logo
ISSN 2734-9020

Vai trò của ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên đại học

Thứ hai, 13/04/2026 - 08:00

Bài báo lựa chọn tiếp cận ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên từ góc nhìn triết học giáo dục, nhằm làm rõ ý thức kỷ luật học tập được đặt vào cấu trúc hình thành chủ thể học tập trong giáo dục đại học. Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới việc góp phần bổ sung một cách nhìn mang tính lý luận cho nghiên cứu về ý thức kỷ luật học tập, qua đó khẳng định rằng xây dựng ý thức kỷ luật tự giác của sinh viên không chỉ là yêu cầu quản lý đào tạo, mà là một vấn đề có ý nghĩa bản chất đối với mục tiêu phát triển con người trong giáo dục đại học hiện đại.

TÓM TẮT

Trong bối cảnh đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục đại học hiện nay, vấn đề ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Bài báo tiếp cận ý thức kỷ luật trong học tập từ góc nhìn triết học giáo dục, coi đây không chỉ là một yêu cầu quản lý hay một tập hợp các quy định hành chính, mà là một phương thức tồn tại của chủ thể học tập có trách nhiệm. Trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng, bài viết làm rõ bản chất của ý thức kỷ luật trong mối quan hệ giữa tự do và trách nhiệm, giữa chuẩn mực xã hội và động lực nội tại của người học, qua đó luận giải vai trò của kỷ luật học tập như một điều kiện nền tảng để sinh viên làm chủ quá trình học tập và phát triển bản thân. Bài báo khẳng định rằng ý thức kỷ luật trong học tập giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng đào tạo, hình thành năng lực tự học và tự quản lý, phát triển phẩm chất trách nhiệm và tác phong nghề nghiệp, đồng thời góp phần nâng cao khả năng thích ứng của sinh viên trước những yêu cầu ngày càng cao của xã hội hiện đại. Từ đó, bài viết nhấn mạnh ý nghĩa lý luận của việc xây dựng và phát huy ý thức kỷ luật tự giác của sinh viên như một mục tiêu giáo dục mang tính bản chất, lâu dài, gắn liền với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và củng cố nền tảng bền vững của giáo dục đại học.

Từ khóa: ý thức kỷ luật, kỷ luật trong học tập, kỷ luật sinh viên, trách nhiệm cá nhân, giáo dục đại học.

ABSTRACT:

In the context of the current fundamental and comprehensive reform of higher education, the issue of students' learning discipline has emerged as a requirement of profound theoretical and practical significance. This paper approaches learning discipline from the perspective of philosophy of education, viewing it not merely as a managerial demand or a set of administrative regulations, but as a mode of existence of the responsible learning subject. On the basis of dialectical materialist methodology, the paper clarifies the essence of learning discipline through the relationship between freedom and responsibility, between social norms and the learner's internal motivation, thereby elucidating the role of learning discipline as a foundational condition enabling students to take ownership of their learning processes and personal development. The paper argues that learning discipline plays an important role in ensuring the quality of education, fostering self-directed learning and self-management capacities, developing a sense of responsibility and professional work ethic, and enhancing students' adaptability to the increasingly complex demands of contemporary society. From this perspective, the paper emphasizes the theoretical significance of cultivating and promoting students' self-disciplined learning as a fundamental and long-term educational objective, closely associated with the development of high-quality human resources and the consolidation of a sustainable foundation for higher education.

Keywords: disciplinary consciousness, learning discipline, student discipline, personal responsibility, higher education.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong giáo dục đại học, việc hình thành con người học tập không chỉ là quá trình tiếp thu tri thức, mà là quá trình kiến tạo chủ thể có năng lực tự định hướng, tự điều chỉnh và tự chịu trách nhiệm đối với hoạt động nhận thức của mình. Ở bình diện này, các vấn đề: tự do học thuật, trách nhiệm cá nhân, chuẩn mực học tập và ý thức kỷ luật không tồn tại rời rạc, mà tương tác biện chứng trong một chỉnh thể các quan hệ giáo dục làm nên diện mạo của đời sống học thuật đại học. Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào trong cách thức tổ chức giáo dục đại học đều kéo theo những vấn đề lý luận liên quan đến cách con người được giáo dục để trở thành chủ thể học tập.

Bối cảnh giáo dục đại học đang chuyển dịch theo hướng coi người học là trung tâm, mở rộng quyền tự chủ của họ, nhấn mạnh tính linh hoạt của chương trình đào tạo và đề cao tự do học thuật, vấn đề ý thức kỷ luật trong học tập nổi lên như một nghịch lý mang tính triết học: càng mở rộng tự do, yêu cầu về năng lực tự kiểm soát và tự chịu trách nhiệm của người học càng trở nên cấp thiết. Nếu tự do học tập không đi kèm với khả năng tự điều chỉnh hành vi, nó có nguy cơ bị biến thành sự tùy tiện, làm suy giảm ý nghĩa giáo dục của chính tự do đó. Chính nghịch lý này đặt ra nhu cầu phải xem xét lại ý thức kỷ luật học tập không chỉ như một yêu cầu quản lý, mà như một vấn đề thuộc về lý luận giáo dục và triết học giáo dục. Ý thức kỷ luật học tập liên quan trực tiếp đến cách con người thiết lập quan hệ của mình với tri thức, với thời gian, với nghĩa vụ học tập và với cộng đồng học thuật. Tuy nhiên, trong nhiều tiếp cận hiện nay, ý thức kỷ luật học tập thường được xem xét chủ yếu ở bình diện quy chế, hành vi hoặc hiệu quả đào tạo, trong khi chiều sâu triết học của vấn đề - ý thức kỷ luật là phẩm chất quan trọng của chủ thể học tập có trách nhiệm - chưa được phân tích một cách thỏa đáng. Điều này dẫn đến nguy cơ giản lược kỷ luật thành công cụ kiểm soát, thay vì nhận diện nó như một yếu tố cấu thành của quá trình giáo dục con người.

Về phương diện lý luận, đặt ra vấn đề, ý thức kỷ luật học tập trong mối quan hệ biện chứng giữa cá nhân và chuẩn mực xã hội, giữa tự do và nghĩa vụ, giữa giáo dục và tự giáo dục. Trong mối quan hệ đó, ý thức kỷ luật không chỉ là kết quả của sự tuân thủ, mà còn là sản phẩm của quá trình tự giác, nội tâm hóa các giá trị học thuật, qua đó hình thành năng lực tự quản lý và ý thức trách nhiệm của người học. Việc thiếu một cách tiếp cận như vậy dễ dẫn đến sự tách rời giữa yêu cầu giáo dục về mặt hình thức và sự phát triển thực chất của chủ thể học tập.

Xuất phát từ những vấn đề mang tính lý luận và phương pháp luận nêu trên, bài báo lựa chọn tiếp cận ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên từ góc nhìn triết học giáo dục, nhằm làm rõ ý thức kỷ luật học tập được đặt vào cấu trúc hình thành chủ thể học tập trong giáo dục đại học. Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới việc góp phần bổ sung một cách nhìn mang tính lý luận cho nghiên cứu về ý thức kỷ luật học tập, qua đó khẳng định rằng xây dựng ý thức kỷ luật tự giác của sinh viên không chỉ là yêu cầu quản lý đào tạo, mà là một vấn đề có ý nghĩa bản chất đối với mục tiêu phát triển con người trong giáo dục đại học hiện đại.

2. NỘI DUNG

2.1. Khái niệm và cấu trúc của ý thức kỷ luật trong học tập.

Trong giáo dục đại học hiện nay, ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên không chỉ được hiểu như sự tuân thủ các quy định đào tạo, mà cần được tiếp cận như một phẩm chất nhân cách - năng lực tự quản được hình thành trong quá trình học tập và rèn luyện. Ở bình diện này, kỷ luật học tập là sự tự giác nội tâm hóa các chuẩn mực học thuật, thể hiện ở khả năng tổ chức hoạt động học tập có mục tiêu, có kế hoạch và có trách nhiệm. Điều này đặc biệt rõ nét trong bối cảnh tự học ngày càng giữ vai trò trung tâm, bởi "tự học là hoạt động mang tính độc lập, cá nhân, đòi hỏi có ý thức tự giác cao, có thái độ đúng, có tính mục đích, có mục tiêu rõ ràng, có hệ thống kỹ năng tự học" [1]. Trong điều kiện đào tạo theo hướng phát huy vai trò chủ thể của người học, tự học ngày càng giữ vai trò quyết định đối với chất lượng giáo dục, qua đó khẳng định rằng kỷ luật học tập chính là hình thức tổ chức bên trong của năng lực tự học.

Từ góc độ triết học Mác - Lênin, ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên là thành tố quan trọng cấu thành nên ý thức của họ. Xét theo chiều dọc lẫn chiều sâu của cấu trúc ý thức, ý thức kỷ luật biểu hiện tính tự giác, trình độ tự ý thức cao của chủ thể, gắn liền với sự hình thành chủ thể học tập tự do nhưng có trách nhiệm. Điều đó làm cho quá trình học tập của sinh viên luôn nằm trong tầm kiểm tra, giám sát của ý thức họ. Sinh viên chỉ thực sự trở thành chủ thể của quá trình đào tạo khi có khả năng tự đặt ra yêu cầu, tự kiểm soát hành vi và tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình. Do đó, kỷ luật học tập không đối lập với tự do học thuật, mà là điều kiện để tự do được hiện thực hóa một cách có ý thức và có định hướng, đồng thời phản ánh trình độ phát triển của ý thức và năng lực tự quản của người học.

Trên cơ sở đó, có thể khẳng định: Ý thức kỷ luật trong học tập đại học của sinh viên là sự tự giác, chủ động và nghiêm túc tuân thủ các quy định, kế hoạch học tập và chuẩn mực đạo đức học đường mà không cần bị ép buộc.

Như vậy, xét về cấu trúc, ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên là một chỉnh thể thống nhất gồm ba thành tố cơ bản: nhận thức, thái độ và hành vi, tồn tại trong mối quan hệ biện chứng và chuyển hóa lẫn nhau trong quá trình học tập.

Thứ nhất, về nhận thức, đây là yếu tố định hướng, phản ánh mức độ hiểu biết của sinh viên về vai trò, ý nghĩa và yêu cầu của kỷ luật học tập. Nhận thức, hiểu biết của sinh viên là điều kiện, là tiền đề quan trọng để sinh viên lựa chọn hành động học tập của mình. Nhận thức đúng đắn giúp người học thấy rõ mối liên hệ giữa kỷ luật với kết quả học tập và sự phát triển bản thân, từ đó hình thành động cơ học tập tích cực. Ngược lại, nếu kỷ luật chỉ được nhìn nhận như sự áp đặt từ bên ngoài, hành vi học tập dễ mang tính đối phó và thiếu bền vững.

Thứ hai, về thái độ, đây là khâu trung gian, thể hiện sự sẵn sàng và cam kết của sinh viên đối với các chuẩn mực học thuật. Thái độ tích cực đóng vai trò chuyển hóa nhận thức thành hành vi, tạo động lực bên trong cho việc duy trì kỷ luật học tập. "Thái độ học tập của sinh viên được biểu hiện thông qua nhận thức, hứng thú và sự tham gia của người học đối với hoạt động học" [2].

Thứ ba, về hành vi, đây là sự biểu hiện trực tiếp của ý thức kỷ luật trong thực tiễn học tập. Hành vi kỷ luật được thể hiện qua việc tuân thủ quy chế đào tạo, thực hiện kế hoạch học tập, duy trì tinh thần tự học và tự kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả học tập. Thông qua sự lặp lại trong thực tiễn, hành vi không chỉ là kết quả của nhận thức và thái độ, mà còn góp phần củng cố và phát triển các yếu tố này.

Ba thành tố trên không tồn tại tách rời mà gắn bó, tương tác biện chứng lẫn nhau trong một quá trình vận động liên tục của chủ thể. Nhận thức đúng tạo nền tảng cho thái độ tích cực; thái độ tích cực thúc đẩy hành vi kỷ luật; và hành vi được thực hiện trong thực tiễn lại củng cố nhận thức và thái độ của chủ thể. Vì vậy, ý thức kỷ luật trong học tập không phải là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình động, được hình thành và phát triển thông qua thực tiễn học tập hằng ngày của sinh viên.

