logo
ISSN 2734-9020

Bi kịch của thiên tài 17 tuổi vào đại học, 32 tuổi thành Giáo sư, 34 tuổi chọn kết thúc cuộc đời nơi đất khách

Thứ tư, 22/07/2026 - 23:30

Sự ra đi của ông để lại phía sau một câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn: Điều gì đã xảy ra bên trong một con người tưởng như sở hữu tất cả?

Ngày 5/10/1995, Đại học California (Mỹ) hạ nửa cờ toàn trường để tưởng niệm một người đàn ông Trung Quốc vừa qua đời. Vài tháng sau, tạp chí học thuật uy tín Physics Today đăng cáo phó cho ông, kèm một tấm ảnh đen trắng - điều hiếm khi xảy ra. Nhà vật lý gốc Hoa Lý Chính Đạo - người từng đạt giải Nobel Vật lý cũng gửi lời chia buồn, gọi ông là một trong những ngôi sao sáng nhất của thế hệ mình.

Người được nhắc đến là Phùng Hề Kiều - thiên tài 17 tuổi vào Đại học Bắc Kinh (Trung Quốc), 20 tuổi sang Harvard (Mỹ), 32 tuổi được phong hàm giáo sư chính thức và ra đi ở tuổi 34.

Phùng Hề Kiều

Một cậu bé lớn lên giữa violin và tình thân

Phùng Hề Kiều sinh năm 1960 tại Bắc Kinh (Trung Quốc), trong một gia đình trí thức có cha là tổng công trình sư của Ủy ban Kinh tế Nhà nước, mẹ là trưởng khoa ngoại lồng ngực của một bệnh viện quân đội. Ngay từ nhỏ, ông đã được nuôi dưỡng trong một môi trường giàu tính nghệ thuật hơn là bị thúc ép học hành. Mới 2 tuổi, ông đã được ông nội cho cầm cọ vẽ màu nước, đến năm 7 tuổi thì mê violin. Bố mẹ chấp nhận bỏ ra một khoản tiền lớn để mua cho ông cây đàn đầu tiên, đắt đến mức bạn bè cùng trang lứa nghe kể cũng phải trầm trồ.

Vấn đề là thời điểm ông bắt đầu học đàn lại đúng vào giai đoạn Cách mạng Văn hóa, sách nhạc gần như không thể tìm đâu ra. Để con trai có bản nhạc luyện tập, mẹ và ông ngoại của ông đã phải đi mượn khắp nơi, rồi tự tay kẻ khuông nhạc, chép lại từng nốt một cách tỉ mỉ. Chính sự kiên nhẫn và tình thương ấy đã khiến cây violin trở thành một trong những người bạn tinh thần quan trọng nhất theo ông suốt cuộc đời, kể cả sau này khi đã sang Mỹ định cư.

Phùng Hề Kiều chơi violin tại nhà riêng ở Los Angeles (Mỹ)

Được lớn lên trong tình yêu thương như vậy, Phùng Hề Kiều cũng là một đứa trẻ giàu tình cảm và không thiếu lòng trắc ẩn. Hồi tiểu học, khi biết mẹ của một người bạn cùng lớp mắc bệnh nặng, ông đã chủ động kèm bạn học bài và thường xuyên đến thăm hỏi. Có lần về nhà, ông ôm lấy mẹ mình và nói rằng bản thân cảm thấy may mắn vì còn có một người mẹ khỏe mạnh.

Lòng can đảm của ông cũng được thể hiện rất sớm. Trong trận động đất Đường Sơn năm 1976, khi Bắc Kinh rung chuyển dữ dội, cậu thiếu niên 16 tuổi Phùng Hề Kiều bị đánh thức giữa đêm, linh cảm thấy điều chẳng lành. Đang định chạy xuống nhà, ông chợt nhớ ra em trai vẫn còn ngủ say nên quay lại đánh thức em, cả hai thoát chết trong gang tấc. Xuống đến sân, phát hiện em trai chỉ mặc mỗi chiếc quần lót, ông lại liều mình leo lên lấy quần áo cho em, dù khi đó nhà không có người lớn nào ở bên khi mẹ ông đang đi làm nhiệm vụ y tế, cha đang công tác xa. Chính sự bình tĩnh và trách nhiệm ấy khiến người em trai luôn biết ơn ông về sau này.

