Hệ thống thời gian trong tiếng Việt luôn là một ẩn số thú vị đối với các nhà ngôn ngữ học vì tính chất không biến hình của chữ viết. Người bản xứ không cần phải chia động từ phức tạp như các ngôn ngữ phương Tây mà vẫn có thể điều khiển trục thời gian một cách vô cùng ảo diệu.
Đỉnh cao của sự lắt léo này chính là sự tồn tại của những từ vựng có khả năng bẻ lái thời gian 180 độ. Chỉ với một âm tiết duy nhất, chúng có thể vừa kéo người nghe ngược về những việc đã lùi sâu vào quá khứ, lại vừa có thể đẩy họ tiến về một cột mốc nằm ở tương lai xa xôi. Hiện tượng ngôn ngữ kinh điển này gọi tên chữ "rồi".

Cú bẻ lái thời gian xuất hiện ngay trong cấu trúc câu hằng ngày
Trong giao tiếp thường nhật, chữ "rồi" đóng vai trò như một trợ từ hoặc liên từ vạn năng, xuất hiện với tần suất dày đặc. Tuy nhiên, điều kỳ diệu là hành trình thời gian của chữ này lại phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí đứng của nó ở trong câu.
Khi chữ "rồi" được đặt ở vị trí cuối câu, nó hoạt động như một chiếc mỏ neo định vị cho quá khứ, biểu thị một hành động, sự việc đã hoàn thành xong xuôi ở dòng thời gian trước đó. Chỉ cần nghe thấy những câu gọn lỏn như "ăn rồi", "làm rồi" hay "biết rồi", người nghe lập tức hiểu rằng sự việc đã diễn ra và kết thúc hoàn toàn, không còn liên can đến hiện tại.
Thế nhưng, chỉ cần nhấc chữ "rồi" từ cuối câu đặt vào giữa câu để làm liên từ nối giữa hai vế hành động, trục thời gian ngay lập tức bị đảo chiều ngoạn mục hướng thẳng về phía tương lai. Người Việt vẫn thường nói với nhau những câu mang tính chất định hướng hoặc chờ đợi như: "Cứ đi rồi sẽ biết", "Ăn xong rồi dọn" hay "Lớn lên rồi tính". Chữ "rồi" lúc này không còn mang ý nghĩa kết thúc nữa, mà nó biến thành một cái bản lề mở ra một viễn cảnh, một hành động chưa hề xảy ra ở thời điểm hiện tại. Nó là tín hiệu thông báo cho người nghe biết rằng họ phải hoàn thành xong bước thứ nhất thì mới có thể tiến đến một cột mốc nằm ở tương lai phía trước.

Những người anh em dịch chuyển thời gian bằng không gian
Sự thú vị của tư duy thời gian phi tuyến tính này không chỉ dừng lại ở chữ "rồi". Nếu tiếp tục bóc tách sâu hơn vào kho tàng ngôn ngữ đời sống, người Việt sẽ nhận ra chúng ta còn sở hữu một ứng viên mạnh mẽ khác có khả năng hoán đổi quá khứ - tương lai tương tự, đó chính là chữ "sau".
Thông thường, chữ "sau" hướng người nghe về tương lai qua các câu hẹn ước như "để sau rồi tính" hoặc "hẹn gặp lại sau". Nhưng khi bước vào tư duy trắc lượng không gian, người Việt lại xếp tất cả những ký ức, những sự kiện đã qua vào khoảng không khuất tầm mắt qua cụm từ "để lại quá khứ ở sau lưng". Thậm chí trong văn phong trang trọng, chữ "sau" lại dùng để gọi tên những gì thuộc về lịch sử, về những người đã khuất hoặc những thế hệ đã lùi xa như "đời sau kể lại".
Sự co giãn và hoán đổi vị trí thời gian của những từ đơn âm tiết như chữ "rồi" hay chữ "sau" chính là minh chứng rõ nét cho tư duy giao tiếp cực kỳ linh hoạt của cha ông ta. Ý nghĩa thực sự của một câu nói không bao giờ bị đóng khung cố định trong từ điển, mà nó dịch chuyển, uốn lượn và nương náu hoàn toàn vào vị trí sắp đặt của từ ngữ cũng như phản xạ thực tế của người nói trong từng tích tắc của cuộc trò chuyện.
Thiên An