Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số biện pháp nhằm tăng cường ứng dụng các nền tảng công nghệ, phát triển học liệu số và bồi dưỡng kỹ năng số cho học viên. Những giải pháp này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong Quân đội hiện nay.
1. Mở đầu
Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, đặc biệt là các công nghệ số, đang làm thay đổi sâu sắc nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi số đã trở thành xu hướng tất yếu trong giáo dục và đào tạo, góp phần đổi mới phương thức quản lý, tổ chức dạy học và hoạt động học tập của người học. Đối với đào tạo sau đại học, chuyển đổi số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận tri thức mà còn tạo ra môi trường học tập linh hoạt, thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học và trao đổi học thuật. Tại Học viện Chính trị, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý và tổ chức hoạt động học tập có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, đồng thời đặt ra yêu cầu mới về năng lực thích ứng với môi trường học tập số của học viên.
2. Vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã và đang tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó giáo dục và đào tạo là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nét nhất. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ làm thay đổi phương thức tổ chức dạy học mà còn tạo ra những chuyển biến quan trọng trong quản lý giáo dục, tổ chức hoạt động học tập và phát triển môi trường học thuật hiện đại.
Chuyển đổi số trong giáo dục được hiểu là quá trình ứng dụng công nghệ số nhằm đổi mới toàn diện các hoạt động dạy học, quản lý và học tập, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục và tạo ra môi trường học tập linh hoạt, mở và hiệu quả hơn. Trong môi trường giáo dục hiện đại, việc sử dụng các nền tảng số như hệ thống quản lý học tập, học liệu điện tử, lớp học trực tuyến và các công cụ hỗ trợ nghiên cứu khoa học đã trở thành xu hướng tất yếu.
Đối với giáo dục sau đại học, chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi đặc thù của quá trình đào tạo là tính tự học, tự nghiên cứu và khả năng tiếp cận tri thức khoa học hiện đại. Các nền tảng công nghệ số cho phép người học khai thác nguồn tài nguyên học thuật phong phú, trao đổi học thuật thuận lợi và tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học trên phạm vi rộng hơn. Nhờ đó, người học có điều kiện nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển tư duy khoa học và mở rộng khả năng hội nhập học thuật.
Đảng và Nhà nước ta luôn coi chuyển đổi số trong giáo dục là một nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển đất nước. Nghị quyết số 52-NQ/TW của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo. Đồng thời, Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Đề án tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo cũng xác định mục tiêu xây dựng môi trường giáo dục số, thúc đẩy đổi mới phương thức học tập và quản lý giáo dục.
Đối với các cơ sở đào tạo trong Quân đội nhân dân Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng nhằm hiện đại hóa hệ thống nhà trường quân đội, nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nhiệm vụ xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong đó, việc bồi dưỡng năng lực chuyển đổi số cho học viên sau đại học trở thành một yêu cầu quan trọng nhằm giúp người học thích ứng với môi trường học tập và nghiên cứu trong thời đại số.
3. Chuyển đổi số và yêu cầu nâng cao khả năng thích ứng môi trường học tập số của học viên sau đại học
Quá trình chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản lý, tổ chức dạy học và hoạt động học tập của người học. Việc ứng dụng các nền tảng công nghệ, hệ thống quản lý học tập và các nguồn học liệu số đã mở rộng không gian học tập, tạo điều kiện để người học tiếp cận tri thức một cách linh hoạt, đa chiều và hiệu quả hơn. Trong môi trường giáo dục số, người học không chỉ tiếp nhận tri thức từ giảng viên mà còn phải chủ động khai thác các nguồn thông tin học thuật, sử dụng các công cụ công nghệ để phục vụ quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Điều đó đòi hỏi người học phải có khả năng thích ứng với môi trường học tập số và từng bước hình thành năng lực học tập trong bối cảnh chuyển đổi số.
Đối với đào tạo sau đại học, yêu cầu này càng trở nên quan trọng. Học viên cao học không chỉ cần nắm vững kiến thức chuyên môn mà còn phải có khả năng khai thác hiệu quả các nguồn học liệu điện tử, sử dụng các phần mềm hỗ trợ nghiên cứu khoa học, trao đổi học thuật trên môi trường mạng và tham gia các hình thức học tập trực tuyến. Khả năng thích ứng với chuyển đổi số của học viên sau đại học có thể được hiểu là năng lực vận dụng tri thức, kỹ năng và thái độ phù hợp để khai thác, sử dụng và ứng dụng các công nghệ số trong học tập, nghiên cứu khoa học và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Năng lực này thể hiện ở khả năng tiếp cận và xử lý thông tin số, sử dụng các công cụ hỗ trợ học tập và nghiên cứu, hợp tác học tập trên môi trường mạng, đồng thời thích ứng với sự thay đổi của phương thức tổ chức đào tạo trong bối cảnh chuyển đổi số.
Tại Học viện Chính trị, học viên cao học chủ yếu là đội ngũ sĩ quan, cán bộ trong Quân đội nhân dân Việt Nam được tuyển chọn từ các cơ quan, đơn vị trong toàn quân. Phần lớn học viên đã trải qua quá trình công tác thực tiễn, có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt và tinh thần trách nhiệm cao trong học tập và công tác. Với nền tảng tri thức và kinh nghiệm thực tiễn đã tích lũy, học viên có điều kiện thuận lợi để tiếp cận những tri thức mới và từng bước thích ứng với môi trường học tập trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây là tiền đề quan trọng để Học viện Chính trị triển khai các hoạt động quản lý và tổ chức học tập gắn với việc ứng dụng các công nghệ số.
Những năm gần đây, Học viện Chính trị đã từng bước đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và triển khai các nội dung chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo. Các hoạt động quản lý đào tạo, tổ chức giảng dạy, nghiên cứu khoa học và học tập của học viên từng bước được hỗ trợ bởi hệ thống công nghệ thông tin, thư viện điện tử và các nguồn học liệu số. Việc tăng cường khai thác các nguồn tài nguyên học thuật trên môi trường mạng, sử dụng các nền tảng công nghệ trong dạy học và học tập đã góp phần tạo ra môi trường học tập linh hoạt, thúc đẩy học viên chủ động hơn trong quá trình tiếp cận tri thức và nghiên cứu khoa học.
Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy khả năng thích ứng với môi trường học tập số của một bộ phận học viên sau đại học vẫn còn những hạn chế nhất định. Một số học viên chưa thực sự chủ động trong việc khai thác các nguồn học liệu số và sử dụng các công cụ công nghệ phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học; phương pháp học tập của một số học viên vẫn còn thiên về cách tiếp cận truyền thống, chưa thích ứng kịp với các hình thức học tập trên môi trường số. Bên cạnh đó, việc tổ chức các hoạt động học thuật trực tuyến, các hình thức hợp tác học tập trên nền tảng số và việc khai thác hệ thống học liệu điện tử chưa được triển khai đồng bộ, dẫn đến hiệu quả ứng dụng chuyển đổi số trong tổ chức hoạt động học tập chưa thật sự phát huy đầy đủ.
Trong bối cảnh đó, việc nâng cao khả năng thích ứng chuyển đổi số cho học viên sau đại học tại Học viện Chính trị có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng quản lý và tổ chức hoạt động học tập. Quá trình này không chỉ nhằm trang bị cho học viên các kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn góp phần hình thành tư duy học tập trong môi trường số, phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu và khả năng khai thác hiệu quả các nguồn tri thức số. Đây cũng là cơ sở quan trọng để học viên sau khi tốt nghiệp có thể vận dụng các công nghệ số vào hoạt động công tác, góp phần nâng cao chất lượng lãnh đạo, quản lý và nghiên cứu khoa học trong các cơ quan, đơn vị của Quân đội nhân dân Việt Nam.
4. Một số biện pháp ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý và tổ chức hoạt động học tập nhằm nâng cao năng lực số cho học viên sau đại học ở Học viện Chính trị.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang tác động mạnh mẽ đến giáo dục và đào tạo, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý và tổ chức hoạt động học tập của học viên sau đại học có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng đào tạo. Đối với Học viện Chính trị, việc triển khai các biện pháp ứng dụng chuyển đổi số không chỉ nhằm đổi mới phương thức quản lý đào tạo mà còn góp phần hình thành và phát triển năng lực số cho học viên, giúp họ thích ứng với môi trường học tập và nghiên cứu khoa học trong bối cảnh số hóa. Trên cơ sở đó, có thể tập trung thực hiện một số biện pháp chủ yếu sau:
Thứ nhất, nâng cao nhận thức của học viên về vai trò của chuyển đổi số trong học tập và nghiên cứu khoa học. Nhận thức đúng đắn là điều kiện quan trọng để thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong hoạt động học tập. Vì vậy, Học viện cần tăng cường tuyên truyền, quán triệt cho học viên hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của chuyển đổi số đối với giáo dục và đào tạo, đặc biệt là đối với hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học ở trình độ sau đại học. Thông qua các buổi sinh hoạt khoa học, hội thảo chuyên đề hoặc các hoạt động định hướng học tập đầu khóa, học viên được trang bị những hiểu biết cơ bản về môi trường học tập số, các phương thức học tập hiện đại và những yêu cầu mới đối với người học trong thời đại số. Qua đó giúp học viên hình thành thái độ tích cực, chủ động tiếp cận và khai thác các công nghệ số phục vụ học tập và nghiên cứu.
