Nghiên cứu này nhằm đánh giá mối quan hệ giữa mức độ tương tác với nội dung truyền thông trên mạng xã hội và ý định hành động của sinh viên liên quan đến việc học bơi và phòng chống đuối nước. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng thông qua khảo sát 200 sinh viên bằng bảng hỏi cấu trúc. Dữ liệu được phân tích bằng các kỹ thuật thống kê gồm Cronbach’s Alpha, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính.
Kết quả cho thấy tương tác trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về phòng chống đuối nước. Nhận thức có tác động đáng kể đến thái độ đối với việc học bơi, và thái độ là yếu tố dự báo mạnh mẽ đối với ý định hành động. Ngoài ra, nhận thức cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành động của sinh viên.
Nghiên cứu góp phần làm rõ vai trò của truyền thông mạng xã hội trong việc nâng cao nhận thức an toàn dưới nước và thúc đẩy hành vi tích cực của giới trẻ.
Từ khóa: truyền thông mạng xã hội; phòng chống đuối nước; nhận thức; thái độ; ý định hành động.
1. Đặt vấn đề
Đuối nước là một trong những nguyên nhân gây tử vong phổ biến liên quan đến tai nạn thương tích trên toàn cầu. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có hàng trăm nghìn người tử vong do đuối nước, trong đó phần lớn là trẻ em và thanh thiếu niên (World Health Organization, 2021). Tại Việt Nam, tai nạn đuối nước vẫn xảy ra thường xuyên, đặc biệt ở những khu vực có nhiều sông, hồ hoặc ao nhưng người dân chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng an toàn dưới nước.
Việc trang bị kỹ năng bơi lội và nâng cao nhận thức về phòng chống đuối nước được xem là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Tuy nhiên, nhiều thanh thiếu niên và sinh viên vẫn chưa được tiếp cận đầy đủ với các chương trình đào tạo bơi lội. Điều này đặt ra yêu cầu cần tăng cường các hoạt động truyền thông nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc học bơi.
Trong những năm gần đây, sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội đã làm thay đổi cách thức truyền tải thông tin trong xã hội hiện đại. Các nền tảng như Facebook, YouTube hay TikTok cho phép người dùng tiếp cận nhanh chóng với nhiều loại nội dung thông tin khác nhau, bao gồm cả các nội dung giáo dục kỹ năng sống (Kaplan & Haenlein, 2010). Trong lĩnh vực an toàn và sức khỏe cộng đồng, mạng xã hội được xem là một công cụ truyền thông hiệu quả trong việc lan tỏa thông tin và nâng cao nhận thức của cộng đồng (Lenhart et al., 2010).
Trong bối cảnh đó, nhiều tổ chức và cộng đồng bơi lội tại Việt Nam đã sử dụng mạng xã hội để chia sẻ các nội dung liên quan đến kỹ thuật bơi lội, kỹ năng cứu hộ và phòng chống đuối nước. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu mức độ tương tác của người dùng với các nội dung truyền thông này có thực sự góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy ý định hành động hay không.
Xuất phát từ khoảng trống nghiên cứu này, bài viết tập trung phân tích mối quan hệ giữa tương tác truyền thông trên mạng xã hội, nhận thức, thái độ và ý định hành động của sinh viên đối với việc học bơi và phòng chống đuối nước.
2. Cơ sở lý thuyết
2.1. Mô hình phân cấp hiệu ứng truyền thông
Mô hình phân cấp hiệu ứng truyền thông (Hierarchy of Effects Model) được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu truyền thông và marketing để giải thích cách thức truyền thông ảnh hưởng đến nhận thức và hành vi của người tiếp nhận thông tin. Theo Lavidge và Steiner (1961), quá trình ảnh hưởng của truyền thông thường diễn ra theo ba giai đoạn chính: nhận thức, thái độ và hành vi.
Trong bối cảnh truyền thông xã hội, người dùng thường xuyên tiếp xúc với các nội dung thông tin thông qua hình ảnh, video hoặc bài viết. Quá trình tiếp xúc và tương tác với các nội dung này có thể giúp nâng cao nhận thức của người dùng, từ đó hình thành thái độ tích cực và thúc đẩy ý định hành động.
2.2. Truyền thông mạng xã hội trong giáo dục kỹ năng an toàn
Mạng xã hội được định nghĩa là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo, chia sẻ và trao đổi nội dung với nhau (Kaplan & Haenlein, 2010). Thông qua các hình thức tương tác như bình luận, chia sẻ hoặc thích nội dung, người dùng có thể tham gia vào quá trình lan tỏa thông tin một cách nhanh chóng.
H1: Tương tác với nội dung truyền thông trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức về phòng chống đuối nước.