Khái quát lại, ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên đại học là một cấu trúc nhân cách - năng lực phản ánh trình độ tự giác, tự quản và tự chịu trách nhiệm của chủ thể học tập. Trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học, việc xây dựng và phát huy ý thức kỷ luật không chỉ là yêu cầu quản lý, mà là quá trình giáo dục nhằm hình thành con người học tập có năng lực tự chủ, có trách nhiệm và có khả năng phát triển bền vững trong xã hội hiện đại. Quá trình giáo dục phải hướng tới việc "chuyển hóa từ nhận thức thành phương châm ứng xử trong lối sống, học tập, làm việc" [8].

2.2. Bản chất của ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên

Sự chuyển dịch của giáo dục đại học theo hướng đề cao vai trò chủ thể của người học đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại kỷ luật học tập ở bình diện bản chất. Thực tiễn cho thấy, trong cùng một điều kiện đào tạo, mức độ kỷ luật học tập của sinh viên vẫn có sự khác biệt, chứng tỏ kỷ luật không thể được giải thích đơn thuần như cơ chế kiểm soát ngoại tại. Có thể khẳng định rằng, "nhận thức của sinh viên quyết định hành vi của sinh viên" [3]. Vì vậy, kỷ luật học tập cần được tiếp cận như một hiện tượng thuộc đời sống ý thức, gắn với sự hình thành nhân cách và trách nhiệm cá nhân trong môi trường học thuật.

Xét về bản chất, ý thức kỷ luật trong học tập là quá trình chuyển hóa các chuẩn mực giáo dục từ yêu cầu khách quan thành năng lực tự điều chỉnh của người học. Ý thức kỷ luật không chủ yếu tồn tại ở hệ thống quy định, mà biểu hiện ở khả năng tự tổ chức, tự kiểm soát và tự đánh giá hoạt động học tập. Khi các chuẩn mực học thuật được nội tâm hóa, kỷ luật không còn mang tính cưỡng chế, mà trở thành năng lực tự quản có ý thức, gắn liền với năng lực tự học - "Học tập tự điều chỉnh là một quá trình theo đuổi mục tiêu giúp người học có thể tự chịu trách nhiệm về việc học của mình, đặt ra các mục tiêu thực tế, lựa chọn các chiến thuật hữu ích, theo dõi tiến trình của mình và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết để thành công trong học tập" [4].

Ở bình diện lý luận, ý thức kỷ luật học tập có thể được xem là hình thức tổ chức bên trong của hoạt động tự học. Khi năng lực tự học được phát triển, kỷ luật không còn phụ thuộc vào sự kiểm soát bên ngoài mà trở thành nguyên tắc vận hành nội tại của hoạt động nhận thức. Do đó, kỷ luật học tập mang tính nhân văn sâu sắc, phản ánh trình độ phát triển của năng lực tự quản và ý thức trách nhiệm của chủ thể học tập.

Ở chiều sâu triết học giáo dục, ý thức kỷ luật trong học tập thể hiện mối quan hệ biện chứng giữa tự do và trách nhiệm. Tự do học thuật chỉ có ý nghĩa khi gắn với năng lực tự kiểm soát, còn trách nhiệm chỉ bền vững khi dựa trên tính tự giác. Sinh viên chỉ thực sự là chủ thể tự do khi có khả năng tự đặt giới hạn, tự cam kết và tự chịu trách nhiệm về kết quả học tập của mình. "Giáo dục là nơi kiến tạo, nuôi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nơi hình thành kỹ năng và phẩm chất công dân trong thời đại số" [5]. Đồng thời, ý thức kỷ luật còn phản ánh trình độ phát triển của nhân cách học tập, là nền tảng của năng lực tự học và học tập suốt đời.

2.3. Vai trò của ý thức kỷ luật của sinh viên trong học tập.

Dưới góc độ triết học Mác - Lênin, ý thức kỷ luật của sinh viên trong học tập cần được xem xét như một hình thái cụ thể của ý thức xã hội, phản ánh và chịu sự quy định bởi điều kiện tồn tại xã hội của chủ thể học tập. Trong nền giáo dục đại học hiện nay - gắn với sự phát triển của kinh tế tri thức và chuyển đổi số - kỷ luật học tập không còn là sự áp đặt mang tính ngoại tại, mà là kết quả của quá trình nội tâm hóa các chuẩn mực xã hội thành năng lực tự điều chỉnh của cá nhân. "Quá trình dạy học có mục tiêu hình thành năng lực hoạt động cho sinh viên, trong đó phát triển kỹ năng tự học là một hướng đi tích cực, hoàn toàn phù hợp với xu thế dạy học hiện đại và chủ trương đổi mới giáo dục và đào tạo hiện nay"[6]. Do đó, ý thức kỷ luật không chỉ là biểu hiện của hành vi tuân thủ, mà còn là yếu tố cấu thành năng lực tự chủ, tự giác của sinh viên với tư cách là chủ thể của hoạt động nhận thức.

