logo
ISSN 2734-9020

Xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn theo pháp luật Việt Nam

Thứ năm, 09/04/2026 - 15:00

Tóm tắt: Việc nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn ngày càng phổ biến và làm phát sinh nhiều vấn đề pháp lý liên quan đến việc xác định quan hệ cha, mẹ, con. Bài viết phân tích các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Hộ tịch 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về việc xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn; đồng thời đánh giá thực tiễn áp dụng và chỉ ra một số vướng mắc như việc từ chối giám định ADN, xung đột giữa suy đoán pháp lý và sự thật sinh học, cũng như khó khăn trong việc bảo đảm nghĩa vụ cấp dưỡng.

Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và tăng cường bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của trẻ em.

Từ khóa: Quan hệ cha, mẹ, con; Chung sống như vợ chồng; Kết hôn; Luật Hôn nhân và gia đình

Abstract

The increasing prevalence of cohabitation between a man and a woman as husband and wife without marriage registration has given rise to various legal issues, particularly concerning the determination of parentchild relationships. This article analyzes the legal provisions of the Law on Marriage and Family 2014, the Law on Civil Status 2014, and the Civil Procedure Code 2015 regarding the determination of parentchild relationships in cases where a man and a woman cohabit as husband and wife without marriage registration. The article also examines the practical application of these regulations and identifies several legal challenges, including the refusal to undergo DNA testing, conflicts between legal presumptions and biological truth, and difficulties in enforcing child support obligations. Based on this analysis, the article proposes several recommendations to improve the legal framework and enhance the protection of the legitimate rights and interests of children.

1. Đặt vấn đề

Trong xã hội hiện đại, nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn ngày càng nhiều. Quan hệ này dựa trên tình cảm và tự nguyện, nhưng không được pháp luật công nhận là hôn nhân hợp pháp. Khi phát sinh con chung, nhiều vấn đề pháp lý về xác định cha, mẹ, con xuất hiện, đặc biệt khi không có sự thừa nhận tự nguyện hoặc xảy ra tranh chấp. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cùng Luật Hộ tịch 2014 đã thiết lập cơ chế bảo vệ quyền lợi trẻ em, nhưng thực tiễn vẫn gặp khó khăn trong thu thập chứng cứ, xung đột với thực tiễn xã hội và thực thi nghĩa vụ của cha mẹ. Việc nghiên cứu pháp luật và thực tiễn trong lĩnh vực này có ý nghĩa quan trọng, nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và bảo vệ tốt hơn quyền lợi trẻ em.

2. Nội dung

2.1. Khái quát về quan hệ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

Trong pháp luật Việt Nam, "chung sống như vợ chồng" được hiểu là việc nam và nữ tổ chức cuộc sống chung, gắn bó với nhau và coi nhau như vợ chồng nhưng không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật[1]. Thuật ngữ này được sử dụng trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 để chỉ một dạng quan hệ thực tế giữa nam và nữ nhưng không làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp. Như vậy, chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn có thể hiểu là quan hệ thực tế giữa nam và nữ cùng sinh sống với nhau, thiết lập đời sống chung và thể hiện các dấu hiệu tương tự quan hệ vợ chồng, nhưng không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền nên không được pháp luật công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp. Cụ thể là:

Đặc điểm pháp lý quan trọng của quan hệ nam, nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn là không làm phát sinh quan hệ hôn nhân hợp pháp giữa hai bên. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, hôn nhân chỉ được pháp luật công nhận khi nam và nữ thực hiện đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Vì vậy, trong trường hợp nam và nữ chỉ chung sống với nhau trên thực tế mà không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn thì quan hệ giữa họ không được xác lập dưới góc độ pháp lý như quan hệ vợ chồng hợp pháp, đồng thời các quyền và nghĩa vụ pháp lý đặc thù của vợ chồng cũng không phát sinh.

Bên cạnh đó, quan hệ chung sống như vợ chồng chủ yếu tồn tại dưới dạng quan hệ thực tế, hình thành trên cơ sở sự tự nguyện và gắn bó tình cảm giữa nam và nữ. Trong nhiều trường hợp, các bên cùng tổ chức đời sống chung, chia sẻ sinh hoạt và kinh tế, thậm chí thực hiện những trách nhiệm tương tự như trong đời sống hôn nhân. Tuy nhiên, do không đáp ứng điều kiện đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật, địa vị pháp lý của các bên trong quan hệ này vẫn khác biệt so với trường hợp vợ chồng hợp pháp.

Một hệ quả pháp lý đáng chú ý là khi phát sinh tranh chấp giữa các bên, đặc biệt là tranh chấp về tài sản, việc giải quyết không được áp dụng theo chế độ pháp lý của vợ chồng mà chủ yếu dựa trên thỏa thuận giữa các bên hoặc căn cứ vào công sức đóng góp của mỗi người, đồng thời vận dụng các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, mặc dù pháp luật không công nhận quan hệ vợ chồng giữa hai bên, quyền và lợi ích hợp pháp của con chung vẫn được bảo vệ đầy đủ. Theo nguyên tắc của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, mọi trẻ em đều bình đẳng, không phân biệt con sinh ra trong hay ngoài giá thú. Vì vậy, cha mẹ vẫn có nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con và thực hiện các nghĩa vụ pháp lý liên quan, bao gồm việc xác định quan hệ cha, mẹ, con hoặc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng khi cần thiết.

Từ đó có thể thấy rằng quan hệ nam, nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn mang tính chất quan hệ thực tế có địa vị pháp lý đặc thù: mặc dù không được công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp, pháp luật vẫn đặt ra các cơ chế điều chỉnh nhằm giải quyết những hệ quả phát sinh, đặc biệt là bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em.

2.2. Quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

2.2.1. Xác định cha, mẹ, con trong trường hợp không phát sinh tranh chấp

Trong trường hợp nam, nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn, quan hệ cha, mẹ, con được xác lập dựa trên nguyên tắc tự nguyện và thừa nhận thực tế huyết thống. Điều 90 và Điều 91 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 ghi nhận quyền nhận con của cha, mẹ và quyền nhận cha, mẹ của con. Đây là cơ sở pháp lý trọng yếu để các chủ thể thực hiện quyền nhân thân của mình mà không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân. Đặc biệt, Điều 15 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 khẳng định: "Quyền, nghĩa vụ giữa nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng và con được giải quyết theo quy định của Luật này về quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con". Quy định này xóa bỏ sự phân biệt đối xử giữa con trong giá thú và con ngoài giá thú, tạo hành lang pháp lý để cha mẹ thực hiện các thủ tục hành chính nhằm chính thức hóa mối quan hệ với con trên phương diện pháp luật.

Nếu Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định về quyền nội dung, thì Luật Hộ tịch 2014 cung cấp công cụ trình tự để hiện thực hóa quyền đó thông qua thủ tục hành chính tại Uỷ ban nhân dân cấp xã. Theo quy định tại Điều 24 và Điều 25 Luật Hộ tịch 2014, khi các bên nam nữ chung sống không đăng ký kết hôn tự nguyện nhận con và không có tranh chấp, thẩm quyền giải quyết thuộc về Uỷ ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận là cha, mẹ, con. Điều này phản ánh tư duy quản lý nhà nước linh hoạt, đơn giản hóa thủ tục tư pháp, cho phép xác lập quan hệ cha con thông qua các chứng cứ thực tế mà không nhất thiết phải trải qua quá trình tố tụng phức tạp tại Tòa án.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng cho phép kết hợp thủ tục đăng ký khai sinh với thủ tục nhận cha, mẹ, con trong trường hợp trẻ em chưa được xác định đầy đủ thông tin về cha hoặc mẹ tại thời điểm khai sinh. Cụ thể, khi thực hiện đăng ký khai sinh cho trẻ mà người cha thực hiện thủ tục nhận con, cơ quan hộ tịch có thể đồng thời giải quyết việc nhận cha, con và đăng ký khai sinh trong cùng một thủ tục. Cơ chế này góp phần bảo đảm trẻ em được xác lập đầy đủ thông tin về cha, mẹ ngay từ khi đăng ký khai sinh, đồng thời hạn chế các khó khăn phát sinh trong việc xác định quan hệ cha, mẹ, con sau này.