Từ giảng đường Bắc Kinh đến đỉnh cao học thuật nước Mỹ

Sau khi kỳ thi đại học tại Trung Quốc được khôi phục năm 1977, Phùng Hề Kiều thi đỗ vào khoa Vật lý Đại học Bắc Kinh - ngôi trường top 1 tại đất nước tỷ dân với thành tích xuất sắc. Năm 1980, dù chưa học hết chương trình đại học, ông vẫn mạnh dạn đăng ký kỳ thi CUSPEA (kỳ thi tuyển nghiên cứu sinh vật lý Trung-Mỹ đầu tiên do Lý Chính Đạo khởi xướng) - đề thi vốn dùng để tuyển nghiên cứu sinh tiến sĩ. Ông tự học ngày đêm, thậm chí phải dùng thuốc ngủ vì mất ngủ do học quá sức, và cuối cùng đạt thứ hạng nhất trường, thứ tư toàn quốc khi mới 20 tuổi.

Phùng Hề Kiều cùng cha, mẹ và em trai trong những năm đại học tại Bắc Kinh (Trung Quốc)

Cậu tân sinh viên đứng trước tòa nhà Jefferson Lab thuộc Khoa Vật lý, Đại học Harvard

Năm 1980, ông sang Đại học Harvard (Mỹ). Tại đây, ông không chỉ học vượt trội mà còn hòa nhập nhanh vào đời sống Mỹ: chơi violin giỏi, thích khiêu vũ, bơi lội, tổ chức các buổi hòa nhạc và hoạt động giao lưu văn hóa. Bài báo khoa học đầu tiên ông công bố trên Physical Review Letters năm 23 tuổi, sau này được trích dẫn hơn 300 lần. Ông tốt nghiệp tiến sĩ năm 1986 và được nhận vào làm trợ lý giáo sư tại UCLA (Đại học California, Los Angeles, Mỹ) - nơi ông tiếp tục công bố hàng chục bài báo mỗi năm và được sinh viên yêu mến.

Hướng nghiên cứu chính của ông là kỹ thuật chụp ảnh bằng tia hồng ngoại gần, với kỳ vọng có thể thay thế tia X trong chẩn đoán y khoa, giảm tác hại phóng xạ khi tầm soát khối u não hay ung thư vú. Năm 1994, ông đạt được bước tiến quan trọng trong hướng nghiên cứu này và ấp ủ dự định thương mại hóa công nghệ, thậm chí tích hợp vào xe cứu thương.

Phía sau hào quang là những vết rạn không ai thấy

Trong nhiều bài viết khác về ông, phần đời được nhắc đến nhiều nhất lại không phải là những công trình khoa học, mà là những biến cố tình cảm liên tiếp. Mối tình đầu của ông là một bạn học cùng khoa ở Đại học Bắc Kinh. Cả hai cùng sang Mỹ du học nhưng học ở hai trường khác nhau, việc học ngày càng bận rộn khiến hai người dần xa cách và cô gái là người chủ động chia tay.

Ông từng thừa nhận đây là cú sốc nặng nề nhất đời mình tính đến thời điểm đó, khiến ông hoang mang không biết bắt đầu lại từ đâu. Có lẽ vì vậy mà ông vùi đầu vào nghiên cứu khoa học ngay sau đó - nơi mọi thứ rõ ràng, có bỏ công sức thì có kết quả, khác hẳn với những rối ren của tình cảm.

Nhờ những tiến bộ trong công việc, dần dà ông cũng lấy lại được sự tự tin và bắt đầu hẹn hò với các cô gái người Mỹ - điều vốn không dễ dàng với nam du học sinh châu Á thời đó. Sau vài mối tình thoáng qua, đến năm 30 tuổi ông gặp được người mà ông xem là tình yêu đích thực - một nữ sinh viên trường luật.

Hai người cùng nhau đi du lịch châu Âu, sống chung hơn một năm, rồi đính hôn và bắt đầu bàn tính chuyện cưới xin. Nhưng khi cô gái bước vào giai đoạn đầu sự nghiệp, phải làm việc liên tục kể cả cuối tuần, mối quan hệ dần rạn nứt và cuối cùng tan vỡ vì bạn gái ông ngoại tình. Đó là cú sốc lớn thứ hai trong đời ông, xảy đến vào cuối năm 1993, khiến ông rơi vào trạng thái u uất kéo dài.