Thứ hai, tăng cường ứng dụng các nền tảng công nghệ trong quản lý và tổ chức hoạt động học tập. Việc ứng dụng các hệ thống quản lý học tập trực tuyến và các nền tảng công nghệ trong tổ chức dạy học sẽ góp phần đổi mới phương thức quản lý và tổ chức hoạt động học tập của học viên sau đại học. Học viện cần từng bước hoàn thiện hệ thống quản lý đào tạo và hệ thống quản lý học tập điện tử nhằm hỗ trợ các hoạt động như cung cấp học liệu, giao nhiệm vụ học tập, trao đổi học thuật và đánh giá kết quả học tập. Thông qua các nền tảng công nghệ, học viên có thể tiếp cận tài liệu học tập mọi lúc, mọi nơi, đồng thời tăng cường tương tác với giảng viên và các học viên khác trong quá trình học tập. Điều này góp phần tạo ra môi trường học tập linh hoạt, thúc đẩy học viên chủ động hơn trong việc tiếp cận và xử lý thông tin.
Thứ ba, phát triển và khai thác hiệu quả hệ thống học liệu số phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học. Học liệu số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả học tập của học viên trong môi trường giáo dục số. Do đó, Học viện cần tiếp tục phát triển hệ thống thư viện điện tử, cơ sở dữ liệu khoa học và các nguồn học liệu số phục vụ cho hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học của học viên sau đại học. Bên cạnh đó, cần hướng dẫn học viên kỹ năng khai thác các nguồn học liệu trực tuyến, các cơ sở dữ liệu khoa học và các công cụ tìm kiếm học thuật nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin. Việc khai thác hiệu quả hệ thống học liệu số không chỉ giúp học viên mở rộng nguồn tri thức mà còn góp phần hình thành phương pháp học tập và nghiên cứu khoa học trong môi trường số.
Thứ tư, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng công nghệ số phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học. Để nâng cao năng lực số cho học viên, Học viện cần tổ chức các hoạt động bồi dưỡng nhằm trang bị cho học viên những kỹ năng cần thiết trong môi trường học tập số. Các nội dung bồi dưỡng có thể bao gồm kỹ năng khai thác học liệu điện tử, sử dụng các phần mềm hỗ trợ nghiên cứu khoa học, quản lý tài liệu tham khảo, xử lý và phân tích dữ liệu, cũng như trình bày và công bố kết quả nghiên cứu khoa học. Việc trang bị các kỹ năng này sẽ giúp học viên nâng cao hiệu quả học tập, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để họ tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học và trao đổi học thuật trên môi trường số.
Thứ năm, phát huy vai trò chủ động, tự học và khả năng thích ứng của học viên trong môi trường học tập số. Chuyển đổi số trong giáo dục đòi hỏi người học phải chủ động hơn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Vì vậy, bên cạnh việc tổ chức các hoạt động hỗ trợ từ phía nhà trường và giảng viên, bản thân học viên cần tích cực rèn luyện phương pháp tự học, chủ động khai thác các nguồn tri thức trên môi trường mạng và sử dụng các công cụ công nghệ để phục vụ quá trình học tập. Việc hình thành thói quen học tập chủ động, linh hoạt trong môi trường số sẽ giúp học viên nâng cao khả năng thích ứng với các phương thức học tập mới, đồng thời phát triển năng lực học tập suốt đời trong bối cảnh chuyển đổi số.
Việc triển khai đồng bộ các biện pháp trên sẽ góp phần nâng cao năng lực số cho học viên sau đại học, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và tổ chức hoạt động học tập tại Học viện Chính trị. Đây cũng là cơ sở quan trọng để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục và đào tạo trong Quân đội, góp phần đào tạo đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao và khả năng thích ứng với sự phát triển của khoa học và công nghệ trong thời đại số.
5. Kết luận
Chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt là trong quản lý và tổ chức hoạt động học tập ở bậc sau đại học. Việc ứng dụng công nghệ số tại Học viện Chính trị không chỉ góp phần đổi mới phương thức đào tạo mà còn thúc đẩy sự hình thành năng lực số của học viên. Triển khai đồng bộ các biện pháp nâng cao nhận thức, phát triển hạ tầng công nghệ, khai thác học liệu số và bồi dưỡng kỹ năng số cho học viên sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và tổ chức hoạt động học tập. Đây cũng là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo sau đại học và đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục trong Quân đội trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Trung tá Lê Minh Thẳng
Hệ đào tạo Sau đại học, Học viện Chính trị
Tài liệu tham khảo:
[1]. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, số 52-NQ/TW, ngày 27/9/2019 Hà Nội, 2019.
[2]. Quân ủy Trung ương (2022), Nghị quyết về đổi mới công tác giáo dục và đào tạo đáp ứng yêu cầu, nhiệm vụ xây dựng Quân đội trong tình hình mới, số 1657-NQ/QUTW, ngày 20/12/2022, Hà Nội, 2022.
[3]. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, số 749/QĐ-TTg, ngày 3/6/2020, Hà Nội, 2020.
[4]. Thủ tướng Chính phủ (2022). Phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030" (Quyết định số 131/QĐ-TTg).