Nhìn chung, thủ tục hành chính về nhận cha, mẹ, con theo quy định của pháp luật hộ tịch có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm quyền nhân thân của cá nhân, đặc biệt là quyền của trẻ em được xác định cha, mẹ của mình. Việc cho phép thực hiện thủ tục này trên cơ sở sự tự nguyện của các bên, đồng thời kết hợp với thủ tục đăng ký khai sinh trong những trường hợp phù hợp, đã tạo ra một cơ chế pháp lý tương đối thuận lợi để xác lập và ghi nhận quan hệ cha, mẹ, con trong thực tiễn.

2.2.2. Xác định cha, mẹ, con trong trường hợp phát sinh tranh chấp

Trong trường hợp việc xác định quan hệ cha, mẹ, con phát sinh tranh chấp hoặc không có sự thừa nhận tự nguyện giữa các bên, vấn đề này sẽ được giải quyết theo thủ tục tư pháp tại Tòa án. Cơ chế này được quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, theo đó Tòa án là cơ quan có thẩm quyền xem xét và ra quyết định xác định cha, mẹ, con khi có yêu cầu của cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức có liên quan. Việc giải quyết thông qua con đường tư pháp nhằm bảo đảm tính khách quan, đồng thời tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xác lập quan hệ cha, mẹ, con trong những trường hợp có tranh chấp hoặc không thể thực hiện thông qua thủ tục hành chính tại cơ quan hộ tịch.

Cụ thể, theo quy định tại Điều 101 và Điều 102 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án có thẩm quyền giải quyết việc xác định cha, mẹ, con trong trường hợp có tranh chấp hoặc khi người có yêu cầu không thể thực hiện thủ tục nhận cha, mẹ, con tại cơ quan đăng ký hộ tịch. Các chủ thể có quyền yêu cầu Tòa án xác định cha, mẹ, con bao gồm cá nhân có liên quan, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em hoặc Hội Liên hiệp Phụ nữ trong những trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em. Quy định này thể hiện vai trò của Tòa án như một cơ quan bảo vệ pháp luật, bảo đảm việc xác định quan hệ huyết thống được thực hiện trên cơ sở các chứng cứ khách quan và đúng quy định của pháp luật.

Một vấn đề then chốt trong giải quyết các vụ việc xác định cha, mẹ, con tại Tòa án là chứng cứ chứng minh quan hệ huyết thống. Trước đây, khi điều kiện khoa học còn hạn chế, việc xác định chủ yếu dựa vào chứng cứ gián tiếp như lời khai của các bên, thư từ, hình ảnh hoặc sự xác nhận của người làm chứng. Những chứng cứ này có giá trị nhưng đôi khi chưa bảo đảm độ chính xác tuyệt đối, nhất là khi tranh chấp giữa các bên gay gắt.

Cùng với phát triển khoa học công nghệ, giám định Axit Deoxyribonucleic (AND) trở thành phương thức chứng minh trực tiếp, có độ tin cậy cao và được sử dụng phổ biến. Việc này nâng cao tính khách quan trong xác định quan hệ cha, mẹ, con và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đặc biệt là quyền của trẻ em được biết nguồn gốc cha, mẹ. Tuy nhiên, khi một bên từ chối giám định, pháp luật Việt Nam hiện chưa có cơ chế cưỡng chế lấy mẫu ADN. Trong trường hợp nguyên đơn đã cung cấp chứng cứ gián tiếp đáng tin cậy, còn bị đơn từ chối giám định không có lý do chính đáng, Tòa án có thể áp dụng Khoản 2 Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về nghĩa vụ chứng minh, theo đó bên không thực hiện nghĩa vụ chứng cứ phải chịu hậu quả bất lợi. Cách tiếp cận này vừa hạn chế hành vi trốn tránh trách nhiệm, vừa bảo đảm quyền của trẻ em theo Hiến pháp và Công ước quốc tế về quyền trẻ em.

