logo
ISSN 2734-9020

3 loại cá nước ngọt tích tụ nhiều kim loại nặng bậc nhất

Thứ hai, 03/08/2026 - 09:51

Cá nước ngọt là thực phẩm quen thuộc trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, một số loại cá có nguy cơ tích lũy kim loại cao, bạn nên cân nhắc khi thêm vào bữa ăn.

Dưới đây là ba nhóm cá cần đặc biệt lưu ý.

Cá sống tầng đáy

Nhóm cá sống sát đáy sông, hồ như cá trê, cá nheo có nguy cơ tiếp xúc với kim loại nặng nhiều hơn do lớp bùn đáy thường là nơi lắng đọng các chất ô nhiễm từ nước thải công nghiệp, nông nghiệp hoặc sinh hoạt.

Bên cạnh đó, cá trê, cá nheo thường kiếm ăn bằng cách đào bới nền đáy, ăn giun, động vật không xương sống và xác hữu cơ. Nếu lớp trầm tích bị ô nhiễm, các kim loại nặng như chì, cadimi hoặc asen có thể đi vào cơ thể cá và tích lũy theo thời gian.

Nhiều nghiên cứu môi trường sử dụng chính nhóm cá da trơn làm sinh vật chỉ thị để đánh giá mức độ ô nhiễm của các thủy vực.

3 loại cá nước ngọt tích tụ nhiều kim loại nặng bậc nhất- Ảnh 1.

Cá trê kho (Ảnh minh họa).

Cá ăn thịt

Khác với những loài cá ăn rong hoặc sinh vật phù du, cá lóc (cá quả) là loài săn mồi, thức ăn chủ yếu là cá nhỏ, tôm và các động vật thủy sinh khác.

Theo quy luật "khuếch đại sinh học", mỗi mắt xích trong chuỗi thức ăn đều có thể làm tăng nồng độ một số kim loại nặng, đặc biệt là methylmercury - dạng thủy ngân hữu cơ độc hại nhất.

Điều này khiến các loài cá ăn thịt thường có nguy cơ tích tụ thủy ngân cao hơn các loài ăn thực vật nếu cùng sinh sống trong một vùng nước bị ô nhiễm.

Tuy nhiên, nguy cơ này không đồng nghĩa mọi con cá lóc đều chứa nhiều kim loại nặng. Yếu tố quyết định vẫn là chất lượng nguồn nước nơi cá sinh sống.

Cá có tuổi thọ dài

Cá chình được nhiều nghiên cứu trên thế giới ghi nhận có khả năng tích lũy kim loại nặng khá cao.

Nguyên nhân là loài cá này có tuổi thọ dài, lượng mỡ lớn và phần lớn thời gian sống gần đáy sông, hồ - nơi kim loại nặng dễ lắng đọng.

Do tích lũy trong thời gian nhiều năm, hàm lượng chì, cadimi hoặc thủy ngân trong cá chình có thể cao hơn so với nhiều loài cá nước ngọt khác sống trong cùng môi trường.

Điều đáng lo không nằm ở loài cá mà ở nguồn nước

Theo các chuyên gia, không nên hiểu rằng cá trê, cá lóc hay cá chình đều không an toàn. Trên thực tế, nếu được nuôi trong vùng nước sạch, được kiểm soát chất lượng môi trường và thức ăn, các loài cá này vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.

Điều đáng lo ngại nhất là cá được đánh bắt hoặc nuôi tại những khu vực gần khu công nghiệp, làng nghề, bãi rác, khu khai thác khoáng sản hoặc những con sông, hồ đã được cảnh báo ô nhiễm. Tại đây, chì, thủy ngân, cadimi và asen có thể tồn tại trong nước và bùn đáy, sau đó đi vào cơ thể sinh vật thủy sinh.

Các kim loại nặng thường không làm thay đổi mùi vị hay màu sắc của cá, vì vậy người tiêu dùng rất khó nhận biết bằng mắt thường.

Làm thế nào để giảm nguy cơ?

Các chuyên gia khuyến cáo người dân nên mua cá tại các cơ sở uy tín, có nguồn gốc rõ ràng, hạn chế sử dụng cá đánh bắt ở những khu vực từng xảy ra ô nhiễm môi trường hoặc gần nguồn xả thải.

Bên cạnh đó, nên đa dạng nguồn thực phẩm thay vì chỉ ăn một loại cá trong thời gian dài. Việc luân phiên giữa cá nước ngọt, cá biển có hàm lượng thủy ngân thấp và các nguồn đạm khác sẽ giúp giảm nguy cơ tích lũy kim loại nặng.

Đối với phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người có bệnh mạn tính, cần đặc biệt thận trọng khi lựa chọn nguồn thực phẩm. Đây là những nhóm nhạy cảm hơn với tác động của chì, thủy ngân và các kim loại nặng nếu phơi nhiễm kéo dài.

Điều quan trọng cần nhớ là lợi ích của việc ăn cá vẫn vượt trội so với nguy cơ, miễn là người tiêu dùng lựa chọn cá từ nguồn nuôi hoặc đánh bắt an toàn và duy trì chế độ ăn đa dạng, cân đối.

Minh Khang (t/h)

Tags: