logo
ISSN 2734-9020

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập, nghiên cứu khoa học của học viên ở các nhà trường quân đội hiện nay

Thứ ba, 24/02/2026 - 15:55

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trong toàn quân, trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI), đang tác động trực tiếp đến phương thức tổ chức hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học trong các nhà trường quân đội.

 Việc ứng dụng AI mà trọng tâm là ứng dụng hệ thống AI tạo sinh đã và đang được đẩy mạnh, từng bước đạt được những kết quả quan trọng, mang tính đột phá. Mặc dù vậy, việc ứng dụng AI trong học tập, nghiên cứu khoa học của học viên các nhà trường quân đội hiện nay vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định, không những làm giảm khả năng đổi mới, sáng tạo mà còn đặt ra những vấn đề liên quan đến bí mật quân sự. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đưa ra những giải pháp khả thi là yêu cầu quan trọng và cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng AI của học viên các nhà trường, đáp ứng yêu cầu xây dựng quân đội trong tình hình mới.

1. Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam xác định "Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực công nghệ nền tảng của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, góp phần quan trọng tạo bước phát triển đột phá về năng lực sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, thúc đẩy phát triển kinh tế tăng trưởng bền vững"1. Sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của các hệ thống AI tạo sinh đã mở ra khả năng mới trong xử lý thông tin, kiến tạo tri thức và hỗ trợ ra quyết định, góp phần làm thay đổi nhận thức và cách thức hoạt động của con người. Nhằm đáp ứng yêu cầu xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đi tắt đón đầu những thành tựu khoa học - công nghệ mới, Đảng ta xác định một trong những nhiệm vụ đột phá chiến lược là "Chuyển đổi số toàn diện, phổ cập và ứng dụng mạnh mẽ công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục và đào tạo"2.

Đối với Quân đội nhân dân Việt Nam, "Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội là một trong các đột phá quan trọng hàng đầu, là mũi nhọn tiên phong góp phần xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại"3. Bối cảnh này đặt ra nhiệm vụ đối với các nhà trường quân đội không phải chú trọng trang bị những tri thức mới, phương pháp hiện đại, áp dụng những thành tựu khoa học - công nghệ tiên tiến, ứng dụng hiệu quả AI trong quá trình đào tạo. Vì vậy, việc nghiên cứu một cách hệ thống vấn đề ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học của học viên ở các nhà trường quân đội có ý nghĩa vừa cấp thiết, vừa lâu dài.

2. Nội dung nghiên cứu

2.1. Một số vấn đề về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập, nghiên cứu khoa học của học viên ở các nhà trường quân đội hiện nay.

* Quan niệm về trí tuệ nhân tạo

"Trí tuệ nhân tạo (viết tắt là AI) là việc phát triển các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người, như học tập, suy luận và giải quyết vấn đề"4. AI có thể hiểu là công nghệ cho phép máy tính hoặc thiết bị điện tử có thể "học", "phân tích" và "đưa ra quyết định" dựa trên dữ liệu, mô phỏng cách con người suy nghĩ, nhưng theo cách riêng của máy móc. Nói cách khác, AI chính là bộ não tư duy mà con người tạo ra cho máy móc, để nâng cao hiệu quả phục vụ của máy móc đối với con người.

AI trong thực tiễn không tồn tại dưới dạng trừu tượng, mà luôn được hiện thực hóa thông qua các hệ thống AI. Hệ thống AI, được thiết kế để triển khai các năng lực của trí tuệ nhân tạo với những mức độ tự chủ khác nhau, có khả năng tiếp nhận dữ liệu đầu vào, xử lý, suy luận và tạo ra các đầu ra như dự đoán, khuyến nghị, nội dung hoặc hỗ trợ ra quyết định.

Hệ thống AI hiện nay đã rất phổ biến trên phạm vi toàn cầu với những hình thức như: sự gợi ý, đề xuất của Facebook, Youtube, các trợ lý ảo như Siri hay Google Assistant, chatbot trả lời khách hàng, ChatGPT, Google Gemini, nhận dạng khuôn mặt, hay các thiết bị bay UAV… Trong điều kiện hiện nay, phần lớn các ứng dụng thuộc loại AI hẹp, được thiết kế để giải quyết những nhiệm vụ cụ thể. Tuy nhiên, với sự phát triển của các mô hình ngôn ngữ lớn, AI tạo sinh đã trở thành xu hướng nổi bật, có khả năng tạo ra văn bản và nội dung mới dựa trên dữ liệu được huấn luyện trước đó. Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn quân sự, nơi yêu cầu cao về tư duy lý luận và phân tích chính trị, Generative AI có thể hỗ trợ xử lý tài liệu, hệ thống hóa nội dung, gợi mở cấu trúc lập luận và hoàn thiện sản phẩm khoa học. Tuy nhiên, AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, không thể thay thế chủ thể nhận thức. Bản lĩnh chính trị, thế giới quan khoa học và năng lực phân tích độc lập vẫn là những yếu tố quyết định chất lượng học tập và nghiên cứu khoa học của học viên.

* Quan niệm, tiêu chí đánh giá ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập, nghiên cứu khoa học của học viên các nhà trường quân đội

Ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học của học viên các nhà trường quân đội được hiểu là quá trình học viên chủ động, trực tiếp sử dụng, vận dụng và khai thác các hệ thống AI để hỗ trợ giải quyết các nhiệm vụ trong hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học; nhằm đổi mới phương pháp tư duy, tối ưu hóa thời gian, nguồn lực và nâng cao thực chất hiệu quả nhận thức cũng như năng lực thực hành đáp ứng mục tiêu, yêu cầu đào tạo trong tình hình mới.

Nội dung ứng dụng AI được thể hiện ở việc sử dụng các hệ thống AI vào những khâu cụ thể của quá trình học tập và nghiên cứu khoa học, như: hỗ trợ tìm kiếm và xử lý tài liệu; tóm tắt, hệ thống hóa tri thức; hỗ trợ hình thành ý tưởng nghiên cứu; soạn thảo, hiệu đính và hoàn thiện sản phẩm khoa học; kiểm soát chất lượng và liêm chính học thuật. Trong hệ thống các công cụ đó, hệ thống AI tạo sinh giữ vai trò quan trọng, do có khả năng tạo ra nội dung mới và tác động trực tiếp đến hoạt động nhận thức của người học, song không đồng nhất với toàn bộ AI.

Đánh giá hiệu quả ứng dụng AI trong học tập, nghiên cứu khoa học không chỉ dựa vào mặt cảm tính, chủ quan mà còn cần có những bộ tiêu chí khoa học, toàn diện. Cụ thể đó là: mức độ nâng cao nhận thức và tư duy khoa học của học viên; mức độ cải thiện chất lượng và hiệu quả các sản phẩm học tập, nghiên cứu khoa học; mức độ làm chủ và kiểm soát việc sử dụng trí tuệ nhân tạo của học viên và mức độ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức, pháp lý và yêu cầu chính trị trong ứng dụng trí tuệ nhân tạo.

2.2. Thực trạng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập, nghiên cứu khoa học của học viên các nhà trường quân đội

Kết quả khảo sát và tổng kết thực tiễn tại một số nhà trường quân đội cho thấy việc ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học đã trở thành xu hướng phổ biến. Cấp uỷ, chỉ huy các cấp xác định đẩy mạnh ứng dụng AI trong giáo dục - đào tạo là xu thế tất yếu, từ đó xác định quyết tâm, tập trung lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Nhiều đơn vị đã có những cách làm hay, sáng tạo, đem lại hiệu quả thiết thực, nổi bật như Học viện Chính trị, Học viện Kỹ thuật quân sự, Học viện Hải quân, Trường Sĩ quan Chính trị.

Nhận thức của học viên về vai trò của công nghệ từng bước được nâng cao; AI được sử dụng phổ biến trong tra cứu tài liệu, hệ thống hóa nội dung và hoàn thiện sản phẩm khoa học. Chất lượng hình thức của nhiều sản phẩm học tập và nghiên cứu khoa học được cải thiện rõ rệt. Các công cụ AI tạo sinh hỗ trợ xây dựng đề cương, sắp xếp cấu trúc logic và chuẩn hóa văn phong, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp của sản phẩm. Ý thức và tư duy làm chủ công cụ AI của học viên được hình thành và từng bước được củng cố. Đặc biệt, ý thức tuân thủ chuẩn mực đạo đức học thuật và yêu cầu an toàn chính trị trong ứng dụng AI được duy trì nghiêm túc và tương đối ổn định.

Tuy nhiên, bên cạnh những chuyển biến tích cực, thực tiễn cũng cho thấy những hạn chế nhất định. Năng lực số của học viên chưa đồng đều; một bộ phận còn lúng túng trong việc khai thác công cụ hoặc chưa làm chủ được quá trình tương tác với AI. Trong một số trường hợp, sản phẩm học tập có biểu hiện nặng về tổng hợp thông tin, thiếu chiều sâu phân tích độc lập. Mặt khác, nguy cơ rò rỉ thông tin và tiếp nhận nội dung sai lệch từ các nền tảng AI bên ngoài vẫn tiềm ẩn nếu thiếu cơ chế quản lý phù hợp. Điều này đặt ra yêu cầu phải có khung thể chế và định hướng chính trị rõ ràng trong quá trình ứng dụng công nghệ.

Thực trạng này đặt ra những vấn đề đối với các nhà trường quân đội cần phải giải quyết như. Trước hết là mối quan hệ giữa hỗ trợ công nghệ và phát triển tư duy độc lập. Nếu không có định hướng đúng, AI có thể làm suy giảm động lực tự học và khả năng lập luận cá nhân. Thứ hai là mâu thuẫn giữa khai thác nguồn tri thức mở và đảm bảo yêu cầu bảo mật quân sự. Trong khi AI tạo điều kiện tiếp cận thông tin rộng rãi, môi trường quân đội lại đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ dữ liệu và nội dung trao đổi. Thứ ba là vấn đề liêm chính học thuật trong bối cảnh Generative AI có khả năng tạo ra văn bản hoàn chỉnh. Việc xác định ranh giới giữa hỗ trợ và sao chép là yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt trong đào tạo cán bộ chính trị.

2.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong học tập và nghiên cứu khoa học của học viên các nhà trường quân đội hiện nay.

Thứ nhất, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cấp ủy, chỉ huy và học viên về vai trò của AI.

Nhận thức đúng đắn về AI là nền tảng trực tiếp quyết định thái độ, phương pháp và hiệu quả ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học. Ứng dụng AI phải được nhìn nhận như yêu cầu khách quan của chuyển đổi số, song phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng và sự tự giác của người học. AI là công cụ hỗ trợ tư duy, không thay thế lao động trí tuệ cá nhân. Làm rõ các giới hạn và rủi ro của AI để học viên sử dụng công nghệ một cách tỉnh táo và có kiểm soát. Nội dung giáo dục cần giúp học viên nhận diện những hạn chế phổ biến của AI như sai lệch thông tin, "ảo giác" dữ liệu, thiên lệch nguồn, nguy cơ sao chép và phụ thuộc vào công nghệ. Việc nhận thức rõ giới hạn của AI là điều kiện quan trọng để bảo đảm liêm chính học thuật, giữ vững lập trường tư tưởng và nâng cao chất lượng lập luận khoa học.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế, quy định quản lý sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học.

Việc ban hành quy chế rõ ràng về phạm vi khai thác, nguyên tắc bảo mật và công khai mức độ sử dụng AI sẽ tạo hành lang pháp lý minh bạch, bảo đảm công nghệ được khai thác đúng mục đích. Do đó, cần có cơ chế quản lý, kiểm tra và giám sát việc sử dụng AI gắn với công tác quản lý học viên. Cán bộ các cấp và đội ngũ giảng viên cần đưa nội dung ứng dụng AI vào nội dung quản lý, theo dõi nề nếp học tập và nghiên cứu khoa học của học viên; kịp thời nhắc nhở, uốn nắn những biểu hiện sử dụng chưa đúng mục đích hoặc lệch chuẩn. Việc quản lý cần được thực hiện thường xuyên, linh hoạt, tránh hình thức, nhưng vẫn bảo đảm tính nghiêm túc và thống nhất.