2.3. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật và những vấn đề pháp lý đặt ra

Trong thực tiễn áp dụng các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Luật Hộ tịch 2014 đối với trường hợp nam và nữ chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, có thể nhận thấy sự đan xen giữa tính nhân văn của pháp luật trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ em và những khó khăn nhất định trong quá trình tổ chức thực hiện trên thực tế.

Về cơ chế hành chính xác định quan hệ cha, mẹ, con, pháp luật hiện hành tạo thuận lợi cho các bên khi có sự tự nguyện thừa nhận huyết thống. Theo Thông tư 04/2020/TT-BTP, việc đăng ký khai sinh có thể thực hiện đồng thời với thủ tục nhận cha, mẹ, con tại cơ quan đăng ký hộ tịch, giúp trẻ em sinh ra từ quan hệ chung sống không đăng ký kết hôn sớm được xác lập tư cách pháp lý đầy đủ, đặc biệt là quyền được ghi nhận cha, mẹ. Tuy nhiên, một số địa phương còn phụ thuộc cách hiểu và áp dụng pháp luật của cán bộ hộ tịch, dẫn đến yêu cầu vượt quá quy định, như cần tổ chức lễ cưới hoặc xác nhận của tổ dân phố về đời sống chung. Những yêu cầu này gây khó khăn cho các cặp đôi, đặc biệt là lao động di cư hoặc người thuê nhà, cho thấy cần hướng dẫn và thống nhất hơn trong áp dụng pháp luật để tránh rào cản hành chính không cần thiết.

Cơ chế tư pháp ngày càng quan trọng trong xác định quan hệ cha, mẹ, con. Kết quả giám định ADN là chứng cứ đáng tin cậy, chính xác hơn lời khai hay thư từ, giúp bảo đảm quyền được xác định cha, mẹ của trẻ. Tuy nhiên, chi phí giám định cao có thể trở thành rào cản tiếp cận công lý, đặc biệt với các cặp đôi trẻ hoặc hoàn cảnh khó khăn. Vì vậy, ngoài việc hoàn thiện pháp luật, cần nghiên cứu cơ chế hỗ trợ chi phí giám định để bảo vệ quyền lợi trẻ em.

Từ thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật đối với trường hợp nam và nữ chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, có thể nhận diện một số vấn đề pháp lý đáng chú ý cần tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện.

Một là, sự thiếu vắng cơ chế cưỡng chế giám định ADN trong tố tụng dân sự được xem là một trong những "điểm nghẽn" lớn nhất trong thực tiễn giải quyết tranh chấp xác định quan hệ cha, mẹ, con. Trong nhiều vụ việc, khi người bị yêu cầu xác định quan hệ cha con không hợp tác trong việc cung cấp mẫu sinh học để giám định ADN, Tòa án gặp nhiều khó khăn trong việc thu thập chứng cứ nhằm làm rõ sự thật khách quan của vụ án[2]. Mặc dù khoản 2 Điều 91 của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về nghĩa vụ chứng minh của đương sự, song pháp luật hiện hành chưa thiết lập cơ chế cưỡng chế trực tiếp đối với việc lấy mẫu giám định ADN. Trong thực tiễn xét xử, một số Tòa án xem việc từ chối giám định ADN là tình tiết bất lợi đối với bên từ chối, trong khi một số trường hợp khác lại không áp dụng cách suy luận này[3]. Sự thiếu thống nhất trong cách tiếp cận đã dẫn đến những khác biệt nhất định trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em - chủ thể cần được ưu tiên bảo vệ trong các tranh chấp gia đình.