Ngay cả trong giai đoạn khó khăn ấy, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu về kỹ thuật chụp ảnh hồng ngoại và đạt được bước tiến quan trọng vào năm 1994 - điều khiến ông phần nào lấy lại niềm vui sống, ấp ủ những dự định mở công ty, thương mại hóa công nghệ để cứu chữa nhiều bệnh nhân hơn. Nhưng những kế hoạch lớn ấy chưa kịp triển khai thì tin dữ đã đến.

Phùng Hề Kiều sau khi trưởng thành

Tháng 9/1995, cảnh sát Paris (Pháp) thông báo Phùng Hề Kiều qua đời đột ngột tại nhà một đồng nghiệp người Pháp, ở tuổi 34. Có một luồng thông tin khác cho rằng ông đã đem lòng yêu một phụ nữ Pháp hơn mình 10 tuổi, chuẩn bị kỹ lưỡng cho một buổi cầu hôn nhưng bị từ chối, và sau cú sốc đó ông đã tìm đến cái chết.

Toàn bộ diễn biến chi tiết chưa từng được công bố đầy đủ, nhưng một số nguồn tin xoay quanh sự việc cho thấy ông đã trải qua một giai đoạn khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng trước đó, có dấu hiệu của trầm cảm và sự mất cân bằng kéo dài giữa công việc và đời sống cá nhân. Không một cách lý giải nào có thể tóm gọn trọn vẹn những gì đã diễn ra trong nội tâm ông, nhưng có một điều gần như chắc chắn rằng đây không phải một quyết định bột phát, mà là kết quả của một quá trình vật lộn âm thầm và kéo dài.

Cuốn hộ chiếu ông để lại có kín đặc những con dấu thị thực, đến mức phải xin thêm trang phụ - dấu vết của một người từng đi qua rất nhiều nơi, luôn ánh mắt rạng rỡ và có vẻ như chưa bao giờ thất vọng với cuộc sống. Không ai ngờ rằng chính người từng nói với bạn bè "cuộc đời thật thú vị" ấy lại chọn kết thúc mọi thứ theo cách này.

Điều còn lại sau ba mươi năm

Câu chuyện của Phùng Hề Kiều, dù đã hơn ba mươi năm, vẫn được nhắc lại trong giới học thuật, bởi nó cho thấy một sự thật không dễ chấp nhận, đó là thành công bên ngoài không đồng nghĩa với sự cân bằng bên trong. Một lý lịch gần như hoàn hảo với ngôi trường danh giá, học hàm sớm, hàng loạt công trình nghiên cứu được trích dẫn... vẫn không đủ để bảo vệ một người khỏi cô đơn, áp lực hay khủng hoảng tâm lý kéo dài âm thầm phía sau.

Điều này đặt ra câu hỏi cho cả giới học thuật lẫn xã hội nói chung, rằng liệu chúng ta có đang chỉ quan tâm đến năng suất và thành tích của một người, mà bỏ quên đời sống tinh thần của chính họ hay không? Cũng chính từ những trường hợp như ông, nhiều trường đại học sau này đã bắt đầu xây dựng dịch vụ tư vấn tâm lý dành riêng cho giảng viên trẻ và sinh viên quốc tế - những nhóm vốn dễ rơi vào cô lập khi phải một mình đối mặt với kỳ vọng lớn nơi đất khách.

Với những người trẻ, đặc biệt là những ai đang mang trên vai kỳ vọng phải chứng minh năng lực, phải thành công, phải đại diện cho một thế hệ hay một gia đình, áp lực ấy có thể trở thành gánh nặng vô hình, đè nặng lên chính những người vốn đã xuất sắc và luôn nỗ lực hết mình.

Câu chuyện của Phùng Hề Kiều vì thế không chỉ là một bi kịch cá nhân mà còn là lời nhắc rằng nếu ai đó đang cảm thấy quá tải, cô đơn hay kiệt sức trên hành trình học tập và sự nghiệp, thì việc tìm đến sự hỗ trợ tâm lý chuyên nghiệp không phải là dấu hiệu của thất bại, mà là một phần cần thiết để giữ cho cuộc sống được bền vững, thay vì chỉ chạy theo những thành tích rực rỡ nhất thời.

Theo Sohu

Thiên An