Thứ ba, bồi dưỡng và phát triển năng lực làm chủ AI cho học viên.

Việc đào tạo phải tập trung vào năng lực đặt vấn đề, kiểm chứng thông tin và tái cấu trúc nội dung theo quan điểm cá nhân, thay vì chỉ hướng dẫn thao tác kỹ thuật. Tổ chức các hoạt động bồi dưỡng, tập huấn kỹ năng sử dụng và đánh giá AI ở mức độ phù hợp với đối tượng học viên Học viện Chính trị. Nội dung tập huấn cần tập trung vào phương pháp khai thác AI phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học, không đặt yêu cầu chuyên sâu về kỹ thuật, nhưng bảo đảm học viên nắm vững cách sử dụng AI một cách hiệu quả, có kiểm soát và đúng mục đích.

Thứ tư, bảo đảm điều kiện kỹ thuật và môi trường công nghệ an toàn, từng bước xây dựng hệ thống khai thác AI nội bộ có kiểm soát, hạn chế phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng bên ngoài.

Các nhà trường từng bước hoàn thiện hạ tầng công nghệ phục vụ ứng dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học. Quan tâm đầu tư, nâng cấp hệ thống mạng, thiết bị và nền tảng số phục vụ học tập, bảo đảm khả năng truy cập ổn định, an toàn và phù hợp với yêu cầu sử dụng các hệ thống AI. Xây dựng và phát triển hệ thống học liệu số phục vụ học tập và nghiên cứu khoa học có thể được khai thác hiệu quả với sự hỗ trợ của AI. Cần từng bước số hóa giáo trình, tài liệu, nguồn học liệu chính thống của Học viện, tạo điều kiện để học viên sử dụng AI trong việc tìm kiếm, hệ thống hóa và khai thác tri thức một cách thuận lợi. Việc phát triển học liệu số cần gắn với yêu cầu bảo đảm tính chính xác, tính khoa học và định hướng tư tưởng đúng đắn, tránh tình trạng học viên phải phụ thuộc quá nhiều vào các nguồn thông tin không chính thống bên ngoài. Đồng thời tạo lập môi trường học tập số thuận lợi, khuyến khích học viên chủ động, sáng tạo trong ứng dụng AI. Các nhà trường cần xây dựng không gian học thuật phù hợp để học viên trao đổi, thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu khoa học; đồng thời tạo điều kiện về thời gian và tổ chức để học viên có thể tiếp cận, thử nghiệm và khai thác công nghệ mới một cách có định hướng, không làm ảnh hưởng đến các nhiệm vụ huấn luyện, rèn luyện và kỷ luật quân đội.

Thứ năm, phát huy vai trò của các tổ chức, lực lượng trong định hướng, hỗ trợ và quản lý việc ứng dụng AI của học viên.

Đây là giải pháp rất quan trọng, phát huy sức mạnh tổng hợp của các nhà trường, tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy chuyển đổi số nói chung, ứng dụng AI nói riêng đạt hiệu quả. Trong đó, đội ngũ giảng viên, nhất là giảng viên trẻ, cần đóng vai trò quan trọng, tiên phong ứng dụng AI trong quá trình giảng dạy và nghiên cứu khoa học, từ đó định hướng chuyên môn cho học viên. Phát huy hiệu quả vai trò của tổ tư vấn kỹ năng số ở các đơn vị, xây dựng lực lượng hạt nhân nòng cốt này trở thành bộ phận tinh nhuệ, có trình độ cao, từ đó nhân rộng trong toàn đơn vị. Ngoài ra, cần chú trọng phát huy vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, tổ chức Đảng các cấp. Cấp uỷ, chỉ huy cần xem ứng dụng AI trong mọi hoạt động là nội dung lãnh đạo quan trọng, là nhiệm vụ của đơn vị trong giai đoạn hiện nay.