Hai là, xung đột giữa quy định suy đoán pháp lý về quan hệ cha con và sự thật sinh học cũng là vấn đề thường gặp trong thực tiễn. Theo Điều 88 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con sinh ra trong thời kỳ hôn nhân được mặc nhiên suy đoán là con chung của vợ chồng. Quy định này nhằm bảo đảm sự ổn định của quan hệ gia đình và tránh những tranh chấp không cần thiết về huyết thống. Trong thực tế, có trường hợp phụ nữ đang trong hôn nhân nhưng chung sống với người khác và sinh con. Pháp luật vẫn xác định đứa trẻ là con của chồng hợp pháp, dù không có quan hệ huyết thống. Để xác định cha đẻ thực sự, cần hai thủ tục: trước hết Tòa án xác nhận trẻ không phải con chồng hợp pháp, sau đó tiến hành xác định cha với người có quan hệ huyết thống[4]. Quy trình này trên thực tế khá phức tạp, tốn kém về thời gian và chi phí, đồng thời có thể ảnh hưởng đến đời sống riêng tư của các chủ thể liên quan.

Ba là, vấn đề bảo đảm quyền và lợi ích của trẻ em sau khi quan hệ cha, con đã được xác định cũng đặt ra nhiều thách thức trong thực tiễn. Việc xác định được cha cho con mới chỉ là bước đầu trong việc bảo vệ quyền lợi của trẻ. Sau đó, các vấn đề liên quan đến nghĩa vụ cấp dưỡng, chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em cần được thực thi một cách hiệu quả[5]. Tuy nhiên, trong trường hợp nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, các quan hệ tài sản giữa họ thường thiếu rõ ràng và ràng buộc pháp lý chặt chẽ như hôn nhân hợp pháp. Điều này gây khó khăn trong việc xác minh thu nhập của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và thi hành các bản án liên quan đến nghĩa vụ tài chính. Thực tế cho thấy, tình trạng trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng sau phán quyết Tòa án vẫn xảy ra, trực tiếp ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của trẻ em.

Bốn là, hiện nay pháp luật Việt Nam chưa thiết lập cơ chế đăng ký cho các hình thức "thỏa thuận chung sống", vốn được một số nước công nhận để điều chỉnh các quan hệ gia đình ngoài hôn nhân. Sự thiếu hụt này khiến nhiều quan hệ chung sống thực tế không có nền tảng pháp lý, gây khó khăn trong giải quyết các vấn đề phát sinh, đặc biệt là xác định quan hệ cha, mẹ, con. Nếu có cơ chế pháp lý phù hợp, việc xác định cha, mẹ, con có thể dựa trên những suy đoán pháp lý linh hoạt, góp phần giảm tải cho Tòa án và bảo đảm quyền lợi trẻ em ngay từ giai đoạn đầu của quan hệ gia đình.

2.4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn

Từ những phân tích về thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến việc xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, có thể đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực thi như sau:

Trước hết, cần nghiên cứu hoàn thiện cơ chế xử lý trường hợp đương sự từ chối giám định ADN trong tố tụng dân sự. Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, mới chỉ quy định về nghĩa vụ chứng minh của đương sự mà chưa có cơ chế cụ thể đối với việc từ chối cung cấp mẫu sinh học phục vụ giám định. Vì vậy, cần có hướng dẫn thống nhất theo hướng cho phép Tòa án suy luận bất lợi đối với bên cố tình từ chối giám định ADN nếu không có lý do chính đáng. Cách tiếp cận này sẽ góp phần hạn chế tình trạng né tránh nghĩa vụ pháp lý, đồng thời bảo đảm tốt hơn quyền được xác định cha, mẹ của trẻ em.

Thứ hai, cần nghiên cứu điều chỉnh hợp lý quy định về suy đoán pháp lý đối với quan hệ cha, con nhằm hạn chế những xung đột giữa quy định pháp luật và sự thật sinh học. Điều 88 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm sự ổn định của quan hệ gia đình, tuy nhiên trong một số trường hợp thực tế, quy định này lại làm phát sinh thủ tục pháp lý phức tạp khi phải tiến hành đồng thời việc phủ nhận quan hệ cha con và xác định cha cho con. Vì vậy, cần nghiên cứu cơ chế tố tụng linh hoạt hơn, cho phép giải quyết đồng thời các yêu cầu liên quan trong cùng một vụ án, từ đó rút ngắn thời gian giải quyết và hạn chế những tác động tiêu cực đến đời sống riêng tư của các bên.