Trước hết, xét trong mối quan hệ biện chứng giữa ý thức và hoạt động thực tiễn, ý thức kỷ luật giữ vai trò là cơ sở hình thành và củng cố niềm tin vào năng lực bản thân của sinh viên. Theo quan điểm duy vật biện chứng, ý thức không phải là cái có sẵn, mà được hình thành và phát triển thông qua hoạt động thực tiễn. Khi sinh viên thực hiện các hành vi học tập có kỷ luật - như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và tự kiểm tra, đánh giá - họ từng bước khẳng định khả năng làm chủ hoạt động của mình. Chính sự thống nhất giữa mục tiêu, hành động và kết quả trong quá trình này tạo nên niềm tin vào năng lực bản thân. Như vậy, kỷ luật không chỉ là kết quả của ý thức, mà còn là điều kiện để ý thức phát triển lên trình độ cao hơn.

Thứ hai, trong mối quan hệ giữa con người và hoàn cảnh, ý thức kỷ luật là yếu tố quyết định khả năng tổ chức hoạt động học tập một cách hiệu quả. Môi trường đại học hiện đại đặt sinh viên vào những điều kiện vừa thuận lợi, vừa đầy thách thức, với sự gia tăng của các yếu tố gây phân tán và chi phối hành vi. Trong điều kiện đó, ý thức kỷ luật tự giác đóng vai trò như một cơ chế điều tiết nội tại, giúp sinh viên khắc phục tính tự phát, nâng cao tính tự giác trong học tập. Thông qua kỷ luật, sinh viên có khả năng tổ chức thời gian, duy trì sự tập trung và nâng cao hiệu suất lao động trí óc. Điều này phản ánh quy luật: con người không chỉ là sản phẩm của hoàn cảnh, mà còn là chủ thể cải biến hoàn cảnh thông qua hoạt động có ý thức.

Thứ ba, xét trong mối quan hệ giữa cái tất yếu và cái ngẫu nhiên, ý thức kỷ luật là công cụ giúp sinh viên định hướng hành vi trước các tác động đa dạng của môi trường xã hội. Đời sống sinh viên hiện nay chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại cảnh, trong đó có không ít yếu tố mang tính ngẫu nhiên, có thể làm lệch hướng mục tiêu học tập. Khi đó, kỷ luật đóng vai trò như một "nguyên tắc lựa chọn", giúp chủ thể nhận thức rõ cái tất yếu cần theo đuổi - đó là mục tiêu học tập và phát triển bản thân - đồng thời hạn chế sự chi phối của các yếu tố ngẫu nhiên. Nhờ vậy, sinh viên có thể duy trì sự ổn định và liên tục trong hoạt động học tập, tránh rơi vào trạng thái bị động hoặc lệ thuộc vào hoàn cảnh.

Thứ tư, trong mối quan hệ giữa cá nhân và xã hội, ý thức kỷ luật của sinh viên là yếu tố quan trọng góp phần hình thành nhân cách và bảo đảm sự phát triển bền vững của cá nhân. Kỷ luật học tập không chỉ phục vụ mục tiêu cá nhân, mà còn phản ánh trách nhiệm của sinh viên đối với cộng đồng và xã hội. Thông qua việc rèn luyện kỷ luật, sinh viên hình thành những phẩm chất cần thiết như tính kiên trì, tinh thần trách nhiệm và tác phong làm việc khoa học - những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với sự tham gia hiệu quả của cá nhân vào đời sống xã hội sau này. Ở đây, kỷ luật không chỉ mang ý nghĩa cá nhân, mà còn mang nội dung xã hội sâu sắc.