Trong lĩnh vực truyền thông sức khỏe, nhiều nghiên cứu cho thấy mạng xã hội có khả năng nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và an toàn (Peden et al., 2008). Các video hướng dẫn bơi lội, chia sẻ kinh nghiệm cứu hộ hoặc các chiến dịch nâng cao nhận thức về đuối nước được lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều nền tảng trực tuyến.
H2: Nhận thức về phòng chống đuối nước có ảnh hưởng tích cực đến thái độ đối với việc học bơi.
2.3. Nhận thức, thái độ và ý định hành động
Nhận thức phản ánh mức độ hiểu biết của cá nhân về một vấn đề cụ thể. Khi cá nhân nhận thức rõ về lợi ích của một hành vi, họ có xu hướng hình thành thái độ tích cực đối với hành vi đó (Fishbein & Ajzen, 2010).
Thái độ thể hiện sự đánh giá của cá nhân đối với một hành vi hoặc hoạt động. Trong nhiều nghiên cứu về hành vi, thái độ được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định thực hiện hành vi (Rosenstock, 1974).
H3: Thái độ đối với việc học bơi có ảnh hưởng tích cực đến ý định hành động.
Ý định hành động được hiểu là mức độ sẵn sàng của cá nhân trong việc thực hiện một hành vi trong tương lai. Theo Fishbein và Ajzen (2010), ý định hành động là yếu tố dự báo quan trọng nhất của hành vi thực tế.
H4: Nhận thức về phòng chống đuối nước có ảnh hưởng tích cực đến ý định hành động.
2.4. Mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu đề xuất cho rằng tương tác truyền thông trên mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên. Nhận thức này tiếp tục tác động đến thái độ của sinh viên đối với việc học bơi, từ đó ảnh hưởng đến ý định hành động liên quan đến việc tham gia học bơi hoặc nâng cao kỹ năng an toàn dưới nước. Đồng thời, nhận thức cũng được giả định có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành động.

Hình 1. Mô hình nghiên cứu đề xuất
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp định lượng thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc. Đối tượng khảo sát là sinh viên đại học – nhóm sử dụng mạng xã hội thường xuyên và có khả năng tiếp cận với các nội dung liên quan đến bơi lội.
Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với tổng cộng 200 bảng hỏi hợp lệ. Mẫu khảo sát bao gồm cả sinh viên nam và nữ với độ tuổi chủ yếu từ 18 đến 23 tuổi.
Các biến trong mô hình nghiên cứu được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ. Mô hình nghiên cứu gồm bốn biến chính: tương tác mạng xã hội (SME), nhận thức (AW), thái độ (AT) và ý định hành động (BI).
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, kiểm định KMO–Bartlett, phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính (Hair et al., 2019).
4. Kết quả nghiên cứu
4.1. Thống kê mẫu khảo sát
Tổng cộng có 200 sinh viên tham gia khảo sát. Trong đó, 54% là nữ và 46% là nam. Nhóm tuổi từ 21–23 chiếm 48%, nhóm 18–20 chiếm 44%, và nhóm trên 23 tuổi chiếm 8%. Điều này cho thấy mẫu nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nhóm sinh viên đang trong độ tuổi học đại học.
Bảng 1. Thống kê đặc điểm mẫu khảo sát (N = 200)
Đặc điểm | Nhóm | Tần suất | Tỷ lệ (%) |
Giới tính | Nam | 92 | 46.0 |
Nữ | 108 | 54.0 | |
Độ tuổi | 18-20 | 88 | 44.0 |
21-23 | 96 | 48.0 | |
Trên 23 | 16 | 8.0 |
4.2. Thống kê mô tả
Bảng 2. Thống kê mô tả các biến nghiên cứu
Biến | Mean | Std. Deviation |
SME | 3.64 | 0.71 |
AW | 3.82 | 0.66 |
AT | 3.95 | 0.69 |
BI | 3.87 | 0.72 |
Kết quả cho thấy các biến đều có giá trị trung bình lớn hơn 3. Trong đó, biến thái độ đối với việc học bơi (AT) có giá trị trung bình cao nhất, cho thấy sinh viên nhìn chung có đánh giá tích cực đối với việc học bơi. Biến ý định hành động (BI) cũng có giá trị trung bình khá cao , phản ánh xu hướng sẵn sàng tham gia các hoạt động học bơi của sinh viên.
4.3. Kiểm định độ tin cậy
Để đánh giá độ tin cậy của thang đo, nghiên cứu sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả phân tích cho thấy tất cả các thang đo đều đạt giá trị Cronbach’s Alpha lớn hơn 0.7, cho thấy thang đo có độ tin cậy tốt.
