logo
ISSN 2734-9020

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV?

Thứ bảy, 20/06/2026 - 12:06

Sở hữu mức giá "gây sốc" chỉ từ 499 triệu đồng, thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026 có gì để đối đầu các đối thủ nặng ký? Khám phá ngay sự lột xác toàn diện từ động cơ 174 mã lực mạnh mẽ đến gói an toàn ADAS đỉnh cao của mẫu SUV này!

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 1.

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026

Sau hơn 1 năm ra mắt thị trường Việt Nam, Geely Coolray đã nhanh chóng bước vào đợt nâng cấp giữa vòng đời ngôn ngữ thiết kế mới, nội thất thể thao hiện đại và nâng cấp công nghệ hỗ trợ lái, trong khi mức giá lại thấp hơn đáng kể. Theo đó, giá xe Geely Coolray 2026 cho từng phiên bản như sau:

  • Coolray Executive: 499 triệu đồng
  • Coolray Premium: 549 triệu đồng
  • Coolray Flagship: 599 triệu đồng

Với mức khởi điểm từ 499 triệu đồng, Geely Coolray hiện là một trong những mẫu SUV có giá thấp nhất phân khúc B. Bên cạnh khoảng giá cạnh tranh, thông số kỹ thuật Coolray 2026 cũng rất hấp dẫn trong tầm giá.

Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Kích thước – Trọng lượng

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 2.

Thông số kích thước của Geely Coolray khá tương đương với các mẫu xe cùng phân khúc B-SUV

Geely Coolray sở hữu số đo chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.380 × 1.810 × 1.615 (mm), trục cơ sở 2.600 mm và khoảng sáng gầm 180 mm. Các thông số này không hề kém cạnh so với các đối thủ cùng "mâm".

Thông số Coolray Executive Coolray Premium Coolray Flagship
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.380 × 1.810 × 1.615
Chiều dài cơ sở (mm) 2.600
Khoảng sáng gầm xe (mm) 180
Số chỗ ngồi  5

Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Ngoại thất

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 3.

Diện mạo thể thao, năng động của Geely Coolray

Geely Coolray sở hữu thiết kế thể thao, bắt mắt, đậm chất SUV mạnh mẽ với lưới tản nhiệt mở rộng, sơn đen bóng; đèn pha LED, có chức năng Leaving Home, Coming home; các hốc gió tạo hình cắt xẻ táo bạo; la-zăng 18 inch Tomahawk kết hợp cùm phanh thể thao; gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, sấy gương, tích hợp đèn báo rẽ; đèn hậu LED nằm ngang; cánh lướt gió lớn, ống xả kép đặt cân đối 2 bên.

Thông số Coolray Executive Coolray Premium Coolray Flagship
 Đèn pha LED
Điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn pha với chức năng Leaving Home, Coming home
Đèn pha tự động
Đèn hậu LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, có sấy Chỉnh điện, gập điện, sấy gương
Kích thước lốp     215/60 R17 215/55 R18
Gạt mưa tự động Không
Cánh lướt gió thể thao đuôi xe Không
Cốp điện Không

Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Nội thất – tiện nghi

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 4.

Không gian nội thất Geely Coolray

Không gian nội thất Geely Coolray nổi bật với cần số điện tử ở bệ trung tâm, vô-lăng bọc da, trợ lực điện, điều chỉnh hướng, tích hợp phím điều khiển, phía sau bố trí màn hình thông tin 8.8 inch kỹ thuật số, có thể tùy chỉnh giao diện và màu sắc theo chế độ lái; màn hình trung tâm lên tới 14.6 inch, kết nối Apple CarPlay; ghế bọc da, ghế lái chỉnh điện; điều hòa tự động; âm thanh 6 loa; kính cửa sổ lên xuống một chạm, chống kẹt 4 cửa; cửa sổ trời Panorama...

Thông số Coolray Executive Coolray Premium Coolray Flagship
Chất liệu ghế Da Da Da
Ghế lái chỉnh điện Không Không
Làm mát hàng ghế trước Không Không
Vô lăng bọc da Không
Màn hình hiển thị thông tin lái  8.8 inch kỹ thuật số 8.8 inch kỹ thuật số 8.8 inch LED
Màn hình trung tâm 8.8 inch 14.6 inch 14.6 inch
Hệ thống loa cao cấp 6 loa 6 loa 6 loa
Kết nối Apple Carplay/ Android Auto /Bluetooth
Cửa sổ trời Panorama Không Không
Sạc không dây Không Không
Đèn viền nội thất Không Không
Tựa để tay tích hợp hốc đựng cốc hàng ghế sau Không Không
Điều hòa tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Chìa khóa thông minh tích hợp đề nổ từ xa
Kính tự động lên xuống 1 chạm Bên lái 4 vị trí 4 vị trí

Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Động cơ – Vận hành

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 5.

Động cơ xăng trên Geely Coolray cho công suất 174 mã lực

Coolray được trang bị động cơ mã BHE15-EFZ kết nối hộp số 7DCT, sinh công suất 174 mã lực và mô men xoắn 290 Nm. Xe có 4 chế độ lái, gồm Eco, Comfort, Sport, Adaptive, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày của người dùng.

Thông số Coolray Executive Coolray Premium Coolray Flagship
 Động cơ BHE15-EFZ
Hộp số 7DCT
Công suất cực đại (PS) 174
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 290
Tăng tốc (0-100 km/h) 7,6 giây
Chế độ lái Eco, Comfort, Sport, Adaptive    
Hệ thống treo trước/ sau MacPherson/ Thanh xoắn

Thông số kỹ thuật Geely Coolray: Trang bị an toàn

Thông số kỹ thuật Geely Coolray 2026: Giá từ 499 triệu liệu đủ sức hủy diệt phân khúc B-SUV? - Ảnh 6.

Geely Coolray được trang bị gói an toàn thông minh ADAS

Công nghệ an toàn trên Geely Coolray nổi bật với gói ADAS, tích hợp nhiều tính năng tiên tiến như: Phanh tay điện tử EPB với Auto Hold, phanh khẩn cấp tự động AEB, cảnh báo điểm mù BSD, hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng ACC, hỗ trợ di chuyển khi tắc đường TJA, hỗ trợ lái xe trên cao tốc ICA, hỗ trợ giữ làn LKA, cảnh báo lệch làn LDW, hỗ trợ đỗ xe bán tự động, camera 540 độ…

Thông số Coolray Executive Coolray Premium Coolray Flagship
Số túi khí 4 6
Hệ thống giữ phanh tự động (Auto Hold)
Phanh tay điện tử (EPB)
Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) ICC
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Không Không
Hệ thống phanh phòng tránh va chạm khẩn cấp (AEB) Không Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSD) Không Không
Hệ thống hỗ trợ giảm thiểu va chạm phía sau (CMSR) Không Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (HDC)
Hệ thống điều khiển đèn pha thông minh (IHBC) Không Không
Hệ thống cảnh báo mở cửa xe (DOW) Không Không
Hệ thống hỗ trợ nhận diện biển báo (TSR) Không Không
Camera hỗ trợ đỗ xe Camera lùi Camera lùi Camera 540
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TSC)
Hệ thống phân bổ lực phanh (EBD)

Ảnh: Facebook

Cộng tác viên