3. Kết luận

Trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng mới trong tổ chức hoạt động học tập và nghiên cứu khoa học ở các nhà trường quân đội. Tuy nhiên, giá trị của công nghệ chỉ được phát huy khi được đặt dưới sự định hướng chính trị đúng đắn và được sử dụng như công cụ hỗ trợ tư duy, không phải thay thế con người. Nếu được tổ chức thực hiện bài bản, hiệu quả và bền vững, AI có thể trở thành động lực mạnh mẽ trong việc nâng cao chất lượng đào tạo, góp phần xây dựng đội ngũ sĩ quan trẻ trong tương lai có năng lực tư duy hiện đại, bản lĩnh chính trị vững vàng và khả năng thích ứng với yêu cầu nhiệm vụ trong thời đại số. Qua đó thực hiện tầm nhìn đến năm 2045 "Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phát triển vững chắc, đồng bộ, mạnh mẽ, trở thành động lực góp phần xây dựng Quân đội cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại; làm chủ và ứng dụng hiệu quả các công nghệ chiến lược trong bảo đảm kỹ thuật, bảo đảm an toàn thông tin, thiết kế, chế tạo mới, cải tiến, hiện đại hóa vũ khí, trang bị kỹ thuật công nghệ cao. Chuyển đổi số trở thành phương pháp chính trong các hoạt động quản lý, chỉ đạo, điều hành, tác chiến để xây dựng Quân đội hiện đại; hạ tầng số, cơ sở dữ liệu số, các nền tảng số dùng chung, các hệ thống tự động hóa chỉ huy với các công nghệ số hiện đại ngang tầm các nước tiên tiến"5.

Đại uý Nguyễn Anh Quý

Nghiên cứu sinh, Hệ 5, Học viện Chính trị


Chú thích:

1 Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định Ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, số 127/QĐ-TTg, ngày 26/1/2021.

2 Ban Chấp hành Trung ương (2025), Nghị quyết của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, số 71-NQ/TW, ngày 22/08/2025, Hà Nội

3 Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội, số 3488-NQ/QUTW, ngày 29/01/2025, Hà Nội

4 Bộ Giáo dục và đào tạo (2025), Thông tư Quy định Khung năng lực số cho người học, số 02/2025/TT-BGDĐT, ngày 24/01/2025.

5 Quân ủy Trung ương (2025), Nghị quyết về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong Quân đội, số 3488-NQ/QUTW, ngày 29/01/2025, Hà Nội.

Tài liệu tham khảo:

1. Bộ Giáo dục và đào tạo (2025), Thông tư Quy định Khung năng lực số cho người học, số 02/2025/TT-BGDĐT, ngày 24/01/2025. 

2.  Bùi Trọng Tài, Nguyễn Minh Tuấn (2024), "Nghiên cứu ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục tới hoạt động học tập của sinh viên", Tạp chí Giáo dục, tập 24, số 10 (tháng 5/2024), tr. 6 - 11.

3.  Cao Xuân Thành (2024), "Trí tuệ nhân tạo với đào tạo ngành Kiến trúc tại Trường Đại học Hải Phòng", Tạp chí Khoa học (Trường Đại học Hải Phòng), số 64 (tháng 5/2024), tr. 24 - 34. 

4.  Dương Thanh Linh (2023), "Ứng dụng ChatGPT thúc đẩy dạy và học bậc đại học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo", Tạp chí Khoa học và Công nghệ (Trường Đại học Bình Dương), quyển 6, số 2/2023, tr. 153 - 160. 

5.  Đào Trung Hiếu (2025), "Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nghiên cứu khoa học: Cơ hội, thách thức và vấn đề liêm chính học thuật", Tạp chí Khoa học (Trường Đại học Mở Hà Nội), số 119 (tháng 8/2025), tr. 89 - 96.

6. Đỗ Ngọc Điệp, Dư Đình Viên, Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2025), "Ứng dụng công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trong học tập của sinh viên tại Việt Nam", Tạp chí Khoa học và Công nghệ (Trường Đại học Hòa Bình), số 18 (tháng 8/2025), tr. 79 - 86. 

7. Thủ tướng Chính phủ (2021), Quyết định Ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, số 127/QĐ-TTg, ngày 26/1/2021.