Thứ ba, cần tăng cường các biện pháp bảo đảm thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng sau khi quan hệ cha, con được xác định. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha mẹ có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con khi không trực tiếp nuôi dưỡng. Tuy nhiên, trong thực tiễn đối với các trường hợp chung sống không đăng ký kết hôn, việc xác minh thu nhập của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và việc thi hành bản án vẫn gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, cần tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án, cơ quan thi hành án dân sự và các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan nhằm nâng cao hiệu quả thi hành các bản án về cấp dưỡng, đồng thời có cơ chế xử lý nghiêm đối với hành vi cố tình trốn tránh nghĩa vụ.

Cuối cùng, về lâu dài, cần nghiên cứu khả năng xây dựng cơ chế pháp lý ghi nhận quan hệ chung sống ổn định giữa nam và nữ. Mặc dù pháp luật Việt Nam hiện nay chỉ công nhận quan hệ hôn nhân khi có đăng ký kết hôn nhưng thực tiễn xã hội cho thấy hình thức chung sống không đăng ký ngày càng phổ biến, đặc biệt trong nhóm người trẻ. Việc nghiên cứu một cơ chế pháp lý như thỏa thuận chung sống hoặc các hình thức ghi nhận quan hệ dân sự tương tự có thể giúp Nhà nước quản lý tốt hơn các quan hệ gia đình trên thực tế, đồng thời tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc bảo vệ quyền và lợi ích của trẻ em phát sinh từ các quan hệ này.

3. Kết luận

Qua việc phân tích các quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng, có thể thấy rằng pháp luật Việt Nam đã thiết lập cơ chế tương đối đầy đủ để xác định quan hệ cha, mẹ, con trong trường hợp nam và nữ chung sống như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 cùng Luật Hộ tịch 2014 góp phần bảo đảm quyền được xác định cha, mẹ của trẻ và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn hạn chế, như khó khăn trong thu thập chứng cứ ADN, xung đột giữa suy đoán pháp lý và thực tế sinh học, cùng những trở ngại trong thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng. Thiếu cơ chế ghi nhận quan hệ chung sống ổn định cũng gây vướng mắc khi xử lý các vấn đề liên quan đến con chung. Do đó, việc nghiên cứu và hoàn thiện pháp luật là cần thiết, nhằm tăng cường sự phù hợp giữa quy định pháp lý và thực tiễn xã hội, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của trẻ em.

Lê Trần Kim Linh, Nguyễn Hà Khương, Phạm Lý Gia Huy

Sinh viên Phân hiệu Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam tại TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

    1. Quốc hội (2014), Luật Hôn nhân và gia đình, Hà Nội; 
    2. Quốc hội (2014), Luật Hộ tịch, Hà Nội; 
    3. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, Hà Nội; 
     4. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự, Hà Nội; 
    5. Lê Thị Mận, Nguyễn Phương Ân, Thực tiễn đánh giá chứng cứ xác định quan hệ cha, mẹ, con tại Tòa án và kiến giải hoàn thiện pháp luật, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 02 (186)/2025, tr45 – tr56

    Khoản 7 Điều 3 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014

    6. https://thanhnien.vn/tu-choi-giam-dinh-adn-185268975.htm

    Lê Thị Mận, Nguyễn Phương Ân, Thực tiễn đánh giá chứng cứ xác định quan hệ cha, mẹ, con tại Tòa án và kiến giải hoàn thiện pháp luật, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 02 (186)/2025, tr45 – tr56

    7.https://tapchitoaan.vn/xac-dinh-cha-me-cho-con-vuong-mac-va-kien-nghi-hoan-thien14648.html

    https://hdslaw.vn/tranh-chap-ve-nghia-vu-cap-duong-trong-thuc-tien-phap-luat-viet-nam-1253.html