Vào năm 1871, một người nông dân đã bỏ lại 5 con bò trên hòn đảo Amsterdam hẻo lánh thuộc vùng cận Nam Cực. Không ai ngờ rằng, nhóm gia súc nhỏ bé này lại có thể tự xây dựng nên một quần thể hoang dã, duy trì nòi giống suốt hơn 130 năm bất chấp mọi quy luật về tuyệt chủng.
Phải đến khi những cá thể cuối cùng biến mất và công nghệ DNA hiện đại vào cuộc, sự thật về khả năng sinh tồn không tưởng của chúng mới được đưa ra ánh sáng, lật ngược hoàn toàn những giả định mà giới khoa học từng tin tưởng bấy lâu nay.
Hành trình sinh tồn và lợi thế từ nguồn gốc hỗn hợp
Nghiên cứu mới được công bố vào tháng 5/2026 trên tạp chí Molecular Biology and Evolution đã tái dựng lại lịch sử di truyền của đàn bò hoang trên đảo Amsterdam – một vùng lãnh thổ rộng khoảng 54 km2 của Pháp ở phía nam Ấn Độ Dương. Nhà di truyền học Mathieu Gautier cùng các cộng sự từ INRAE và Đại học Liège đã sử dụng DNA bảo tồn từ các mẫu vật lấy vào năm 1992 và 2006 để giải trình tự toàn bộ bộ gen của 8 cá thể và phân tích kiểu gen của 10 cá thể khác.

Phân tích đã phát hiện ra hai nguồn gốc tổ tiên riêng biệt tạo nên sức sống mãnh liệt cho đàn bò này. Khoảng 3/4 nền tảng di truyền của chúng khớp với các giống bò taurine châu Âu, cụ thể là giống bò Jersey ngày nay. Phần còn lại tương đồng với bò zebu Ấn Độ Dương, loài vật gắn liền với khí hậu ấm áp và có liên quan đến gia súc từ Madagascar hay Mayotte.
Sự pha trộn tổ tiên này chính là "chìa khóa" giúp thúc đẩy đa dạng di truyền ngay từ đầu, dù nhóm sáng lập cực kỳ ít ỏi. Nghiên cứu gợi ý rằng 5 con bò đầu tiên được người nông dân tên Heurtin đưa đến đảo có thể đã mang dòng máu hỗn hợp từ trước khi rời đảo Réunion. Điều này đồng nghĩa với việc đàn bò đã bắt đầu cuộc hành trình với nhiều biến dị di truyền hơn so với con số 5 cá thể đơn thuần. Dòng dõi châu Âu của chúng vốn phù hợp với điều kiện mát mẻ, ẩm ướt và lộng gió, giúp chúng chuẩn bị sẵn sàng về mặt sinh học để đối phó với sức gió của bão và nguồn nước ngọt khan hiếm tại đảo Amsterdam.
Lật ngược tuyên bố về hiện tượng lùn hóa nhanh chóng
Bức chân dung di truyền mới này đã bác bỏ một nghiên cứu gây vang dội vào năm 2017 trên tờ Scientific Reports. Nghiên cứu cũ đó từng lập luận rằng đàn gia súc trên đảo đã trải qua quá trình lùn hóa nhanh chóng, thu nhỏ khoảng 3/4 kích thước cơ thể ban đầu chỉ trong hơn một thế kỷ. Các nhà khoa học trước đây, đứng đầu là Roberto Rozzi và Mark V. Lomolino, đã dựa vào phép đo xương từ 90 con bò bị tiêu hủy cuối những năm 1980 để coi quần thể này là ví dụ hiện đại về "quy luật đảo" – nơi các loài thú lớn tiến hóa nhỏ lại trên các vùng đất biệt lập.
Tuy nhiên, bài báo di truyền học mới đã tranh luận lại luận điểm đó một cách đanh thép. Các nhà nghiên cứu không tìm thấy bất kỳ tín hiệu di truyền rõ ràng nào về việc chọn lọc tự nhiên để giảm kích thước cơ thể. Thay vào đó, dữ liệu DNA chỉ ra rằng những cá thể sáng lập vốn đã có kích thước nhỏ ngay từ đầu. Chúng mang khả năng phục hồi di truyền để nhân rộng thần tốc sau một đợt "thắt nút cổ chai" dân số cực hạn. Đàn bò đã tăng vọt lên khoảng 2.000 con vào năm 1952 và phục hồi lại con số tương tự vào năm 1988 sau một đợt sụt giảm mạnh do dịch bệnh.

Sự cô lập khắc nghiệt và cái kết của một huyền thoại
Việc khởi đầu chỉ từ 5 cá thể chắc chắn dẫn đến tình trạng giao phối cận huyết nặng nề qua nhiều thế hệ. Nghiên cứu xác định mức độ cận huyết cá thể ở đây lên tới gần 30%, một con số thường sẽ dẫn đến các bệnh di truyền nghiêm trọng hoặc sự sụp đổ quần thể. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu phát hiện ra một điều kỳ lạ: không có bằng chứng nào cho thấy các biến thể gây hại bị loại bỏ bởi chọn lọc tự nhiên, và đàn bò cũng không hề bị suy kiệt di truyền như các dự đoán thông thường. Lý do là vì đợt "thắt nút cổ chai" tuy nghiêm trọng nhưng diễn ra ngắn ngủi, đàn bò mở rộng số lượng quá nhanh đã giúp hạn chế việc mất đa dạng di truyền.
Dù là một kỳ tích sinh tồn, đàn gia súc này lại là mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ sinh thái độc nhất của hòn đảo. Theo một bài báo năm 1995 của Pierre Jouventin trên Biological Conservation, chúng tàn phá các loài bản địa đang gặp nguy hiểm như chim hải âu Amsterdam đặc hữu và loài cây Phylica arborea.
Vì mục tiêu bảo tồn, một hàng rào đã được dựng lên vào năm 1987 và hàng nghìn con bò đã bị loại bỏ dần. Những cá thể cuối cùng đã bị tiêu diệt vào năm 2010 như một phần của công việc phục hồi môi trường. Nghiên cứu di truyền quý giá này chỉ có thể thực hiện được nhờ 18 mẫu DNA đã được lưu trữ kịp thời trước khi đàn bò biến mất hoàn toàn. Sau 130 năm kể từ khi 5 con bò đầu tiên đặt chân lên đảo, công nghệ hiện đại cuối cùng đã cho chúng ta thấy cái nhìn thấu đáo về một di sản sinh học đầy kinh ngạc mà chúng để lại.
Chi Chi