Bảng 3. Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha
Biến | Cronbach Alpha |
SME | 0.87 |
AW | 0.85 |
AT | 0.88 |
BI | 0.86 |
4.4. Phân tích hồi quy
Kết quả hồi quy cho thấy tương tác mạng xã hội (SME) có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức (AW). Điều này cho thấy khi sinh viên thường xuyên tương tác với các nội dung truyền thông về bơi lội và phòng chống đuối nước trên mạng xã hội, mức độ nhận thức của họ về vấn đề này sẽ được nâng cao.
Bảng 4. Kết quả phân tích hồi quy
Giả thuyết | Quan hệ | Beta | Kết quả |
H1 | SME → AW | 0.52 | Chấp nhận |
H2 | AW → AT | 0.58 | Chấp nhận |
H3 | AT → BI | 0.63 | Chấp nhận |
H4 | AW → BI | 0.32 | Chấp nhận |
Ngoài ra, nhận thức (AW) có ảnh hưởng tích cực đến thái độ (AT). Điều này cho thấy khi sinh viên nhận thức rõ hơn về nguy cơ đuối nước và lợi ích của việc học bơi, họ có xu hướng hình thành thái độ tích cực hơn đối với việc học bơi.
Kết quả phân tích cũng cho thấy thái độ (AT) có ảnh hưởng đáng kể đến ý định hành động (BI). Bên cạnh đó, nhận thức (AW) cũng có ảnh hưởng trực tiếp đến ý định hành động (BI).
5. Thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy tương tác trên mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức của sinh viên về phòng chống đuối nước. Điều này cho thấy các nội dung truyền thông trên mạng xã hội có thể đóng vai trò như một kênh giáo dục phi chính thức, giúp sinh viên tiếp cận thông tin và nâng cao hiểu biết về an toàn dưới nước.
Ngoài ra, nhận thức có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ đối với việc học bơi. Khi sinh viên hiểu rõ hơn về nguy cơ đuối nước và lợi ích của việc học bơi, họ có xu hướng hình thành thái độ tích cực hơn đối với hoạt động này.
Kết quả cũng cho thấy thái độ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý định hành động của sinh viên, phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây về hành vi (Fishbein & Ajzen, 2010).
6. Kết luận
Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ giữa tương tác truyền thông trên mạng xã hội, nhận thức, thái độ và ý định hành động của sinh viên đối với việc học bơi và phòng chống đuối nước.
Kết quả cho thấy tương tác truyền thông có ảnh hưởng tích cực đến nhận thức, trong khi nhận thức tác động đến thái độ và ý định hành động. Đồng thời, thái độ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý định học bơi của sinh viên.
Những kết quả này cho thấy mạng xã hội có thể được sử dụng như một công cụ hiệu quả để nâng cao nhận thức và khuyến khích các hành vi tích cực liên quan đến an toàn dưới nước.
Trần Ngọc Ánh, Vũ Linh Khang, Hoàng Văn Khánh, Bùi Quang Huy, Nguyễn Tuấn Vũ
Tài liệu tham khảo
Bandura, A. (1997). Self-efficacy: The exercise of control. W.H. Freeman.
Bourdieu, P. (1986). The forms of capital. In J. Richardson (Ed.), Handbook of theory and research for the sociology of education (pp. 241–258). Greenwood.
Côté, J., & Fraser-Thomas, J. (2007). Youth involvement in sport. In P. Crocker (Ed.), Sport psychology: A Canadian perspective (pp. 266–294). Pearson.
Fishbein, M., & Ajzen, I. (2010). Predicting and changing behavior: The reasoned action approach. Psychology Press.
Hair, J. F., Black, W. C., Babin, B. J., & Anderson, R. E. (2019). Multivariate data analysis (8th ed.). Cengage Learning.
Kaplan, A. M., & Haenlein, M. (2010). Users of the world, unite! The challenges and opportunities of social media. Business Horizons, 53(1), 59–68. https://doi.org/10.1016/j.bushor.2009.09.003
Lavidge, R. J., & Steiner, G. A. (1961). A model for predictive measurements of advertising effectiveness. Journal of Marketing, 25(6), 59–62. https://doi.org/10.1177/002224296102500611
Lenhart, A., Purcell, K., Smith, A., & Zickuhr, K. (2010). Social media and young adults. Pew Research Center.
Peden, M., Oyegbite, K., Ozanne-Smith, J., Hyder, A. A., Branche, C., Rahman, A., Rivara, F., & Bartolomeos, K. (2008). World report on child injury prevention. World Health Organization.
Rogers, E. M. (2003). Diffusion of innovations (5th ed.). Free Press.
Rosenstock, I. M. (1974). Historical origins of the health belief model. Health Education Monographs, 2(4), 328–335. https://doi.org/10.1177/109019817400200403
World Health Organization. (2014). Global report on drowning: Preventing a leading killer. World Health Organization.
World Health Organization. (2021). Preventing drowning: An implementation guide. World Health Organization.