Từ lập trường duy vật biện chứng, có thể khẳng định rằng ý thức kỷ luật trong học tập là sự thống nhất giữa yếu tố khách quan và yếu tố chủ quan trong sự phát triển của sinh viên. Nếu các điều kiện khách quan tạo ra khuôn khổ và yêu cầu quan trọng cho quá trình học tập, thì ý thức kỷ luật chính là sự chuyển hóa các yêu cầu đó thành năng lực tự thân của chủ thể, phát huy tính tích cực, năng động, sáng tạo của chủ thể học tập. Chính quá trình chuyển hóa này làm cho ý thức kỷ luật không còn là sự cưỡng chế từ bên ngoài, mà trở thành nhu cầu tự giác bên trong. Điều đó phù hợp với quan điểm của Đảng về phát triển con người khi nhấn mạnh yêu cầu "chăm lo xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, trọng tâm là bồi dưỡng tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, đạo đức, lối sống và nhân cách" [7]. Vì vậy, ý thức kỷ luật không chỉ là một yếu tố hỗ trợ hoạt động học tập, mà là một trong những điều kiện mang tính quy luật quyết định chất lượng đào tạo và sự hình thành con người phát triển toàn diện trong giáo dục đại học hiện nay.

3. KẾT LUẬN

Ý thức kỷ luật trong học tập của sinh viên là một yếu tố quan trọng bảo đảm chất lượng và hiệu quả của giáo dục đại học. Trong bối cảnh giáo dục đại học ngày càng đề cao tính tự chủ và trách nhiệm của người học, kỷ luật học tập không chỉ là sự tuân thủ các quy định đào tạo, mà là điều kiện cần thiết để sinh viên tổ chức, điều hành và duy trì quá trình học tập một cách khoa học, ổn định và có định hướng.

Kỷ luật học tập, khi được gắn với trách nhiệm cá nhân, góp phần hình thành ở sinh viên khả năng tự quản lý thời gian, điều chỉnh hành vi học tập và duy trì nhịp độ học tập phù hợp với yêu cầu đào tạo. Ý thức kỷ luật giúp bảo đảm tính liên tục và logic của quá trình tiếp thu tri thức, đồng thời tạo nền tảng cho việc phát triển năng lực tự học và học tập suốt đời trong môi trường giáo dục đại học hiện đại.

Tóm lại, phát huy ý thức kỷ luật trong học tập cần được xem là một nhiệm vụ lâu dài của giáo dục đại học, gắn với việc xây dựng môi trường học tập kỷ cương và hỗ trợ sinh viên hình thành thói quen học tập nghiêm túc, trách nhiệm. Đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực học tập bền vững của sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay.

TS. Nguyễn Thị Thanh Hải

GV. Trường Đại học Giao thông Vận tải

Nguyễn Thị Hà, Nguyễn Phương Anh, Đặng Thanh Nga, Mai Hà Anh, Đỗ Huy Hoàng

SV. Trường Đại học Giao thông Vận tải

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1]. Đỗ Khánh Năm, "Phát triển kĩ năng tự học cho sinh viên," Tạp chí Giáo dục, số đặc biệt, 2017.

[2]. Lê Thị Duyên, "Thực trạng thái độ học tập môn Giáo dục học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng," Tạp chí Khoa học Trường Đại học Đồng Tháp, số 26, tr. 42–47, 2017

[3]. Đặng Hữu Vũ và Nguyễn Thanh Long, "Đánh giá liêm chính học thuật của sinh viên qua nhận thức," Tạp chí Khoa học Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, tập 16, số 1, tr. 46-63, 2021.

[4]. Vũ Thị Thanh Hoa và Đinh Thị Thu Hương,"Nghiên cứu tổng quan về học tập tự điều chỉnh của người học tiếng Anh trong môi trường tương tác trực tuyến và trực tiếp,"Tạp chí Khoa học: Nghiên cứu Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU Journal of Science: Education Research), tập 41, số 2, tr. 21-33, 2025.

[5]. Ths. Đặng Thu Trang, "Chuyển đổi số với đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo," Tạp chí Lý luận chính trị, 2025.

[6]. Hà Văn Thành, "Phát triển năng lực tự học cho sinh viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục đại học," Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam, số 19, tr. 51-56, 2023.

[7]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam, 2014.

[8]. Đỗ Duy Tú và Nguyễn Thị Hoài, "Nội dung và phương thức giáo dục đạo đức cho sinh viên ở Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế," Lý luận chính trị, 2025.