩn hóa và vận hành đồng bộ, chúng góp phần tạo nên một bệnh viện an toàn hơn, chuyên nghiệp hơn.
Dự án “Dịch vụ cung ứng vải lanh theo công nghệ Nhật Bản” tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh vì thế không chỉ là câu chuyện về một nhà giặt hiện đại. Đó còn là câu chuyện về cách một hoạt động hậu cần được nâng lên thành một cấu phần của quản trị chất lượng bệnh viện; về giá trị của chuyển giao công nghệ gắn với đào tạo và thực chứng; về khả năng biến hợp tác quốc tế thành năng lực vận hành tại chỗ.
Lễ bàn giao ngày 2/10/2026 khép lại một chặng đường nhưng đồng thời mở ra một hành trình mới. Từ đây, hiệu quả của dự án sẽ được đo bằng khả năng duy trì những tiêu chuẩn đã được thiết lập, tiếp tục tạo ra dữ liệu, đào tạo con người và chia sẻ kinh nghiệm.
Nếu những kết quả tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh tiếp tục được đánh giá đầy đủ và chứng minh về hiệu quả kinh tế - kỹ thuật, mô hình này có thể trở thành một trong những cơ sở tham khảo cho quá trình hiện đại hóa logistics và quản trị bệnh viện tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Từ nhà giặt đến phòng bệnh, từ một bộ đồ vải đến sự an toàn của người bệnh, câu chuyện của dự án cho thấy chất lượng y tế được tạo nên không chỉ bởi những kỹ thuật điều trị lớn, mà còn bởi sự chuẩn xác trong từng công việc phía sau.
Và chính từ những điều tưởng như nhỏ bé ấy, một bước tiến lớn hơn trong tư duy quản trị y tế có thể được hình thành.
Tấn Tài